Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình và thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210555352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210555254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 14:33:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,691,964,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC, BỘ MÔN VÀ CHỨC NĂNG 03 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 20,145 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 2,355 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,507 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 32,982 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 127,579 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 3,129 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm | Chương V E - HSMT | 0,48 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 4,123 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 2,586 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,167 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,616 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,462 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 1,288 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 1,126 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 73,954 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 9,973 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,512 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,516 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 108,89 | m2 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,44 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,58 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 20,169 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,156 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 49,552 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 66,144 | m2 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 66,144 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 110,69 | m |
| 28 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 39,007 | m2 |
| 29 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 74,413 | m |
| 30 | Láng granitô nền sàn | Chương V E - HSMT | 6,12 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,12 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 6,12 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V E - HSMT | 3,41 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 29,295 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,728 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,467 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạchgạch không nung CLXM 9.0x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,141 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,048 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 29,142 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,728 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,467 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,141 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,686 | m3 |
| 44 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 4,176 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,088 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,048 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,645 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 28,282 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,844 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,668 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,532 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,843 | m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 2,088 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,044 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,048 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,205 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,847 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,457 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,456 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 9,83 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 22,647 | m3 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.410,32 | m2 |
| 63 | Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) | Chương V E - HSMT | 1 | điểm |
| 64 | Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang | Chương V E - HSMT | 42 | điểm |
| 65 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x10-2.0 | Chương V E - HSMT | 2,706 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C150x45x10-2.0 | Chương V E - HSMT | 2,706 | tấn |
| 67 | Gia công giằng mái thép cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm | Chương V E - HSMT | 3,047 | tấn |
| 68 | Lắp dựngcầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm | Chương V E - HSMT | 3,047 | tấn |
| 69 | Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm | Chương V E - HSMT | 3,295 | tấn |
| 70 | Lắp dựng li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm | Chương V E - HSMT | 3,295 | tấn |
| 71 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,395 | 100m2 |
| 72 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 23,8 | m2 |
| 73 | Cửa đi 2 cánh panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu | Chương V E - HSMT | 106,11 | m2 |
| 74 | Cửa sổ mở trượt panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu | Chương V E - HSMT | 248,4 | m2 |
| 75 | Cung cấp lắp dựng vách kính nhôm xingfa | Chương V E - HSMT | 9,6 | m2 |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp mạ kẽm 14x14x1.4mm | Chương V E - HSMT | 2,004 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 202,608 | 1m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 286,58 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, 100x600mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 92,775 | m2 |
| 80 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 6,57 | 100m2 |
| 81 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 50,244 | m3 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,105 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,696 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 7,281 | tấn |
| 85 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 9,634 | 100m2 |
| 86 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 86,15 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V E - HSMT | 3,283 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 7,192 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 7,042 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 14,189 | 100m2 |
| 91 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 140,823 | m3 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK | Chương V E - HSMT | 11,763 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 6,738 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,008 | tấn |
| 95 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 1,565 | 100m2 |
| 96 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,416 | m3 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,075 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,04 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,505 | tấn |
| 100 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 2,138 | 100m2 |
| 101 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,44 | m3 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,621 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,045 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,272 | tấn |
| 105 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 2,892 | 100m2 |
| 106 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,79 | m3 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,549 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,575 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,826 | tấn |
| 110 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, D | Chương V E - HSMT | 0,584 | tấn |
| 111 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, D=10 | Chương V E - HSMT | 0,031 | tấn |
| 112 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, D>10 | Chương V E - HSMT | 0,403 | tấn |
| 113 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,639 | 100m2 |
| 114 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 8,221 | m3 |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 101 | 1cấu kiện |
| 116 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 92 | cái |
| 117 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái | Chương V E - HSMT | 16,436 | m3 |
| 118 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 83,298 | m2 |
| 119 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Dung dịch chống thấm CT-11A (Kova); theo TBG: định mức 20kg= 40-50m2/2 lớp; => 1m2= 0,5*1.1= 0,55kg) | Chương V E - HSMT | 83,298 | m2 |
| 120 | Nắp tôn 700x700 khung thép, tôn sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 121 | Bậc thanh lên mái thép trơn mạ kẽm a=300- D20mm | Chương V E - HSMT | 34 | cái |
| 122 | Cung cấp thang lên mái thanh nhôm cao 3.6m Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38 | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 912,695 | m2 |
| 124 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.472,35 | m2 |
| 125 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 97,716 | m2 |
| 126 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 680,9 | m2 |
| 127 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.070,862 | m2 |
| 128 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.311,6 | m2 |
| 129 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 605,32 | m2 |
| 130 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 489,38 | m |
| 131 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 198,44 | m |
| 132 | Đắp lôgô nổi bằng vữa xi măng theo chi tiết kiến trúc | Chương V E - HSMT | 2 | công |
| 133 | Đắp ú nổi trang trí lan can | Chương V E - HSMT | 42 | cái |
| 134 | Kẻ ron chìm lan can | Chương V E - HSMT | 97,45 | m |
| 135 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 61,355 | m2 |
| 136 | Láng granitô cầu thang | Chương V E - HSMT | 128,4 | m2 |
| 137 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 158,4 | m |
| 138 | Gia công hệ khung dàn sắt vuông . | Chương V E - HSMT | 0,132 | tấn |
| 139 | Lắp dựng khung sắt lavabo | Chương V E - HSMT | 6,27 | m2 |
| 140 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 14,4 | 1m2 |
| 141 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,483 | m2 |
| 142 | Sản xuất khung lan can bằng INOX hộp, | Chương V E - HSMT | 0,095 | tấn |
| 143 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V E - HSMT | 9,16 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 912,695 | m2 |
| 145 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 5.238,752 | m2 |
| 146 | Bảng chống lóa | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 11,148 | 1m3 |
| 148 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 149 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,311 | m3 |
| 150 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,741 | m3 |
| 151 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,674 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 153 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,475 | m3 |
| 154 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 0,111 | m3 |
| 155 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,76 | m2 |
| 156 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,96 | m2 |
| 157 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 158 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,343 | m3 |
| 159 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,037 | tấn |
| 160 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 161 | Đá hộc làm tầng lọc | Chương V E - HSMT | 0,288 | m3 |
| 162 | Đá 4x6 làm tầng lọc | Chương V E - HSMT | 0,288 | m3 |
| 163 | Than củi làm tầng lọc | Chương V E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 164 | Bo lưới mắt cáo trát vữa hộp gen | Chương V E - HSMT | 14,4 | m |
| 165 | Ống nhựa PVC D100mm dày7mm | Chương V E - HSMT | 0,54 | 100m |
| 166 | Ống nhựa PVC D80mm dày 5mm | Chương V E - HSMT | 1,8 | 100m |
| 167 | Ống nhựa PVC D50mm dày 4mm | Chương V E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 168 | Ống nhựa PVC D32 mm dày 2.1mm | Chương V E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 169 | Ống nhựa PVC D25mm dày 2.1mm | Chương V E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 170 | Ống nhựa PVC D20mm dày 1.9mm | Chương V E - HSMT | 0,9 | 100m |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 28 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 36 | cái |
| 176 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt Cút nhựa PVC ren trong Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 178 | Côn nhựa PVC D50x32mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 179 | Côn nhựa PVC D25x20mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 183 | Tê nhựa PVC D50mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 184 | Tê nhựa PVC D32mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 185 | Tê nhựa PVC D25mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 186 | Tê nhựa PVC D32x20mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 187 | Tê nhựa PVC D25x20mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt T ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 189 | Lắp đặt khâu ren trong D32mm | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 190 | Lắp đặt khâu ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 28 | cái |
| 191 | Lắp đặt khâu ren ngoài D25mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 192 | Lắp đặt khâu ren ngoài D20mm | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 193 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 194 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 197 | Van phao ngắt điện | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 198 | Rơ le ngắt điện khi hụt nước. | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 199 | Lavabo inox đơn inox | Chương V E - HSMT | 30 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E - HSMT | 30 | bộ |
| 201 | Bộ xả Lavabo inox đơn inox | Chương V E - HSMT | 30 | bộ |
| 202 | Xìfon D32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 203 | Máy bơm nước 2.0Hp | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 204 | Cầu chắn rác D80mm | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 205 | Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-2x25W 2 bóng | Chương V E - HSMT | 108 | bộ |
| 206 | Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-1x18W 1 bóng | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 207 | Bộ đèn máng bóng LED đơn dài 1.2m-20 W có máng che hiệu SAMLED dành cho giáo dục . | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 208 | Bộ đèn ốp trần D320 bóng led | Chương V E - HSMT | 44 | bộ |
| 209 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 210 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 62 | cái |
| 211 | Điều chỉnh tốc độ quạt | Chương V E - HSMT | 62 | bộ |
| 212 | Lắp đặt ô cắm đơn ngầm tường 10A | Chương V E - HSMT | 227 | cái |
| 213 | Lắp đặt công tắc 1 cực ngầm tường | Chương V E - HSMT | 84 | cái |
| 214 | Cầu chì 10A ngầm tường | Chương V E - HSMT | 142 | cái |
| 215 | Hộp nhựa đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 126 | hộp |
| 216 | Hộp nhựa đôi ngầm tường | Chương V E - HSMT | 41 | hộp |
| 217 | Mặt nạ 1-3 thiết bị | Chương V E - HSMT | 126 | cái |
| 218 | Mặt nạ 4-6 thiết bị | Chương V E - HSMT | 41 | cái |
| 219 | Lắp đặt hộp nối, ngầm tường | Chương V E - HSMT | 53 | hộp |
| 220 | Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã | Chương V E - HSMT | 214 | hộp |
| 221 | Lắp đặt hộp ổ cắm âm sàn 3 thiết bị | Chương V E - HSMT | 48 | hộp |
| 222 | Lắp đặt ô cắm mạng DATA CAT6 | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 223 | Lắp đặt dây CAP MẠNG CAT6 | Chương V E - HSMT | 305 | m |
| 224 | Lắp đặt 1 pha 1 cực MCB 25A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 225 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB 10A+16A | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 226 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB 20A+32A | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 227 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 229 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 230 | Cáp CV 1x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 3.810 | m |
| 231 | Cáp CV 1x2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 1.634 | m |
| 232 | Cáp CV 1x4mm2 | Chương V E - HSMT | 740 | m |
| 233 | Cáp CV 1x6mm2 | Chương V E - HSMT | 293 | m |
| 234 | Cáp CV 1x10mm2 | Chương V E - HSMT | 15 | m |
| 235 | Cáp CV 1x35mm2 | Chương V E - HSMT | 13 | m |
| 236 | Cáp CVV 4x10mm2 | Chương V E - HSMT | 15 | m |
| 237 | Cáp CVV 4x16mm2 | Chương V E - HSMT | 80 | m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E - HSMT | 1.640 | m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 1.485 | m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D40 | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 241 | Tủ điện vỏ kim loại 9 modul | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 242 | Tủ điện 400x600x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V E - HSMT | 1 | tủ |
| 243 | Tủ điện 350x500x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V E - HSMT | 2 | tủ |
| 244 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Chương V E - HSMT | 4 | cọc |
| 245 | Khoan xoay tạo lỗ vào đất trên cạn, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 48 | m |
| 246 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =70mm2 | Chương V E - HSMT | 58 | m |
| 247 | Cung cấp lắp bulon U siết cáp | Chương V E - HSMT | 10 | Cái |
| 248 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 6,4 | 1m3 |
| 249 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 250 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E - HSMT | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 251 | Công tác tạm tính: Lắp đặt kim thu sét, SCHIRTEC- A | Chương V E - HSMT | 1 | kim |
| 252 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi ==70mm2 | Chương V E - HSMT | 70 | m |
| 253 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 254 | Cùm trụ kim thu sét d14.Bộ dây néo D50, L=7m, + tăng đơ | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 255 | Bộ khớp nối kiểm tra cả hộp bao che | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 256 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D16 dài 2,4m | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Chương V E - HSMT | 24 | m |
| 258 | Công tác tạm tính: Ốc siết cáp bằng đồng | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 259 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 4,48 | 1m3 |
| 260 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 4,48 | m3 |
| 261 | Khoan xoay tạo lỗ vào đất trên cạn, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 36 | m |
| 262 | Cung cấp lắp đặt trung tâm báo cháy loại 8-10zone. (HOCHIKI hoặc tương đương) | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 263 | Công tắc khẩn (HOCHIKI hoặc tương đương) | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 264 | Chuông điện D150 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 265 | Đèn báo cháy (HOCHIKI hoặc tương đương) | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 266 | Đầu báo khói (HOCHIKI hoặc tương đương) | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 267 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Vcmo 2x1mm2 | Chương V E - HSMT | 511 | m |
| 268 | Lắp đặt dây dẫn điều khiển DVV 15x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 75 | m |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 440 | m |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ống xoắn HDPE 40/32 | Chương V E - HSMT | 74 | m |
| 271 | Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã | Chương V E - HSMT | 36 | hộp |
| 272 | Lắp đặt hộp nối,120x120x50mm | Chương V E - HSMT | 7 | hộp |
| 273 | Lắp đặt dây cấp điện nối đất CV(1x2,5)mm2 | Chương V E - HSMT | 225 | m |
| 274 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Chương V E - HSMT | 120 | m |
| 275 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | Chương V E - HSMT | 2,4 | m3 |
| 276 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,4 | m3 |
| 277 | Đèn chỉ hướng (EXIT) bóng LED 6.5W. có nguồn pin tự sạt | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 278 | Đèn chiếu sáng sự cố gắn tường bóng LED 2x3W. có nguồn pin tự sạt | Chương V E - HSMT | 19 | cái |
| 279 | Lắp đặt dây CV(1x2,5)mm2 | Chương V E - HSMT | 476 | m |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - PVC đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 230 | m |
| 281 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E - HSMT | 23 | cái |
| 282 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường | Chương V E - HSMT | 23 | hộp |
| 283 | Mặt nạ 1-3 thiết bị | Chương V E - HSMT | 23 | cái |
| 284 | Lắp đặt nhựa tròn chia 1-4 ngã D20 | Chương V E - HSMT | 13 | hộp |
| 285 | Lắp đặt hộp nối, 120x120x50mm | Chương V E - HSMT | 6 | hộp |
| 286 | Máy bơm cứu hỏa Điện 20HP Q=27.7m3/h- H=70.8-50.5M.: | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 287 | Máy bơm cứu hỏa dầu 20HP-Q=450-1300L/MIN. H=70-50M. | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 288 | Máy bơm bù động cơ điện CS 3KW | Chương V E - HSMT | 1 | máy |
| 289 | Cung cấp lắp tủ cứu hỏa 400x600x200 | Chương V E - HSMT | 8 | tủ |
| 290 | Van goc chữa cháy D50 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 291 | Ống vải gai d 50 cuộn 20m | Chương V E - HSMT | 8 | cuộn |
| 292 | Lăng phun nước cúu hoả d 50/13: | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 293 | Khớp nôi ren ngoài D50 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 294 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 295 | Lắp đặt van cổng mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 296 | Lắp đặt Y thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 297 | Lắp đặt Y thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 298 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 299 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 65mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 300 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 24 | 1m3 |
| 301 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm, dày 4mm | Chương V E - HSMT | 1,54 | 100m |
| 302 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 80mm, dày 4mm | Chương V E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 303 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm, dày 3,8mm | Chương V E - HSMT | 0,74 | 100m |
| 304 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm, dày 3,6mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 305 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 306 | Lắp đặt Tê thép TK nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 307 | Lắp đặt co thép TK nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 308 | Lắp đặt co thép TK nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 309 | Lắp bích thép kẽm - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 8 | cặp bích |
| 310 | Lắp bích thép kẽm - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 8 | cặp bích |
| 311 | Lắp bích thép kẽm - Đường kính 65mm | Chương V E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 312 | Lắp đặt Bầu giăm d=100x65mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 313 | Lắp đặt rọ hút D=100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 314 | Lắp đặt phao cơ | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 315 | Tủ điều khiển máy bơm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 316 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 317 | Hệ thống tiếp địa - tủ điều khiển | Chương V E - HSMT | 1 | tb |
| 318 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XPLE/PVC DSTA/PVC 3x15+1x16mm | Chương V E - HSMT | 120 | m |
| 319 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm (51300/2.92=29486đ/m) | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 320 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 321 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 322 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 323 | Lắp đặt tê thép d=25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 324 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 325 | Cung cấp lắp khung giá đỡ thépV5 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 326 | Khoan giếng cấp nước | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 327 | Cung cấp lắp máy bơm chìm 2HP bể nước | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 328 | Cung cấp bình cứu hỏa CO2 MT3 | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 329 | Cung cấp bình cứu hỏa MFZ4 | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 330 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| B | BỂ CẤP NƯỚC SINH HOẠT- NHÀ BƠM | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,32 | m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,116 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 26,35 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 28,15 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 1,204 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,071 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,016 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,027 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,093 | 100m2 |
| 12 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 37,64 | m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E - HSMT | 19 | cái |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 17 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 68,31 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 28,15 | m2 |
| 17 | Cung cấp cửa sắt kéo | Chương V E - HSMT | 4 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V E - HSMT | 4 | m2 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,09 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,09 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 11,448 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E - HSMT | 0,205 | 100m2 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,809 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,64 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,992 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,203 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,878 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,87 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,33 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,316 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 2,89 | tấn |
| 34 | Mạch ngừng thi công WATERSTOP | Chương V E - HSMT | 24,8 | m |
| 35 | Quét dung dịch chống thấmbể nước | Chương V E - HSMT | 87,8 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E - HSMT | 56,3 | m2 |
| 37 | Cung cấp thang inox | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Cọc thép hình V70x70x7mm, thép tấm dày 2mm (hao phí vật liệu 3 tháng, bao gồm hao hụt vật liệu theo thời gian + hao mỗi lần lắp dưng tháo dỡ: 3x1,5%+5%=9,5%) | Chương V E - HSMT | 0,536 | tấn |
| 39 | Đóng cọc thép hình L70*70*7.0mm trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,245 | 100m |
| 40 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung chống thép V, thành thép tấm | Chương V E - HSMT | 0,35 | tấn |
| 41 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Chương V E - HSMT | 0,245 | 100m |
| 42 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V E - HSMT | 0,35 | tấn |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E - HSMT | 0,809 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-1x18W 1 bóng | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 cực, ngầm tường | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 46 | Cầu chì 10A ngầm tường | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 47 | Hộp nhựa đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 48 | Mặt nạ 1-3 thiết bị | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Cáp CV 1x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E - HSMT | 8 | m |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn để máy vi tính | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 2 | Ghế để máy tính vi tính | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 3 | Bàn phòng tiếng Anh | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 4 | Ghế phòng tiếng Anh | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 5 | Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 8 | Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 9 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 13 | Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 14 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 18 | Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 19 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Bàn đọc phòng Thư viện | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 21 | Ghế ngồi phòng đọc Thư Viện | Chương V E - HSMT | 36 | cái |
| 22 | Tủ mục lục phòng Thư Viện | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tủ đựng sách phòng Thư Viện | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 24 | Bàn học sinh THPT | Chương V E - HSMT | 96 | cái |
| 25 | Ghế học sinh THPT (01 chỗ ngồi) | Chương V E - HSMT | 192 | cái |
| 26 | Máy bơm cứu hỏa Điện 20HP Q=27.7m3/h - H=70.8-50.5m. | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Máy bơm cứu hỏa dầu 20HP - Q=450 -1300L/min. H=70-50m. | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Máy bơm bù động cơ điện CS 3KW | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| D | PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V E - HSMT (Quy định số tiền cố định là 509.141.000 đồng) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi