Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210554599-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210554312
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 12:02:00 đến ngày 2021-05-31 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,202,832,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 03 TẦNG 15 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 9,99 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 26,16 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 21,985 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 82,405 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 7,309 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 2,909 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,204 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 3,889 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 2,45 tấn
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 2,256 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 18,982 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 2,014 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,823 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 3,06 tấn
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 7,022 m3
16 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 57,359 m3
17 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 102,44 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 8,634 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 1,618 100m3
20 Mua đất ở mỏ đất Hoài Tân (theo thông báo giá tháng 12 tỉnh Bình Định) Chương V E - HSMT 401,516 m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E - HSMT 4,417 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (Tạm tính cự ly vận chuyển là 5km, đường loại 3) Chương V E - HSMT 44,167 10m³/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Chương V E - HSMT 44,167 10m³/1km
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 4,015 100m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 44,997 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 12,203 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch khung nung 2 lỗ 6x9,5x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 17,591 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6x9,5x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,858 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 33,434 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 88,89 m2
31 Trát granitô bậc cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 150,332 m2
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 164,135 m2
33 Ké ron ram dốc Chương V E - HSMT 26,46 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 136,8 m
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 60,794 m2
36 Kẻ ron lõm chân tường Chương V E - HSMT 88,89 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 88,89 m2
38 Ốp đá tự nhiên kích thước 100x200 Chương V E - HSMT 50,585 m2
39 SXLD lan can ram dốc, lan can bậc cấp inox 304 cao 900mm (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 37,7 md
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 40,305 m3
41 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 5,337 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,84 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,754 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 6,534 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 92,346 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 9,625 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,296 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 9,867 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 4,378 tấn
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 128,005 m3
51 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 1,408 100m2
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 11,391 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 16,757 tấn
54 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 12,368 m3
55 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 1,53 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,859 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,654 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 27,476 m3
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 4,681 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,806 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,493 tấn
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,19 100m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 9,51 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 119,664 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 77,004 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 13,298 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,845 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 135cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,855 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x20 - Chiều dày 135cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 22,494 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,722 m3
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 6x9,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 20,003 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 11,52 m2
73 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x5x2mm Chương V E - HSMT 2,872 tấn
74 Sản xuất cầu phông thép mạ kẽm 30x60x1,0mm Chương V E - HSMT 1,939 tấn
75 Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30x30x1,0mm Chương V E - HSMT 2,63 tấn
76 Lắp dựng xà gồ, cầu phông, li tô thép Chương V E - HSMT 7,441 tấn
77 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,871 100m2
78 SXLD máng nước bằng tôn vị trí giao mái Chương V E - HSMT 15,2 m
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 945,206 m2
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1.364,628 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 822,296 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 876,46 m2
83 Trát trần, sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 140,8 m2
84 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1.139,1 m2
85 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 338,118 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 2.083,594 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 3.543,014 m2
88 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 440,786 m
89 Đắp vữa tạo hình quyển sách trong trí mặt tiền Chương V E - HSMT 1 cấu kiện
90 Kẻ ron lõm trang trí tường Chương V E - HSMT 71,2 md
91 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 275,84 m2
92 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 253,64 m2
93 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 153,936 m2
94 Láng granitô nền sàn Chương V E - HSMT 153,86 m2
95 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1.258,678 m2
96 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 120x600mm Chương V E - HSMT 69,54 m2
97 Cung cấp thang chữa A lên mái Chương V E - HSMT 1 bộ
98 SXLD nắp tôn đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly (chi tiết theo thiết kế) Chương V E - HSMT 1 cái
99 Sản xuất, lắp dựng khung ngoại kích thước 60x140 cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước Chương V E - HSMT 868,4 md
100 Sản xuất, lắp dựng khung nội cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước, kính dày 5mm Chương V E - HSMT 222,32 m2
101 Sản xuất, lắp dựng nẹp cửa 15x60 cửa đi, cửa sổ gỗ kính gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước Chương V E - HSMT 616,4 md
102 Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm Chương V E - HSMT 32,4 m2
103 Sản xuất lắp dựng khung bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 14x14x1,2mm Chương V E - HSMT 207,934 m2
104 Sản xuất lắp đặt khung lưới mắt cáo vị trí lam thoáng đầu hồi Chương V E - HSMT 2 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 03 TẦNG 15 PHÒNG - PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, EXIT-SỰ CỐ, NƯỚC
1 Lắp đặt Bộ đèn LED tube đôi trường học (bao gồm máng chuyên dụng + 2 bóng LED 1,2m) Chương V E - HSMT 90 bộ
2 Lắp đặt Bộ đèn LED chiếu sáng bảng (bao gồm máng chiếu sáng bảng chuyên dụng + bóng LED 1,2m) Chương V E - HSMT 30 bộ
3 Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) Chương V E - HSMT 27 bộ
4 Lắp đặt quạt trần (66W) Chương V E - HSMT 60 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường ( 45W) Chương V E - HSMT 15 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cực có màn che Chương V E - HSMT 45 cái
7 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 38 cái
8 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V E - HSMT 8 cái
9 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 49 cái
10 Lắp đặt hộp nổi 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 52 hộp
11 Lắp đặt hộp nổi 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 16 hộp
12 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 52 cái
13 Mặt nạ 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 16 cái
14 Lắp đặt MCCB-3P-50A-18kA Chương V E - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt MCCB-3P-30A-18kA Chương V E - HSMT 5 cái
16 Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA Chương V E - HSMT 30 cái
17 Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA Chương V E - HSMT 6 cái
18 Lắp đặt Dây LV-ABC-4x16 Chương V E - HSMT 100 m
19 Lắp đặt Dây cáp CVV 4x10mm2 Chương V E - HSMT 30 m
20 Lắp đặt dây dẫn CV 4mm2 Chương V E - HSMT 690 m
21 Lắp đặt dây dẫn CV 2,5mm2 Chương V E - HSMT 432 m
22 Lắp đặt dây dẫn CV 1,5mm2 Chương V E - HSMT 3.840 m
23 Lắp đặt cáp đồng trần C35 Chương V E - HSMT 10 m
24 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 30 m
25 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V E - HSMT 345 m
26 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E - HSMT 216 m
27 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E - HSMT 1.920 m
28 Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) + Nắp đậy Chương V E - HSMT 117 hộp
29 Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường Chương V E - HSMT 36 hộp
30 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x400x500mm dày 1,2mm Chương V E - HSMT 1 hộp
31 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x300x400mm dày 1,2mm Chương V E - HSMT 2 hộp
32 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module Chương V E - HSMT 15 hộp
33 Gia công, đóng cọc tiếp địa d16, dài 2.4m Chương V E - HSMT 1 cọc
34 Lắp đặt sứ đón điện Chương V E - HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
35 Lắp đặt kim thu phóng tia tiên đạo Rp= 32m Chương V E - HSMT 1 cái
36 Cáp neo Chương V E - HSMT 40 m
37 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối Chương V E - HSMT 1 hộp
38 Khoan giếng tiếp địa sâu 10m Chương V E - HSMT 3 cái
39 Gia công, lắp dựng thân trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm cao 4m Chương V E - HSMT 1 trụ
40 Tăng đơ kéo giằng giữ cột thu sét ф12 Chương V E - HSMT 4 bộ
41 Gia công, đóng cọc tiếp địa ( D16, dài 2.4m ) Chương V E - HSMT 3 cọc
42 Kéo rải dây đồng trần C70 Chương V E - HSMT 35 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 Chương V E - HSMT 20 m
44 Óc xiết cáp đồng U/2.0 Chương V E - HSMT 12 cái
45 Ốc siết cáp với cọc tiếp địa Chương V E - HSMT 6 cái
46 Kiểm tra điện trở đất Chương V E - HSMT 1 lần
47 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 2,24 1m3
48 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E - HSMT 2,24 m3
49 Lắp đặt đèn exit - lối thoát hiểm Chương V E - HSMT 2 5 đèn
50 Lắp đặt đèn exit chỉ hướng xuống cầu thang cầu thang Chương V E - HSMT 4 5 đèn
51 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V E - HSMT 16 5 đèn
52 Lắp đặt Cáp CV 1.5mm2 Chương V E - HSMT 330 m
53 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 Chương V E - HSMT 165 m
54 Lắp đặt ống nhựa ĐK 80mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
55 Lắp đặt ống nhựa ĐK 50mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 3,7 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
57 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 80mm Chương V E - HSMT 2 cái
58 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 28 cái
59 Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm Chương V E - HSMT 2 cái
60 Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm Chương V E - HSMT 4 cái
61 Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 28 cái
62 Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 56 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 03 TẦNG 15 PHÒNG - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Tủ điều khiển trung tâm loại 5 zone Chương V E - HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt tủ điều khiển trung tâm loại 5 zone Chương V E - HSMT 1 1 trung tâm
3 Lắp đặt Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Chương V E - HSMT 6 5 chuông
4 Lắp đặt đầu báo khói quang học Chương V E - HSMT 15 10 đầu
5 Điện trở cuối tuyến Chương V E - HSMT 3 bộ
6 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1.5 Chương V E - HSMT 588 m
7 Kéo rải dây đồng trần C35 Chương V E - HSMT 10 m
8 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây tín hiệu Chương V E - HSMT 288 m
9 Lắp đặt ống nhựa D32 luồn dây tíếp địa Chương V E - HSMT 10 m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm Chương V E - HSMT 0,9 100 m
11 Lắp đặt Ăc quy 12V 7.2AH Chương V E - HSMT 1 bộ
12 Gia công, đóng cọc tiếp địa D16, dài 2.4m Chương V E - HSMT 1 cọc
13 Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) Chương V E - HSMT 15 hộp
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 100mm (ĐK 113,5x2,9) Chương V E - HSMT 0,95 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 65mm (ĐK 75,6x2,9) Chương V E - HSMT 0,4 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 50mm (ĐK 59,9x2,9) Chương V E - HSMT 0,1 100m
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 2,1 100m
18 Lắp đặt co thép tráng kẽm DN 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
19 Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN 100mm Chương V E - HSMT 3 cái
20 Lắp đặt co thép tráng kẽm DN 100/65mm Chương V E - HSMT 5 cái
21 Lắp đặt co thép tráng kẽm DN 65/50mm Chương V E - HSMT 5 cái
22 Lắp tê thép tráng kẽm DN 65/50mm Chương V E - HSMT 6 cái
23 Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*220, cửa kính, sơn đỏ Chương V E - HSMT 9 hộp
24 Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*220, cửa kính, sơn đỏ ngoài nhà Chương V E - HSMT 2 hộp
25 Lắp đặt trụ chữa cháy D65mm Chương V E - HSMT 2 cái
26 Lắp đặt trụ tiếp nước 2 họng D100mm Chương V E - HSMT 1 cái
27 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 2 cặp bích
28 Lắp đặt van 1 chiều - D 100mm Chương V E - HSMT 1 cái
29 Lắp đặt van góc chữa cháy D50mm Chương V E - HSMT 9 cái
30 Lắp đặt khớp nối ĐK 50mm Chương V E - HSMT 9 cái
31 Lắp đặt lăng phun D50/13 Chương V E - HSMT 9 cái
32 Ống vải mềm D50, dài 20m, 10 bar Chương V E - HSMT 6 cuộn
33 Ống vải mềm D65, dài 20m, 10 bar Chương V E - HSMT 9 cuộn
34 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 18 bộ
35 Bình chữa cháy MFZ4 (4kg) Chương V E - HSMT 18 cái
36 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) Chương V E - HSMT 18 cái
37 Giá đỡ bình Chương V E - HSMT 18 cái
38 Giá treo ống Chương V E - HSMT 20 cái
39 Cùm, ti treo ống Chương V E - HSMT 20 cái
40 Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - DN 200mm (ĐK 219,1x3,96) Chương V E - HSMT 0,05 100m
41 Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 100mm (ĐK 113,5x2,9) (Ống hút nước từ bể ngầm) Chương V E - HSMT 0,1 100m
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - DN 50mm (ĐK 59,9x2,9) Chương V E - HSMT 0,05 100m
43 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=55m, Q=54m3/h Chương V E - HSMT 1 bộ
44 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Điện H=55m, Q=54m3/h Chương V E - HSMT 1 bộ
45 Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
46 Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V E - HSMT 1 cái
47 Lắp đặt giảm rung thép tráng kẽm, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
48 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V E - HSMT 4 cái
49 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V E - HSMT 4 cái
50 Lắp nút bịt thép tráng kẽm, ĐK 200mm Chương V E - HSMT 2 cái
51 Lắp đặt van đáy, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
52 Giá đỡ ống máy bơm Chương V E - HSMT 2 bộ
53 Lắp đặt tủ điều khiển bơm Chương V E - HSMT 1 1 tủ
54 Lắp đặt công tắc áp suất Chương V E - HSMT 2 cái
55 Lắp đặt công tắc mực nước đồng hồ Chương V E - HSMT 1 cái
56 Lắp đặt van bướm, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
57 Lắp đặt van tay gạt, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 1 cái
58 Lắp đặt van tay gạt, ĐK 15mm Chương V E - HSMT 6 cái
59 Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
60 Lắp đặt van giảm áp, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 1 cái
61 Bộ đế chống rung cho máy bơm chữa cháy Chương V E - HSMT 2 bộ
62 Crephin D100 Chương V E - HSMT 2 cái
D HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - NHÀ ĐẶT MÁY BƠM
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,805 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 5,2 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 12,21 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,11 100m2
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 15,012 m3
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V E - HSMT 1,448 100m2
7 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 4,876 m3
8 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 0,331 100m2
9 Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK Chương V E - HSMT 0,963 tấn
10 Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 2,783 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,074 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,014 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,035 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,221 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,288 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,029 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,031 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,316 tấn
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,153 100m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 30,555 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 73,54 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,88 m2
23 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 33,448 m2
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 26,4 m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 33,84 m2
26 Quét dung dịch chống thấm bể nước ngầm Chương V E - HSMT 101,88 m2
27 Ngâm nước xi măng chống thấm đến mực nước bể Chương V E - HSMT 70,92 m3
28 Ngâm clo súc rửa bể Chương V E - HSMT 70,92 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 1 1cấu kiện
30 Thang inox Chương V E - HSMT 1 cái
31 Băng cản nước PVC rộng 240mm làm mạch ngừng bê tông Chương V E - HSMT 32 m
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1,056 1m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 0,264 m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,658 100m3
35 Rải lớp lót bạt nhựa Chương V E - HSMT 0,102 100m2
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 1,193 m3
37 Lắp dựng cốt thép bản bậc cấp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,183 tấn
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6x9,5x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,316 m3
39 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 25,02 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 3,486 m2
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,552 m3
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,111 100m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,414 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,053 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,079 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,486 tấn
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,464 m3
48 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 0,07 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,034 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,033 tấn
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 1,232 m3
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,17 100m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,034 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,094 tấn
55 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,678 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 30,97 m2
57 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 23,39 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,52 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,14 m2
60 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,2 m2
61 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 13,18 m2
62 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,72 m2
63 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Láng lần 2 tạo độ dốc) Chương V E - HSMT 3,72 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 5,04 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 10,4 m
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 57,94 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 25,46 m2
68 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C125x45x5x2 Chương V E - HSMT 0,074 tấn
69 Lợp mái tole lạnh sóng vuông dày 4.5 zem Chương V E - HSMT 0,17 100m2
70 Lắp đặt bật sắt 50x3 chẻ đuôi cá neo xà gồ vào giằng tường thu hồi Chương V E - HSMT 10 cái
71 SXLD cửa sắt kéo Đài Loan sơn tĩnh điện loại có lá (chi tiết theo thiết kế) Chương V E - HSMT 11,02 m2
72 SXLD lam lambri nhôm sơn tĩnh điện (chi tiết theo thiết kế) Chương V E - HSMT 4,2 m2
73 SXLD lưới chống chim chuột KT 700x500 Chương V E - HSMT 4,2 m2
74 Lắp đặt đèn LED tube đôi 1,2m - 2x18w Chương V E - HSMT 2 bộ
75 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 1 cái
76 Lắp cầu chì Chương V E - HSMT 1 cầu chì
77 Lắp đặt đế nhựa 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 1 hộp
78 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 1 cái
79 Lắp đặt Cáp CV 1x1,5mm2 Chương V E - HSMT 20 m
80 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 Chương V E - HSMT 10 m
81 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V E - HSMT 1 5 đèn
82 Lắp đặt Cáp CV 1.5mm2 Chương V E - HSMT 5 m
83 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 Chương V E - HSMT 5 m
84 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm-3mm Chương V E - HSMT 0,01 100m
86 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 2 cái
87 Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 2 cái
88 Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 4 cái
89 Lắp đặt cùm kẹp ống D50 Chương V E - HSMT 6 cái
E PHẦN THIẾT BỊ
1 Bộ bàn ghế học sinh THPT (1 bàn + 2 ghế rời) Chương V E - HSMT 240 bộ
2 Bộ bàn ghế giáo viên Chương V E - HSMT 10 bộ
3 Bảng chống lóa Chương V E - HSMT 10 cái
4 Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel Q = 54m3/h, H = 55m Chương V E - HSMT 1 cái
5 Máy bơm động cơ điện Q =54m3/h, H = 55m Chương V E - HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->