Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đê và cầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210555411-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Xây dựng nền, mặt đê và cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210554349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Tỉnh hỗ trợ cho Huyện năm 2021 (vốn hỗ trợ đất trồng lúa) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 14:18:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,590,201,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: Xây dựng nền và mặt đê | |||
| 1 | Đào xúc đất lòng và lề đường bằng máy đào gầu ≤ 1,25m3-đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,24 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K≥0,90 | Theo Mục II Chương V HSMT | 10,31 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp lề đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 1.031 | m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Theo Mục II Chương V HSMT | 15,1158 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K≥0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 12,39 | 100m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm L=4,5m, Øng≥4cm gia cố chân taluy bằng máy đào 0,5m3 - đất cấp I (phần ngập đất) | Theo Mục II Chương V HSMT | 63,455 | 100m |
| 7 | Đóng cừ tràm L=4,5m, Øng≥4cm gia cố chân taluy bằng máy đào 0,5m3 - đất cấp I (phần không ngập đất là 1m) | Theo Mục II Chương V HSMT | 18,13 | 100m |
| 8 | Cung cấp cừ tràm L=4,5m, Øng≥4cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 259 | m |
| 9 | Cung cấp thép buộc nẹp, ĐK Ø6mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 57,498 | kg |
| 10 | Trải lưới cước nhựa chắn đất và lọc nước | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,3696 | 100m2 |
| 11 | Trải ni lông lót dưới tấm đan | Theo Mục II Chương V HSMT | 29,7683 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,7517 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK Ø8mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 20,5235 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 237,5512 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn, ĐK Ø70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 9 | cái |
| 17 | Cung cấp trụ biển báo sắt STK ĐK Ø90mm; L = 3,2m; dày 3mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 11 | trụ |
| 18 | Cung cấp biển báo phản quang tròn, ĐK Ø70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo loại tam giác cạnh 70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 9 | cái |
| 20 | Cung cấp nắp chụp nhựa PVC ĐK Ø90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 11 | cái |
| B | HẠNG MỤC: Xây dựng Cầu bê tông cốt thép | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK Ø6mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0213 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK Ø8mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1883 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK Ø16mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0197 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK Ø18mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,8982 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK Ø22mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0116 | tấn |
| 6 | Bê tông cọc M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,303 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,2738 | 100m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1498 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,54 | 100m |
| 10 | Phá dỡ bê tông đầu cọc có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1875 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,8225 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK Ø6mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0067 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK Ø8mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0622 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK Ø10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3891 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK Ø12mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0238 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK Ø18mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1874 | tấn |
| 17 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,4229 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3692 | 100m2 |
| 19 | Láng vữa tạo dốc thoát nước dọc mố cầu dày 3cm, vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,84 | m2 |
| 20 | Lắp đặt gối cầu cao su 350x150x25mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn dầm cầu, TL ≤10T | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp dầm BTDƯL I400 (H8), L=12m | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | Dầm |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm ngang, ĐK Ø6mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0156 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép dầm ngang, ĐK Ø12mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0455 | tấn |
| 25 | Bê tông dầm ngang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,5848 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm ngang | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0585 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK Ø6mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1736 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK Ø10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,4599 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK Ø12mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0105 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,856 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, mặt cầu | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,4466 | 100m2 |
| 32 | Gia công cấu kiện thép đầu nhịp đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0875 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện thép đầu nhịp đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0875 | tấn |
| 34 | Cung cấp thép L50x50x5mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 45,24 | kg |
| 35 | Cung cấp thép tấm 150x150x8mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 22,608 | kg |
| 36 | Gia công kết cấu thép lan can cầu (chưa kể thép) | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1539 | tấn |
| 37 | Cung cấp ống STK hệ lan can và thoát nước mặt cầu, ĐK Ø60mm dày 2,3mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 36,692 | Md |
| 38 | Cung cấp ống STK hệ lan can Ø42mm dày 2mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 22,82 | Md |
| 39 | Lắp dựng hệ lan can cầu | Theo Mục II Chương V HSMT | 12 | m2 |
| 40 | Sơn gờ lan can 2 nước | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,8 | m2 |
| 41 | Rải thảm Carboncor Asphalt mặt cầu, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 42 | Cung cấp Tê STK Ø60mm (lan can) | Theo Mục II Chương V HSMT | 12 | cái |
| 43 | Cung cấp Co STK Ø60mm (lan can) | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,9016 | m3 |
| 45 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo Mục II Chương V HSMT | 20 | cái |
| 46 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK Ø70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30x60cm (gắn cùng cột với BB số 115) | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp trụ biển báo sắt STK ĐK Ø90mm; L = 3,2m; dày 3mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | trụ |
| 49 | Cung cấp biển báo phản quang tròn, ĐK Ø70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 50 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật 30x60cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 51 | Cung cấp nắp chụp nhựa PVC ĐK Ø90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi