Gói thầu: CPC-HTL.BOTRACH-W01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-HTL.BOTRACH-W01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:05:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,652,686,113 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 159,790,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi chín triệu bảy trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần điện | |||
| B | Thiết bị đóng cắt bảo vệ | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cắt có tải 22kV LBS-22kV (Kèm biến áp cấp nguồn+ cần truyền động+ tủ điều khiển+ dây cấp nguồn tủ điều khiển+ giá lắp + thiết bị kết nối truyền thông các LBS với hệ thống SCADA đảm bảo kết nối về trung tâm điều khiển và bao gồm cung cấp và lắp đặt chụp đầu cực trung thế, hệ thống tiếp địa thiết bị theo thiết kế, biển tên thiết bị ngoại trừ vật tư A ) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Dao cách ly 24kV đơn pha loại căng trên dây dẫn | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV (tồn kho) kèm phụ kiện | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (kèm đầu cốt) loại lắp trên đường dây (bao gồm cung cấp và lắp đặt đầu cốt tiếp địa, dây tiếp địa cho CSV theo thiết kế ngoại trừ vật tư A) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 22kV LA-22 (kèm đầu cốt) (bao gồm cung cấp và lắp đặt đầu cốt tiếp địa, dây tiếp địa cho CSV theo thiết kế ngoại trừ vật tư A) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | Cái |
| C | Dây dẫn trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây bọc trung áp ruột nhôm lõi thép XLPE/ACSR-240/39 (12,7/22(24)kV (bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ… theo hồ sơ thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22.437 | m |
| 2 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 (bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ… theo hồ sơ thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19.234 | m |
| 3 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 (bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ… theo hồ sơ thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 432 | m |
| 4 | Lắp đặt Dây bọc trung áp ruột đồng XLPE/A-12,7/22(24)Kv-M-XLPE-35 (bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ… theo hồ sơ thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 133 | m |
| 5 | Lắp đặt, kéo rãi Cáp ngầm 24kV ruột đồng, cách điện XLPE/PVC/DATA-M(1x240) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 782 | m |
| 6 | Lắp đặt Chụp đầu cáp ngầm 22kV ba pha ngoài trời cho cáp 3M-(1x240)mm2 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Chụp đầu cáp ngầm 22kV ba pha trong nhà cho cáp 3M-(1x240)mm2 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| D | Cách điện và phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt Cách điện đứng 24KV kèm ty sứ (Loại pinpost) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 380 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Cách điện đứng 24KV kèm ty sứ (Loại thường) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 562 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Chuỗi cách điện 24 KV kèm phụ kiện (dòng rò 25mm/kV) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 336 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi cách điện 24 KV kèm phụ kiện (dòng rò 31mm/kV) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 129 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Bộ thoát quá điện áp cho dây bọc - XLPE-240 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng tiếp địa, tiết diện 35mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt + bu lông dùng cho dây dẫn XLPE-AC240mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 315 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt + bu lông dùng cho dây dẫn ACSR-240mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 81 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt + bu lông dùng cho dây dẫn XLPE-M35mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 118 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt dây buộc cổ sứ dùng cho dây bọc XLPE-AC240 (CV30/10) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 132 | Sợi |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dùng cho dây dẫn ACSR-240mm2 (Al-3,5mm2) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 341 | Sợi |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối cho dây (dùng cho dây trần ACSR-240) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 13 | Tháo ra lắp lại chống rung | 6 | Bộ | |
| E | Cột các loại | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS12-610 (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS14-610 (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS24 (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-9.2 (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 79 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-13.0 (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-16-190-9.2 (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-16-190-11.0 (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 64 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-16-190-13.0 (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-18-190-13.0 (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cột |
| F | Móng cột, Mương cáp ngầm…. | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-2 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 79 | Móng |
| 2 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 3 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-4 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | Móng |
| 4 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Móng |
| 5 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-B-4 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 6 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng giếng cột BTLT MG-5 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | Móng |
| 7 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng giếng cột BTLT MGĐ-B-4 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 8 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt MCS12-610 (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Móng |
| 9 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt MCS14-610(B) (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 10 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt 4T34-27 (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Mốc báo cáp ngầm | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép mạ kẽm luồn dây D22-3m | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | ống |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt mương cáp khoan khô băng đường | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Mương cáp ngầm chôn trực tiếp trong đất loại 2 đường ống MCĐ-2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 96 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Hố ga HG8-2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | hố |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép kèm khóa đai (L=1m) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên xuất tuyến 22kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| G | Xà, chụp đầu cột | |||
| H | Phần đường dây 22kV XDM+Cải tạo+Cáp ngầm | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ cáp ngầm lên cột sắt GGCN-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + chống sét van cột BTLT đơn: XSĐ-CSV-LT(24) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo NG-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT: ĐT-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 173 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT: ĐG-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT: ĐGN-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lắp trên chụp đầu cột BTLT: ĐT-CĐC-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi BTLT: NĐ-BD-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi BTLT: NĐ-BD-10T(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi BTLT: NĐ-N-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi BTLT: NĐ-BN-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc: ĐTL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT dây bọc: ĐGL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột đôi BTLT dây bọc: ĐGĐL-BN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột đôi BTLT dây bọc: ĐGĐL-N | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc: NG | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc: NĐ-N | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt: NG-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột sắt: CĐCS-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi: XSĐ-LT(27) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột BTLT: CĐC-2.0 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-115 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-130B | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-155B | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| I | Phần lắp đặt LBS | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo NG-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + chống sét van cột BTLT đơn: XSĐ-CSV-LT(24) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + chống sét van cột BTLT hình II: XSĐ-CSV-2,5 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì XFCO-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Xà đỡ MBA cấp nguồn cột BTLT đơn (Nhà thầu thiết bị cấp), tính nhân công lắp đặt XMBA-LT | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Xà đỡ LBS cột BTLT (Nhà thầu thiết bị cấp), tính nhân công lắp đặt XLBS-LT | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà tủ điều khiển cột BTLT đơn GTĐK-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp LBS trên cột BTLT đôi GLBS-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp LBS trên cột sắt XLBS-CS-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp LBS trên cột sắt XLBS-CS24 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp Ổ khóa cho cần thao tác LBS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép kèm khóa không gỉ giữ cần thao tác LBS (0,7x20mm) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt Biển tên thiết bị đóng cắt | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| J | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp phần chân cột BTLT: CT-0 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Chi tiết |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp phần ngọn cột BTLT: CT-1 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 91 | Chi tiết |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp phần ngọn cột BTLT: CT-2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Chi tiết |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột LR-4 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột LR-6 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-8 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cột lắp đặt LBS CT-LBS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| K | Phần VTTB thu hồi, nhập kho đơn vị QLVH | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây dẫn AC-95 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9.372 | m |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi dây dẫn AC-70 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21.021 | m |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi sứ đứng 22kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 427 | cái |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi cách điện néo đơn 22kV polymer | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 132 | cái |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi cách điện 22kV thủy tinh | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 6 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ thẳng | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 68 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ góc | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ thu hồi xà néo | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ thu hồi chụp đầu cột | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi Dây néo | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ thu hồi cột BTLT 8,4m | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cột |
| 12 | Tháo dỡ thu hồi cột BTLT 10,5m | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cột |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi cột BTLT 12m | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cột |
| L | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm Dao cắt có tải LBS (kèm máy biến áp cấp nguồn và phụ kiện) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa phần ĐZ 22kV (kể cả thí nghiệm lại các vị trí bổ sung chưa đạt trị số theo thiết kế - nếu có) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 98 | vị trí |
| 5 | Thí nghiệm Cáp ngầm XLPE 24kV sau khi lắp đặt + làm đầu cáp ngầm | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm cách điện đứng 22kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 7 | Thí nghiệm cách điện chuỗi 22kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | chuỗi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi