Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524978-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP ĐẤT VIỆT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2021. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 10:26:00 đến ngày 2021-05-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,157,161,576 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,6 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,47 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | 100m3 |
| B | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3735 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,1816 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8635 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9338 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,3556 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1972 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp cống D100 | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m3 |
| 9 | Cung cấp cống D150 | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp jont cao su D100 | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp jont cao su D150 | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 12 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8103 | 10 tấn/1km |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,3549 | m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6643 | 100m3 |
| 16 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế và mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi