Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn và Xây dựng Sao Vàng Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Đồ Sơn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 10:45:00 đến ngày 2021-05-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,823,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Chặt dọn cây, phát quang bụi rậm 2 bên đường | 24,4806 | 100m2 | |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố bờ ao, chiều dài cọc > 2,5m, mật độ 7 cọc/m | 26,6469 | 100m | |
| 3 | Phên lứa | 126,89 | m2 | |
| 4 | Đào khuôn đường, đánh cấp, đất cấp II | 96,34 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp I | 1.154,144 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 4km, đất cấp I | 12,5048 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | 2.628,05 | m3 | |
| 8 | Đất núi | 2.969,6965 | m3 | |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm, chiều dày 15 cm | 35,3134 | 100m2 | |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 33,2512 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | 657,824 | m3 | |
| 12 | Đánh bóng mặt đường bằng máy công nghiệp | 3.325,12 | m2 | |
| 13 | Di chuyển tường rào lưới B40, trụ BT | 200 | m | |
| 14 | Di chuyển cột điện (Đổ móng, chuyển cột, tháo lắp dây+ vật tư phụ) | 5 | cột | |
| B | Mở rộng mặt cống | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,36 | m3 | |
| 2 | Khoan cấy thép D12, hóa chất Ramset EPCON G5 | 60 | lỗ | |
| 3 | Bê tông mặt cống đá 1x2, mác 250 | 0,72 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép mặt cống | 0,1086 | tấn | |
| 5 | Sản xuất lắp đặt lan can thép ống | 145,24 | kg | |
| 6 | Xây tường hộ lan, gạch không nung 6,5x10,5x22 | 2 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | 19 | m2 | |
| C | Bản giảm tải | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 21,6 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 10,8 | m3 | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | 0,7002 | tấn | |
| 4 | Bê tông bản giản tải đá 1x2, mác 250 | 7,2 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi