Gói thầu: Gói thầu số 04: Hoàn thiện mặt cắt và gia cố mặt đê bằng bê tông đoạn K6+700-K9+000 đê hữu Lục Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553426-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Hoàn thiện mặt cắt và gia cố mặt đê bằng bê tông đoạn K6+700-K9+000 đê hữu Lục Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518707 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 20:42:00 đến ngày 2021-05-31 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,229,803,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,2648 | 100m³ |
| 2 | Đào, xúc, vận chuyển đất ra bãi thải, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,0905 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất K=0,95 tận dụng 100% đất đào nền đường + đất cấp III vận chuyển từ nơi khác đến | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,6856 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất K=0,95 (bằng máy cầm tay), đất cấp III vận chuyển từ nơi khác đến | Mô tả kỹ thuật chương V | 30,4792 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất lề đường K=0,85, đất cấp III vận chuyển từ nơi khác đến | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,268 | 100m³ |
| 6 | Trồng vầng cỏ mái đê (trồng kiểu mắt cáo 5 vầng cỏ/m2, đường kính vầng 30 cm); Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,4214 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,6852 | 100m³ |
| 8 | Nilon tái chế lót bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 8.685,19 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.136,64 | m³ |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,1042 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.821,57 | m |
| 12 | Gỗ khe giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | m³ |
| 13 | Nhựa đường khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.215,03 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi