Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210555439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đăk Hà |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441600 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất từ dự án và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 14:40:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,989,766,293 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường và vỉa hè | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 801,67 | m3 |
| 2 | Đào ĐC3 khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.148,64 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 803,62 | m3 |
| 5 | Cày xới, lu lèn K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.265,54 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 801,67 | m3 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433,39 | m3 |
| 8 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433,39 | m3 |
| 9 | Tưới nhựa đường dính bám TC 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.708,7 | m2 |
| 10 | Thi công mặt đường BTNC19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.708,7 | m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Sơn, kẻ phân tuyến đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,46 | m2 |
| 13 | Đào móng hố trồng cây, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m3 |
| 14 | Đổ đất màu 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5 | m3 |
| 15 | Bê tông hố trồng cây đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,14 | m3 |
| 16 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,8 | m2 |
| 17 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,77 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319 | m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,41 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bó vỉa lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 479,73 | m2 |
| 21 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495 | m |
| 22 | Lót vữa xi măng M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | m2 |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,62 | m3 |
| 24 | Đào đất móng bó vỉa, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,89 | m3 |
| 25 | Đào đất móng, đất cấp 3, bó vỉa kết hợp gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,91 | m3 |
| 26 | Đắp đất K>=0,95, bó vỉa kết hợp gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,73 | m3 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, bó vỉa kết hợp gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,29 | m3 |
| 28 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250, bó vỉa kết hợp gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,05 | m3 |
| 29 | Ván khuôn, bó vỉa kết hợp gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 553,49 | m2 |
| 30 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 lắp ghép, bó vỉa tại cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 31 | Ván khuôn, bó vỉa tại cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m2 |
| 32 | Lắp đặt, bó vỉa tại cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 33 | Cốt thép đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 34 | Lát gạch gạch Terrazo (40*40*3,2)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,43 | m2 |
| 35 | Lót vữa xi măng M100 dày 2cm,vỉa hè đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,43 | m2 |
| 36 | Bê tông, đá 1x2 M150, dày 5cm, vỉa hè đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,39 | m3 |
| 37 | Lót giấy dầu vỉa hè đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,43 | m2 |
| 38 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 M150 , vỉa hè đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,31 | m3 |
| 39 | Ván khuôn vỉa hè đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,64 | m2 |
| 40 | Lót vữa xi măng M75 dày 5cm ,vỉa hè đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | m2 |
| 41 | Đào đất lát vĩa hè, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | m3 |
| B | Rãnh (60*80)cm trên vỉa hè | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 2 | Cốt thép tấm đan đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan đá 1*2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 4 | Bê tông thân đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,01 | m3 |
| 6 | Bê tông đà kiềng đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 8 | Ván khuôn thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,96 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m |
| 10 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 13 | Đắp đất rãnh, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,4 | m3 |
| 14 | Đắp đất hố móng K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,37 | m3 |
| C | Rãnh (40*60)cm trên vỉa hè | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 803 | Cái |
| 2 | Cốt thép tấm đan đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,53 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan đá 1*2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,09 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,66 | m2 |
| 5 | Bê tông thân đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,32 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,34 | m3 |
| 7 | Bê tông đà kiềng đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,05 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 690,58 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,75 | m2 |
| 10 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,6 | m2 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,14 | m3 |
| 12 | Đào rãnh ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,85 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,57 | m3 |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 15 | Bê tông cửa thu nước đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 17 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 18 | Gia công và lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| D | Cống bản 60*60cm | |||
| 1 | Đào đất hố móng thân cống ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng thân cống K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 4 | Bê tông móng thân cống đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 5 | Bê tông thân cống đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan thân cống đá 1*2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan thân cống đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m2 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m2 |
| 12 | Bê tông thân thượng, hạ lưu đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | m3 |
| 13 | Bê tông móng thượng, hạ lưu đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,53 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thân thượng, hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,04 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng thượng, hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,87 | m2 |
| 16 | Đào đất hố móng thượng, hạ lưu ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,55 | m3 |
| 17 | Đắp đất hố móng thượng, hạ lưu K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,13 | m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 19 | Bê tông tấm đan hố thu đá 1*2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan hố thu đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 22 | Bê tông đà kiềng đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 23 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 24 | Bê tông gia cố rãnh đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | m3 |
| 25 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3 | m2 |
| 26 | Bê tông thân hố thu đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,02 | m3 |
| 27 | Bê tông móng hố thu đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,06 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,05 | m2 |
| 29 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,71 | m2 |
| 30 | Đào đất hố thu ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,83 | m3 |
| 31 | Đắp đất hố thu K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,46 | m3 |
| E | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng trụ MT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ MTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa khoan R-1C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa khoan R-4C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Cột BTLT loại 14 mét ; Lực đầu cột: 11.0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 6 | Cột BTLT loại 14 một; lực đầu cột : 6.5kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 7 | Xà néo cuối cột đôi dọc tuyến: XNC-DT-2.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến: XNL-NT-1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Xà néo góc lệch cột đơn: XNG-L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà FCO cột đơn: XFCO-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Sứ đứng Linepost 24kV+ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 12 | Sứ chuổi polime 24kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 13 | Cùm đấu đấu rẽ trung thế -95/240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 14 | Kẹp đấu rẽ trung thế -95/240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 15 | Kẹp răng trung thế 95/240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 16 | Cáp nhôm bọc lõi thép As/XLPE-12,7/24kV-240/32mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,075 | m |
| 17 | Cáp trung thế treo - 12,7/22(24)kV - TCVN 5935 (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC CXV-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 18 | Dây đồng trần M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 22 | Xà TU-TI đo lường trung thế ngang tuyến: XTU-TI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Lắp lại xà đỡ FCO (mba 2fa cấp nguồn máy cắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp lại giá đỡ máy mba 2fa (ba nguồn máy cắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Lắp lại xà đỡ máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Lắp lại máy cắt trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Lắp lại dao cách ly trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Cầu chì tự rơi 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ 1fa |
| 29 | Chống sét van 21kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ 1fa |
| 30 | Lắp lại biến dòng đo lường trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ 1fa |
| 31 | Lắp lại biến điện áp đo lường trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ 1fa |
| 32 | Tiếp địa ngọn trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 33 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | BB |
| 34 | Biển tên trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | BB |
| 35 | Dây buộc cổ sứ ( Dây AV-10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Sợi |
| 36 | Chi phí đấu nối sửa chữa nóng (Hotline) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Vị trí |
| F | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Móng MTH-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 2 | Móng MTH-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 3 | Tiếp địa khoan R-1C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 4 | Cột BTLT-10 mét, lực đầu cột 3.5kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 5 | Cột BTLT-10 mét, lực đầu cột 5kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 6 | Giá móc treo cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 7 | Đai thép + khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 8 | Bịt đầu cáp 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 9 | Khóa treo cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 10 | Khóa néo cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 11 | Bulon móc (80x250x150) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 12 | Kẹp răng nhôm 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 13 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC( 4x95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 542,225 | m |
| 14 | Tiếp địa ngọn TĐN1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| G | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tiếp địa khoan TBA-R-10C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi (bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét Van 21kV (bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Chống sét hạ thế 0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Máy biến thế 3pha - 160kVA - 22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 6 | Tủ điện hạ thế 3Fa - 500V-250A -03 lộ ra (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Tủ điện bù hạ thế 80kVAr ( trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 8 | Xà đỡ fco trạm biến áp 3pha cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian trạm biến áp 3pha cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ tủ điện trạm biến áp 3pha cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ máy biến áp 3pha cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Cùm giữ máy biến áp 3pha cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ CSV tại Máy biến áp 3pha cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Cáp trung thế treo - 12,7/22(24)kV - TCVN 5935 (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC CXV-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 15 | Ống nhựa xoắn luồn bảo vệ cáp D105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 16 | Cáp lực hạ thế cáp đồng bọc 0,6kV CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 17 | Cáp lực hạ thế cáp đồng bọc 0,6kV CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 18 | Sứ đứng 22KV Linepost + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 19 | Cùm đấu đấu rẽ trung thế -95/240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 20 | Kẹp đấu rẽ trung thế -95/240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 25 | Dây đồng trần M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 26 | Dây đồng bọc mềm CV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 27 | Kẹp siết cáp đồng M35/70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 28 | Chụp mũ cách điện cho đầu Cosin MBA, FCO, CSV và Cose hạ áp trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| H | CHIẾU SÁNG ĐI NỔI | |||
| 1 | Cần đèn cao áp chữ S, S2,3m lắp trên cột đôi D/T 14m (CĐCĐ-14-CH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cần |
| 2 | Cần đèn cao áp chữ S, S2,3m lắp trên cột đơn 10m (CĐCĐ-10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cần |
| 3 | Bịt đầu cáp 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 4 | Bu lông móc 16 x 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 5 | Khóa treo cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 6 | Khóa néo cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Giá móc treo cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 8 | Đai thép + khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 9 | Đèn đường Led 150W (4000k) - IP65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC( 4*50)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5 | m |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC( 4x35)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 417,175 | m |
| 12 | Cáp ruột đồng bọc nhựa CVV -2x2,5 (2x6/0.67)-300/500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 13 | Xà đỡ tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Tủ điều khiển chiếu sáng TĐ 1 ngăn 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 15 | Kẹp răng nhôm/đồng - 35/5 mm2 đấu đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 16 | Kẹp răng nhôm - 35/95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 17 | Đầu cốt Đồng - nhôm 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 18 | Đầu cốt Đồng - nhôm 35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 19 | Tiếp địa ngọn TĐN1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| I | PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Tháo hạ cột Btlt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 2 | Tháo hạ máy cắt trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 3 | Tháo gỡ dao cách ly 22kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo gỡ xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 5 | Tháo gỡ xà néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Tháo gỡ sứ đứng 10-22kv trên cột Btlt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 7 | Tháo gỡ sứ chuỗi 10-22kv trên cột Btlt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 8 | Tháo gỡ chống sét van 10-22kV trên cột Btlt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ 1fa |
| 9 | Tháo gỡ cầu chì tự rơi 10-22kV trên cột Btlt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ 1fa |
| 10 | Tháo gỡ dây cáp AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.564,9758 | m |
| 11 | Tháo gỡ biến dòng đo lường trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ 1fa |
| 12 | Tháo gỡ biến điện áp đo lường trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ 1fa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi