Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210554110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Huyện Cần Giờ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210535259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 09:53:00 đến ngày 2021-05-31 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 901,103,076 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,100,000 VNĐ ((Chín triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1879 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | 100m |
| 3 | Cát đệm đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,175 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,815 | m3 |
| 7 | Bê tông cột , M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,142 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8995 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6556 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8678 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6898 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6104 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2529 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,014 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6752 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6168 | tấn |
| 17 | Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,988 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6896 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,084 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,376 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,464 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,64 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,8 | m |
| 24 | Kẻ ron chìm 20x20 quanh cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,8 | Mét |
| 25 | Ốp chân tường đá chẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,8 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,834 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,15 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 537,984 | m2 |
| 29 | CCLD khung sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,48 | M2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,62 | 1m2 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4362 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6172 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0326 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi