Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210554599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210554312 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 12:02:00 đến ngày 2021-05-31 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,202,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 03 TẦNG 15 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 9,99 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 26,16 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 21,985 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 82,405 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,309 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 2,909 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,204 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 3,889 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 2,45 | tấn |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,256 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 18,982 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 2,014 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,823 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 3,06 | tấn |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,022 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 57,359 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 102,44 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 8,634 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 1,618 | 100m3 |
| 20 | Mua đất ở mỏ đất Hoài Tân (theo thông báo giá tháng 12 tỉnh Bình Định) | Chương V E - HSMT | 401,516 | m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 4,417 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Tạm tính cự ly vận chuyển là 5km, đường loại 3) | Chương V E - HSMT | 44,167 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Chương V E - HSMT | 44,167 | 10m³/1km |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 4,015 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 44,997 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,203 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch khung nung 2 lỗ 6x9,5x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 17,591 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6x9,5x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,858 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 33,434 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 88,89 | m2 |
| 31 | Trát granitô bậc cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 150,332 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 164,135 | m2 |
| 33 | Ké ron ram dốc | Chương V E - HSMT | 26,46 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 136,8 | m |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 60,794 | m2 |
| 36 | Kẻ ron lõm chân tường | Chương V E - HSMT | 88,89 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E - HSMT | 88,89 | m2 |
| 38 | Ốp đá tự nhiên kích thước 100x200 | Chương V E - HSMT | 50,585 | m2 |
| 39 | SXLD lan can ram dốc, lan can bậc cấp inox 304 cao 900mm (quy cách theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 37,7 | md |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 40,305 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 5,337 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,84 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,754 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 6,534 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 92,346 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 9,625 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,296 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 9,867 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 4,378 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 128,005 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 1,408 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 11,391 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 16,757 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,368 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 1,53 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,859 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,654 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 27,476 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 4,681 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,806 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,493 | tấn |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,19 | 100m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 9,51 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 119,664 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 77,004 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,298 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,845 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 135cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,855 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 135cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 22,494 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,722 | m3 |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 6x9,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 20,003 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,52 | m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x5x2mm | Chương V E - HSMT | 2,872 | tấn |
| 74 | Sản xuất cầu phông thép mạ kẽm 30x60x1,0mm | Chương V E - HSMT | 1,939 | tấn |
| 75 | Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30x30x1,0mm | Chương V E - HSMT | 2,63 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ, cầu phông, li tô thép | Chương V E - HSMT | 7,441 | tấn |
| 77 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,871 | 100m2 |
| 78 | SXLD máng nước bằng tôn vị trí giao mái | Chương V E - HSMT | 15,2 | m |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 945,206 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.364,628 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 822,296 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 876,46 | m2 |
| 83 | Trát trần, sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 140,8 | m2 |
| 84 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.139,1 | m2 |
| 85 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 338,118 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 2.083,594 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 3.543,014 | m2 |
| 88 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 440,786 | m |
| 89 | Đắp vữa tạo hình quyển sách trong trí mặt tiền | Chương V E - HSMT | 1 | cấu kiện |
| 90 | Kẻ ron lõm trang trí tường | Chương V E - HSMT | 71,2 | md |
| 91 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 275,84 | m2 |
| 92 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 253,64 | m2 |
| 93 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 153,936 | m2 |
| 94 | Láng granitô nền sàn | Chương V E - HSMT | 153,86 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.258,678 | m2 |
| 96 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 120x600mm | Chương V E - HSMT | 69,54 | m2 |
| 97 | Cung cấp thang chữa A lên mái | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 98 | SXLD nắp tôn đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly (chi tiết theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng khung ngoại kích thước 60x140 cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước | Chương V E - HSMT | 868,4 | md |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng khung nội cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước, kính dày 5mm | Chương V E - HSMT | 222,32 | m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng nẹp cửa 15x60 cửa đi, cửa sổ gỗ kính gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước | Chương V E - HSMT | 616,4 | md |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm | Chương V E - HSMT | 32,4 | m2 |
| 103 | Sản xuất lắp dựng khung bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 14x14x1,2mm | Chương V E - HSMT | 207,934 | m2 |
| 104 | Sản xuất lắp đặt khung lưới mắt cáo vị trí lam thoáng đầu hồi | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 03 TẦNG 15 PHÒNG - PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, EXIT-SỰ CỐ, NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt Bộ đèn LED tube đôi trường học (bao gồm máng chuyên dụng + 2 bóng LED 1,2m) | Chương V E - HSMT | 90 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Bộ đèn LED chiếu sáng bảng (bao gồm máng chiếu sáng bảng chuyên dụng + bóng LED 1,2m) | Chương V E - HSMT | 30 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) | Chương V E - HSMT | 27 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần (66W) | Chương V E - HSMT | 60 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường ( 45W) | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cực có màn che | Chương V E - HSMT | 45 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 38 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 49 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nổi 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 52 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nổi 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 16 | hộp |
| 12 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 52 | cái |
| 13 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCCB-3P-50A-18kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCCB-3P-30A-18kA | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 17 | Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt Dây LV-ABC-4x16 | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt Dây cáp CVV 4x10mm2 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn CV 4mm2 | Chương V E - HSMT | 690 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn CV 2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 432 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn CV 1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 3.840 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp đồng trần C35 | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V E - HSMT | 345 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 216 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 1.920 | m |
| 28 | Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) + Nắp đậy | Chương V E - HSMT | 117 | hộp |
| 29 | Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường | Chương V E - HSMT | 36 | hộp |
| 30 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x400x500mm dày 1,2mm | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x300x400mm dày 1,2mm | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 32 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module | Chương V E - HSMT | 15 | hộp |
| 33 | Gia công, đóng cọc tiếp địa d16, dài 2.4m | Chương V E - HSMT | 1 | cọc |
| 34 | Lắp đặt sứ đón điện | Chương V E - HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 35 | Lắp đặt kim thu phóng tia tiên đạo Rp= 32m | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Cáp neo | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 37 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 38 | Khoan giếng tiếp địa sâu 10m | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 39 | Gia công, lắp dựng thân trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm cao 4m | Chương V E - HSMT | 1 | trụ |
| 40 | Tăng đơ kéo giằng giữ cột thu sét ф12 | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Gia công, đóng cọc tiếp địa ( D16, dài 2.4m ) | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 42 | Kéo rải dây đồng trần C70 | Chương V E - HSMT | 35 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 44 | Óc xiết cáp đồng U/2.0 | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 45 | Ốc siết cáp với cọc tiếp địa | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 46 | Kiểm tra điện trở đất | Chương V E - HSMT | 1 | lần |
| 47 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 2,24 | 1m3 |
| 48 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 2,24 | m3 |
| 49 | Lắp đặt đèn exit - lối thoát hiểm | Chương V E - HSMT | 2 | 5 đèn |
| 50 | Lắp đặt đèn exit chỉ hướng xuống cầu thang cầu thang | Chương V E - HSMT | 4 | 5 đèn |
| 51 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E - HSMT | 16 | 5 đèn |
| 52 | Lắp đặt Cáp CV 1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 330 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 | Chương V E - HSMT | 165 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 80mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 50mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 3,7 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 28 | cái |
| 59 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 28 | cái |
| 62 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 56 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 03 TẦNG 15 PHÒNG - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ điều khiển trung tâm loại 5 zone | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển trung tâm loại 5 zone | Chương V E - HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 3 | Lắp đặt Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Chương V E - HSMT | 6 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt đầu báo khói quang học | Chương V E - HSMT | 15 | 10 đầu |
| 5 | Điện trở cuối tuyến | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1.5 | Chương V E - HSMT | 588 | m |
| 7 | Kéo rải dây đồng trần C35 | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây tín hiệu | Chương V E - HSMT | 288 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa D32 luồn dây tíếp địa | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm | Chương V E - HSMT | 0,9 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt Ăc quy 12V 7.2AH | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Gia công, đóng cọc tiếp địa D16, dài 2.4m | Chương V E - HSMT | 1 | cọc |
| 13 | Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) | Chương V E - HSMT | 15 | hộp |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 100mm (ĐK 113,5x2,9) | Chương V E - HSMT | 0,95 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 65mm (ĐK 75,6x2,9) | Chương V E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 50mm (ĐK 59,9x2,9) | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 2,1 | 100m |
| 18 | Lắp đặt co thép tráng kẽm DN 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN 100mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt co thép tráng kẽm DN 100/65mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt co thép tráng kẽm DN 65/50mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp tê thép tráng kẽm DN 65/50mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*220, cửa kính, sơn đỏ | Chương V E - HSMT | 9 | hộp |
| 24 | Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*220, cửa kính, sơn đỏ ngoài nhà | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 25 | Lắp đặt trụ chữa cháy D65mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2 họng D100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 28 | Lắp đặt van 1 chiều - D 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van góc chữa cháy D50mm | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 30 | Lắp đặt khớp nối ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt lăng phun D50/13 | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 32 | Ống vải mềm D50, dài 20m, 10 bar | Chương V E - HSMT | 6 | cuộn |
| 33 | Ống vải mềm D65, dài 20m, 10 bar | Chương V E - HSMT | 9 | cuộn |
| 34 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 35 | Bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 36 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 37 | Giá đỡ bình | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 38 | Giá treo ống | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 39 | Cùm, ti treo ống | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - DN 200mm (ĐK 219,1x3,96) | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 100mm (ĐK 113,5x2,9) (Ống hút nước từ bể ngầm) | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 50mm (ĐK 59,9x2,9) | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 43 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=55m, Q=54m3/h | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Điện H=55m, Q=54m3/h | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt giảm rung thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp nút bịt thép tráng kẽm, ĐK 200mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt van đáy, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 52 | Giá đỡ ống máy bơm | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm | Chương V E - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 54 | Lắp đặt công tắc áp suất | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc mực nước đồng hồ | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt van bướm, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt van tay gạt, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van tay gạt, ĐK 15mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van giảm áp, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 61 | Bộ đế chống rung cho máy bơm chữa cháy | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 62 | Crephin D100 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| D | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - NHÀ ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,805 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,2 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,21 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,012 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V E - HSMT | 1,448 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,876 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 0,331 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK | Chương V E - HSMT | 0,963 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 2,783 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,074 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,035 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,221 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,288 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,031 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,316 | tấn |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 30,555 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 73,54 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,88 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 33,448 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 26,4 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 33,84 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm bể nước ngầm | Chương V E - HSMT | 101,88 | m2 |
| 27 | Ngâm nước xi măng chống thấm đến mực nước bể | Chương V E - HSMT | 70,92 | m3 |
| 28 | Ngâm clo súc rửa bể | Chương V E - HSMT | 70,92 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 30 | Thang inox | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Băng cản nước PVC rộng 240mm làm mạch ngừng bê tông | Chương V E - HSMT | 32 | m |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 1,056 | 1m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,264 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,658 | 100m3 |
| 35 | Rải lớp lót bạt nhựa | Chương V E - HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,193 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép bản bậc cấp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,183 | tấn |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6x9,5x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,316 | m3 |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 25,02 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,486 | m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,552 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,111 | 100m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,414 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,079 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,486 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,464 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,034 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,033 | tấn |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,232 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,034 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,094 | tấn |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,678 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 30,97 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 23,39 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,52 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,14 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,2 | m2 |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,18 | m2 |
| 62 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,72 | m2 |
| 63 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Láng lần 2 tạo độ dốc) | Chương V E - HSMT | 3,72 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 5,04 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,4 | m |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 57,94 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 25,46 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C125x45x5x2 | Chương V E - HSMT | 0,074 | tấn |
| 69 | Lợp mái tole lạnh sóng vuông dày 4.5 zem | Chương V E - HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt bật sắt 50x3 chẻ đuôi cá neo xà gồ vào giằng tường thu hồi | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 71 | SXLD cửa sắt kéo Đài Loan sơn tĩnh điện loại có lá (chi tiết theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 11,02 | m2 |
| 72 | SXLD lam lambri nhôm sơn tĩnh điện (chi tiết theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 4,2 | m2 |
| 73 | SXLD lưới chống chim chuột KT 700x500 | Chương V E - HSMT | 4,2 | m2 |
| 74 | Lắp đặt đèn LED tube đôi 1,2m - 2x18w | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp cầu chì | Chương V E - HSMT | 1 | cầu chì |
| 77 | Lắp đặt đế nhựa 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt Cáp CV 1x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 81 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E - HSMT | 1 | 5 đèn |
| 82 | Lắp đặt Cáp CV 1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 5 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 | Chương V E - HSMT | 5 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt cùm kẹp ống D50 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| E | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ bàn ghế học sinh THPT (1 bàn + 2 ghế rời) | Chương V E - HSMT | 240 | bộ |
| 2 | Bộ bàn ghế giáo viên | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Bảng chống lóa | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 4 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel Q = 54m3/h, H = 55m | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Máy bơm động cơ điện Q =54m3/h, H = 55m | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi