Gói thầu: Gói thầu số 05 XD: Xây lắp công trình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 XD: Xây lắp công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545745 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Vốn sự nghiệp giáo dục. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 13:20:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,297,004,094 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 2,002 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 6,975 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 32,206 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,643 | 100m2 |
| 5 | SXLD Ván khuôn móng cột tròn | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,137 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,66 | tấn |
| 8 | Bê tông móng rộng | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 27,099 | m3 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 7,389 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,09 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | 1,204 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 10,897 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 2,072 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 69,948 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,735 | 100m2 |
| 2 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,116 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,149 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | 1,055 | tấn | |
| 6 | Bê tông cột tiết diện | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 5,188 | m3 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 5,775 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 2,835 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,25 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,942 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,337 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | 2,398 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 25,671 | m3 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 4,595 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép sàn mái đk | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 3,795 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 39,593 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lan can, lam | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,564 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép lan can, lanh tô, lam ngang đk | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,365 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép lan can, lanh tô, lam ngang đk >10mm, cao | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,534 | tấn |
| 20 | Bê tông lan can, lanh tô, lam ngang đá 1x2 M250 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 7,371 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 9,89 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 26,74 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 9,56 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 24,532 | m3 |
| 25 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19, vxm M50 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 3,978 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,78 | 100m |
| 27 | Gia công xà gồ thép C100x50x10x2,5mm | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,311 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5mm | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,311 | tấn |
| 29 | Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 8,641 | 100m2 |
| 30 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 600*600 khung thép | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 48 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 65,25 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 65,25 | m2 |
| 33 | Lát gạch chống nóng 10 lỗ 20x20x10,5 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 19,32 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 166,813 | m2 |
| 35 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 562,174 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 131,043 | m2 |
| 37 | Trát sênô, lan can, lanh tô, lam ngang, lam đứng dày 1cm M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 209,421 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 223,233 | m2 |
| 39 | Trát trần vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 463,76 | m2 |
| 40 | Trát kẽ roan chân móng chiều dày trát 2cm vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 21,794 | m2 |
| 41 | Quét nước ximăng 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 21,794 | m2 |
| 42 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 403,556 | m2 |
| 43 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 3,102 | m2 |
| 44 | Đắp phào kép vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 11,775 | m |
| 45 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 87,225 | m |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 46,12 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 385,589 | m2 |
| 48 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 5,625 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 118,567 | m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 74,635 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 61,591 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 325,431 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 532,977 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 497,774 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 376,251 | m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 2,708 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt puli sứ kẹp ở tường | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 640 | m |
| 6 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 7 | Lắp đặt cầu chì 5A | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-30A | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat 1P-60A | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 120x120mm | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 20 | hộp |
| 14 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng có chao chụp | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn bán cầu sát trần D250 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 17 | Lắp đặt hộp hộp automat 60x120mm | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 18 | Lắp đặt quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp automat 200x115x60 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, 120x120mm | 12 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì 60x120mmm | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa V50x50x5mm | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1 | cọc |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt lavabo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu 120x120 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | 22 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 125mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| E | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,248 | 100m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,542 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 4 | Bê tông ống ống buy fi | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 4,898 | m3 |
| 5 | Bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,492 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 3,077 | m2 |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 22,608 | m2 |
| F | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 64,288 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,82 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 2,633 | m3 |
| 6 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 8 | Phá dỡ móng các loại, móng xây đá | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 1,012 | m3 |
| 10 | Vận chuyển xà bần đi đổ nơi tập kết | Đáp ứng mục III Chương V của E-HSMT | 2 | xe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi