Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210555029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH DANH DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ công tác xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:02:00 đến ngày 2021-05-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,937,052,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 37,95 | m3 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 37,95 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 37,95 | m3 |
| B | PHẦN NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 3,034 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 21,552 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 23,536 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,503 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D6 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,131 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D8 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,215 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D12 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,807 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D16 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D18 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,844 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 51,857 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 60,502 | m3 |
| 13 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,964 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,201 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D10, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,991 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,719 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 10,132 | m3 |
| 20 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,94 | m3 |
| 21 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,443 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 5,234 | 100m3 |
| 23 | Đào xúc đất, đất cấp III (đất cần thêm để đắp) | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2,51 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2,51 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2,51 | 100m3 |
| C | PHẦN NỔI | |||
| 1 | Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 29,686 | m3 |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,266 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,438 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,282 | tấn |
| 6 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,297 | tấn |
| 7 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,456 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2,355 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 6,552 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 7,08 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 5,884 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,349 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2,52 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D20, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,474 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,496 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 4,417 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 45,504 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 5,793 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,89 | tấn |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D8, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 3,109 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D10, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2,341 | tấn |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 51,536 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cầu thang thường | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 27 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,275 | tấn |
| 28 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D14, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,266 | tấn |
| 29 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,172 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 3,242 | m3 |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,785 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 34 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,205 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8,144 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,362 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép lá sách, thép D6 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 39 | Cốt thép lá sách, thép D8 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 40 | Cốt thép lá sách, thép D10 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,614 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp lá chớp | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 43 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 42,274 | m3 |
| 44 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 48,017 | m3 |
| 45 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,544 | m3 |
| 46 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,551 | m3 |
| 47 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 3,972 | m3 |
| 48 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2,92 | m3 |
| 49 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, xây bậc cấp, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 9,487 | m3 |
| 50 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 7,96 | m3 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,639 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1,639 | tấn |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 152,016 | m2 |
| 2 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4 ly | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 4,342 | 100m2 |
| 3 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 307,09 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 95,91 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 590,344 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 323,98 | m2 |
| 7 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 56,184 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 66,28 | m2 |
| 9 | Trát lam ngang, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 54,368 | m2 |
| 10 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 22,293 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 135,571 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 587,874 | m2 |
| 13 | Trát ô văng, mái hắt, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 19,96 | m2 |
| 14 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 112,13 | m |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 175,63 | m |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 17 | Kẻ roan ram dốc chống trượt | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 18 | Láng sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 58,385 | m2 |
| 19 | Láng ô văng, mái hắt dày 1cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 19,96 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 559,96 | m2 |
| 21 | Lát đá granite tự nhiên bậc cấp, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 32,634 | m2 |
| 22 | Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 26,82 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 60x240 mm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 6,006 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (ngoài nhà) | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 62,385 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (trong nhà) | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 267,04 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 44,4 | m2 |
| 27 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 130,994 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1.013,77 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 886,346 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 774,213 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1.125,9 | m2 |
| 32 | SX&LD cửa đi sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, pano tôn, phụ kiện (khóa và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 57,2 | m2 |
| 33 | SX&LD cửa sổ sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, phụ kiện (khóa và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 115,52 | m2 |
| 34 | SX&LD vách kính mặt tiền, khung sắt hộp, kính trắng 5mm | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 16,141 | m2 |
| 35 | SX&LD hoa sắt cửa (hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 150,71 | m2 |
| 36 | SX&LD lan can sắt (hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 110,636 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,995 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8,238 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2,97 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,184 | 100m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led típ đôi 1m2 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led típ đơn 1m2 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần đảo | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 4 hạt | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 7 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 8 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 3 lỗ 2 chấu | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 16 | hộp |
| 9 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 1 lỗ 2 chấu | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 10 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 11 | Lắp đặt dimmer điều chỉnh quạt | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 66 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat 2P-150A | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat 2P-75A | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 2P-10A | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 2P-20A | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 19 | Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hộp đấu nối | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 9 | hộp |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1.080 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1.450 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D50 đi chìm | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi chìm | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 385 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi nổi | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 165 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi chìm | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 525 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi nổi | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 225 | m |
| 31 | Lắp đặt tủ điện tổng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt tủ điện tầng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 33 | Lắp đặt xà sứ đón điện | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| F | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt LƠI nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 6 | Lắp đặt CO nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt nối nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| G | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 11,628 | m3 |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét có bán kính bảo vệ Rbv =50m | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng tiết diện 50mm2 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 5 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D20 dài 3m | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 5 | cọc |
| 6 | Hóa chất giảm điện trở đất Gem | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 3 | bao |
| 7 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt kẹp nối cọc và cáp (kẹp nối đất) | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt kẹp dây dẫn sét | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Đo điện trở nối đất | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 1 | lần |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 11,628 | m3 |
| H | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt hộp chứa cháy + sơn tĩnh điện | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Bình khí CO2 loại 5kg | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 4 | bình |
| 3 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh về nội quy PCCC | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 2 | bảng |
| I | PHẦN MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 35,1 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 8,2 | m3 |
| 4 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 7,492 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,212 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn,. Thép D8 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,362 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 3,661 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 124 | cái |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 93,456 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 40,44 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 7,905 | m3 |
| J | PHẦN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 19,77 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 9,885 | m3 |
| 3 | Cắt roan sân bê tông kích thước 3000x3000 | Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | 0,681 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi