Gói thầu: Bổ sung hệ thống đèn chiếu sáng tại các nút giao đường Thái Bình - Hà Nam với các đường tỉnh 453, 452, 455 và các đường huyện ĐH.63, ĐH.59, ĐH.70A, ĐH.60
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549719-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý và bảo trì công trình đường bộ |
| Tên gói thầu | Bổ sung hệ thống đèn chiếu sáng tại các nút giao đường Thái Bình - Hà Nam với các đường tỉnh 453, 452, 455 và các đường huyện ĐH.63, ĐH.59, ĐH.70A, ĐH.60 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210549361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông địa phương năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 07:56:00 đến ngày 2021-05-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,643,326,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Cột đèn pha cao 14m | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 24 | 1 cột |
| 2 | Đèn chiếu sáng 200W LED | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 96 | bộ |
| 3 | Khung móng 4M24x675 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 6 | 1 bộ |
| 4 | Khung móng 8M24x1350 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 24 | 1 bộ |
| 5 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 6 | 1 tủ |
| 6 | Bảng điện cửa cột | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 24 | bảng |
| 7 | Cáp ngầm cửa cột | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 48 | 1 đầu cáp |
| 8 | Đầu cáp khô | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 48 | 1 đầu cáp |
| 9 | Tiếp địa cho cột điện | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 48 | 1 bộ |
| 10 | Cáp chiếu sáng Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 24,6 | 100m |
| 11 | Dây Dây lên đèn 2x2,5mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 15,36 | 100m |
| 12 | Đào móng cột đèn | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 53,244 | 1m3 |
| 13 | Bê tông móng cột đèn M200, đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 53,868 | m3 |
| 14 | Ống thép D110 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 18 | m |
| 15 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 2.398 | m |
| 16 | Đào rãnh cáp vỉa hè | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 330 | 1m3 |
| 17 | Đắp cát rãnh cáp | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 112,2 | m3 |
| 18 | Đắp đất rãnh cáp độ chặt K ≥0,95 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1,774 | 100m3 |
| 19 | Bê tông rãnh cáp M200, đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 15,83 | m3 |
| 20 | Đào móng hố khoan | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 3,6 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất móng hố khoan độ chặt Y/C K ≥0,95 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,012 | 100m3 |
| 22 | Khoan ngầm xuyên đường | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,18 | 100m |
| 23 | Bê tông móng hố khoan M200, đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,44 | m3 |
| B | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Chi phí Đảm bảo an toàn giao thông | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi