Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 9: Hệ thống đường dây trung thế 35kV + Trạm BA 1000kVA, 100kVA
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210551387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU CHƯMOMRAY |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 9: Hệ thống đường dây trung thế 35kV + Trạm BA 1000kVA, 100kVA |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự bổ sung, vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 14:47:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,079,084,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng trụ MT-1 | Phần xây dựng (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 26 | Móng |
| 2 | Móng trụ MTĐ | Phần xây dựng (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 20 | Móng |
| 3 | Tiếp địa khoan RL-6C | Phần xây dựng (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 42 | Bộ |
| 4 | Cột BTLT -12 mét, lực đầu cột 4.3kN | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 21 | Cột |
| 5 | Cột BTLT -12 mét, lực đầu cột 5.4kN | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 45 | Cột |
| 6 | Xà néo cột đôi ngang tuyến: XND-NT | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 20 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 13 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ góc XĐG-35 | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 11 | Bộ |
| 9 | Xà néo cuối cột đơn: XNC-1 | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 10 | Xà FCO cột đơn: XFCO-1 | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 2 | Bộ |
| 11 | Sứ đứng Linepost 36kV+ty sứ | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 123 | Bộ |
| 12 | Sứ chuỗi polymer 36kV + phụ kiện | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 132 | Bộ |
| 13 | Cụm đấu rẽ | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | Bộ |
| 14 | Kẹp đấu rẽ trung thế -50/95mm2 | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 6 | Bộ |
| 15 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 6 | Cái |
| 16 | Cáp nhôm trần lõi thép As-70/11mm2 | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 7.561,5 | m |
| 17 | Cáp trung thế treo - 36kV - TCVN 5935 (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC CXV-50 | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 6 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 12 | Cái |
| 19 | Cầu chì tự rơi 35kV | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 6 | Bộ 1fa |
| 20 | Tiếp địa ngọn trung thế | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 44 | Bộ |
| 21 | Biển báo an toàn | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 46 | BB |
| 22 | Biển tên trụ | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 46 | BB |
| 23 | Dây buộc cổ sứ ( Dây AV-10) | Phần lắp đặt (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 123 | Sợi |
| 24 | TN-HC cáp khô | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 2 | sợi |
| 25 | TN-HC sứ đứng 6-35Kv | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 123 | Cái |
| 26 | TN-HC sứ treo | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 132 | chuổi |
| 27 | TN-tiếp địa cột điện | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 42 | Vị trí |
| B | TRẠM BIẾN ÁP 1000KVA-35(22)/0,4kV | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 36kV (bộ 3 pha) | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét Van 42kV (bộ 3 pha) | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét hạ thế 0,4KV | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 4 | Máy biến thế 3pha - 1000kVA - 35(22)/0,4kV | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Máy |
| 5 | Tủ điện hạ thế 3Fa - 500V-1600A + ngăn tủ điện bù hạ thế 400kVAr (trọn bộ) | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Tủ |
| 6 | Tiếp địa TBA-RL-64C | Phần xây dựng (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 7 | Móng máy biến áp, tủ điện | Phần xây dựng (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Móng |
| 8 | Cầu chì tự rơi 36kV (bộ 3 pha) | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 9 | Chống sét Van 42kV (bộ 3 pha) | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 10 | Chống sét hạ thế 0,4KV | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 11 | Máy biến thế 3pha - 1000kVA - 35(22)/0,4kV | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Máy |
| 12 | Tủ điện hạ thế 3Fa - 500V-1600A + ngăn tủ điện bù hạ thế 400kVAr (trọn bộ) | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Tủ |
| 13 | Xà đỡ FCO trạm biến áp 3pha cột II | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian trạm biến áp 3pha cột II | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 2 | Bộ |
| 15 | Hàng rào thép TBA | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 16 | Thang đỡ cáp | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ CSV tại Máy biến áp 3pha | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 18 | Cáp trung thế treo - 36kV - TCVN 5935 (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC CXV-50 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 30 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn luồn bảo vệ cáp D105/80 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 24 | m |
| 20 | Cáp lực hạ thế cáp đồng bọc 0,6kV CV 240mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 88 | m |
| 21 | Sứ đứng 36KV Linepost + ty | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | Cái |
| 22 | Bar nhôm | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | Cái |
| 23 | Kẹp đấu rẽ trung thế -50/95mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 22 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 32 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 7 | Cái |
| 27 | Dây đồng trần M50 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 30 | m |
| 28 | Dây đồng bọc mềm CV35 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 4,5 | m |
| 29 | Kẹp siết cáp đồng M35/70 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 5 | Bộ |
| 30 | Chụp mũ cách điện cho đầu Cosin MBA, FCO, CSV và Cose hạ áp trọn bộ | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 31 | Chống sét Van 22-35KV 3Fa | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | P.tử |
| 32 | Cáp khô 1-35Kv | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | sợi |
| 33 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | HT |
| 34 | Biến dòng | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | cái |
| 35 | Sứ đứng 3-35KV | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 6 | Sứ |
| 36 | TN MCCB, KĐT (1000÷2000)A | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | máy |
| 37 | Máy biến áp 3 pha | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | máy |
| 38 | Cầu chì tự rơi | Phần thí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | bộ |
| C | TRẠM BIẾN ÁP 100KVA-35(22)/0,4kV | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 36kV (bộ 3 pha) | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét Van 42kV (bộ 3 pha) | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét hạ thế 0,4KV | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 4 | Máy biến thế 3pha - 100kVA - 35(22)/0,4kV | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Máy |
| 5 | Tủ điện hạ thế 3Fa - 500V-150A -02 lộ ra + Tủ điện bù hạ thế 50kVAr (trọn bộ) | Phần thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Tủ |
| 6 | Tiếp địa TBA RL-30 | Phần xây dựng (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 36kV (bộ 3 pha) | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 8 | Chống sét Van 42kV (bộ 3 pha) | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 9 | Chống sét hạ thế 0,4KV | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 10 | Máy biến thế 3pha - 100kVA - 35(22)/0,4kV | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Máy |
| 11 | Tủ điện hạ thế 3Fa - 500V-150A -02 lộ ra + Tủ điện bù hạ thế 50kVAr (trọn bộ) | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Tủ |
| 12 | Xà đỡ FCO trạm biến áp 3pha cột II | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian trạm biến áp 3pha cột II | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ máy biến áp 3pha cột II | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ tủ điện 3P | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 16 | Cùm treo MBA | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ CSV tại Máy biến áp 3pha | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 18 | Cáp trung thế treo - 36kV - TCVN 5935 (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC CXV-50 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 21 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn luồn bảo vệ cáp D105/80 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 7 | m |
| 20 | Cáp lực hạ thế cáp đồng bọc 0,6kV CV 50mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 8 | m |
| 21 | Cáp lực hạ thế cáp đồng bọc 0,6kV CV 95mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 24 | m |
| 22 | Sứ đứng 36KV Linepost + ty | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | Cái |
| 23 | Bar nhôm | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | Cái |
| 24 | Kẹp đấu rẽ trung thế -50/95mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | m |
| 25 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 6 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 6 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 30 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 7 | Cái |
| 29 | Dây đồng trần M50 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 35 | m |
| 30 | Dây đồng bọc mềm CV35 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 6 | m |
| 31 | Kẹp siết cáp đồng M35/70 | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 5 | Bộ |
| 32 | Chụp mũ cách điện cho đầu Cosin MBA, FCO, CSV và Cose hạ áp trọn bộ | Phần lắp đặt thiết bị (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | Bộ |
| 33 | Chống sét Van 22-35KV 3Fa | Phần tí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | P.tử |
| 34 | Cáp khô 1-35Kv | Phần tí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | sợi |
| 35 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Phần tí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | HT |
| 36 | Biến dòng | Phần tí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | cái |
| 37 | Sứ đứng 3-35KV | Phần tí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | Sứ |
| 38 | TN MCCB, KĐT | Phần tí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | máy |
| 39 | Máy biến áp 3 pha | Phần tí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 1 | máy |
| 40 | Cầu chì tự rơi | Phần tí nghiệm (chi tiết xem hồ sơ thiết kế được duyệt kèm E-HSMT) | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi