Gói thầu: Gói số 02-XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210556417-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói số 02-XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20210555989
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã, nhân dân đóng góp và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 15:48:00 đến ngày 2021-05-31 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,922,675,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ, bằng máy Mô tả KT theo chương V 6,196 100m3
2 Đào nền, đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy Mô tả KT theo chương V 4,1737 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 1,271 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 24,1482 100m3
5 Mua đất K95 và vận chuyển về chân công trình Mô tả KT theo chương V 28,9385 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 6,196 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,1737 100m3
8 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 19,7809 100m2
9 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 19,7809 100m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 4,4129 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả KT theo chương V 9,547 100m3
3 Vệ sinh, xử lý khe co giãn mặt đường cũ Mô tả KT theo chương V 455,133 1m
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả KT theo chương V 109,747 100m2
5 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 120T/h Mô tả KT theo chương V 15,6574 100tấn
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả KT theo chương V 109,747 100m2
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ô tô tự đổ Mô tả KT theo chương V 15,6574 100tấn
8 Bê tông nâng thành kênh M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,4531 m3
9 Ván khuôn nâng thành kênh Mô tả KT theo chương V 2,0604 100m2
C MƯƠNG THOÁT NƯỚC + CỐNG CHỊU LỰC
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 20,336 m3
2 Bê tông thân rãnh đúc sẵn M200 Mô tả KT theo chương V 52,7045 m3
3 Bê tông tấm nắp M200, đá 1x2 đổ LG Mô tả KT theo chương V 17,3316 m3
4 Cốt thép tấm nắp D Mô tả KT theo chương V 0,8958 tấn
5 Cốt thép tấm nắp D Mô tả KT theo chương V 0,8185 tấn
6 Lắp dựng cốt thép thân rãnh đúc sẵn, D Mô tả KT theo chương V 1,7396 tấn
7 Lắp dựng cốt thép thân rãnh đúc sẵn, D Mô tả KT theo chương V 0,0081 tấn
8 Ván khuôn thân rãnh đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 7,4091 100m2
9 Ván khuôn tấm nắp rãnh đổ LG Mô tả KT theo chương V 1,0072 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện Q>50kg Mô tả KT theo chương V 259 CK
11 Lắp đặt cấu kiện Q Mô tả KT theo chương V 259 cái
12 Đào hố móng, đất C2 bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,9548 1m3
13 Đào hố móng, đất C2 bằng máy Mô tả KT theo chương V 0,1814 100m3
14 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K95 Mô tả KT theo chương V 0,0637 100m3
15 Mua đất K95 và vận chuyển về chân công trình Mô tả KT theo chương V 0,082 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 4,8327 m3
17 Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 13,1434 m3
18 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 1,235 m3
19 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 1,78 m3
20 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,1193 tấn
21 Cốt thép mũ mố, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,0416 tấn
22 Cốt thép neo, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,009 tấn
23 Ván khuôn mũ mố Mô tả KT theo chương V 0,8186 100m2
24 Ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,1234 100m2
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 7 cái
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 5,1376 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->