Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210552622-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210538003
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 09:14:00 đến ngày 2021-05-28 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,103,845,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạ tầng
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 68,375 m3
2 Đào san đất trong phạm vi 6,154 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 6,838 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 6,838 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 6,838 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 357,526 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 32,177 100m3
8 Mua đất cấp phối đắp vỉa hè+ sân bóng 2.505,189 m3
9 Mua đất đắp sân bóng 802,865 m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 8,694 m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,782 100m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,045 100m2
13 Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 32,173 m3
14 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn 0,322 100m3
15 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 0,322 100m3
16 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,322 100m3
17 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 4,53 10m
18 Đánh bóng bề mặt đường bê tông 249,33 m2
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,14 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,105 100m3
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 0,699 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 0,699 100m2
23 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 25,051 m3
24 Đào kênh mương, chiều rộng 2,255 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,204 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 0,204 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,204 100m3
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 14,607 m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,314 100m3
30 Rải ni lông chống mất nước xi măng 2,081 100m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,637 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 31,208 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 32,694 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 267,498 m2
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,123 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 18,258 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,764 100m2
38 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 12,738 m3
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 1,811 tấn
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 212,3 cái
41 Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng cơ giới. Cây loại 2 8 cây/lần
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 8 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,572 100m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 61,88 m2
45 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 130 m
46 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 156 m
47 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 72,157 m3
48 Lót ni lông chống mất nước xi măng 7,216 100m2
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,26 100m2
50 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 81,057 m3
51 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn 0,811 100m3
52 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 0,811 100m3
53 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,811 100m3
54 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 721,57 m2
55 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá KT400x400x50 721,57 m2
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,381 100m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 2,856 m3
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 28,56 m2
59 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x18x70cm, vữa XM mác 75 190,4 m
60 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 9,223 m3
61 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 0,83 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,922 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 0,922 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,922 100m3
65 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 5,271 m3
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,191 100m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 5,048 m3
68 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 25,845 m3
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 83,82 m2
70 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 69,001 m3
71 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 53,078 m3
72 Băng ni lông báo hiệu cáp 168,5 m
73 Gạch chỉ xếp dưới hào 1.685 viên
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 4,992 m3
75 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,17 100m2
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,384 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 2,646 m3
78 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 5,424 m3
79 Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
80 Dây nối và bu lông liên kết đồng bộ 8 bộ
81 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 0,281 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,059 100m2
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,338 m3
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2,1 m2
85 Khung móng tủ điện chiếu sáng 1 bộ
86 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 1,68 m3
87 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,68 m3
88 Gia công và đóng cọc chống sét 2 cọc
89 Dây nối và bu lông liên kết đồng bộ 1 bộ
90 Cáp ngầm 2x16mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12,5 m
91 Cáp ngầm 2x10mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 168,5 m
92 Rải cáp ngầm 1,81 100m
93 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 1,81 100m
94 Lắp đèn Led 100W 6 bộ
95 Lắp dựng cột đèn vào móng cột có sẵn, bằng máy, cột thép chiều cao 6 cột
96 Lắp giá đỡ tủ điện 1 bộ
97 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H 1 1 tủ
98 Lắp bảng điện cửa cột 6 cái
99 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 0,6 100m
100 Rải cáp ngầm 0,6 100m
101 Làm đầu cáp ngầm 6 1 đầu cáp
102 Luồn cáp ngầm cửa cột 6 đầu cáp
103 Đánh số cột thép 0,6 10 cột
B CÂY XANH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 41,14 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,411 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 0,411 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,411 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 41,14 m3
6 Mua đất trồng cây 44,02 m3
7 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre 1.360,77 m2/tháng
8 Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) 13,608 100m2/tháng
9 Cây Sang, đường kính D=10- 34 cây
10 Trồng, chăm sóc cây bóng mát D> 6cm 34 cây/lần
11 Duy trì cây bóng mát mới trồng đường kính >6cm (cây dưới 2 năm). Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) 3,4 10 cây/tháng
12 Ghế đá 12 cái
C CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao 1,894 100m2
2 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao 175,68 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 21,48 m2
4 Phá dỡ hàng rào dây thép gai 10,92 m2
5 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại 3,24 10m2
6 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao 0,61 tấn
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,429 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 4,017 m3
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 6,594 m3
10 Tháo dỡ hệ thống điện bên trong các phòng 10 công
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 4,228 m3
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 361,216 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 152,12 m2
14 Phá dỡ nền gạch lá nem 127,08 m2
15 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái 127,08 m2
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 17,765 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 17,765 m3
18 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 149,4 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 149,4 m2
20 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ 0,956 tấn
21 Gia công xà gồ thép 0,814 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 56,656 m2
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ 0,956 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép 0,814 tấn
25 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn 186,48 m2
26 Tôn úp nóc, úp sườn, xối nước..bằng tôn màu đỏ dày 0,45mm 38,72 m
27 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 127,08 m2
28 Lát gạch ceramic 60x60 cm 135,32 m2
29 Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm hệ (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) 10,56 m2
30 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm hệ (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) 10,92 m2
31 Khóa cửa Việt Tiệp 4 bộ
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 21,48 m2
33 Gia công cửa song sắt 10,92 m2
34 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ 21,84 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa 10,92 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ 346,64 m2
37 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ 166,696 m2
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 3 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 1 cái
40 Sản xuất, lắp đặt tủ điện tổng, vỏ tủ bằng tôn dày 1,2ly, sơn tĩnh điện 300x500x120 1 cái
41 Lắp đặt ổ cắm đôi 12 cái
42 Lắp đặt ổ cắm đơn 6 cái
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 6 cái
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 4 cái
45 Triết áp quạt trần 4 cái
46 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 8 bộ
47 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 4 bộ
48 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 5 cái
49 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 5 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 50 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 100 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 150 m
53 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu 150 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 200 m
55 Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
56 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D8mm 50 m
57 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm 10 m
58 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m 3 cái
59 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m 3 cái
60 Hồ lô gốm chống sét 3 cái
61 Ti vi 1 cái
62 Tủ đựng âm thanh 1 cái
63 Loa treo hội trường 4 chiếc
64 Dây loa 40 m
65 Giá đựng loa 2 chiếc
66 Âm ly 1 chiếc
67 Míc không dây 2 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->