Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210554355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513513 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 10:01:00 đến ngày 2021-05-31 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,963,064,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 104,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà N2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.669,452 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | nt | 2.470,476 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | nt | 325,6044 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | nt | 143,4759 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | nt | 290 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | nt | 20 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | nt | 15 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 136,64 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | nt | 275,265 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ thiêt bị điện, đường ống nước cũ | nt | 40 | Công |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | nt | 227,3583 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | nt | 227,3583 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7T | nt | 22,7358 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7T | nt | 22,7358 | 10m3/1km |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 1.669,452 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 6.112,358 | m2 |
| 17 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | nt | 325,6044 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 56,4168 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1.025,76 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.025,76 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | nt | 496,8 | m2 |
| 22 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 85,4044 | m2 |
| 23 | Chống thấm nền nhà vệ sinh | nt | 106,4584 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 290 | m2 |
| 25 | Sản xuât cửa đi 1 cánh khu vệ sinh | nt | 21,42 | m2 |
| 26 | Sản xuât cửa sổ mở hất cánh khu vệ sinh | nt | 79,08 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | nt | 17,5112 | 100m2 |
| 28 | Mài đánh bóng gratino | nt | 88,3 | m2 |
| 29 | Thay toàn bộ khóa cửa bằng khóa Việt Tiệp | nt | 36 | cái |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 275,265 | m2 |
| 31 | Lắp đặt gương soi | nt | 17 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 17 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 17 | bộ |
| 34 | Dây cấp nước chậu rửa (Labavo) | nt | 17 | cái |
| 35 | Vòi nước bằng đồng | nt | 17 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 120*120mm | nt | 17 | cái |
| 37 | Lắp đặt xí bệt | nt | 17 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 17 | cái |
| 39 | Lắp đặt kép INOX ren ngoài D15mm | nt | 34 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê INOX ren trong D15mm- rẽ nhánh cấp nước vòi xịt bệ xí | nt | 34 | cái |
| 41 | Lắp đặt máy bơm nước | nt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt bể nước Inox 4m3 | nt | 4 | bể |
| 43 | Lắp đặt ống PPR -D63mm | nt | 1,84 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống PPR -D50mm | nt | 0,78 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống PPR -D40mm | nt | 1,22 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống PPR -D32mm | nt | 1,2 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống PPR -D25mm | nt | 0,94 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống PPR -D25mm | nt | 0,74 | 100m |
| 49 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 63 mm | nt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 40 mm | nt | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 25 mm | nt | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 63 mm | nt | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 50 mm | nt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | nt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 32 mm | nt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê D63x63mm trơn | nt | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê D63x40mm trơn | nt | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê D63x25mm trơn | nt | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê D50x25mm trơn | nt | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê D40x25mm trơn | nt | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê D32x25mm PPR trơn | nt | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê D25x20mm trơn | nt | 18 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê D20x20mm trơn | nt | 40 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê D20x20mm ren trong D15 | nt | 60 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn thu 63x50 | nt | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn thu 50x25 | nt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn thu 40x32 | nt | 20 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn thu 32x25 PPR | nt | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn thu 25x20 | nt | 14 | cái |
| 70 | Lắp đặt chếch D 63 trơn | nt | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 63 trơn | nt | 66 | cái |
| 72 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 50 trơn | nt | 22 | cái |
| 73 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 40 trơn | nt | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 32 trơn | nt | 24 | cái |
| 75 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D25 ren trong 1 đầu D15 | nt | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D20 ren trong 1 đầu D15 | nt | 50 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | nt | 1 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | nt | 0,98 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | nt | 0,84 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | nt | 0,76 | 100m |
| 81 | Lắp đặt y chếch giảm D110/90 | nt | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt y chếch giảm D110/75 | nt | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt y chếch giảm D110/60 | nt | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt y chếch D90 ( Y rẽ dạng chếch) | nt | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt y đều 45 độ D= 75 mm | nt | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt y đều 45 độ D= 60 mm | nt | 33 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê đường kính D= 90 mm | nt | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 110x90 mm | nt | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 75x34 mm | nt | 18 | cái |
| 90 | Lắp đặt góc 90 độ D75 trơn | nt | 22 | cái |
| 91 | Lắp đặt chếch 135 độ D90 | nt | 22 | cái |
| 92 | Lắp đặt chếch 135 độ D75 | nt | 24 | cái |
| 93 | Lắp đặt chếch 135 độ D60 | nt | 24 | cái |
| 94 | Lắp đặt chếch 135 độ D34 | nt | 28 | cái |
| 95 | Lắp đặt nút thông tắc D90 | nt | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt nút thông tắc D75 | nt | 8 | cái |
| 97 | Nắp lưới chống côn trùng D75 | nt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông nối ống D110mm | nt | 33 | cái |
| 99 | Thau hút bể tự hoại | nt | 4 | xe |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | nt | 51 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 51 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | nt | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150ampe | nt | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 250ampe | nt | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp aptomat mặt nhựa Mêka, đế nhựa chứa 14-18 modull | nt | 34 | hộp |
| 106 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 105 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | nt | 5 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 34 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | nt | 47 | bộ |
| 110 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 170 | cái |
| 111 | Lắp đặt ô cắm ba | nt | 34 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 191 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | nt | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm | nt | 28 | cái |
| 115 | Lắp đặ đế âm chống cháy loại 1pha | nt | 513 | hộp |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống | nt | 42 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | nt | 100 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | nt | 144 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | nt | 470 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | nt | 1.600 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | nt | 1.530 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 1.530 | m |
| 123 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤26mm | nt | 470 | m |
| 124 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤35mm | nt | 1.600 | m |
| 125 | Lắp đặt máng gen nhựa vuông có nắp đậy loại 100x60mm | nt | 100 | m |
| 126 | Cải tạo hệ thống cống rãnh quanh nhà | nt | 1 | Hệ thống |
| 127 | Lắp đặt Switch 8 port | nt | 5 | thiết bị |
| 128 | Lắp đặt Switch 16 port | nt | 1 | thiết bị |
| 129 | Bộ phát WIfe internet | nt | 5 | bộ |
| 130 | Lắp đặt cáp UTP CAT6E 4 | nt | 986 | m |
| 131 | Lắp đặt hạt mạng RJ 45 | nt | 170 | hạt |
| 132 | Mặt + đế | nt | 124 | bộ |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa cứng chống cháy SP D16 bảo vệ cáp mạng internet | nt | 928 | m |
| B | Nhà N3 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 2.944,19 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 4.281,575 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | nt | 543,1584 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | nt | 171,171 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | nt | 651,825 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | nt | 45 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | nt | 45 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 6,831 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | nt | 516,6 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 600,98 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | nt | 262,7788 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ thiêt bị điện, đường ống nước cũ | nt | 50 | Công |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | nt | 357,3238 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | nt | 357,3238 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7T | nt | 35,7324 | 10m3/1km |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7T | nt | 3,5732 | 10m3/1km |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà | nt | 3.154,19 | m2 |
| 18 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | nt | 543,1584 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | nt | 13.444,0346 | m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 65,1981 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1.185,42 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 1.185,42 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | nt | 570,24 | m2 |
| 24 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 216 | m2 |
| 25 | Chống thấm nền nhà vệ sinh | nt | 311,04 | m2 |
| 26 | Sản xuât cửa đi 1 cánh khu vệ sinh | nt | 30,24 | m2 |
| 27 | Sản xuât cửa sổ mở hất cánh khu vệ sinh | nt | 8,64 | m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cửa gỗ huỳnh cửa đi 2 cánh mở quay | nt | 26,46 | m2 |
| 29 | Khung hoc gỗ: | nt | 57,4 | md |
| 30 | Nẹp chỉ bao khung | nt | 114,8 | md |
| 31 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 651,825 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | nt | 24,3376 | 100m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 600,98 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 600,98 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | nt | 262,7788 | m2 |
| 36 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | nt | 262,7788 | m2 |
| 37 | Mài đánh bóng gratino | nt | 42,872 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 516,6 | m2 |
| 39 | Thay toàn bộ khóa bằng bộ khóa Việt Tiệp | nt | 40 | cái |
| 40 | Lắp đặt gương soi | nt | 24 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 24 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 24 | bộ |
| 43 | Dây cấp nước chậu rửa (Labavo) | nt | 24 | cái |
| 44 | Vòi nước bằng đồng | nt | 24 | cái |
| 45 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 120*120mm | nt | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | nt | 24 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 24 | cái |
| 48 | Lắp đặt kép INOX ren ngoài D15mm | nt | 48 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê INOX ren trong D15mm- rẽ nhánh cấp nước vòi xịt bệ xí | nt | 242 | cái |
| 50 | Lắp đặt máy bơm nước | nt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt bể nước Inox 4m3 | nt | 4 | bể |
| 52 | Lắp đặt ống PPR -D63mm | nt | 1,76 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống PPR -D50mm | nt | 1,17 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống PPR -D40mm | nt | 1,83 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống PPR -D32mm | nt | 1,8 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống PPR -D25mm | nt | 1,02 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống PPR -D25mm | nt | 0,96 | 100m |
| 58 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 63 mm | nt | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 40 mm | nt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 25 mm | nt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 63 mm | nt | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 50 mm | nt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 40 mm | nt | 25 | cái |
| 64 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 32 mm | nt | 43 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê D63x63mm trơn | nt | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê D63x40mm trơn | nt | 33 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê D63x25mm trơn | nt | 22 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê D50x25mm trơn | nt | 11 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê D40x25mm trơn | nt | 22 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê D32x25mm PPR trơn | nt | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê D25x20mm trơn | nt | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê D20x20mm trơn | nt | 46 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê D20x20mm ren trong D15 | nt | 76 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn thu 63x50 | nt | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn thu 50x25 | nt | 16 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn thu 40x32 | nt | 20 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn thu 32x25 PPR | nt | 16 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn thu 25x20 | nt | 22 | cái |
| 79 | Lắp đặt chếch D 63 trơn | nt | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 63 trơn | nt | 46 | cái |
| 81 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 50 trơn | nt | 24 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | nt | 24 | cái |
| 83 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 32 trơn | nt | 28 | cái |
| 84 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D25 ren trong 1 đầu D15 | nt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D20 ren trong 1 đầu D15 | nt | 48 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | nt | 1,5 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | nt | 1,49 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | nt | 1,68 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | nt | 0,38 | 100m |
| 90 | Lắp đặt y chếch giảm D110/90 | nt | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt y chếch giảm D110/75 | nt | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt y chếch giảm D110/60 | nt | 18 | cái |
| 93 | Lắp đặt y chếch D90 ( Y rẽ dạng chếch) | nt | 16 | cái |
| 94 | Lắp đặt y đều 45 độ D= 75 mm | nt | 22 | cái |
| 95 | Lắp đặt y đều 45 độ D= 60 mm | nt | 24 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê đường kính D= 90 mm | nt | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 110x90 mm | nt | 18 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 75x34 mm | nt | 24 | cái |
| 99 | Lắp đặt góc 90 độ D75 trơn | nt | 26 | cái |
| 100 | Lắp đặt chếch 135 độ D90 | nt | 30 | cái |
| 101 | Lắp đặt chếch 135 độ D75 | nt | 38 | cái |
| 102 | Lắp đặt chếch 135 độ D60 | nt | 24 | cái |
| 103 | Lắp đặt chếch 135 độ D34 | nt | 48 | cái |
| 104 | Lắp đặt nút thông tắc D90 | nt | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt nút thông tắc D75 | nt | 12 | cái |
| 106 | Nắp lưới chống côn trùng D75 | nt | 36 | cái |
| 107 | Lắp đặt măng sông nối ống D110mm | nt | 44 | cái |
| 108 | Thau hút bể tự hoại | nt | 4 | Xe |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | nt | 96 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 96 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | nt | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150ampe | nt | 5 | cái |
| 113 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 250ampe | nt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp aptomat mặt nhựa Mêka, đế nhựa chứa 14-18 modull | nt | 64 | hộp |
| 115 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 135 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | nt | 45 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 90 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | nt | 64 | bộ |
| 119 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 256 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 334 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | nt | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc bốn hạt loại 1 chiều 4x10A | nt | 26 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm | nt | 28 | cái |
| 124 | Lắp đặ đế âm chống cháy loại 1pha | nt | 701 | hộp |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống | nt | 42 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | nt | 100 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | nt | 193,5 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | nt | 650 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 1.900 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 1.820 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 1.820 | m |
| 132 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤26mm | nt | 650 | m |
| 133 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤35mm | nt | 1.900 | m |
| 134 | Lắp đặt máng gen nhựa vuông có nắp đậy loại 100x60mm | nt | 100 | m |
| 135 | Lắp đặt Switch 8 port | nt | 10 | thiết bị |
| 136 | Lắp đặt Switch 16 port | nt | 1 | thiết bị |
| 137 | Bộ phát WIfe internet | nt | 5 | bộ |
| 138 | Lắp đặt cáp UTP CAT6E 4 | nt | 986 | m |
| 139 | Lắp đặt hạt mạng RJ 45 | nt | 170 | hạt |
| 140 | Mặt + đế | nt | 124 | bộ |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa cứng chống cháy SP D16 bảo vệ cáp mạng internet | nt | 928 | m |
| C | Nhà N4 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 635,7 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | nt | 229,1088 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | nt | 551,98 | m2 |
| 4 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | nt | 326,976 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 326,976 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 32,6976 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 T | nt | 3,2698 | 10m3/1km |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 680,16 | m2 |
| 9 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | nt | 189,8544 | m2 |
| 10 | Bả bột vào trần | nt | 189,8544 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 189,8544 | m2 |
| 12 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 551,98 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | nt | 229,1088 | m2 |
| 14 | Xây bệ sân khấu, vữa XM M50 | nt | 7,293 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 66,3 | m2 |
| 16 | Đắp cát nền sân khấu | nt | 0,086 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền sân khấu | nt | 2,457 | m3 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ cửa đi hai cánh mở quay | nt | 31,68 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ 4 cánh mở quay | nt | 38,4 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ cửa bốn cánh mở quay | nt | 30,36 | m2 |
| 21 | Sản xuất phào cổ trần thạch cao | nt | 61,4 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi