Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục di chuyển trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524904-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục di chuyển trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210423365 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 08:38:00 đến ngày 2021-05-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,001,112,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | 1 bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | 1 | 1 bộ | |
| 3 | Cách điện đứng 35kV | 24 | quả | |
| 4 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | 2,4 | 1 cái | |
| 5 | Dây AC 70/11 | 24 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 24 | 1 m | |
| 7 | Dây Cu/XLPE 1x50 (bọc 2.5mm) | 12 | m | |
| 8 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn | 0,12 | 100m | |
| 9 | Đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 10 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,3 | 10 đầu cốt | |
| 11 | Đầu cốt AM50 | 12 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,2 | 10 đầu cốt | |
| 13 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 14 | Ghíp A50 | 6 | cái | |
| 15 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | 64 | m | |
| 16 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,64 | 100m | |
| 17 | Đầu cốt M120 | 16 | cái | |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,6 | 10 đầu cốt | |
| 19 | Cột BTLT.I.12-9 | 2 | cột | |
| 20 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | 2 | cột | |
| 21 | Dây chì 30A | 1 | bộ | |
| 22 | Tủ hạ thế 600A - 3N (3x250) | 1 | tủ | |
| 23 | Sắt mạ các loại | 171,98 | kg | |
| 24 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,172 | tấn | |
| 25 | Sắt mạ các loại | 38,99 | kg | |
| 26 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,039 | tấn | |
| 27 | Sắt mạ các loại | 87,16 | kg | |
| 28 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,0872 | tấn | |
| 29 | Sắt mạ các loại | 122,38 | kg | |
| 30 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,1224 | tấn | |
| 31 | Sắt mạ các loại | 31,06 | kg | |
| 32 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,0311 | tấn | |
| 33 | Sắt mạ các loại | 102,56 | kg | |
| 34 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,1026 | tấn | |
| 35 | Sắt mạ các loại | 15,98 | kg | |
| 36 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,016 | tấn | |
| 37 | Sắt mạ các loại | 22,25 | kg | |
| 38 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,0223 | tấn | |
| 39 | Sắt mạ các loại | 14,67 | kg | |
| 40 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,0147 | tấn | |
| B | CỔNG TRẠM | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 83,7 | kg | |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | 0,0837 | tấn | |
| 3 | Ống HDPE 85/65 | 8 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,08 | 100m | |
| C | PHẦN THÁO DƠ, THU HỒI | |||
| 1 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột | 2 | 1 cột | |
| 2 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | 3 | 1 bộ | |
| 3 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | 3 | 1 bộ | |
| 4 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | 9 | 10 sứ | |
| 5 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | 1 | 1 tủ | |
| 6 | Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng của cáp 2kg/m | 0,35 | 100 m | |
| 7 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đỡ | 2 | 1 bộ | |
| D | MÓNG MT12 LOẠI 1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 11,1384 | m3 | |
| 2 | Cọc tre | 126 | cọc | |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 3,15 | 100m | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,038 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 3,372 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,504 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1344 | 100m2 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0722 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0392 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0392 | 100m3 | |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,0832 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,016 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,064 | m3 | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,1638 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0078 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,126 | m3 | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,4576 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,028 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,352 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,84 | m3 | |
| E | MÓNG TƯỜNG TRẠM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 9,9528 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,044 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 1,32 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 3,8544 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,061 | 100m3 | |
| F | TƯỜNG TRẠM dày 110mm | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 2,97 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | 27 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | 28,98 | m2 | |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 55,98 | m2 | |
| G | TƯỜNG TRẠM dày 220mm | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,66 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | 3 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | 3,44 | m2 | |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 6,44 | m2 | |
| H | NỀN TRẠM | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 6 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 33,2 | m2 | |
| I | TIẾP ĐỊA TBA ĐÓNG MỚI | |||
| 1 | Sắt thép các loại | 147,56 | kg | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 2,16 | m3 | |
| 3 | Đầu cốt đồng M50 | 2 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng M35 | 6 | cái | |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,8 | 10 đầu cốt | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,42 | 100m | |
| 7 | Dây đồng nối đất chống sét Cu/PVC 1x35 | 8 | m | |
| 8 | Dây đồng nối đất Cu/PVC 1x50 | 10 | m | |
| 9 | Rải dây thép địa | 1,7 | 10 m | |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 0,6 | 10 cọc | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0216 | 100m3 | |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Thay máy biến áp 3 pha công suất | 1 | 1 máy | |
| 2 | Thay chống sét van | 1 | 1 bộ (3 pha) | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | 1 | 1 tủ | |
| K | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | 1 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | 2 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | 1 | bộ | |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | 2 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | 1 | 1 vị trí | |
| 7 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | 22 | cái | |
| 8 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | mẫu | |
| 9 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | mẫu | |
| 10 | Thí nghiệm Tg của dầu cách điện | 1 | mẫu | |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | 1 | cái | |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | 3 | cái | |
| 13 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp | 1 | bộ | |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | 2 | sợi | |
| L | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 92,4 | m2 | |
| 2 | Đào đất hào cáp, đất cấp III | 79,86 | m3 | |
| 3 | Cát đen | 21,252 | m3 | |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 81,048 | m3 | |
| 5 | Lưới ni lông báo cáp | 132 | m | |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,528 | 100m2 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5795 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,2191 | 100m3 | |
| 9 | Hòa trả vỉa hè gạch block | 92,4 | m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,68 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 6,96 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,68 | m3 | |
| 13 | Cọc tre | 170 | cọc | |
| 14 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 4,25 | 100m | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0973 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1472 | 100m2 | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 19,448 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1113 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0815 | 100m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,458 | m3 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 4,35 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,1 | m3 | |
| 23 | Cọc tre | 117 | cọc | |
| 24 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 2,925 | 100m | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1056 | 100m2 | |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 12,7764 | m3 | |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0787 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0491 | 100m3 | |
| 29 | Sắt các loại | 86,216 | kg | |
| 30 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 0,4 | 10 cọc | |
| 31 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | 0,1816 | 100kg | |
| 32 | Dây đồng M35 | 24 | m | |
| 33 | Đầu cốt M35 | 6 | cái | |
| 34 | Đào rãnh tiếp địa | 6,48 | m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0648 | 100m3 | |
| 36 | Cột BTLT.I.16-13 | 3 | cột | |
| 37 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | 3 | cột | |
| 38 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | 3 | 1 mối nối | |
| 39 | Phần xà đường dây | 1.304,541 | kg | |
| 40 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | 14 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | 6 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | 2 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà | 17 | bộ | |
| 44 | Chuỗi các điện Polymer 35kV | 6 | chuỗi | |
| 45 | Cách điện đứng 35kV | 22 | quả | |
| 46 | Lắp đặt cách điện polymer/compusit/silicon trung thế và hạ thế. Cột tròn, lắp trên cột 35kV | 6 | bộ chuỗi cách điện | |
| 47 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | 2,2 | 10 sứ | |
| 48 | Cầu dao liên động 35kV-630A | 2 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại | 2 | 1 bộ | |
| 50 | Chống sét van 10kV | 3 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt chống sét van | 3 | 3 pha | |
| 52 | Cáp ngầm 35kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC3x95mm2 | 222,48 | m | |
| 53 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 2,2248 | 100m | |
| 54 | Ống nhựa HDPE 160/125 | 141 | m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 1,41 | 100m | |
| 56 | Đầu cáp 35kV- Cu3x95 | 4 | bộ | |
| 57 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | 4 | 1 đầu cáp (3 pha) | |
| 58 | Dây lèo AC 70/11 | 18 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 18 | 1 m | |
| 60 | Đầu cốt AM150 | 3 | cái | |
| 61 | Đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 62 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,3 | 10 đầu cốt | |
| 63 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,3 | 10 đầu cốt | |
| 64 | Tre luồng 5-6m, đường kính 8-10cm | 18 | cây | |
| 65 | Tháo, kéo lại cáp ngầm (phương án tạm) | 0,38 | 100 m | |
| 66 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột | 2 | 1 cột | |
| 67 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột | 1 | 1 cột | |
| 68 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn | 1,6 | 10 sứ | |
| 69 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo | 4 | 1 bộ | |
| 70 | Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây | 0,411 | 1km dây | |
| M | THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | 2 | sợi | |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | 2 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | 9 | bộ | |
| 4 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | 22 | cái | |
| 5 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | 6 | bát | |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | 2 | 1 vị trí | |
| N | PHẦN XÂY LẮP HẠ THẾ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 8 | m2 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 7,15 | m3 | |
| 3 | Cát đen | 4,27 | m3 | |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 4,27 | m3 | |
| 5 | Lưới ni lông báo cáp | 10 | m | |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,04 | 100m2 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0327 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,035 | 100m3 | |
| 9 | Hoàn trả vỉa hè gạch block | 8 | m2 | |
| 10 | Cắt đường | 68 | m | |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 3,604 | m3 | |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 30,77 | m3 | |
| 13 | Cát đen | 15,062 | m3 | |
| 14 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 15,062 | m3 | |
| 15 | Lưới ni lông báo cáp | 34 | m | |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,136 | 100m2 | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1571 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1506 | 100m3 | |
| 19 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2 | 50,47 | m | |
| 20 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95mm2 | 169,95 | m | |
| 21 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 2,2042 | 100m | |
| 22 | Cáp vặn xoắn 4x95mm2 | 98,94 | m | |
| 23 | Cáp vặn xoắn 4x70mm2 | 22,44 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | 0,0989 | km/dây | |
| 25 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | 0,0224 | km/dây | |
| 26 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | 194 | m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 1,94 | 100m | |
| 28 | Ghíp nối AM120 | 20 | cái | |
| 29 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 4x95 | 20 | bộ | |
| 30 | Kẹp hãm | 14 | bộ | |
| 31 | Đai thép | 15 | bộ | |
| 32 | Tấm ốp | 14 | bộ | |
| 33 | Xà hãm đúp | 22,08 | kg | |
| 34 | Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà | 3 | bộ | |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 6,51 | m3 | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,96 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1728 | 100m2 | |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 16,224 | m3 | |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0875 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0747 | 100m3 | |
| 41 | Cột BTLT.I.9-4,3 | 6 | cột | |
| 42 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | 6 | cột | |
| 43 | Sắt các loại | 52,92 | kg | |
| 44 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 0,2 | 10 cọc | |
| 45 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | 0,2308 | 100kg | |
| 46 | Đầu cốt Cu-Al35 | 1 | cái | |
| 47 | Dây Al/PVC35 | 0,4 | m | |
| 48 | Kẹp rẽ 35 | 1 | cái | |
| 49 | Ống nhựa PVC21 | 2,2 | m | |
| 50 | Đai thép không gỉ | 2 | cái | |
| 51 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | 0,36 | m3 | |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0036 | 100m3 | |
| 53 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | 5 | hộp | |
| 54 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột | 1 | 1 cột | |
| 55 | Tháo cáp vặn xoắn 4x70mm2 | 0,031 | km/dây | |
| 56 | Tháo cáp vặn xoắn 4x95mm2 | 0,093 | km/dây | |
| O | THÍ NGHIỆM PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | 6 | sợi | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa | 2 | 1 vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi