Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện và huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 10:28:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,279,099,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dầm chủ (Phần cầu: Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Bê tông dầm 40Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 103,5996 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,8528 | tấn |
| 3 | Neo công cụ cáp DƯL dọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 166,4 | bộ |
| 4 | Neo cáp DƯL ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | bộ |
| 5 | Cốt thép dầm chủ đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1912 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm chủ đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,1247 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm chủ đường kính cốt thép >18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4363 | tấn |
| 8 | ống PVC D250 tạo rỗng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 425,6 | m |
| 9 | ống nhựa chống dính bám D18/22 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 384 | m |
| 10 | ống ghen cáp ngang D50/60 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 96 | m |
| 11 | Keo epoxy quét đầu dầm 2 lớp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,168 | m2 |
| 12 | Vữa không co ngót 40Mpa chét khe dầm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2415 | m3 |
| 13 | Vữa không co ngót 40Mpa chét ống ghen cáp ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1399 | m3 |
| B | Chốt neo (Phần cầu: Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Cốt thép thường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0796 | tấn |
| 2 | Thép ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0218 | tấn |
| 3 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,006 | m3 |
| C | Liên kết bản, gờ lan can (Phần cầu: Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép gờ lan can, liên kết bản ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,3908 | tấn |
| 2 | Bê tông 25Mpa liên kết bản | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,9462 | m3 |
| 3 | Bê tông 25Mpa gờ lan can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,28 | m3 |
| D | Mặt cầu BTCT (Phần cầu: Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Cốt thép mặt cầu D | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6963 | tấn |
| 2 | Bê tông 25Mpa mặt cầu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,014 | m3 |
| 3 | Lớp phòng nước dạng phun | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 210 | m2 |
| E | Gối cầu (Phần cầu: Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Gối cao su bản thép 150x250x35 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 64 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót sikagrout đá kê gối | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1466 | m3 |
| F | Khe co giãn (Phần cầu: Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Cốt thép khe co giãn D | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6113 | tấn |
| 2 | Bê tông không co ngót M400 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,38 | m3 |
| 3 | Khe co giãn răng lược | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,5 | m |
| G | Lan can (Phần cầu: Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7908 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 46,36 | m2 |
| 3 | Bu lông neo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 88 | bộ |
| H | Thoát nước (Phần cầu: Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Ống thoát nước mặt cầu D150 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| I | Cọc khoan nhồi D1m (Phần cầu: Kết cấu phần dưới) | |||
| 1 | Cốt thép cọc khoan nhồi D= | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,0247 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,1974 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc khoan nhồi 25Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 119,0851 | m3 |
| 4 | Đập đầu cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,8185 | m3 |
| 5 | Bơm vữa xi măng trong ống siêu âm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,9612 | m3 |
| 6 | Ống nhựa D60/64,6 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 389,6 | m |
| 7 | Ống nhựa D110/115,4 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 185,2 | m |
| 8 | Cút nối ống nhựa D60/64,6 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50 | cái |
| 9 | Cút nối ống nhựa D110/115,4 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 10 | Nút bịt ống nhựa D60/64,6 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 11 | Nút bịt ống nhựa D110/115,4 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 12 | Cóc nối cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 936 | cái |
| 13 | Vữa không co ngót 25Mpa, cọc PDA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0157 | m3 |
| 14 | Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớn PDA, đường kính cọc ≤ 1.000mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lần TN/1 cọc |
| 15 | Siêu âm tính đồng nhất bê tông cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | mặt cắt |
| 16 | Khoan lấy lõi lỗ khoan đường kính Fi >70mm, chiều sâu khoan ≤30cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lỗ |
| 17 | Khoan kiểm tra mùn mũi cọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cọc |
| 18 | Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 119,96 | m |
| 19 | Khoan tạo lỗ vào đá C4 trên cạn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 73,48 | m |
| J | Kết cấu Mố | |||
| 1 | BTXM 25Mpa đá 1x2 bệ, thân mố | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 235,178 | m3 |
| 2 | BTXM 25Mpa đá 1x2 tường đỉnh mố | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,024 | m3 |
| 3 | BTXM 25Mpa đá 1x2 tường cánh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,9742 | m3 |
| 4 | Bê tông đệm móng10Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,8997 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2369 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,8865 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2097 | tấn |
| K | Kết cấu Trụ | |||
| 1 | BTXM 25Mpa bệ trụ, thân trụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 75,0669 | m3 |
| 2 | BTXM 25Mpa xà mũ trụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,2365 | m3 |
| 3 | Bê tông đệm móng 10Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,9098 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1185 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4314 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK > 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,1534 | tấn |
| L | Kết cấu bản quá độ | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0725 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,0016 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0539 | tấn |
| 4 | BTXM 25Mpa đá 1x2 bản quá độ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,9352 | m3 |
| 5 | Bê tông tạo phẳng 10Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,2685 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm đầm chặt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 132,818 | m3 |
| 7 | Ống thép mạ kẽm dày 3mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0234 | tấn |
| 8 | Bitum chèn khe | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0835 | m3 |
| M | Kết cấu tứ nón | |||
| 1 | Đá hộc xây tứ nón vữa XM 8Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,5286 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay 12Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,916 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm chây khay | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,404 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum trong lòng mố | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 68,92 | m2 |
| 5 | Ống PVC d50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26 | m |
| 6 | Đá 4*6 xếp khan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,875 | m3 |
| 7 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,75 | m2 |
| 8 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,4 | m2 |
| 9 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,4 | m2 |
| 10 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,4 | m2 |
| 11 | Đắp cát hạt thô K95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 103,32 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng chân khay | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 85,9077 | m3 |
| 13 | Đắp đất tứ nón bằng đầm cóc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 102,8834 | m3 |
| N | Bãi phục vụ công trường | |||
| 1 | Đắp đất K90 bãi công trường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 480,22 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 đường công vụ cẩu lắp dầm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 331,2146 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm dày 20 cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 68,1278 | m3 |
| 4 | Láng vữa xi măng dày 5cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 480 | m2 |
| O | Bệ đúc dầm | |||
| 1 | Gia công và khấu hao bệ đúc dầm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,2378 | tấn |
| 2 | Lắp dựng bệ đúc dầm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,2378 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ bên đúc dầm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,2378 | tấn |
| 4 | Bê tông bệ đỡ 20Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,42 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép bệ đỡ, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3017 | tấn |
| 6 | Đào đất cấp 2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,136 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,136 | m3 |
| P | Thi công Mố, Trụ, Dầm | |||
| 1 | Thi công Mố, Trụ, Dầm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| Q | Phá dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cầu cũ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 91,253 | m3 |
| R | Nền đường (Phần tuyến) | |||
| 1 | Đào nền đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,5437 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 594,4397 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,8146 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,6861 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.088,6701 | m3 |
| 6 | Đắp trả rãnh bằng đầm cóc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 269,4974 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 849,5396 | m3 |
| 8 | Đá hộc ghép vỉa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,4555 | m3 |
| S | Mặt đường mở rộng - làm mới - kết cấu láng nhựa KC1 (Phần tuyến) | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3.241,1908 | m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3.241,1908 | m2 |
| 3 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3.241,1908 | m2 |
| 4 | Xáo xới đầm nén K>95 dày 15cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 486,1786 | m3 |
| T | Mặt đường tăng cường - láng nhựa KC2 (Phần tuyến) | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6.108,4416 | m2 |
| 2 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6.108,4416 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 3,07cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6.108,4416 | m2 |
| U | Mặt đường vuốt về đường cũ - láng nhựa KC3 (Phần tuyến) | |||
| 1 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 5cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58,025 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58,025 | m2 |
| 3 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58,025 | m2 |
| V | Kết cấu lề BTXM (đối với đoạn đường có rãnh dọc) (Phần tuyến) | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.031,0662 | m2 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.110,9509 | m2 |
| 3 | Bê tông xi măng 16Mpa dày 18cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 185,5919 | m3 |
| W | Đường giao dân sinh (Phần tuyến) | |||
| 1 | Vuốt nối dân sinh đường cũ là đường đất dày TB 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,906 | m3 |
| X | Vuốt nối dân sinh đường cũ là đường BTXM, láng nhựa cũ (Phần tuyến) | |||
| 1 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 7,5cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 408,91 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 408,91 | m2 |
| 3 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 408,91 | m2 |
| Y | Rãnh hình thang làm mới bán lắp ghép (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Bê tông 16Mpa đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 91,314 | m3 |
| 2 | Bê tông 16Mpa đổ tại chổ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,0098 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng 8Mpa (chèn khe) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,9114 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 167,011 | m2 |
| Z | Tấm đan qua cổng nhà dân (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông 16Mpa, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,54 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng 8Mpa (chèn khe) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,555 | m3 |
| 3 | Cốt thép D | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5051 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>=10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0256 | tấn |
| AA | Rãnh chịu lực qua đường ngang (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Đào thi công rãnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 34,65 | m3 |
| 2 | Đắp trả rãnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,5488 | m3 |
| AB | Thân cống đúc sẵn (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Bê tông 20Mpa đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,3 | m3 |
| 2 | Thép D≤10 đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4152 | tấn |
| AC | Tấm đan đúc sẵn (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông 20Mpa, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,39 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3453 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>=10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,213 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm dày 5cm móng cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa chèn đốt cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | m3 |
| AD | Nâng gờ chắn cống (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Bê tông móng 16Mpa, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6491 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0362 | tấn |
| 3 | Khoan bê tông tạo lỗ D12cm, sâu 20cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 120 | lỗ |
| AE | Rãnh kín chữ nhật đoạn qua khu đông dân cư (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Bê tông 20Mpa đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 331,209 | m3 |
| 2 | Thép D≤10 đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,4005 | tấn |
| AF | Phần thân rãnh đổ tại chỗ (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Bê tông 20Mpa đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60,582 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,605 | tấn |
| AG | Tấm đan đúc sẵn (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông 20Mpa, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 149,93 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,5346 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>=10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,7641 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm dày 5cm móng cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 68,15 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa chèn đốt cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,452 | m3 |
| 6 | Hoàn trả BT 12Mpa qua cổng nhà dân dày 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,8281 | m3 |
| AH | Cửa xả (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,1163 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,0465 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,696 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,952 | m3 |
| AI | Cống bản (Hệ thống thoát nước) | |||
| 1 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,9277 | m3 |
| 2 | Đắp trả lại đất K95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,5303 | m3 |
| 3 | Bê tông móng 12Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,0148 | m3 |
| 4 | Bê tông thân 12Mpa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,748 | m3 |
| 5 | Bê tông 20Mpa đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,297 | m3 |
| 6 | Bê tông 20Mpa đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,08 | m3 |
| 7 | Đá dăm tiêu chuẩn giảm tải 2 bên cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,16 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,6239 | m3 |
| 9 | Cốt thép D | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0981 | tấn |
| 10 | Cốt thép D>=10 (đúc sẵn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3652 | tấn |
| 11 | Thép D | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0795 | tấn |
| 12 | Thép 18>D >10 (Đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0154 | tấn |
| 13 | Nhựa đường bọc chốt neo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 14 | Vữa xi măng 8Mpa đệm tấm bản | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,112 | m3 |
| AJ | Cọc tiêu làm mới (An toàn giao thông) | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cọc |
| 2 | Gắn tiêu phản quang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AK | Biển báo (An toàn giao thông) | |||
| 1 | Nắn chỉnh, tu sửa cột biển báo, biển báo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cột |
| 2 | Biển báo tam giác làm mới | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật tên cầu KT:1400x700 (mm) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| AL | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi