Gói thầu: 01.XL: Sửa chữa, nâng cấp đập Khe Chọ xã Xuân Lĩnh, huyện Nghi Xuân theo hồ sơ thiết lế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210548784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nghi Xuân |
| Tên gói thầu | 01.XL: Sửa chữa, nâng cấp đập Khe Chọ xã Xuân Lĩnh, huyện Nghi Xuân theo hồ sơ thiết lế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và Ngân sách huyện Nghi Xuân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 11:09:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,978,091,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đập đất | |||
| 1 | Bóc phong hóa vận chuyển ra bãi thải, san gạt bãi thải | Chương V của E-HSMT | 1,1517 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch vận chuyển ra bãi thải | Chương V của E-HSMT | 21,7431 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông vận chuyển ra bãi thải | Chương V của E-HSMT | 3,2043 | m3 |
| 4 | Đào xúc đá hộc vận chuyển ra bãi thải | Chương V của E-HSMT | 1,9791 | 100m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp đất II (tận dụng khối lượng đào để đắp, phần không tận dụng được vận chuyển ra bãi thải, san gạt bãi thải) | Chương V của E-HSMT | 1,2002 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,9383 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất dung trọng ≤1,8T/m3 (tận dụng khối lượng đào mái đập và khối lượng đào móng tràn để đắp) | Chương V của E-HSMT | 1,3279 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 21,2396 | m3 |
| 9 | Bê tông mái đập dày ≤20cm M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 76,0605 | m3 |
| 10 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 19,2255 | m3 |
| 11 | Bê tông bậc lên xuống M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,3724 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 4,423 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0646 | tấn |
| 14 | Ván khuôn mái đập | Chương V của E-HSMT | 0,4848 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,5067 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 1,3797 | 100m2 |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Chương V của E-HSMT | 7,5818 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 28,5457 | m2 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái đập | Chương V của E-HSMT | 3,6118 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cửa van cống lấy nước | Chương V của E-HSMT | 0,2065 | tấn |
| 21 | Cao su củ tỏi | Chương V của E-HSMT | 9,6 | m |
| 22 | Bulon M20-150 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Bulon chìm D14 | Chương V của E-HSMT | 49 | cái |
| B | Tràn xả lũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, vận chuyển ra bãi thải | Chương V của E-HSMT | 165,9707 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, vận chuyển ra bãi thải | Chương V của E-HSMT | 110,262 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp II (tận dụng khối lượng đào phần trên để đắp, phần không tận dụng được vận chuyển ra bãi thải, san gạt bãi thải) | Chương V của E-HSMT | 17,403 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V của E-HSMT | 6,6393 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất sét độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,3367 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 58,4351 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 55,2944 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 376,7908 | m3 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 44,4078 | m3 |
| 10 | Bê tông tường chiều dày >45cm, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 22,6502 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 4,8758 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 6,6727 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7532 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,7765 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 6,8625 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 2,2895 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 111,35 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đá hộc chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 84,8148 | m3 |
| 19 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 129,55 | m |
| 20 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V của E-HSMT | 0,4344 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 1,0562 | 100m |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 36,6115 | m2 |
| 23 | Rải bạt xác rắn | Chương V của E-HSMT | 4,5239 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi