Gói thầu: CPC-HTL.DONGDA-W01:Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210433889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-HTL.DONGDA-W01:Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000526 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:52:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,443,400,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 246,650,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi sáu triệu sáu trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thiết bị đóng cắt bảo vệ | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cắt có tải 22kV LBS-22kV (Bao gồm lắp đặt biến áp cấp nguồn + phụ kiện kèm theo thiết bị đảm bảo cho LBS hoạt động: cần truyền động, tủ điều khiển, dây cấp nguồn tủ điều khiển, giá lắp, sàn thao tác, thiết bị kết nối SCADA đảm bảo kết nối về TTĐK, lắp đặt dây dẫn đấu nối thiết bị, đầu cos, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng,… theo hồ sơ thiết kế và cung cấp, lắp đặt biển tên thiết bị) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha 22kV | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ và lắp đặt lại Cầu chì tự rơi 22kV sử dụng lại | Vật tư sử dụng lại/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV kèm phụ kiện | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (kèm đầu cốt) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 117 | Bộ |
| B | Dây dẫn trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây nhôm bọc lõi thép trung áp 12,7/22(24) AC-XLPE-240/39 (bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, đầu cos, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ… theo hồ sơ thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 81.870 | m |
| 2 | Lắp đặt Dây đồng bọc trung áp 12,7/22(24) XLPE-M35 (bao gồm lắp đặt đầu cos) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 144 | m |
| 3 | Lắp đặt, kéo rãi Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24) ruột đồng 1 pha XLPE-M(1x240) (bao gồm cung cấp và lắp đặt máng bảo vệ cáp, biển tên xuất tuyến cáp ngầm theo thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.071 | m |
| 4 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm trung áp 01 pha dây XLPE-M(1x240) ngoài trời | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm trung áp 01 pha dây XLPE-M(1x240) trong nhà | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Ống nối dây (dùng cho dây nhôm bọc lõi thép XLPE/ACSR-240) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | Cái |
| C | Cách điện và phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt Mỏ phóng (bộ thoát điện áp) cho dây AC-XLPE240/39 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 183 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Cách điện đứng 22KV kèm ty loại Pinepost | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.634 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Chuỗi cách điện 22kV | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 426 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi cách điện 22kV (tháo ra, lắp sử dụng lại) | Vật tư sử dụng lại/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 555 | Bộ |
| 5 | Cung cấp Đầu cốt nhôm + bu lông cho dây nhôm bọc AC-XLPE-240 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 297 | Bộ |
| 6 | Cung cấp Đầu cốt nhôm + bu lông cho dây nhôm bọc XLPE-A150 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | Cung cấp Đầu cốt nhôm + bu lông cho dây nhôm trần AC-150 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Cung cấp Đầu cốt đồng/nhôm + bu lông cho dây nhôm bọc AC-XLPE-240 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 207 | Bộ |
| 9 | Cung cấp Đầu cốt đồng cho dây đồng bọc XLPE-M35 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 145 | Bộ |
| 10 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ CV-30/10 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 274 | Sợi |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột cọc tia LR-4/2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 81 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột loại giếng TĐG2-12 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 75 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa chân cột ly tâm CT-0 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 137 | Chi tiết |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa đầu cột ly tâm CT-1 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | Chi tiết |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa liên kết xà cột ly tâm CT-2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 114 | Chi tiết |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cột sắt CT-CS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Chi tiết |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cáp ngầm cột sắt CT-CN-CS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa lắp đặt thiết bị cột ly tâm CTLT-LBS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa lắp đặt thiết bị cột sắt CTCS-LBS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết giá móc CTGM | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + khoá đai ĐT-KĐ | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 62 | Bộ |
| D | Cột các loại | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 12m lực đầu cột 7,2kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m lực đầu cột 8,5kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m lực đầu cột 11,0kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m lực đầu cột 9,2kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m lực đầu cột 11,0kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 89 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m lực đầu cột 13,0kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS12-610 (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS14-610 (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Cột |
| 9 | Cung cấp vật liệu và thi công Đánh số thứ tự cột hiện trạng | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 466 | Vị trí |
| E | Móng cột | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-2 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 2 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột bê tông ly tâm MT-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | Móng |
| 3 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng giếng cột bê tông ly tâm MG-5 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 93 | Móng |
| 4 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột đôi bê tông ly tâm MTĐ-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 5 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột đôi bê tông ly tâm MTĐ-B-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 6 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột giếng đôi bê tông ly tâm MGĐ-B-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Móng |
| 7 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột sắt MS-12 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 8 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột sắt MS-14B (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Móng |
| 9 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột bê tông ly tâm MTL-2 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| F | Xà, chụp đầu cột, cổ dề Phần đường dây 22kV XDM+CT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt NCS-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt NCS-610-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt XTG-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt NCS-510 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt XTG-510-10T(A) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + chống sét van XSĐ-CSV-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + chống sét van XSĐ-CSV-510 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + chống sét van XSĐ-3CSV-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi ĐGĐL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc ĐGL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 94 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc ĐGL(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc ĐGL-CĐC | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc ĐGL(14)(CĐC) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi ĐGĐL-D | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi ĐGĐL-BN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi ĐGĐN-10T(CĐC) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi ĐGĐN-N | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc ĐGN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc ĐGN(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng ĐTL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng ĐTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi NĐ-D | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi NĐ-D(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi NĐN-D(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi NĐN-BD(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi NĐN-N(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi NĐN-N-10T(CĐC) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi NĐ-BD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi NĐ-N | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc NGN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc NGN(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi XTGĐ-D-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi XTGĐ-D-CĐC | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm cột sắt GGCN-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm cột sắt GGCN-510 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm cột LT GGCN-2LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dao cách ly cột sắt XDCL-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn CĐC-2,0 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đôi CĐCĐ-2,0 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột sắt CĐCS-2,0 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-115 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-115B | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-190B | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| G | Xà phần thiết bị LBS | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà chống sét van cột đơn ly tâm XSĐ-3CSV-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà chống sét van cột đơn ly tâm XSĐ-6CSV-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà chống sét van cột đôi ly tâm XSĐ-6CSV-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà chống sét van cột sắt XSĐ-6CSV-510 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà chống sét van cột sắt XSĐ-CSV-510 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo dao cắt có tải LBS cột đôi ly tâm XLBS-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo dao cắt có tải LBS cột sắt XLBS-510 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo máy cấp nguồn cột đôi ly tâm GTMBA-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo máy cấp nguồn cột sắt GTMBA-510 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột ly tâm XFCO-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột sắt XFCO-510 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột đơn ly tâm GTĐK-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột đôi ly tâm GTĐK-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột sắt GTĐK-CS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| H | Phần các vật tư khác | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp ngầm HDPE chịu lực Φ 105/80 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.666 | Mét |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Mương cáp ngầm chôn trực tiếp trong đất trên vỉa hè (bao gồm băng báo hiệu cáp ngầm, gạch thẻ cọc mốc báo hiệu cáp ngầm…theo thiết kế và hoàn trả lại hiện trạng theo kết cấu ban đầu). | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 182 | Mét |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Mương cáp ngầm qua đường bê tông vào TBA 110kV Nhơn Hội (bao gồm băng báo hiệu cáp ngầm, gạch thẻ… theo thiết kế và hoàn trả lại hiện trạng theo kết cấu ban đầu) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Mét |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Mương cáp ngầm đi trong hộp kỹ thuật có sẵn của đường (bao gồm giá đỡ cáp, đai buộc cố định cáp theo thiết kế và hoàn trả lại hiện trạng theo kết cấu ban đầu) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 235 | Mét |
| 5 | Di dời cần đèn chiếu sáng Dời đèn CS (bao gồm các vật tư phụ để di dời) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| I | Phần VTTB tháo dỡ và thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm bọc trung áp 12,7/22(24) XLPE-A95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6.147 | Mét |
| 2 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm bọc trung áp 12,7/22(24) XLPE-A150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24.513 | Mét |
| 3 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.028 | Mét |
| 4 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.965 | Mét |
| 5 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.190 | Mét |
| 6 | Tháo dỡ và thu hồi Cách điện đứng 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 183 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ và thu hồi Chuỗi cách điện thủy tinh 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 99 | Chuỗi |
| 8 | Tháo dỡ và thu hồi Cột bê tông ly tâm 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cột |
| 9 | Tháo dỡ và thu hồi Cột bê tông ly tâm 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 10 | Tháo dỡ và thu hồi Cột bê tông ly tâm 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cột |
| 11 | Tháo dỡ và thu hồi Cột bê tông ly tâm 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 12 | Tháo dỡ và thu hồi Cột H | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cột |
| 13 | Tháo dỡ và thu hồi Cột sắt CS-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cột |
| 14 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ XĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 15 | Tháo dỡ và thu hồi Xà néo XN | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| J | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm Dao cắt có tải LBS (kèm máy biến áp cấp nguồn và phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 117 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa phần ĐZ 22kV (bao gồm đo thông mạch tiếp địa từ xà (phần tiếp địa ngọn) đến vị trí đấu nối cờ tiếp địa gốc và thí nghiệm lại các vị trí bổ sung chưa đạt trị số theo thiết kế - nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 159 | Vị trí |
| 6 | Thí nghiệm Cáp ngầm XLPE-M(1x240) 24kV trước khi lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cuộn |
| 7 | Thí nghiệm Cáp ngầm XLPE-M(1x240) 24kV sau khi làm đầu cáp và lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Sợi |
| 8 | Thí nghiệm dây nhôm bọc lõi thép trung áp 12,7/22(24) XLPE/ACSR-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 57 | Sợi |
| 9 | Thí nghiệm cách điện đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 10 | Thí nghiệm cách điện chuỗi 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Chuỗi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi