Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210532686-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210470546
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, huyện và huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 10:28:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,279,099,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Dầm chủ (Phần cầu: Kết cấu phần trên)
1 Bê tông dầm 40Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,5996 m3
2 Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8528 tấn
3 Neo công cụ cáp DƯL dọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 166,4 bộ
4 Neo cáp DƯL ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
5 Cốt thép dầm chủ đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1912 tấn
6 Cốt thép dầm chủ đường kính cốt thép ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,1247 tấn
7 Cốt thép dầm chủ đường kính cốt thép >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4363 tấn
8 ống PVC D250 tạo rỗng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 425,6 m
9 ống nhựa chống dính bám D18/22 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 384 m
10 ống ghen cáp ngang D50/60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96 m
11 Keo epoxy quét đầu dầm 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,168 m2
12 Vữa không co ngót 40Mpa chét khe dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2415 m3
13 Vữa không co ngót 40Mpa chét ống ghen cáp ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1399 m3
B Chốt neo (Phần cầu: Kết cấu phần trên)
1 Cốt thép thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0796 tấn
2 Thép ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 tấn
3 Nhựa đường lấp lỗ chốt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 m3
C Liên kết bản, gờ lan can (Phần cầu: Kết cấu phần trên)
1 Lắp dựng cốt thép gờ lan can, liên kết bản ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3908 tấn
2 Bê tông 25Mpa liên kết bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,9462 m3
3 Bê tông 25Mpa gờ lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,28 m3
D Mặt cầu BTCT (Phần cầu: Kết cấu phần trên)
1 Cốt thép mặt cầu D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6963 tấn
2 Bê tông 25Mpa mặt cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,014 m3
3 Lớp phòng nước dạng phun Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210 m2
E Gối cầu (Phần cầu: Kết cấu phần trên)
1 Gối cao su bản thép 150x250x35 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
2 Vữa không co ngót sikagrout đá kê gối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1466 m3
F Khe co giãn (Phần cầu: Kết cấu phần trên)
1 Cốt thép khe co giãn D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6113 tấn
2 Bê tông không co ngót M400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,38 m3
3 Khe co giãn răng lược Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,5 m
G Lan can (Phần cầu: Kết cấu phần trên)
1 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7908 tấn
2 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,36 m2
3 Bu lông neo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 bộ
H Thoát nước (Phần cầu: Kết cấu phần trên)
1 Ống thoát nước mặt cầu D150 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
I Cọc khoan nhồi D1m (Phần cầu: Kết cấu phần dưới)
1 Cốt thép cọc khoan nhồi D= Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0247 tấn
2 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,1974 tấn
3 Bê tông cọc khoan nhồi 25Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,0851 m3
4 Đập đầu cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,8185 m3
5 Bơm vữa xi măng trong ống siêu âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9612 m3
6 Ống nhựa D60/64,6 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 389,6 m
7 Ống nhựa D110/115,4 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 185,2 m
8 Cút nối ống nhựa D60/64,6 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
9 Cút nối ống nhựa D110/115,4 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
10 Nút bịt ống nhựa D60/64,6 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
11 Nút bịt ống nhựa D110/115,4 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
12 Cóc nối cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 936 cái
13 Vữa không co ngót 25Mpa, cọc PDA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0157 m3
14 Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớn PDA, đường kính cọc ≤ 1.000mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 lần TN/1 cọc
15 Siêu âm tính đồng nhất bê tông cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 mặt cắt
16 Khoan lấy lõi lỗ khoan đường kính Fi >70mm, chiều sâu khoan ≤30cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 lỗ
17 Khoan kiểm tra mùn mũi cọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
18 Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,96 m
19 Khoan tạo lỗ vào đá C4 trên cạn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,48 m
J Kết cấu Mố
1 BTXM 25Mpa đá 1x2 bệ, thân mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 235,178 m3
2 BTXM 25Mpa đá 1x2 tường đỉnh mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,024 m3
3 BTXM 25Mpa đá 1x2 tường cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,9742 m3
4 Bê tông đệm móng10Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8997 m3
5 Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2369 tấn
6 Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8865 tấn
7 Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2097 tấn
K Kết cấu Trụ
1 BTXM 25Mpa bệ trụ, thân trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,0669 m3
2 BTXM 25Mpa xà mũ trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,2365 m3
3 Bê tông đệm móng 10Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9098 m3
4 Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1185 tấn
5 Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4314 tấn
6 Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK > 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1534 tấn
L Kết cấu bản quá độ
1 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0725 tấn
2 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0016 tấn
3 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0539 tấn
4 BTXM 25Mpa đá 1x2 bản quá độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,9352 m3
5 Bê tông tạo phẳng 10Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,2685 m3
6 Đá dăm đệm đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,818 m3
7 Ống thép mạ kẽm dày 3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0234 tấn
8 Bitum chèn khe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0835 m3
M Kết cấu tứ nón
1 Đá hộc xây tứ nón vữa XM 8Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,5286 m3
2 Bê tông chân khay 12Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,916 m3
3 Đá dăm đệm chây khay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,404 m3
4 Quét nhựa bitum trong lòng mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,92 m2
5 Ống PVC d50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 m
6 Đá 4*6 xếp khan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,875 m3
7 Vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,75 m2
8 Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,4 m2
9 Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,4 m2
10 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,4 m2
11 Đắp cát hạt thô K95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,32 m3
12 Đào đất hố móng chân khay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,9077 m3
13 Đắp đất tứ nón bằng đầm cóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102,8834 m3
N Bãi phục vụ công trường
1 Đắp đất K90 bãi công trường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 480,22 m3
2 Đắp đất K90 đường công vụ cẩu lắp dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 331,2146 m3
3 Cấp phối đá dăm dày 20 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,1278 m3
4 Láng vữa xi măng dày 5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 480 m2
O Bệ đúc dầm
1 Gia công và khấu hao bệ đúc dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,2378 tấn
2 Lắp dựng bệ đúc dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,2378 tấn
3 Tháo dỡ bên đúc dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,2378 tấn
4 Bê tông bệ đỡ 20Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,42 m3
5 Lắp dựng cốt thép bệ đỡ, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3017 tấn
6 Đào đất cấp 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,136 m3
7 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,136 m3
P Thi công Mố, Trụ, Dầm
1 Thi công Mố, Trụ, Dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
Q Phá dỡ cầu cũ
1 Phá dỡ bê tông cầu cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,253 m3
R Nền đường (Phần tuyến)
1 Đào nền đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,5437 m3
2 Đào khuôn đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 594,4397 m3
3 Đánh cấp đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8146 m3
4 Vét hữu cơ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6861 m3
5 Đào rãnh đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.088,6701 m3
6 Đắp trả rãnh bằng đầm cóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 269,4974 m3
7 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 849,5396 m3
8 Đá hộc ghép vỉa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,4555 m3
S Mặt đường mở rộng - làm mới - kết cấu láng nhựa KC1 (Phần tuyến)
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.241,1908 m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.241,1908 m2
3 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.241,1908 m2
4 Xáo xới đầm nén K>95 dày 15cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 486,1786 m3
T Mặt đường tăng cường - láng nhựa KC2 (Phần tuyến)
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6.108,4416 m2
2 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6.108,4416 m2
3 Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 3,07cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6.108,4416 m2
U Mặt đường vuốt về đường cũ - láng nhựa KC3 (Phần tuyến)
1 Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,025 m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,025 m2
3 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,025 m2
V Kết cấu lề BTXM (đối với đoạn đường có rãnh dọc) (Phần tuyến)
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.031,0662 m2
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.110,9509 m2
3 Bê tông xi măng 16Mpa dày 18cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 185,5919 m3
W Đường giao dân sinh (Phần tuyến)
1 Vuốt nối dân sinh đường cũ là đường đất dày TB 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,906 m3
X Vuốt nối dân sinh đường cũ là đường BTXM, láng nhựa cũ (Phần tuyến)
1 Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 7,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 408,91 m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 408,91 m2
3 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 408,91 m2
Y Rãnh hình thang làm mới bán lắp ghép (Hệ thống thoát nước)
1 Bê tông 16Mpa đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,314 m3
2 Bê tông 16Mpa đổ tại chổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,0098 m3
3 Vữa xi măng 8Mpa (chèn khe) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,9114 m3
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 167,011 m2
Z Tấm đan qua cổng nhà dân (Hệ thống thoát nước)
1 Bê tông tấm đan, bê tông 16Mpa, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,54 m3
2 Vữa xi măng 8Mpa (chèn khe) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,555 m3
3 Cốt thép D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5051 tấn
4 Cốt thép D>=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0256 tấn
AA Rãnh chịu lực qua đường ngang (Hệ thống thoát nước)
1 Đào thi công rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,65 m3
2 Đắp trả rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,5488 m3
AB Thân cống đúc sẵn (Hệ thống thoát nước)
1 Bê tông 20Mpa đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,3 m3
2 Thép D≤10 đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4152 tấn
AC Tấm đan đúc sẵn (Hệ thống thoát nước)
1 Bê tông tấm đan, bê tông 20Mpa, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,39 m3
2 Cốt thép D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3453 tấn
3 Cốt thép D>=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,213 tấn
4 Đá dăm đệm dày 5cm móng cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
5 Vữa xi măng 8Mpa chèn đốt cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
AD Nâng gờ chắn cống (Hệ thống thoát nước)
1 Bê tông móng 16Mpa, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6491 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0362 tấn
3 Khoan bê tông tạo lỗ D12cm, sâu 20cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 lỗ
AE Rãnh kín chữ nhật đoạn qua khu đông dân cư (Hệ thống thoát nước)
1 Bê tông 20Mpa đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 331,209 m3
2 Thép D≤10 đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,4005 tấn
AF Phần thân rãnh đổ tại chỗ (Hệ thống thoát nước)
1 Bê tông 20Mpa đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,582 m3
2 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,605 tấn
AG Tấm đan đúc sẵn (Hệ thống thoát nước)
1 Bê tông tấm đan, bê tông 20Mpa, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 149,93 m3
2 Cốt thép D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5346 tấn
3 Cốt thép D>=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7641 tấn
4 Đá dăm đệm dày 5cm móng cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,15 m3
5 Vữa xi măng 8Mpa chèn đốt cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,452 m3
6 Hoàn trả BT 12Mpa qua cổng nhà dân dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8281 m3
AH Cửa xả (Hệ thống thoát nước)
1 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1163 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0465 m3
3 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,696 m3
4 Bê tông M150 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,952 m3
AI Cống bản (Hệ thống thoát nước)
1 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,9277 m3
2 Đắp trả lại đất K95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,5303 m3
3 Bê tông móng 12Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,0148 m3
4 Bê tông thân 12Mpa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,748 m3
5 Bê tông 20Mpa đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,297 m3
6 Bê tông 20Mpa đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,08 m3
7 Đá dăm tiêu chuẩn giảm tải 2 bên cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,16 m3
8 Đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6239 m3
9 Cốt thép D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0981 tấn
10 Cốt thép D>=10 (đúc sẵn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3652 tấn
11 Thép D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0795 tấn
12 Thép 18>D >10 (Đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
13 Nhựa đường bọc chốt neo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 m3
14 Vữa xi măng 8Mpa đệm tấm bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,112 m3
AJ Cọc tiêu làm mới (An toàn giao thông)
1 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cọc
2 Gắn tiêu phản quang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AK Biển báo (An toàn giao thông)
1 Nắn chỉnh, tu sửa cột biển báo, biển báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cột
2 Biển báo tam giác làm mới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
3 Biển báo chữ nhật tên cầu KT:1400x700 (mm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
4 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
AL Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
1 Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->