Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210549886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, vốn xin hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 13:01:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,509,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Các hạng mục phụ trợ Trụ sở làm việc Đảng uỷ - HĐND - UBND xã Nhân La | |||
| 1 | Tháo dỡ sắt thép bằng thủ công, cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,448 | tấn |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,597 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,828 | m3 |
| 4 | Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 700,857 | m2 |
| 5 | Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,174 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 630,771 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,957 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,064 | m3 |
| 9 | Dóc lớp vữa trát trên tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,32 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cột inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,083 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,54 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,972 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,648 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cấu kiện |
| 15 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 288 | cấu kiện |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,69 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,4 | m |
| 18 | Tháo dỡ cánh cửa hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,689 | m2 |
| 19 | Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên trần nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,265 | m2 |
| 20 | Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,38 | m2 |
| 21 | Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,418 | m2 |
| 22 | Diễn tính diện tích lớp sơn cũ trên má cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,028 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,838 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,842 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,676 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên má cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,725 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,999 | m2 |
| 28 | Dọn dẹp vệ sinh công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | công |
| 29 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5T, phạm vi ≤1000m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,617 | m3 |
| 30 | Đào móng băng, r ≤3m, s ≤1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,564 | m3 |
| 31 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,804 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày > 33cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,714 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤ 33cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,663 | m3 |
| 35 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | 100m2 |
| 36 | GCLD cốt thép giằng móng đ/k ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | tấn |
| 37 | GCLD cốt thép giằng móng đ/k ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | tấn |
| 38 | Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,554 | m3 |
| 39 | Đắp đất chân móng công trình bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,188 | m3 |
| 40 | Tôn cát nền bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,139 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,74 | m3 |
| 42 | GCLD ván khuôn gỗ GT kiêm LT | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m2 |
| 43 | GCLD thép GT kiêm LT, đ/k ≤10mm, c ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | tấn |
| 44 | GCLD thép GT kiêm LT, đ/k >10mm, c ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | tấn |
| 45 | Bê tông GT kiêm LT, đá 1x2 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,205 | m3 |
| 46 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông dầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m2 |
| 47 | GCLD cốt thép dầm, đ/k ≤10mm, c ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | tấn |
| 48 | GCLD cốt thép dầm, đ/k ≤18mm, c ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,079 | tấn |
| 49 | Bê tông dầm đá 1x2 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,396 | m3 |
| 50 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m2 |
| 51 | GCLD cốt thép sàn mái, đ/k ≤10mm, c ≤28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,116 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,739 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤11cm, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,168 | m3 |
| 55 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 100m2 |
| 56 | GCLD cốt thép giằng, đ/k ≤10mm, cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | tấn |
| 57 | GCLD cốt thép giằng, đ/k ≤18mm, cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | tấn |
| 58 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | m3 |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 dập nguội | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,074 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép U80x40x3 dập nguội | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,074 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,272 | m2 |
| 62 | Lợp mái tôn màu xanh rêu dày 0,42 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m2 |
| 63 | Láng sênô có đánh màu, dày 3,0 cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,92 | m2 |
| 64 | Cầu chắn rác D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 65 | Phễu thu nước D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 66 | Ống thoát nước mái PVC D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | 100m |
| 67 | Chếch nhựa D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Đai thép giữ ống khoảng cách a1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 69 | Vít nở dài 5 cm liên kết giữ đai vào tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 70 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót bậc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót bậc đá 4x6 mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | m3 |
| 72 | Xây bậc bằng gạch đặc không nung, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | m3 |
| 73 | Trát lót bậc, dày 1,0 cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,846 | m2 |
| 74 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,846 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,78 | m |
| 76 | Bê tông lót nền đá 4x6 mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,713 | m3 |
| 77 | Lát nền bằng gạch ceramic 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,893 | m2 |
| 78 | Trát trần, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,918 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,57 | m2 |
| 81 | Trát má cửa dày 1,5 cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,433 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 83 | Soi chỉ lõm 30x15mm trên tường nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,33 | m |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,351 | m2 |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,85 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa đi 01-04 cánh mở quay khung nhôm hệ EUROHA (không cầu cách nhiệt) màu đen hoặc loại tương đương, kính an toàn 2 lớp, dày 6,38mm film mờ, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,65 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa sổ 02 cánh lùa khung nhôm hệ EUROHA (không cầu cách nhiệt) màu đen hoặc loại tương đương, kính an toàn 2 lớp, dày 6,38mm film mờ, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,68 | m2 |
| 88 | Khóa cửa đi tay nắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 89 | Khóa cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | chiếc |
| 90 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,091 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,33 | m2 |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,46 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,31 | m2 |
| 94 | Tủ điện phòng 130x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 95 | Aptomat 1 pha 10A/250V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 96 | Hộp đấu dây 100x100 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 97 | Công tắc 2 hạt (âm tường) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 98 | Ổ cắm 2 chấu cắm 10A/250V (âm tường) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 99 | Đế âm tường (lắp aptomat, công tắc, ổ cắm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 100 | Đèn huỳnh quang đơn 1,2m/1x40W/220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 101 | Đèn sát tường bóng compac 40W/220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 102 | Quạt trần điện cơ 80W/220V+hộp điều khiển | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 103 | Móc treo quạt trần sắt D16/ L=0,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 104 | Dây đôi mền Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 105 | Dây đôi mền Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 106 | Dây đôi mền Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 107 | Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | m |
| 108 | Đào móng cột, trụ, r >1m, s >1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,654 | m3 |
| 109 | Đào móng băng, r ≤3m, s ≤1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,985 | m3 |
| 110 | GCLD ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,094 | 100m2 |
| 111 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,952 | m3 |
| 112 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, đ/k ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | tấn |
| 114 | Bê tông móng đá 2x4 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,457 | m3 |
| 115 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,611 | m3 |
| 116 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,786 | m3 |
| 117 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,112 | 100m2 |
| 118 | GCLD cốt thép giằng móng, đ/k ≤10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,037 | tấn |
| 119 | GCLD cốt thép giằng móng, đ/k ≤18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,147 | tấn |
| 120 | Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,857 | m3 |
| 121 | Đắp đất chân móng bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,88 | m3 |
| 122 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,082 | 100m2 |
| 123 | GCLD cốt thép cột, đ/k ≤10mm, cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | tấn |
| 124 | GCLD cốt thép cột, đ/k ≤18mm, cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | tấn |
| 125 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,452 | m3 |
| 126 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung XMCL, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,271 | m3 |
| 127 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,615 | m3 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,157 | m3 |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤11cm, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,943 | m3 |
| 130 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,135 | 100m2 |
| 131 | GCLD thép giằng tường đ/k ≤10mm, c ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | tấn |
| 132 | GCLD thép giằng tường đ/k ≤18mm, c ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,099 | tấn |
| 133 | Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,35 | m3 |
| 134 | GCLD ván khuôn bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,157 | 100m2 |
| 135 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cho thanh BTCT | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | tấn |
| 136 | Bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,631 | m3 |
| 137 | Soi chỉ lõm 30x5 trên thanh bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100,98 | m |
| 138 | Bu lông M14/L=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 204 | cái |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 118 | cái |
| 140 | Trát trụ, cột, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,421 | m2 |
| 141 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,09 | m2 |
| 142 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,638 | m2 |
| 143 | Ốp đá rối chân móng màu ghi đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,728 | m2 |
| 144 | Trát gờ chỉ, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,08 | m |
| 145 | Soi chỉ lõm 20x10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,28 | m |
| 146 | Trám vá tường ngoài, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,086 | m2 |
| 147 | Trám vá cột, trụ, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,217 | m2 |
| 148 | Đào móng băng, r ≤3m, s ≤1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,638 | m3 |
| 149 | Bê tông đường ray cổng đá 1x2 mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,102 | m3 |
| 150 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,071 | tấn |
| 151 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cổng điện Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,54 | m |
| 153 | Lắp dựng hộp đầu kéo và đèn báo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 154 | Lắp dựng bánh xe cổng D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bánh |
| 155 | Lắp dựng motor cổng trượt tải trọng 500kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 156 | Nút nhấn công tắc tay motor | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 157 | Bình lưu điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 158 | Aptomat 1 pha 15A/250V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 159 | Hộp rọ chôn aptomat | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 160 | Hộp đấu dây 100x100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 161 | Dây đôi mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 162 | Ống bảo hộ dây dẫn PVC D16mm đi ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 163 | Gia công cánh cổng, lồng đèn bẳng Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 164,7 | kg |
| 164 | Lắp đặt cổng Inox bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,792 | m2 |
| 165 | Gia công lắp dựng bánh xe cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 166 | SXLD bản lề goong cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 167 | Thưng cánh cổng bằng tấm inox dày 1,2mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,043 | kg |
| 168 | GCLD chữ hộp inox màu đồng cao 150mm, rộng TB 120mm, dày 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | chữ |
| 169 | GCLD chữ hộp inox màu đồng cao 100mm, rộng TB 80mm, dày 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | chữ |
| 170 | GCLD chữ hộp inox màu đồng cao 50mm, rộng TB 45mm, dày 15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | chữ |
| 171 | Đèn thủy tinh trụ cổng D250mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 172 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 928,217 | m2 |
| 173 | Bù vênh bằng lớp cấp phối đá dăm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,08 | 100m3 |
| 174 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,46 | 100m2 |
| 175 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,429 | 100m2 |
| 176 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | 100m2 |
| 177 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,343 | m3 |
| 178 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤33cm, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,808 | m3 |
| 179 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày ≤11cm, cao ≤6m, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,932 | m3 |
| 180 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,917 | m2 |
| 181 | Trát granitô tường, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,11 | m2 |
| 182 | Trát granitô gờ chỉ, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 188,79 | m |
| 183 | Đào móng băng, r ≤3m, s ≤1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,239 | m3 |
| 184 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 185 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,798 | m3 |
| 186 | GCLD ván khuôn gỗ bê tông cột cờ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | 100m2 |
| 187 | Bê tông cột cờ đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,364 | m3 |
| 188 | Xây bậc bằng gạch đặc không nung XMCL, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,555 | m3 |
| 189 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,29 | m2 |
| 190 | Bu lông D22mm/L= 400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 191 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 192 | Lắp dựng chân cột thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 193 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,788 | m2 |
| 194 | Bu lông D22mm/L= 160mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 195 | Gia công lắp dựng cột cờ bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,317 | kg |
| 196 | Quả cầu inox D70mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 197 | Bộ kéo cột cờ (dây cáp, dòng dọc, tăng đơ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 198 | Lá cờ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 199 | Đào bùn lẫn rác bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,491 | m3 |
| 200 | Đào móng rãnh, r ≤ 3m, s ≤ 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,89 | m3 |
| 201 | Đào móng hố ga , r ≤1m, s ≤1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,719 | m3 |
| 202 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,076 | 100m2 |
| 203 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,027 | m3 |
| 204 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung XMCL, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,163 | m3 |
| 205 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung XMCL, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,75 | m3 |
| 206 | GCLD ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | 100m2 |
| 207 | GCLD cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | tấn |
| 208 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,926 | m3 |
| 209 | Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, VXMCV mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,475 | m2 |
| 210 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 384 | cái |
| 211 | Đắp đất chân móng bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,536 | m3 |
| 212 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5T, phạm vi ≤1000m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,491 | m3 |
| 213 | Trám vá trần nhà, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,427 | m2 |
| 214 | Trám vá tường trong, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,538 | m2 |
| 215 | Trám vá tường ngoài, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,742 | m2 |
| 216 | Trám vá má cửa, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,303 | m2 |
| 217 | Trát má cửa, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,318 | m2 |
| 218 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,991 | m2 |
| 219 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,418 | m2 |
| 220 | Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay khung nhôm hệ EUROHA (không cầu cách nhiệt) màu đen hoặc loại tương đương, kính an toàn 2 lớp, dày 6,38mm film mờ, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6 | m2 |
| 221 | Sản xuất cửa sổ 01 cánh mở hất khung nhôm hệ EUROHA (không cầu cách nhiệt) màu đen hoặc loại tương đương, kính an toàn 2 lớp, dày 6,38mm film mờ, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m2 |
| 222 | Khóa cửa đi tay nắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 223 | Tay nắm cửa sổ mở hất, mở quay | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | chiếc |
| 224 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm hệ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,8 | m2 |
| 225 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,999 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi