Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình và thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210555352-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình và thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210555254
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 14:33:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,691,964,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC, BỘ MÔN VÀ CHỨC NĂNG 03 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 20,145 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 2,355 1m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,507 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 32,982 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 127,579 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 3,129 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm Chương V E - HSMT 0,48 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 4,123 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 2,586 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 16,167 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,616 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,462 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 1,288 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 1,126 tấn
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 73,954 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 9,973 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 8,512 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,516 m3
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 108,89 m2
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 7,44 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,58 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 20,169 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,156 100m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 49,552 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 66,144 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E - HSMT 66,144 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 110,69 m
28 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 39,007 m2
29 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 74,413 m
30 Láng granitô nền sàn Chương V E - HSMT 6,12 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,12 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 6,12 m2
33 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V E - HSMT 3,41 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 29,295 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,728 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 13,467 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạchgạch không nung CLXM 9.0x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 11,141 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 0,048 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 29,142 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,728 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 13,467 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 11,141 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,686 m3
44 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E - HSMT 4,176 m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 2,088 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 0,048 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,645 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 28,282 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,844 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 13,668 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,532 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,843 m3
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E - HSMT 2,088 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 1,044 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 0,048 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,205 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,847 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,457 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,456 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 9,83 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 22,647 m3
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1.410,32 m2
63 Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) Chương V E - HSMT 1 điểm
64 Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang Chương V E - HSMT 42 điểm
65 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x10-2.0 Chương V E - HSMT 2,706 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C150x45x10-2.0 Chương V E - HSMT 2,706 tấn
67 Gia công giằng mái thép cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm Chương V E - HSMT 3,047 tấn
68 Lắp dựngcầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm Chương V E - HSMT 3,047 tấn
69 Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm Chương V E - HSMT 3,295 tấn
70 Lắp dựng li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm Chương V E - HSMT 3,295 tấn
71 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,395 100m2
72 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 23,8 m2
73 Cửa đi 2 cánh panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V E - HSMT 106,11 m2
74 Cửa sổ mở trượt panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V E - HSMT 248,4 m2
75 Cung cấp lắp dựng vách kính nhôm xingfa Chương V E - HSMT 9,6 m2
76 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp mạ kẽm 14x14x1.4mm Chương V E - HSMT 2,004 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 202,608 1m2
78 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 286,58 m2
79 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, 100x600mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 92,775 m2
80 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 6,57 100m2
81 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 50,244 m3
82 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,105 tấn
83 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,696 tấn
84 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 7,281 tấn
85 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 9,634 100m2
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 86,15 m3
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V E - HSMT 3,283 tấn
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 7,192 tấn
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 7,042 tấn
90 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 14,189 100m2
91 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 140,823 m3
92 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Chương V E - HSMT 11,763 tấn
93 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 6,738 tấn
94 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,008 tấn
95 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 1,565 100m2
96 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 13,416 m3
97 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,075 tấn
98 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,04 tấn
99 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,505 tấn
100 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 2,138 100m2
101 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 13,44 m3
102 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,621 tấn
103 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,045 tấn
104 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,272 tấn
105 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 2,892 100m2
106 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 15,79 m3
107 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,549 tấn
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,575 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,826 tấn
110 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, D Chương V E - HSMT 0,584 tấn
111 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, D=10 Chương V E - HSMT 0,031 tấn
112 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, D>10 Chương V E - HSMT 0,403 tấn
113 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,639 100m2
114 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 8,221 m3
115 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 101 1cấu kiện
116 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 92 cái
117 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái Chương V E - HSMT 16,436 m3
118 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 83,298 m2
119 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Dung dịch chống thấm CT-11A (Kova); theo TBG: định mức 20kg= 40-50m2/2 lớp; => 1m2= 0,5*1.1= 0,55kg) Chương V E - HSMT 83,298 m2
120 Nắp tôn 700x700 khung thép, tôn sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 2 cái
121 Bậc thanh lên mái thép trơn mạ kẽm a=300- D20mm Chương V E - HSMT 34 cái
122 Cung cấp thang lên mái thanh nhôm cao 3.6m Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38 Chương V E - HSMT 1 bộ
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 912,695 m2
124 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 1.472,35 m2
125 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 97,716 m2
126 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 680,9 m2
127 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1.070,862 m2
128 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1.311,6 m2
129 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 605,32 m2
130 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 489,38 m
131 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 198,44 m
132 Đắp lôgô nổi bằng vữa xi măng theo chi tiết kiến trúc Chương V E - HSMT 2 công
133 Đắp ú nổi trang trí lan can Chương V E - HSMT 42 cái
134 Kẻ ron chìm lan can Chương V E - HSMT 97,45 m
135 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 61,355 m2
136 Láng granitô cầu thang Chương V E - HSMT 128,4 m2
137 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 158,4 m
138 Gia công hệ khung dàn sắt vuông . Chương V E - HSMT 0,132 tấn
139 Lắp dựng khung sắt lavabo Chương V E - HSMT 6,27 m2
140 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 14,4 1m2
141 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V E - HSMT 10,483 m2
142 Sản xuất khung lan can bằng INOX hộp, Chương V E - HSMT 0,095 tấn
143 Lắp dựng lan can INOX Chương V E - HSMT 9,16 m2
144 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 912,695 m2
145 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 5.238,752 m2
146 Bảng chống lóa Chương V E - HSMT 12 cái
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 11,148 1m3
148 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,017 100m2
149 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V E - HSMT 0,311 m3
150 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,741 m3
151 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,674 m3
152 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,031 100m2
153 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,475 m3
154 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 0,111 m3
155 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,76 m2
156 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,96 m2
157 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,017 100m2
158 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,343 m3
159 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,037 tấn
160 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 8 cái
161 Đá hộc làm tầng lọc Chương V E - HSMT 0,288 m3
162 Đá 4x6 làm tầng lọc Chương V E - HSMT 0,288 m3
163 Than củi làm tầng lọc Chương V E - HSMT 0,432 m3
164 Bo lưới mắt cáo trát vữa hộp gen Chương V E - HSMT 14,4 m
165 Ống nhựa PVC D100mm dày7mm Chương V E - HSMT 0,54 100m
166 Ống nhựa PVC D80mm dày 5mm Chương V E - HSMT 1,8 100m
167 Ống nhựa PVC D50mm dày 4mm Chương V E - HSMT 0,7 100m
168 Ống nhựa PVC D32 mm dày 2.1mm Chương V E - HSMT 0,5 100m
169 Ống nhựa PVC D25mm dày 2.1mm Chương V E - HSMT 0,8 100m
170 Ống nhựa PVC D20mm dày 1.9mm Chương V E - HSMT 0,9 100m
171 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 32 cái
172 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 12 cái
173 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 28 cái
174 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 20 cái
175 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 36 cái
176 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 6 cái
177 Lắp đặt Cút nhựa PVC ren trong Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 32 cái
178 Côn nhựa PVC D50x32mm Chương V E - HSMT 6 cái
179 Côn nhựa PVC D25x20mm Chương V E - HSMT 4 cái
180 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 6 cái
181 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 6 cái
182 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 8 cái
183 Tê nhựa PVC D50mm Chương V E - HSMT 12 cái
184 Tê nhựa PVC D32mm Chương V E - HSMT 8 cái
185 Tê nhựa PVC D25mm Chương V E - HSMT 2 cái
186 Tê nhựa PVC D32x20mm Chương V E - HSMT 6 cái
187 Tê nhựa PVC D25x20mm Chương V E - HSMT 8 cái
188 Lắp đặt T ren trong D20mm Chương V E - HSMT 30 cái
189 Lắp đặt khâu ren trong D32mm Chương V E - HSMT 14 cái
190 Lắp đặt khâu ren trong D20mm Chương V E - HSMT 28 cái
191 Lắp đặt khâu ren ngoài D25mm Chương V E - HSMT 12 cái
192 Lắp đặt khâu ren ngoài D20mm Chương V E - HSMT 16 cái
193 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 2 cái
194 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 1 cái
195 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 1 cái
196 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
197 Van phao ngắt điện Chương V E - HSMT 1 cái
198 Rơ le ngắt điện khi hụt nước. Chương V E - HSMT 1 cái
199 Lavabo inox đơn inox Chương V E - HSMT 30 bộ
200 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E - HSMT 30 bộ
201 Bộ xả Lavabo inox đơn inox Chương V E - HSMT 30 bộ
202 Xìfon D32mm Chương V E - HSMT 1 cái
203 Máy bơm nước 2.0Hp Chương V E - HSMT 1 bộ
204 Cầu chắn rác D80mm Chương V E - HSMT 16 cái
205 Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-2x25W 2 bóng Chương V E - HSMT 108 bộ
206 Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-1x18W 1 bóng Chương V E - HSMT 4 bộ
207 Bộ đèn máng bóng LED đơn dài 1.2m-20 W có máng che hiệu SAMLED dành cho giáo dục . Chương V E - HSMT 18 bộ
208 Bộ đèn ốp trần D320 bóng led Chương V E - HSMT 44 bộ
209 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 9 cái
210 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 62 cái
211 Điều chỉnh tốc độ quạt Chương V E - HSMT 62 bộ
212 Lắp đặt ô cắm đơn ngầm tường 10A Chương V E - HSMT 227 cái
213 Lắp đặt công tắc 1 cực ngầm tường Chương V E - HSMT 84 cái
214 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V E - HSMT 142 cái
215 Hộp nhựa đơn ngầm tường Chương V E - HSMT 126 hộp
216 Hộp nhựa đôi ngầm tường Chương V E - HSMT 41 hộp
217 Mặt nạ 1-3 thiết bị Chương V E - HSMT 126 cái
218 Mặt nạ 4-6 thiết bị Chương V E - HSMT 41 cái
219 Lắp đặt hộp nối, ngầm tường Chương V E - HSMT 53 hộp
220 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V E - HSMT 214 hộp
221 Lắp đặt hộp ổ cắm âm sàn 3 thiết bị Chương V E - HSMT 48 hộp
222 Lắp đặt ô cắm mạng DATA CAT6 Chương V E - HSMT 24 cái
223 Lắp đặt dây CAP MẠNG CAT6 Chương V E - HSMT 305 m
224 Lắp đặt 1 pha 1 cực MCB 25A Chương V E - HSMT 2 cái
225 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 10A+16A Chương V E - HSMT 12 cái
226 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 20A+32A Chương V E - HSMT 32 cái
227 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Chương V E - HSMT 2 cái
228 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V E - HSMT 5 cái
229 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Chương V E - HSMT 1 cái
230 Cáp CV 1x1.5mm2 Chương V E - HSMT 3.810 m
231 Cáp CV 1x2.5mm2 Chương V E - HSMT 1.634 m
232 Cáp CV 1x4mm2 Chương V E - HSMT 740 m
233 Cáp CV 1x6mm2 Chương V E - HSMT 293 m
234 Cáp CV 1x10mm2 Chương V E - HSMT 15 m
235 Cáp CV 1x35mm2 Chương V E - HSMT 13 m
236 Cáp CVV 4x10mm2 Chương V E - HSMT 15 m
237 Cáp CVV 4x16mm2 Chương V E - HSMT 80 m
238 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E - HSMT 1.640 m
239 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 1.485 m
240 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D40 Chương V E - HSMT 40 m
241 Tủ điện vỏ kim loại 9 modul Chương V E - HSMT 1 cái
242 Tủ điện 400x600x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V E - HSMT 1 tủ
243 Tủ điện 350x500x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V E - HSMT 2 tủ
244 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Chương V E - HSMT 4 cọc
245 Khoan xoay tạo lỗ vào đất trên cạn, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 48 m
246 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =70mm2 Chương V E - HSMT 58 m
247 Cung cấp lắp bulon U siết cáp Chương V E - HSMT 10 Cái
248 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 6,4 1m3
249 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,064 100m3
250 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E - HSMT 2 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
251 Công tác tạm tính: Lắp đặt kim thu sét, SCHIRTEC- A Chương V E - HSMT 1 kim
252 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi ==70mm2 Chương V E - HSMT 70 m
253 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 0,05 100m
254 Cùm trụ kim thu sét d14.Bộ dây néo D50, L=7m, + tăng đơ Chương V E - HSMT 4 cái
255 Bộ khớp nối kiểm tra cả hộp bao che Chương V E - HSMT 1 bộ
256 Đóng cọc chống sét mạ đồng D16 dài 2,4m Chương V E - HSMT 3 cọc
257 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm Chương V E - HSMT 24 m
258 Công tác tạm tính: Ốc siết cáp bằng đồng Chương V E - HSMT 8 bộ
259 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 4,48 1m3
260 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 4,48 m3
261 Khoan xoay tạo lỗ vào đất trên cạn, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 36 m
262 Cung cấp lắp đặt trung tâm báo cháy loại 8-10zone. (HOCHIKI hoặc tương đương) Chương V E - HSMT 1 bộ
263 Công tắc khẩn (HOCHIKI hoặc tương đương) Chương V E - HSMT 6 cái
264 Chuông điện D150 Chương V E - HSMT 6 cái
265 Đèn báo cháy (HOCHIKI hoặc tương đương) Chương V E - HSMT 6 cái
266 Đầu báo khói (HOCHIKI hoặc tương đương) Chương V E - HSMT 30 cái
267 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Vcmo 2x1mm2 Chương V E - HSMT 511 m
268 Lắp đặt dây dẫn điều khiển DVV 15x1.5mm2 Chương V E - HSMT 75 m
269 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 440 m
270 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ống xoắn HDPE 40/32 Chương V E - HSMT 74 m
271 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V E - HSMT 36 hộp
272 Lắp đặt hộp nối,120x120x50mm Chương V E - HSMT 7 hộp
273 Lắp đặt dây cấp điện nối đất CV(1x2,5)mm2 Chương V E - HSMT 225 m
274 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Chương V E - HSMT 120 m
275 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường Chương V E - HSMT 2,4 m3
276 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,4 m3
277 Đèn chỉ hướng (EXIT) bóng LED 6.5W. có nguồn pin tự sạt Chương V E - HSMT 4 cái
278 Đèn chiếu sáng sự cố gắn tường bóng LED 2x3W. có nguồn pin tự sạt Chương V E - HSMT 19 cái
279 Lắp đặt dây CV(1x2,5)mm2 Chương V E - HSMT 476 m
280 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - PVC đường kính 20mm Chương V E - HSMT 230 m
281 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E - HSMT 23 cái
282 Lắp đặt hộp nhựa âm tường Chương V E - HSMT 23 hộp
283 Mặt nạ 1-3 thiết bị Chương V E - HSMT 23 cái
284 Lắp đặt nhựa tròn chia 1-4 ngã D20 Chương V E - HSMT 13 hộp
285 Lắp đặt hộp nối, 120x120x50mm Chương V E - HSMT 6 hộp
286 Máy bơm cứu hỏa Điện 20HP Q=27.7m3/h- H=70.8-50.5M.: Chương V E - HSMT 1 bộ
287 Máy bơm cứu hỏa dầu 20HP-Q=450-1300L/MIN. H=70-50M. Chương V E - HSMT 1 bộ
288 Máy bơm bù động cơ điện CS 3KW Chương V E - HSMT 1 máy
289 Cung cấp lắp tủ cứu hỏa 400x600x200 Chương V E - HSMT 8 tủ
290 Van goc chữa cháy D50 Chương V E - HSMT 8 cái
291 Ống vải gai d 50 cuộn 20m Chương V E - HSMT 8 cuộn
292 Lăng phun nước cúu hoả d 50/13: Chương V E - HSMT 8 cái
293 Khớp nôi ren ngoài D50 Chương V E - HSMT 8 cái
294 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 3 cái
295 Lắp đặt van cổng mặt bích - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
296 Lắp đặt Y thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
297 Lắp đặt Y thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Chương V E - HSMT 1 cái
298 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 4 cái
299 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 65mm Chương V E - HSMT 2 cái
300 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 24 1m3
301 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm, dày 4mm Chương V E - HSMT 1,54 100m
302 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 80mm, dày 4mm Chương V E - HSMT 0,5 100m
303 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm, dày 3,8mm Chương V E - HSMT 0,74 100m
304 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm, dày 3,6mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
305 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 4 cái
306 Lắp đặt Tê thép TK nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 8 cái
307 Lắp đặt co thép TK nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 4 cái
308 Lắp đặt co thép TK nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm Chương V E - HSMT 6 cái
309 Lắp bích thép kẽm - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 8 cặp bích
310 Lắp bích thép kẽm - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 8 cặp bích
311 Lắp bích thép kẽm - Đường kính 65mm Chương V E - HSMT 2 cặp bích
312 Lắp đặt Bầu giăm d=100x65mm Chương V E - HSMT 4 cái
313 Lắp đặt rọ hút D=100mm Chương V E - HSMT 2 cái
314 Lắp đặt phao cơ Chương V E - HSMT 1 cái
315 Tủ điều khiển máy bơm Chương V E - HSMT 1 cái
316 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V E - HSMT 1 cái
317 Hệ thống tiếp địa - tủ điều khiển Chương V E - HSMT 1 tb
318 Lắp đặt dây dẫn Cu/XPLE/PVC DSTA/PVC 3x15+1x16mm Chương V E - HSMT 120 m
319 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm (51300/2.92=29486đ/m) Chương V E - HSMT 30 m
320 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
321 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 6 cái
322 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 1 cái
323 Lắp đặt tê thép d=25mm Chương V E - HSMT 1 cái
324 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V E - HSMT 1 cái
325 Cung cấp lắp khung giá đỡ thépV5 Chương V E - HSMT 2 cái
326 Khoan giếng cấp nước Chương V E - HSMT 1 cái
327 Cung cấp lắp máy bơm chìm 2HP bể nước Chương V E - HSMT 1 bộ
328 Cung cấp bình cứu hỏa CO2 MT3 Chương V E - HSMT 16 cái
329 Cung cấp bình cứu hỏa MFZ4 Chương V E - HSMT 16 cái
330 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 12 bộ
B BỂ CẤP NƯỚC SINH HOẠT- NHÀ BƠM
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,432 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,086 100m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,32 m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,116 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 26,35 m2
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 28,15 m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 1,204 m3
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,071 tấn
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,016 tấn
10 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,027 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,093 100m2
12 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 37,64 m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E - HSMT 19 cái
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 17 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 68,31 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 28,15 m2
17 Cung cấp cửa sắt kéo Chương V E - HSMT 4 m2
18 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V E - HSMT 4 m2
19 Gia công xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,09 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,09 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 11,448 1m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E - HSMT 0,205 100m2
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,809 100m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E - HSMT 0,026 100m2
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 2,64 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 7,992 m3
27 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,203 100m2
28 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 11,878 m3
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,87 m3
30 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,34 100m2
31 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,33 tấn
32 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,316 tấn
33 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 2,89 tấn
34 Mạch ngừng thi công WATERSTOP Chương V E - HSMT 24,8 m
35 Quét dung dịch chống thấmbể nước Chương V E - HSMT 87,8 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E - HSMT 56,3 m2
37 Cung cấp thang inox Chương V E - HSMT 1 bộ
38 Cọc thép hình V70x70x7mm, thép tấm dày 2mm (hao phí vật liệu 3 tháng, bao gồm hao hụt vật liệu theo thời gian + hao mỗi lần lắp dưng tháo dỡ: 3x1,5%+5%=9,5%) Chương V E - HSMT 0,536 tấn
39 Đóng cọc thép hình L70*70*7.0mm trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,245 100m
40 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung chống thép V, thành thép tấm Chương V E - HSMT 0,35 tấn
41 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T Chương V E - HSMT 0,245 100m
42 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V E - HSMT 0,35 tấn
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E - HSMT 0,809 100m3
44 Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-1x18W 1 bóng Chương V E - HSMT 1 bộ
45 Lắp đặt công tắc 1 cực, ngầm tường Chương V E - HSMT 1 cái
46 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V E - HSMT 1 cái
47 Hộp nhựa đơn ngầm tường Chương V E - HSMT 1 hộp
48 Mặt nạ 1-3 thiết bị Chương V E - HSMT 1 cái
49 Cáp CV 1x1.5mm2 Chương V E - HSMT 20 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E - HSMT 8 m
C PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn để máy vi tính Chương V E - HSMT 44 cái
2 Ghế để máy tính vi tính Chương V E - HSMT 44 cái
3 Bàn phòng tiếng Anh Chương V E - HSMT 44 cái
4 Ghế phòng tiếng Anh Chương V E - HSMT 44 cái
5 Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 1 cái
6 Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 1 cái
7 Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 10 cái
8 Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 44 cái
9 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 1 cái
10 Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 1 cái
11 Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 1 cái
12 Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 10 cái
13 Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 44 cái
14 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 1 cái
15 Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 1 cái
16 Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 1 cái
17 Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 12 cái
18 Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 44 cái
19 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 1 cái
20 Bàn đọc phòng Thư viện Chương V E - HSMT 6 cái
21 Ghế ngồi phòng đọc Thư Viện Chương V E - HSMT 36 cái
22 Tủ mục lục phòng Thư Viện Chương V E - HSMT 1 cái
23 Tủ đựng sách phòng Thư Viện Chương V E - HSMT 2 cái
24 Bàn học sinh THPT Chương V E - HSMT 96 cái
25 Ghế học sinh THPT (01 chỗ ngồi) Chương V E - HSMT 192 cái
26 Máy bơm cứu hỏa Điện 20HP Q=27.7m3/h - H=70.8-50.5m. Chương V E - HSMT 1 cái
27 Máy bơm cứu hỏa dầu 20HP - Q=450 -1300L/min. H=70-50m. Chương V E - HSMT 1 cái
28 Máy bơm bù động cơ điện CS 3KW Chương V E - HSMT 1 cái
D PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Chương V E - HSMT (Quy định số tiền cố định là 509.141.000 đồng) 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->