Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư - xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457638 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng Ngân sách Trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:45:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,998,673,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thủy lợi Cây Tăm (Bản 1) | |||
| B | Đập | |||
| 1 | Nạo vét bùn lẫn sỏi đá bồi lắng thượng lưu đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,86 | m3 |
| C | Tuyến ống | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép mạ D200mm dày 5,16mm, bằng phương pháp mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 565,58 | m |
| 2 | Lắp đặt ống thép mạ D150mm dày 4,78mm, bằng phương pháp mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,15 | m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D80, dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 4 | Lắp đặt cút thép D200 bằng phương pháp mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt mặt bích thép D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| 6 | Lắp đặt mặt bích thép D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 7 | Bê tông mố đỡ M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,46 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mố đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,5 | m2 |
| 9 | Đào đất C3 đặt đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,85 | m3 |
| 10 | Đào đất C4 đặt đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,62 | m3 |
| 11 | Đắp trả đất đầm K85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,38 | m3 |
| D | Công tác khác | |||
| 1 | Lắp đặt van mặt bích D200 (Van đầu nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt van mặt bích D200 (Van xã đáy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt van ren D80 (Van điều tiết) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt mặt bích thép D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 8 | Bê tông hố van M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,54 | m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,28 | kg |
| 11 | Lót bạt tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m2 |
| 12 | Đào móng đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m3 |
| 13 | Nhân công vệ sinh, khắc phục rò rĩ trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| E | Thủy lợi Bản 8 (Bản Mít) | |||
| F | Đập | |||
| 1 | Đào đá C4 bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,36 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đập M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,03 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,46 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,1 | m2 |
| 5 | Cốt thép tường D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,91 | kg |
| 6 | Cốt thép tường D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,09 | kg |
| 7 | Cốt thép tường D14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,92 | kg |
| 8 | Khoan đá tạo lổ sâu 20cm cấy thép vào đá gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | lỗ |
| G | Bể cấp nước sinh hoạt | |||
| 1 | Làm tầng lọc bằng cát mịn (0,3x1)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m3 |
| 2 | Làm tầng lọc bằng cát hạt thô (1x2)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| 3 | Làm tầng lọc bằng sỏi sạn (2x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| 4 | Làm tầng lọc bằng sỏi sạn (5x10)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| 5 | Làm tầng lọc bằng sỏi sạn (10x20)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| 6 | Làm tầng lọc bằng sỏi sạn (20x40)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 7 | Đào móng đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,79 | m3 |
| 8 | Đắp trả đất đầm K85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,93 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan đậy bể đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan thu nước tầng lọc đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 13 | Bê tông lót M100 sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,82 | m3 |
| 14 | Bê tông sân M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,23 | m3 |
| 15 | Bê tông khối đỡ tầng lọc M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 16 | Cốt thép tường D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,72 | kg |
| 17 | Cốt thép tường D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,24 | kg |
| 18 | Cốt thép tường D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.739,96 | kg |
| 19 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | m2 |
| 20 | Láng nền chiều dày 2,0cm vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,24 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước tường và sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,24 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt vòi ruminê đồng tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40, dày 2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 25 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 26 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| H | Tuyến ống | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 dày 6,6mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,63 | m |
| 2 | Lắp đặt khớp nối mềm BE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bê tông mố đỡ M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,31 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mố đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,11 | m2 |
| 5 | Đào đá C4 bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,87 | m3 |
| I | Công tác khác | |||
| 1 | Lắp đặt van mặt bích D100 (Van đầu nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt khớp nối mềm BE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt mặt bích thép D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông hố van M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,77 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,14 | kg |
| 9 | Lót bạt tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m2 |
| 10 | Đào đá C4 bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 11 | Nhân công vệ sinh, khắc phục rò rĩ trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| J | Thủy lợi Bản 4 (Bản Xà Lời) | |||
| K | Khe Le | |||
| L | Đập | |||
| 1 | Nạo vét bùn lẫn sỏi đá bồi lắng thượng lực đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,53 | m3 |
| M | Tuyến ống | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép mạ D200mm dày 5,16mm, bằng phương pháp mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,23 | m |
| 2 | Lắp đặt mặt bích thép D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 3 | Bê tông mố đỡ M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,29 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mố đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,09 | m2 |
| 5 | Đào đá C4 bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,52 | m3 |
| N | Kênh | |||
| 1 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,39 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,54 | m2 |
| 3 | Lót bạt tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,94 | m2 |
| 4 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,02 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.016,97 | m2 |
| 6 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,97 | m2 |
| 7 | Bê tông giằng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,17 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 dày 2,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 10 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 11 | Cốt thép giằng D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.369,75 | kg |
| 12 | Cốt thép giằng D6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,6 | kg |
| 13 | Đào móng đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,8 | m3 |
| 14 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480,48 | m3 |
| 15 | Đào xúc và vận chuyển đất C3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,73 | m3 |
| O | Công tác khác | |||
| 1 | Lắp đặt van mặt bích D200 (Van đầu nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt mặt bích thép D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 5 | Bê tông hố van M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,54 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,28 | kg |
| 8 | Lót bạt tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m2 |
| 9 | Đào đá C4 bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m3 |
| 10 | Nhân công vệ sinh, khắc phục rò rĩ trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| P | Khe Xồm | |||
| Q | Đập | |||
| 1 | Đào đá C3 bằng búa căn thượng lưu đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,34 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đập M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,78 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,38 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,25 | m2 |
| 5 | Bê tông hố thu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,06 | m2 |
| 7 | Cốt thép tường D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,52 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 623,4 | kg |
| 9 | Cốt thép tường D14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,91 | kg |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt thép hình V(50x50x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,41 | kg |
| 11 | Khoan đá tạo lổ sâu 20cm cấy thép vào đá gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | lỗ |
| 12 | Lắp đặt ống thép mạ D200mm dày 4,78mm, bằng phương pháp mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 13 | Lắp đặt mặt bích thép D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt côn thu thép D200 bằng phương pháp mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| R | Tuyến ống | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100, dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,54 | m |
| 2 | Bê tông mố đỡ M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mố đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,92 | m2 |
| 4 | Đào đá C3 bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 5 | Đào đá C4 bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,01 | m3 |
| 6 | Lắp đặt van ren D100 (Van điều tiết) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| S | Thủy lợi Xà Nin (Bản 5) | |||
| T | Đập | |||
| 1 | Nạo vét bùn lẫn sỏi đá bồi lắng thượng lực đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,38 | m3 |
| U | Tuyến ống | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100, dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 633,04 | m |
| 2 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bê tông mố đỡ M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,57 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mố đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,41 | m2 |
| 5 | Đào đá C3 bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,13 | m3 |
| V | Công tác khác | |||
| 1 | Lắp đặt van ren D100 (Van xã đáy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt van ren D100 (Van đầu nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông hố van M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 7 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,77 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,14 | kg |
| 9 | Lót bạt tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m2 |
| 10 | Đào đá C3 bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 11 | Nhân công vệ sinh, khắc phục rò rĩ trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi