Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giáo dục và đào tạo huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:31:00 đến ngày 2021-05-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,313,911,509 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 250,743 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,545 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị điện + quạt, xà gồ, vì kèo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,267 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất,đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,586 | 100m3 |
| 7 | Đào san đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,727 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,078 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 207,431 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 207,431 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất,đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ biển tên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | công |
| 13 | Tháo dỡ cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,564 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,951 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,951 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất,đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,422 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,533 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 107,792 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,889 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,889 | m3 |
| B | XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,327 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,231 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,949 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,263 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,437 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,941 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,311 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,423 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,066 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,974 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,431 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,02 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,376 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,588 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,342 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,157 | tấn |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115,041 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,498 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,196 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,196 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,114 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,137 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,109 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,308 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,723 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,014 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,948 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cấu kiện |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,404 | m2 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,404 | m2 |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,698 | m2 |
| 37 | Ngâm nước xi măng bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | công |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,716 | m2 |
| 39 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,628 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,816 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,688 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,396 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,606 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,913 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,31 | tấn |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,947 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,966 | m3 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,159 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,959 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,215 | tấn |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,598 | 100m2 |
| 52 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,464 | m3 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,212 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,218 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,814 | m3 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,339 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,883 | m3 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | tấn |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,006 | m3 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,9 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,9 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,959 | m2 |
| 65 | Gia công lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,128 | tấn |
| 66 | Long đen inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,9 | cái |
| 67 | Nắp D114,3 inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | cái |
| 68 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,699 | m2 |
| 69 | Gia công thang sắt thăm mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,025 | tấn |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,286 | 100m2 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,634 | m3 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,134 | tấn |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,524 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,98 | m3 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,411 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,012 | tấn |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,913 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,913 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,658 | m2 |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,819 | 100m2 |
| 82 | Gia công khung lam trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | tấn |
| 83 | Lắp đặt khung lam trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,195 | m2 |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89,963 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,59 | m3 |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,64 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,16 | m3 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,831 | m3 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,709 | m2 |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 507,612 | m2 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 411,895 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 263,13 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 449,761 | m2 |
| 95 | Thi công trần bằng nhôm 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,039 | m2 |
| 96 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,16 | m2 |
| 97 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,702 | m2 |
| 98 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,119 | m2 |
| 99 | Căng lưới chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144,39 | m2 |
| 100 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,943 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,564 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.241,065 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 571,314 | m2 |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84,8 | m |
| 105 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84,8 | m |
| 106 | Gia công lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,402 | tấn |
| 107 | Nắp chụp inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 108 | Râu inox chờ D10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | cái |
| 109 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,869 | m2 |
| 110 | Sản xuất lam chắn nắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,622 | tấn |
| 111 | Lắp dựng lam chắn nắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,622 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,26 | m2 |
| 113 | Tấm nan chắn nắng hợp kim nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,016 | m2 |
| 114 | Phụ kiện móc treo tạm tính 4 chốt/1m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,064 | cái |
| 115 | Tấm aluminium trang trí mặt đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,28 | m2 |
| 116 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ốp 300x600 vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 187,244 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300 vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,313 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite màu sáng 600x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 317,762 | m2 |
| 119 | SX lắp dựng cửa thăm mái bằng tôn khung thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,16 | m |
| 120 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 121 | Chốt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 122 | Nắp cửa lên mái chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 123 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,28 | m2 |
| 124 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,43 | m2 |
| 125 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,4 | m2 |
| 126 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,2 | m2 |
| 127 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,24 | m2 |
| 128 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (thanh nhôm dày 1,4 mm; kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,44 | m2 |
| 129 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,99 | m2 |
| 130 | SX vách kính, nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (thanh nhôm dày 1,4 mm; kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,733 | m2 |
| 131 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,733 | m2 |
| 132 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,068 | tấn |
| 133 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,678 | m2 |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 113,356 | m2 |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,577 | 100m2 |
| 136 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 137 | Bộ đèn Led chiếu sáng 1,2Mx36Wx1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 138 | Ti đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 139 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 140 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A (Mặt + đế) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 141 | Quạt trần sải cánh nhôm 1,4m. kèm hộp số | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 142 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 144 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 145 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 146 | Dây CU/PVC 2(1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 960 | m |
| 147 | Dây CU/PVC 2(1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 869 | m |
| 148 | Dây CU/PVC 2(1x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | m |
| 149 | Dây CU/PVC 2(1x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | m |
| 150 | Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 240 | m |
| 151 | Dây CU/PVC 1x4Emm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 152 | Dây CU/PVC 1x6Emm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 153 | Dây CU/XPLE/PVC (2x10)mm2+10e | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | m |
| 154 | Công tắc đơn 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 155 | Công tắc đôi 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 156 | Công tắc ba 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 157 | Công tắc đơn đảo chiều (Mặt + đế + hạt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 158 | Aptomat MCB 1P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 159 | Aptomat MCB 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 160 | Aptomat MCB 1P -20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 161 | Aptomat MCB 1P -25A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 162 | Aptomat MCB 2P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 163 | Aptomat MCB 2P-20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 164 | Aptomat MCB 2P-32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 165 | Aptomat MCB 2P-40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 166 | Aptomat MCB 2P-80A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 167 | Aptomat MCB 2P-100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 168 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 3-6 modul) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 169 | Tủ điện tổng bằng tôn 300x400x180 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 170 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 910 | m |
| 171 | Ống luồn dây PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | m |
| 172 | Măng sông nối ống D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | cái |
| 173 | Măng sông nối ống D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 174 | Đế âm chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | cái |
| 175 | Cốc chia dây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108 | cái |
| 176 | Tủ Rack 6U KT: 360x600x450 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 177 | Swicht 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 178 | Cáp mạng máy tính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 179 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường ( Đế+ Mặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 180 | Đầu bấm dây mạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 181 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 182 | Hộp nối dây kích thước 150x150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 183 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | 100m3 |
| 184 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | 100m3 |
| 185 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 187 | Quả cầu sứ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 188 | Dây dẫn trên mái D10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | m |
| 189 | Ống nhựa PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 190 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 191 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 192 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 194 | Lắp đặt chậu xí bệt nữ (người lớn ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 195 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 196 | Dây cấp nước xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn ( người lớn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 199 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 200 | Dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 201 | Xi phông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 204 | Dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 207 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 208 | Xi phông thoát tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 209 | Lắp đặt chậu rửa trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 210 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 212 | Dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 213 | Xi phông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 214 | Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 215 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 216 | Dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 217 | Thoát sàn inox D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 218 | Máy bơm nước 1.5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 219 | Phao điện điều khiển mức nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 220 | Rọ hút bằng nhựa D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 221 | Ống PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 222 | Ống PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 223 | Cút nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 224 | Cút nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 225 | Van khóa nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 226 | Van 1 chiều PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 227 | Măng sông PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 228 | Măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 229 | Măng sông ren ngoài PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 230 | Côn thu nhựa PPR D40/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 231 | Rắc co nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 232 | Rắc co nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 233 | Măng sông ren trong D20 ren 1/2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 234 | Măng sông ren ngoài PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 235 | Ống PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 236 | Ống PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 237 | Ống PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 238 | Ống PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6 | 100m |
| 239 | Ống PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 240 | Tê nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 241 | Tê nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 242 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 243 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 244 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 245 | Chếch nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 246 | Chếch nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 247 | Chếch nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 248 | Cút nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 249 | Cút nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 250 | Cút nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 251 | Cút nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 252 | Cút nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 253 | Măng sông ren ngoài D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 254 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 255 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 256 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 257 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 258 | Van khóa nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 259 | Van khóa nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 260 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 261 | Cút ren trong PPR D20 1/2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 262 | Kẹp nối 2 đầu ren ngoài D15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 263 | Măng sông ren ngoài D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 264 | Măng sông ren ngoài D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 265 | Măng sông ren ngoài D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 266 | Măng sông ren ngoài D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 267 | Măng sông ren ngoài D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 268 | Rắc co D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 269 | Đai ôm ống D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 270 | Đai ôm ống D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 271 | Đai ôm ống D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 272 | Đai ôm ống D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 273 | Đai ôm ống D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 274 | Quang treo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 275 | Ống PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | 100m |
| 276 | Ống PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,48 | 100m |
| 277 | Ống PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 278 | Ống PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 279 | Ống PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 280 | Y nhựa D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 281 | Y nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 282 | Y thu nhựa D110/76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 283 | Y thu nhựa D76/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 284 | Y thu nhựa D90/42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 285 | Y thu nhựa D110/42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 286 | Y kiểm tra D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 287 | Y kiểm tra D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 288 | Chếch nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 289 | Chếch nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 290 | Chếch nhựa PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 291 | Chếch nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 292 | Chếch nhựa PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 293 | Cút nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 294 | Cút nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 295 | Cút nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 296 | Cút nhựa PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 297 | Côn thu PVC D110/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 298 | Côn thu PVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 299 | Nút bịt đầu PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 300 | Nút bịt đầu PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 301 | Nút bịt đầu PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 302 | Nút bịt đầu PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 303 | Nút bịt đầu PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 304 | Măng sông PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 305 | Măng sông PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 306 | Măng sông PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 307 | Măng sông PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 308 | Măng sông PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 309 | Thông tắc D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 310 | Thông tắc D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 311 | Thông tắc D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 312 | Đai treo ống D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 313 | Đai treo ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 314 | Đai treo ống D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 315 | Đai treo ống D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 316 | Đai treo ống D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 317 | Đai ôm ống D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 318 | Đai ôm ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 319 | Đai ôm ống D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 320 | Đai ôm ống D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 321 | Đai ôm ống D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 322 | Keo dán ống PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | kg |
| 323 | Rọ chắn rác D120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 324 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 325 | Cút nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 326 | Chếch nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 327 | Ống PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,64 | 100m |
| 328 | Măng sông D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 329 | Đai ôm ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| C | NHÀ BẾP (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Diện tích trát ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,707 | m2 |
| 2 | Diện tích trát cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,55 | m2 |
| 3 | Diện tích trát seno | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,312 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 159,569 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,135 | m2 |
| 6 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,312 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,55 | m2 |
| 8 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 159,569 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,394 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,394 | m3 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,637 | 100m2 |
| D | CỔNG, TƯỜNG RÀO , SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY , RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,115 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,603 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,21 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,927 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,218 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,444 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,093 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,141 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,177 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,051 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,082 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,082 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,219 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,046 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,172 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,769 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,037 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,135 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,727 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,122 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,053 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,586 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,081 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,037 | tấn |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,123 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,798 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,501 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,756 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 92,257 | m2 |
| 32 | Gia công cổng inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,139 | tấn |
| 33 | Bịt tôn 2 mặt dày 1mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,445 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,336 | m2 |
| 35 | Bánh xe cổng cao su | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 36 | Bản lề cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 37 | Tay nắm cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 38 | Chốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 39 | Khóa cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 40 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | tấn |
| 41 | Bu lông nở M8x110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Biển hiệu trường ốp mica màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,94 | m2 |
| 43 | Chữ trên biển hiệu trường bằng mica màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,94 | m2 |
| 44 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,47 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,658 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,259 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,399 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,184 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,885 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,218 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,475 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,475 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,485 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,353 | m3 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,331 | tấn |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,695 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,018 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,269 | m3 |
| 59 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 116,091 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 372,133 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 238,45 | m |
| 62 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,673 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 488,224 | m2 |
| 64 | Gia công hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,672 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,672 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 209,344 | m2 |
| 67 | Đắp mũ trụ. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 68 | Củ gang đúc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 418 | cái |
| 69 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 352,87 | m2 |
| 70 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,287 | m3 |
| 71 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,074 | 100m3 |
| 72 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,824 | m3 |
| 73 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,493 | m3 |
| 74 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,078 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,224 | m3 |
| 76 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,224 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,394 | m3 |
| 78 | Rải nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 550,137 | m2 |
| 79 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,099 | 10m |
| 80 | Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 460,7 | m2 |
| 81 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,485 | m3 |
| 82 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | -0,001 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,81 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,142 | m3 |
| 87 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,324 | m2 |
| 88 | Sơn trụ ngoài nhà màu vàng kem không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,324 | m2 |
| 89 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,832 | m3 |
| 90 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,057 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,151 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,151 | 100m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,472 | m3 |
| 95 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,928 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,912 | m3 |
| 97 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | cấu kiện |
| 99 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | tấn |
| 100 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,8 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,8 | m2 |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,848 | m3 |
| 103 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,363 | m3 |
| 108 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,901 | m3 |
| 109 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | m3 |
| 110 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 111 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cấu kiện |
| 112 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,016 | tấn |
| 113 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,059 | m2 |
| 114 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,941 | m2 |
| E | GIẾNG KHOAN SÂU 30M | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,378 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,038 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,003 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,003 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,123 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,479 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,657 | m2 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,533 | m2 |
| 11 | Nắp hố giếng bằng tôn 2 ly khung thép L25x25x3 có khoá và bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 12 | BU lông M20x400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Lắp bích thép D500x150x30, D400x120x24 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cặp bích |
| 14 | Khoan giếng, độ sâu khoan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 15 | Ống chống PVC D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 16 | Ống vách PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 17 | Ống đẩy PVC D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 18 | Lắp đặt van xả khí D15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Van khoá D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Cút nhựa D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Máy bơm Q=6m3/h, H=50m,P=2.2KW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Dây CU/XLPE/PVC (2x1,5+1x1,5) mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 23 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 24 | Phao báo mực nước cạn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Trõ bơm D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Rắc co D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Côn thu nhựa PPR D40/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 28 | Ống PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 29 | Cút nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| F | NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,021 | m3 |
| 3 | Gạch chỉ đặt trên rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79 | viên |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,059 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,021 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,021 | 100m3 |
| G | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,676 | m3 |
| 3 | Gạch chỉ đặt trên rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | viên |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,103 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,057 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,057 | 100m3 |
| 7 | Dây CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 8 | Aptomat MCB 2P -32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Aptomat MCB 1P -16A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Tủ điện tổng bằng tôn 300x200x150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 11 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 12 | Dây CU/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | m |
| 13 | Dây CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43 | m |
| 14 | Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27 | m |
| 15 | Aptomat MCCB 3P-150A-30KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Sứ báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Bảng báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | m |
| 18 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,43 | 100m |
| 19 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,62 | 100m |
| 20 | Tủ điện tổng bằng sắt sơn tĩnh điện 800x600x200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 21 | Công tơ cổng 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Cầu đấu dây 3pha 250A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 24 | Cầu chì 250V/2A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Biến dòng 200/5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi