Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp + đảm bảo an toàn giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546111-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp + đảm bảo an toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545002 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:00:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,697,292,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền+ đào khuôn+ đào gia cố lề, đất C3 bằng thủ công 10% | Chương V | 372,65 | m3 |
| 2 | Đào nền+ đào khuôn+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% | Chương V | 33,5385 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) | Chương V | 0,8084 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% | Chương V | 7,2748 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 15,1576 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp K98 khuôn nền mới | Chương V | 1.758,2816 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 29,1708 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 29,1708 | 100m3 |
| 9 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 4,592 | 10m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 366,85 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 6,41 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 3,6685 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 3,6685 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 14,9532 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, loại 2 | Chương V | 12,6287 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 78,9839 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V | 78,9839 | 100m2 |
| 5 | Mua bê tông nhựa C19, dày 7cm | Chương V | 1.312,7124 | Tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường | Chương V | 28,51 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 66,94 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 4,0587 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 446,26 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 2,1742 | 100m2 |
| C | KÈ CHẮN XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Lớp móng đá dăm đệm | Chương V | 15,39 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 133,93 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Chương V | 67,73 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Chương V | 25,2 | m2 |
| 5 | Ống PVC D50 thoát nước thân kè | Chương V | 77 | m |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,1232 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,85 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,6158 | 100m2 |
| D | BIỂN BÁO, VẠCH SƠN ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Chương V | 3 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 2,912 | m3 |
| 3 | Biển tam giác phản quang cạnh 900mm | Chương V | 14 | cái |
| 4 | Cột biển báo đường kính 88.3mm | Chương V | 65,19 | m |
| 5 | Biển chỉ dẫn phản quang | Chương V | 4,02 | m2 |
| 6 | Biển tròn phản quang đường kính 900mm | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác | Chương V | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V | 172,35 | m2 |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất C3 bằng thủ công 10% | Chương V | 364,289 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh, đất C3 bằng máy 90% | Chương V | 32,786 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất mang rãnh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 14,5964 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 21,8325 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 21,8325 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 126 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V | 6,3526 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 357,74 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 662,11 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.998,67 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mũ mố rãnh + hố ga | Chương V | 20,3256 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 18,5502 | tấn |
| 13 | Bê tông xà mũ M250, đá 1x2 | Chương V | 197,69 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, Ván khuôn tấm bản | Chương V | 9,0641 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt Cốt thép tấm đan, đường kính | Chương V | 20,0348 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V | 1,5952 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Chương V | 172,07 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2.868 | cấu kiện |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 19,04 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,1928 | 100m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 0,64 | m2 |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,6966 | tấn |
| 23 | Ống thép F21 (1,035kg/md) | Chương V | 11,592 | kg |
| 24 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc, cửa hố thu | Chương V | 80 | bộ |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm | Chương V | 0,48 | 100m |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,2 | m2 |
| 27 | Đào móng băng, rộng | Chương V | 3,574 | m3 |
| 28 | Đào đất móng cống, bằng máy 90% | Chương V | 0,3217 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 13,85 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống | Chương V | 0,2834 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm bản + xà mũ | Chương V | 0,9643 | tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,1972 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm bản M250 | Chương V | 4,82 | m3 |
| 34 | Bê tông xà mũ cống M250, đá 1x2 | Chương V | 3,69 | m3 |
| 35 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,4311 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,2 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,35 | m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 28 | cấu kiện |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,3574 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,3574 | 100m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,98 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,0398 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,0398 | 100m3 |
| F | VỈA HÈ, BÓ VỈA, RÃNH GHÉ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 96,21 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 viên bó vỉa, rãnh ghé | Chương V | 158,74 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 539 | m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 21,9801 | 100m2 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 2.032 | cái |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 265,65 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 4.251,69 | m2 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo | Chương V | 4.251,69 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,65 | m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 15,9 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,92 | m2 |
| G | DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột li tâm 8,5m chịu lực 4,3kN | Chương V | 16 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V | 16 | cột |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 10 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 10 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi | Chương V | 10 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 10 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,5 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 4,5 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi | Chương V | 4,5 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 4,5 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x150mm2 | Chương V | 0,609 | km/dây |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Chương V | 49 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Chương V | 0,049 | km/dây |
| 14 | Ghíp nối | Chương V | 16 | cái |
| 15 | Lắp ghíp nối | Chương V | 16 | 1 bộ |
| 16 | Kẹp hãm | Chương V | 25 | bộ |
| 17 | Kẹp treo | Chương V | 11 | bộ |
| 18 | Lắp đặt kẹp cáp ABC | Chương V | 36 | cái |
| 19 | Đai thép | Chương V | 72 | bộ |
| 20 | Khóa đai | Chương V | 72 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đai thép, khóa đai | Chương V | 72 | 1 bộ |
| 22 | Ống nối nhôm TD 150mm2 | Chương V | 44 | 0.0 |
| 23 | Lắp đặt ống nối nhôm TD 150mm2 | Chương V | 44 | 10 đầu cốt |
| 24 | Ống co nhiệt | Chương V | 8,8 | m |
| 25 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V | 4,095 | m3 |
| 26 | Cọc nối đất | Chương V | 13 | cọc |
| 27 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V | 1,3 | 10 cọc |
| 28 | Dây nối D10 | Chương V | 117 | m |
| 29 | Đắp đất tiếp địa cột, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,095 | m3 |
| 30 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Chương V | 8 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Chương V | 0,008 | km/dây |
| 32 | Ghíp kép | Chương V | 46 | cái |
| 33 | Lắp đặt ghíp | Chương V | 46 | 1 bộ |
| 34 | Đầu cốt AM50 | Chương V | 32 | cái |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 36 | Lắp hộp công tơ H3P (3Pha) | Chương V | 4 | 1 hộp |
| 37 | Lắp hộp công tơ H4 | Chương V | 12 | 1 hộp |
| 38 | Lắp công tơ 1 pha (Tận dụng) | Chương V | 62 | cái |
| 39 | Lắp công tơ 3 pha (Tận dụng) | Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt Dây đấu xuống hòm công tơ3Pha (Tận dụng) | Chương V | 0,12 | 100m |
| 41 | Lắp đặt Dây đấu xuống hòm công tơ H4 (Tận dụng) | Chương V | 0,57 | 100m |
| 42 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 210 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 2,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cáp sau công tơ 1 pha (Tận dụng) | Chương V | 7,2 | 100m |
| 45 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cáp sau công tơ 3 pha (Tận dụng) | Chương V | 0,45 | 100m |
| 48 | Tháo cột bê tông | Chương V | 14 | 1 cột |
| 49 | Tháo dây cáp vặn xoắn ABC 4x150mm2 | Chương V | 0,615 | 1km / 1dây |
| 50 | Tháo dây cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Chương V | 0,047 | 1km / 1dây |
| 51 | Tháo hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | Chương V | 16 | 1 hộp |
| 52 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | Chương V | 10 | 1 hộp |
| 53 | Thay công tơ 1 pha | Chương V | 62 | 1 cái |
| 54 | Thay công tơ 3 pha | Chương V | 4 | 1 cái |
| 55 | Tháo dây xuống hòm công tơ 1 pha, dây sau công tơ 1 pha | Chương V | 9,87 | 100m |
| 56 | Tháo dây xuống hòm công tơ 3 pha, dây sau công tơ 3 pha | Chương V | 0,6 | 100m |
| H | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | Chương V | 4 | cái |
| 2 | Gậy chỉ huy | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu di dộng phản quang | Chương V | 800 | cọc |
| 4 | Dây phản quang | Chương V | 2.000 | m |
| 5 | Dây điện thắp sáng 2x2,5mm2 | Chương V | 500 | m |
| 6 | Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Cột biển báo loại D88.3 | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Đèn cảnh báo giao thông | Chương V | 10 | cái |
| 9 | Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 | Chương V | 360 | công |
| 10 | Hệ thống chiếu sáng | Chương V | 10 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi