Gói thầu: Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210556893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:27:00 đến ngày 2021-05-31 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,094,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 8,12 | 1m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,577 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,34 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | công |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 8,01 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10,413 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 13,949 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,919 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | công |
| 11 | Tháo tấm lợp tôn | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,154 | 100m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 8,862 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,94 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,387 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,387 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 16,95 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,1695 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,1695 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,72 | m3 |
| 5 | Dải nilong lót nền | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,672 | 100m2 |
| 6 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 67,2 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN CẢI TẠO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 810,506 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 404,407 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 406,099 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,658 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,244 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch cũ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 125,98 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 125,98 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24,6 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24,6 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 33,789 | m2 |
| 11 | SX cửa đi nhôm hệ, kính trắng 6.38ly | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12,24 | m2 |
| 12 | SX cửa sổ nhôm hệ , kính trắng 6.38ly | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 21,549 | m2 |
| 13 | Phá dỡ vách tại trục 1 tầng 2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,084 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ lan can cầu thang | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10,835 | m |
| 15 | Gia công lan can | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,233 | tấn |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10,835 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,224 | m2 |
| 18 | Tháo 4 chậu rửa | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 19 | Vệ sinh 4 chậu rửa, tháo vòi rửa cũ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | công |
| 20 | Lắp đặt lại chậu rửa | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 8 | công |
| 23 | Lắp đặt tủ điện, KT 450x300x150mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x150mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp điện phòng, module 3-6 (ABS lắp đậy nhựa) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 26 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 75Ampe | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 36 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi T8 2x36W | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 0,6/1KV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 40 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x6mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 55 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 180 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 140 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 250 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 200 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 260 | m |
| 46 | SX và lắp dựng ty treo D4 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 47 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | máy |
| 48 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy: | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 49 | Bình MT3 BC | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | bình |
| 50 | Bình MFZ4 BC | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | bình |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,8 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP ĂN XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,249 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15,672 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,996 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,44 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,44 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 47,052 | 100m |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,153 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,294 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,481 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 26,192 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,539 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,088 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10,202 | m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,694 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,354 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,832 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,156 | 100m3 |
| 18 | Dải nilong lót nền | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,923 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,234 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,78 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,941 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,451 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,134 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,868 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,764 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,693 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,769 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,724 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,885 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,363 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,822 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,807 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,892 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 23,385 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,655 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, ô văng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,288 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,388 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,149 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,018 | tấn |
| 40 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 53,64 | m3 |
| 41 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,323 | m3 |
| 42 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,106 | m3 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,993 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,993 | m2 |
| 45 | Gia công lan can | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,229 | tấn |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10,626 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 8,27 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,493 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,493 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 55,168 | m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,181 | 100m2 |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 44,134 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 44,134 | m2 |
| 54 | Máng thoát nước Inox | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 37,7 | kg |
| 55 | Thép đỡ máng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,4 | kg |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,32 | 100m |
| 57 | Quai nhê + vít nở | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 32 | cái |
| 58 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 59 | Rọ chắn rác | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,02 | 100m |
| 62 | Măng sông D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | m |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,424 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,242 | m2 |
| 65 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,127 | m3 |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,608 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,608 | m2 |
| 68 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,221 | m3 |
| 69 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,008 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 71 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,017 | tấn |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,56 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,56 | m2 |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,931 | m2 |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 296,126 | m2 |
| 76 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 258,553 | m2 |
| 77 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 40,088 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 76,3 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 194,04 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 111,08 | m |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 67,777 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,851 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 185,027 | m2 |
| 84 | Trần thạch cao nhà bếp + sơn trần thạch cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 14 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 528,893 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 336,214 | m2 |
| 87 | SX cửa đi nhôm hệ, kính trắng 6.38ly | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 23,288 | m2 |
| 88 | SX cửa sổ nhôm hệ , kính trắng 6.38ly | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 19,62 | m2 |
| 89 | Lưới Inox trên mái thông gió | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,2 | kg |
| 90 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,121 | tấn |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,791 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,327 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,01 | 100m2 |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,66 | m3 |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,914 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng đáy bể | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,015 | 100m2 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,585 | m3 |
| 98 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn nắp bể | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,069 | 100m2 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,15 | tấn |
| 100 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,049 | m3 |
| 101 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,003 | 100m2 |
| 102 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,002 | tấn |
| 103 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,26 | m3 |
| 104 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 105 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 106 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 20,306 | m2 |
| 107 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,354 | m2 |
| 108 | Đánh màu tường trong bể | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24,66 | m2 |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu xí bệt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt kệ kính | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt kệ xà phòng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 116 | Lắp đặt phễu thu, | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 117 | Quả cầu chắn rác | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,15 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,26 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,17 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK32mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 124 | Cút ren trong D20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 129 | Máy bơm nước WILO-LG mã hiệu PW 401E 400W | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | chiếc |
| 130 | Lắp đặt van đường kính van 32mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt van đường kính van 50mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,15 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,1 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính 60mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính110mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 139 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10 | công |
| 140 | Lắp đặt tủ điện, KT 450x300x150mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 141 | Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x150mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 142 | Lắp đặt hộp điện phòng, module 3-6 (ABS lắp đậy nhựa) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 143 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 75Ampe | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 154 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 155 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi T8 2x36W | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 14 | bộ |
| 156 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 0,6/1KV Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 70 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 0,6/1KV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 40 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x6mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 80 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 170 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 190 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 320 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 250 | m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 350 | m |
| 165 | SX và lắp dựng ty treo D4 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7 | bộ |
| 166 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | máy |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7 | 100m |
| 168 | Gia công, lắp dựng kim thu sét, d14 dài 1m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 169 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm (mạ kẽm) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 60 | m |
| 170 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm (mạ kẽm) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 27 | m |
| 171 | Chân bật D6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 21 | chiếc |
| 172 | Hộp kiểm tra điện trở | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | chiếc |
| 173 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L2.5m (mạ kẽm) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cọc |
| 174 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy: | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 175 | Bình MT3 BC | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | bình |
| 176 | Bình MFZ4 BC | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | bình |
| E | HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ăn INOX 304 Bàn ăn: Dài 1300 x Rộng 800 x Cao 750, chân bàn gập đứng ống 32x0,8mm, giằng chân ống 16x0,7mm, mặt bàn hình chữ nhật |
E-HSMT, Thiết kế BVTC | 28 | cái |
| 2 | Ghế ăn INOX 304: Ghế đôn không tựa, mặt INOX, chân ống D22x0,6mm, có núm cao su chống trượt, mặt ghế tròn đường kính 275mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 112 | cái |
| 3 | Bếp ga đôi công nghiệp Bếp có 2 họng, Chất liệu làm bằng inox 304 chống gỉ, chân cao, kiềng bếp nhỏ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 4 | Bàn soạn thức ăn: 2 tầng, cao 0,73m, chiều dài 9,06m; mặt bàn INOX 304, dày 1,5ly; khung INOX thép hộp 40x40x1,5; tầng 1 cao 0,25m, tầng 2 cao 0,4m; bề rộng bàn 0,9m; | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 5 | Điều hòa Tương đươngPanasonic 2 chiều Inverter CS-YZ12UKH-8; Công suất: 12.000BTU, sử dụng ga R32, Công nghệ Inverter, Lọc không khí, Tấm lọc: Nanoe-G | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 11 | cái |
| 6 | Giá đỡ máy: Kích thước 500x500x390(mm)Độ dày 1.6mmChất liệu thép không gỉ, dày dặn.Khung đỡ X201 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 11 | cái |
| 7 | Ống đồng D16mm x 1mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 132 | m |
| 8 | Ống đồng D10mm x 1mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 132 | m |
| 9 | Bảo ôn đường ống | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 264 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi