Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537526 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:34:00 đến ngày 2021-05-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,407,651,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BVTC | 89,4247 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVTC | 8,0482 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVTC | 194,4667 | 100m |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC | 3,5155 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 22,444 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,3381 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVTC | 76,2077 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 1,5324 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | BVTC | 3,6632 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,4248 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 1,6658 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 1,1276 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVTC | 6,7932 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC | 41,5217 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,256 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 5,6133 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,5103 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,1173 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 0,8112 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 4,275 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVTC | 4,6674 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVTC | 4,6674 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 2,6659 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 39,2866 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | BVTC | 21,4702 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 2,4296 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,5028 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 3,8245 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 26,9976 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 2,1416 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,6909 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 3,0446 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 1,2436 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 41,2913 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC | 4,2017 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 6,29 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC | 6,7395 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVTC | 0,7222 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | BVTC | 0,3437 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 20 | 1cấu kiện |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | BVTC | 12 | cái |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 3,8571 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 9,45 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 151,3145 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 3,449 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 7,3185 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 540,198 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 786,0792 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 178,1188 | m2 |
| 50 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | BVTC | 32,976 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BVTC | 144,4765 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 | BVTC | 420,17 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVTC | 88,8 | m |
| 54 | Khoét chỉ trang chí âm tường | BVTC | 20 | công |
| 55 | Đắp đầu cột, trát trang trí chân cột | BVTC | 40 | công |
| 56 | Đắp vữa trang trí phù điêu chi tiết 1,2,3 | BVTC | 10 | công |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 275,2396 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 1.350,7257 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 751,2928 | m2 |
| 60 | Láng granitô cầu thang | BVTC | 35,0168 | m2 |
| 61 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 23,07 | m2 |
| 62 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 114,76 | m |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | BVTC | 388,9868 | m2 |
| 64 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, kích thước gạch 120x600 | BVTC | 15,2544 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, ốp gạch thẻ 6x24cm | BVTC | 33,7284 | m2 |
| 66 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | BVTC | 248,7856 | m2 |
| 67 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | BVTC | 3,9939 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | BVTC | 2,8695 | tấn |
| 69 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | BVTC | 3,9939 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 2,8695 | tấn |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVTC | 0,7254 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 68,364 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 358,6784 | 1m2 |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC | 4,0238 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc | BVTC | 52,224 | m |
| 76 | Lắp dựng cửa đi TP window 2 cánh mở quay, kính trắng việt nhật 5 ly | BVTC | 30,66 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa sổ TP window, kính trắng việt nhật 5 ly | BVTC | 60,48 | m2 |
| 78 | Cửa chớp nhôm | BVTC | 18,72 | m2 |
| 79 | Bình bột chữa cháy MZF4 | BVTC | 8 | bình |
| 80 | Bình chữa cháy MT3 | BVTC | 8 | bình |
| 81 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | BVTC | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | BVTC | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | BVTC | 128 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC | 156 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC | 125 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | BVTC | 284 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | BVTC | 125 | m |
| 88 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BVTC | 4 | bộ |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | BVTC | 4 | cái |
| 90 | Móc treo quạt | BVTC | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVTC | 9 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | BVTC | 3 | bộ |
| 93 | đèn pha HAPULICO P-2-SON250 IP55 | BVTC | 11 | bộ |
| 94 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | BVTC | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | BVTC | 3 | cái |
| 96 | Mặt aptomat | BVTC | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BVTC | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | BVTC | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVTC | 18 | cái |
| 101 | đế âm công tắc + ổ cắm | BVTC | 34 | cái |
| 102 | Tủ điện tổng bằng tôn mạ kẽm KT 500x300 | BVTC | 1 | tủ |
| 103 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | BVTC | 4 | cọc |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | BVTC | 15 | m |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | BVTC | 140 | m |
| 106 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVTC | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVTC | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt quả sứ cắm kim thu sét | BVTC | 9 | bộ |
| 109 | Sơn chống rỉ | BVTC | 1 | kg |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | BVTC | 0,337 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 1,523 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | BVTC | 0,115 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | BVTC | 2 | cái |
| 114 | Sản xuất, thi công, lắp đặt đai giữ ống thoát nước | BVTC | 150 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | BVTC | 30 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm (nhân công x1.5) | BVTC | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVTC | 27 | cái |
| 118 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp I | BVTC | 28,4544 | m3 |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC | 3,2517 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 3,917 | m3 |
| 121 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 6,8596 | m3 |
| 122 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 61,04 | m2 |
| 123 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC | 17 | m2 |
| 124 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC | 2,2446 | m3 |
| 125 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC | 0,2386 | tấn |
| 126 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,1409 | 100m2 |
| 127 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 68 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi