Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Ảng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:29:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,730,446,469 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, K=0,95 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,3639 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 1,3692 | 100m3 |
| 3 | Lớp móng cấp phối sỏi suối, chiều dày 12 cm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 4,5523 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 81,94 | m3 |
| 5 | Bạt dứa lót | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 4,5523 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,4091 | 100m2 |
| 7 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 9 | m |
| 8 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 50 | m |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 31,63 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh nước | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 2,97 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đậy, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 11,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đậy | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,561 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng tấm đậy | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 110 | cấu kiện |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 5,5 | m3 |
| 7 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 1,3563 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nướccáp bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 15,07 | m3 |
| 9 | Đắp đất móng rãnh , K=0,95 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,7755 | 100m3 |
| 10 | Cốt thép rãnh nước, d | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,8822 | tấn |
| 11 | Cốt thép rãnh nước, d> 10mm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,88 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đậy, d | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 1,1099 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đậy, d> 10mm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 2,1055 | tấn |
| 14 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 15 | Ván khuôn hố ga | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đậy, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đậy | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng tấm đậy | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 20 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,1071 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất móng rãnh, K=0,95 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,0617 | 100m3 |
| 22 | Cốt thép hố ga, d | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 23 | Cốt thép hố ga, d | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,0959 | tấn |
| 24 | Cốt thép tấm đậy, đường kính | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,0149 | tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đậy, đường kính > 10mm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,031 | tấn |
| C | LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng vỉa hè, đất cấp IV | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 127,78 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 102,23 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,5242 | 100m2 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 1.277,83 | m2 |
| D | KÈ HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,2712 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,2813 | 100m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 12,62 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 57 | m2 |
| 5 | Vữa lót mác 50, dày 5cm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 10,52 | m2 |
| E | TIỂU CẢNH | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 26,9468 | m3 |
| 2 | Bê tông móng + lót móng, mác 100 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 17,2251 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 50,7937 | m3 |
| 4 | Ván khuôn giằng tường | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,2736 | 100m2 |
| 5 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 3,0095 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng, d | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,4152 | tấn |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 216,2531 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 35,0052 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt bó vỉa loại 15x22x100 cm. | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 120 | cấu kiện |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt bó vỉa loại 20x60x100 cm. | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 77 | cấu kiện |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng ghế ngồi loại 30x50x120cm. | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng ghế ngồi loại 30x50x80 cm. | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 13 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 1,2783 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 38,458 | m3 |
| 15 | Lát đá tự nhiên kích thước 30x30 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 384,58 | m2 |
| 16 | Bê tông móng biển tên, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,216 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng biển tên công trình | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 18 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 6,8 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, K=0,90 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,0452 | 100m3 |
| 20 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 2,28 | m3 |
| 21 | Khung móng | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 10 | bộ |
| 22 | Ông PVC D76 luồn dây | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 20 | m |
| 23 | Cút nối 120 độ D76 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 20 | Cái |
| 24 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột tay chùm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 10 | cột |
| 25 | Lắp đặt bóng đèn thủy ngân 80W | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 50 | Bóng |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X2,5mm2 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 40 | m |
| 27 | Đào rãnh chôn đường dây điện | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 16,875 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình, K=0,90 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,1125 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, K=0,90 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,1688 | 100m3 |
| 30 | Ống nhựa gân xoắn bảo vệ dây dẫn, d | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 195 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC- (3x4+1x2,5)mm2 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 120 | m |
| 32 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 2x4mm2 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 125 | m |
| 33 | Đào rãnh chôn đường ống | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 16,875 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình, K=0,90 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,1688 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32mm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20mm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút D32mm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút D20mm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê, ĐK D32mm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê, ĐK D20mm | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 10 | cái |
| 41 | Lăp đặt vòi đồng d20 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt, đấu nối cấp nước | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 1 | lần |
| 43 | Đào móng trụ, đất cấp IV | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 45 | Bê tông móng trụ, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,625 | m3 |
| 46 | SXLD cốt thép móng, d | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,0642 | tấn |
| 47 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,0525 | 100m2 |
| 48 | Bê tông trụ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 1,0305 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép trụ, d | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,0565 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép trụ, d | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,1742 | tấn |
| 51 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,1031 | 100m2 |
| 52 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 0,0254 | 100m3 |
| 53 | Lắp đặt ống thoát nước D60 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 4,1425 | m |
| 54 | Đắp đất mặt bằng tiểu cảnh, K=0,90 | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 3,9181 | 100m3 |
| 55 | Đào xúc đất về đắp, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 4,3099 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 4,3099 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển tiếp đất về đắp bằng ô tô 2km tiếp theo, đất cấp III | Mô tả tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, E-HSMT | 4,3099 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi