Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210554459-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHƯƠNG NAM
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210543469
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 10:35:00 đến ngày 2021-05-31 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,007,234,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định tại mục II chương V- phần 2 127,16 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định tại mục II chương V- phần 2 75,7 m3
3 Đào hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I, 5% (NC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 111,921 m3
4 Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I,95%(MTC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 2.126,49 m3
5 Đào nền, đánh cấp, khuôn đường, bằng thủ công,đất cấp II (5%NC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 10,996 m3
6 Đào nền, đánh cấp, khuôn đường bằng máy đào, đất cấp II (95%MTC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 208,924 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 2.238,41 m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 2.238,41 m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 7km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 2.238,41 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 310,9 m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 310,9 m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 7km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 310,9 m3
13 Đắp đất nền và lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%) Quy định tại mục II chương V- phần 2 245,711 m3
14 Đắp nền và lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%) Quy định tại mục II chương V- phần 2 4.668,5 m3
15 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Quy định tại mục II chương V- phần 2 836,57 m3
16 Trồng cỏ Quy định tại mục II chương V- phần 2 1.340,61 m2
17 Đào hố móng kè và rãnh bằng thủ công, đất cấp II (10%KL) Quy định tại mục II chương V- phần 2 99,743 m3
18 Đào móng móng kè và rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 897,687 m3
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Quy định tại mục II chương V- phần 2 18,8 m3
20 Xây kè đá, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 304,21 m3
21 Ván khuôn chân khay Quy định tại mục II chương V- phần 2 646,82 m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 158,675 m3
23 Đắp đất đất giáp thổ kè và rãnh Quy định tại mục II chương V- phần 2 1.109,31 m3
24 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 4 cái
25 Chi phí di dời cột điện Quy định tại mục II chương V- phần 2 4 cột
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG + CỐNG
1 Làm móng đường CPĐD loại II, dày 14cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 418,65 m3
2 Lót 1 lớp bạt ni lông Quy định tại mục II chương V- phần 2 3.541,77 m2
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Quy định tại mục II chương V- phần 2 255,93 m2
4 Bê tông mặt đường dày 18cm, bê tông M300, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 501,94 m3
5 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Quy định tại mục II chương V- phần 2 1.674 kg
6 Phá dỡ bê tông tường đầu, tường cánh cống củ, bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định tại mục II chương V- phần 2 2,42 m3
7 Đào móng cống băng bằng thủ công, đất cấp II (10%KL) Quy định tại mục II chương V- phần 2 11,928 m3
8 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%KL) Quy định tại mục II chương V- phần 2 107,352 m3
9 Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, k=0,95 (Tận dụng đất đào) Quy định tại mục II chương V- phần 2 40,15 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 81,55 m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 81,55 m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 7km-đất cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 81,55 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1.018,51 kg
14 Bê tông tường đầu tường cánh, M200, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,72 m3
15 BT ống cống đúc sẵn M200, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,38 m3
16 Lắp đặt ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 19 đoạn
17 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 16 mối nối
18 Cấp phối đá dăm trộn cát đệm ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 26,2 m3
19 Bê tông móng cống M200, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 11,41 m3
20 Đá dăm đệm móng cống, ĐK 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,98 m3
21 Ván khuôn ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 149,6 m2
22 Ván khuôn tường đầu, móng cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 49,82 m2
23 Bơm nước hố móng Quy định tại mục II chương V- phần 2 10 ca
C PHẦN KÊNH + TẤM ĐAN
1 Bê tông lót móng rãnh và cữa lấy nước, M100, đá 2x4 Quy định tại mục II chương V- phần 2 45,29 m3
2 Ván khuôn đáy rãnh và cữa lấy nước Quy định tại mục II chương V- phần 2 172,58 m2
3 Bê tông đáy rãnh, M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 68,13 m3
4 Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK ≤10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 3.368,4 kg
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 9.453,15 kg
6 Ván khuôn thành rãnh và cữa lấy nước Quy định tại mục II chương V- phần 2 2.258,36 m2
7 Bê tông thành rãnh, cữa lấy nước, M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 160,37 m3
8 Ván khuôn tấm đan Quy định tại mục II chương V- phần 2 277,04 m2
9 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 10.901,4 kg
10 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 54,06 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Quy định tại mục II chương V- phần 2 45,05 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->