Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210549924-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210549886
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, vốn xin hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 13:01:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,509,061,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Các hạng mục phụ trợ Trụ sở làm việc Đảng uỷ - HĐND - UBND xã Nhân La
1 Tháo dỡ sắt thép bằng thủ công, cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,448 tấn
2 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,597 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,828 m3
4 Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 700,857 m2
5 Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,174 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 630,771 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,957 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,064 m3
9 Dóc lớp vữa trát trên tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,32 m2
10 Tháo dỡ cột inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,083 tấn
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,54 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,972 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,648 m3
14 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cấu kiện
15 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 288 cấu kiện
16 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,69 m3
17 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,4 m
18 Tháo dỡ cánh cửa hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,689 m2
19 Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên trần nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,265 m2
20 Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên tường trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,38 m2
21 Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,418 m2
22 Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên má cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,028 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,838 m2
24 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,842 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,676 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên má cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,725 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 m2
28 Dọn dẹp vệ sinh công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
29 Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5T, phạm vi ≤1000m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,617 m3
30 Đào móng băng, r ≤3m, s ≤1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,564 m3
31 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
32 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,804 m3
33 Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày > 33cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,714 m3
34 Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤ 33cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,663 m3
35 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,034 100m2
36 GCLD cốt thép giằng móng đ/k ≤10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 tấn
37 GCLD cốt thép giằng móng đ/k ≤18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 tấn
38 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,554 m3
39 Đắp đất chân móng công trình bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,188 m3
40 Tôn cát nền bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,139 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,74 m3
42 GCLD ván khuôn gỗ GT kiêm LT Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m2
43 GCLD thép GT kiêm LT, đ/k ≤10mm, c ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 tấn
44 GCLD thép GT kiêm LT, đ/k >10mm, c ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,021 tấn
45 Bê tông GT kiêm LT, đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,205 m3
46 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông dầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
47 GCLD cốt thép dầm, đ/k ≤10mm, c ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 tấn
48 GCLD cốt thép dầm, đ/k ≤18mm, c ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 tấn
49 Bê tông dầm đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,396 m3
50 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m2
51 GCLD cốt thép sàn mái, đ/k ≤10mm, c ≤28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,116 tấn
52 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,739 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤11cm, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,168 m3
55 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 100m2
56 GCLD cốt thép giằng, đ/k ≤10mm, cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 tấn
57 GCLD cốt thép giằng, đ/k ≤18mm, cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 tấn
58 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,062 m3
59 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 dập nguội Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép U80x40x3 dập nguội Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,272 m2
62 Lợp mái tôn màu xanh rêu dày 0,42 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m2
63 Láng sênô có đánh màu, dày 3,0 cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,92 m2
64 Cầu chắn rác D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
65 Phễu thu nước D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Ống thoát nước mái PVC D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m
67 Chếch nhựa D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
68 Đai thép giữ ống khoảng cách a1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
69 Vít nở dài 5 cm liên kết giữ đai vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
70 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót bậc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 100m2
71 Bê tông lót bậc đá 4x6 mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,054 m3
72 Xây bậc bằng gạch đặc không nung, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 m3
73 Trát lót bậc, dày 1,0 cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,846 m2
74 Láng granitô bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,846 m2
75 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,78 m
76 Bê tông lót nền đá 4x6 mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,713 m3
77 Lát nền bằng gạch ceramic 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,893 m2
78 Trát trần, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m2
79 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,918 m2
80 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,57 m2
81 Trát má cửa dày 1,5 cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,433 m2
82 Trát gờ chỉ, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 m
83 Soi chỉ lõm 30x15mm trên tường nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,33 m
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,351 m2
85 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,85 m2
86 Sản xuất cửa đi 01-04 cánh mở quay khung nhôm hệ EUROHA (không cầu cách nhiệt) màu đen hoặc loại tương đương, kính an toàn 2 lớp, dày 6,38mm film mờ, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,65 m2
87 Sản xuất cửa sổ 02 cánh lùa khung nhôm hệ EUROHA (không cầu cách nhiệt) màu đen hoặc loại tương đương, kính an toàn 2 lớp, dày 6,38mm film mờ, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,68 m2
88 Khóa cửa đi tay nắm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
89 Khóa cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 chiếc
90 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 tấn
91 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,33 m2
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,46 m2
93 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,31 m2
94 Tủ điện phòng 130x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
95 Aptomat 1 pha 10A/250V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
96 Hộp đấu dây 100x100 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
97 Công tắc 2 hạt (âm tường) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
98 Ổ cắm 2 chấu cắm 10A/250V (âm tường) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
99 Đế âm tường (lắp aptomat, công tắc, ổ cắm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
100 Đèn huỳnh quang đơn 1,2m/1x40W/220V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
101 Đèn sát tường bóng compac 40W/220V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
102 Quạt trần điện cơ 80W/220V+hộp điều khiển Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
103 Móc treo quạt trần sắt D16/ L=0,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
104 Dây đôi mền Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
105 Dây đôi mền Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
106 Dây đôi mền Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
107 Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43 m
108 Đào móng cột, trụ, r >1m, s >1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,654 m3
109 Đào móng băng, r ≤3m, s ≤1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,985 m3
110 GCLD ván khuôn gỗ bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,094 100m2
111 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,952 m3
112 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m2
113 Lắp dựng cốt thép móng, đ/k ≤10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,017 tấn
114 Bê tông móng đá 2x4 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,457 m3
115 Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,611 m3
116 Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,786 m3
117 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,112 100m2
118 GCLD cốt thép giằng móng, đ/k ≤10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,037 tấn
119 GCLD cốt thép giằng móng, đ/k ≤18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,147 tấn
120 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,857 m3
121 Đắp đất chân móng bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,88 m3
122 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,082 100m2
123 GCLD cốt thép cột, đ/k ≤10mm, cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 tấn
124 GCLD cốt thép cột, đ/k ≤18mm, cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 tấn
125 Bê tông cột đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,452 m3
126 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung XMCL, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,271 m3
127 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,615 m3
128 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,157 m3
129 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤11cm, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,943 m3
130 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,135 100m2
131 GCLD thép giằng tường đ/k ≤10mm, c ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 tấn
132 GCLD thép giằng tường đ/k ≤18mm, c ≤6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,099 tấn
133 Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,35 m3
134 GCLD ván khuôn bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,157 100m2
135 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cho thanh BTCT Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 tấn
136 Bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,631 m3
137 Soi chỉ lõm 30x5 trên thanh bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,98 m
138 Bu lông M14/L=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 204 cái
139 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118 cái
140 Trát trụ, cột, dày 1,5cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,421 m2
141 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,09 m2
142 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,638 m2
143 Ốp đá rối chân móng màu ghi đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,728 m2
144 Trát gờ chỉ, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,08 m
145 Soi chỉ lõm 20x10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,28 m
146 Trám vá tường ngoài, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,086 m2
147 Trám vá cột, trụ, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,217 m2
148 Đào móng băng, r ≤3m, s ≤1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,638 m3
149 Bê tông đường ray cổng đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,102 m3
150 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 tấn
151 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
152 Lắp dựng cổng điện Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,54 m
153 Lắp dựng hộp đầu kéo và đèn báo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
154 Lắp dựng bánh xe cổng D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bánh
155 Lắp dựng motor cổng trượt tải trọng 500kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
156 Nút nhấn công tắc tay motor Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
157 Bình lưu điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
158 Aptomat 1 pha 15A/250V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
159 Hộp rọ chôn aptomat Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
160 Hộp đấu dây 100x100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
161 Dây đôi mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
162 Ống bảo hộ dây dẫn PVC D16mm đi ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
163 Gia công cánh cổng, lồng đèn bẳng Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 164,7 kg
164 Lắp đặt cổng Inox bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,792 m2
165 Gia công lắp dựng bánh xe cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
166 SXLD bản lề goong cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
167 Thưng cánh cổng bằng tấm inox dày 1,2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,043 kg
168 GCLD chữ hộp inox màu đồng cao 150mm, rộng TB 120mm, dày 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 chữ
169 GCLD chữ hộp inox màu đồng cao 100mm, rộng TB 80mm, dày 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 chữ
170 GCLD chữ hộp inox màu đồng cao 50mm, rộng TB 45mm, dày 15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 chữ
171 Đèn thủy tinh trụ cổng D250mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
172 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 928,217 m2
173 Bù vênh bằng lớp cấp phối đá dăm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,08 100m3
174 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,46 100m2
175 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,429 100m2
176 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m2
177 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,343 m3
178 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,808 m3
179 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤11cm, cao ≤6m, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,932 m3
180 Trát tường ngoài dày 1,5cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,917 m2
181 Trát granitô tường, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,11 m2
182 Trát granitô gờ chỉ, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 188,79 m
183 Đào móng băng, r ≤3m, s ≤1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,239 m3
184 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
185 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,798 m3
186 GCLD ván khuôn gỗ bê tông cột cờ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,043 100m2
187 Bê tông cột cờ đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,364 m3
188 Xây bậc bằng gạch đặc không nung XMCL, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,555 m3
189 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,29 m2
190 Bu lông D22mm/L= 400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
191 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
192 Lắp dựng chân cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
193 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,788 m2
194 Bu lông D22mm/L= 160mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
195 Gia công lắp dựng cột cờ bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,317 kg
196 Quả cầu inox D70mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 quả
197 Bộ kéo cột cờ (dây cáp, dòng dọc, tăng đơ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
198 Lá cờ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
199 Đào bùn lẫn rác bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,491 m3
200 Đào móng rãnh, r ≤ 3m, s ≤ 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,89 m3
201 Đào móng hố ga , r ≤1m, s ≤1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,719 m3
202 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,076 100m2
203 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,027 m3
204 Xây hố ga bằng gạch đặc không nung XMCL, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,163 m3
205 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung XMCL, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,75 m3
206 GCLD ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,054 100m2
207 GCLD cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,054 tấn
208 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,926 m3
209 Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, VXMCV mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,475 m2
210 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 384 cái
211 Đắp đất chân móng bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,536 m3
212 Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5T, phạm vi ≤1000m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,491 m3
213 Trám vá trần nhà, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,427 m2
214 Trám vá tường trong, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,538 m2
215 Trám vá tường ngoài, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,742 m2
216 Trám vá má cửa, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,303 m2
217 Trát má cửa, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,318 m2
218 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,991 m2
219 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,418 m2
220 Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay khung nhôm hệ EUROHA (không cầu cách nhiệt) màu đen hoặc loại tương đương, kính an toàn 2 lớp, dày 6,38mm film mờ, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6 m2
221 Sản xuất cửa sổ 01 cánh mở hất khung nhôm hệ EUROHA (không cầu cách nhiệt) màu đen hoặc loại tương đương, kính an toàn 2 lớp, dày 6,38mm film mờ, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 m2
222 Khóa cửa đi tay nắm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
223 Tay nắm cửa sổ mở hất, mở quay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 chiếc
224 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm hệ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8 m2
225 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->