Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện CưMgar |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210313750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:25:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,148,428,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 182,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đập đất | |||
| 1 | Đào đất C1 thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 509,59 | m³ |
| 2 | Đào đất C3 thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 509,59 | m³ |
| 3 | Đắp đất đê quây thượng lưu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 736,68 | m³ |
| 4 | Đào phá dỡ đất đắp đê quây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 736,68 | m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng thủ công lên PTVC L=50m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1.019,18 | m³ |
| 6 | Vận chuyển đất C1 ra bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 10,192 | 100m³ |
| 7 | San ủi đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 10,192 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,01 | 100m³ |
| 9 | Đào đất C3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,641 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất C3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,641 | 100m³ |
| 11 | Đào móng đất C3 thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 183,56 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 mái thượng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 147,2 | m³ |
| 13 | Lót vữa M75 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1.391,31 | m² |
| 14 | Cốt thép Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,74 | tấn |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M200 dầm chân khay | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 93,93 | m³ |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M250 mặt đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 264,95 | m³ |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,74 | 100m³ |
| 18 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 317,04 | m² |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 14,503 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,044 | 100m² |
| 21 | Ván khuôn mái thượng lưu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,733 | 100m² |
| 22 | Tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,0178 | 100m³ |
| 23 | Tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,0178 | 100m³ |
| 24 | Ống nhựa PVC D50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,198 | 100m |
| 25 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,178 | 100m² |
| 26 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 16,003 | 100m² |
| 27 | Đào đất lẫn đá mặt đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,629 | 100m³ |
| 28 | Phá dỡ BTCT mái thượng bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 135,53 | m³ |
| 29 | Phá dỡ, bốc xếp đá hộc mái thượng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 133 | m³ |
| 30 | Vận chuyển BT vá đá hộc lên PTVC, L=50m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 268,53 | m³ |
| 31 | V/c đất đá bê tông đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 8,315 | 100m³ |
| 32 | San ủi mặt bằng bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 8,315 | 100m³ |
| 33 | Lu lèn lại mặt đưỡng cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 16,003 | 100m² |
| B | Hạng mục 2: Cống lấy nước | |||
| 1 | Đào móng đất C3 thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 71,51 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,475 | 100m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 31,37 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 11,1 | m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,71 | m³ |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,113 | 100m² |
| 7 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4 | m² |
| 8 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,41 | m³ |
| C | Hạng mục 3: Kênh chính | |||
| 1 | Phá dỡ BTCT bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 237,52 | m³ |
| 2 | Vận chuyển bê tông đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,375 | 100m³ |
| 3 | Đào phong hóa đất C1 bằng cơ giới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 40,312 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất C1 đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 40,312 | 100m³ |
| 5 | San ủi tạo mặt bằng bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 42,687 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 36,202 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1.543,73 | m³ |
| 8 | Đào xúc đất C3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 48,091 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất C3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 48,091 | 100m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 540,79 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 389,55 | m³ |
| 12 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 158,6 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 50,791 | tấn |
| 14 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 134,04 | m² |
| 15 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 88,089 | 100m² |
| D | Hạng mục 4: Cống tưới (áp dụng cho 16 vị trí trên kênh) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 172,13 | m³ |
| 2 | Đắp đất C3 bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 72,99 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 40,41 | m³ |
| 4 | Bê tôngđá 1x2 M200 móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 33,89 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 7,62 | m³ |
| 6 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 10,7 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,18 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,972 | 100m² |
| 9 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 48 | m² |
| 10 | Van + máy đóng mở V1,0 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 30 | bộ |
| 11 | Van + máy đóng mở V0,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 12 | bộ |
| E | Hạng mục 5: Cống lấy nước (áp dụng cho 05 vị trí trên kênh) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 103,96 | m³ |
| 2 | Đắp đất C3 bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 75,68 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 20,52 | m³ |
| 4 | Bê tôngđá 1x2 M200 móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 22,43 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 7,62 | m³ |
| 6 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,89 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,767 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,2 | 100m² |
| 9 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 16,01 | m² |
| F | Hạng mục 6: Đường giao thông | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1.205,67 | m³ |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 66,982 | 100m² |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 11,839 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 6,84 | 100m² |
| 5 | Lu lèn lại mặt đưỡng cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 66,982 | 100m² |
| 6 | Đào nền đường đất C2 bằng cơ giới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 24,088 | 100m³ |
| 7 | Đào rãnh đất C2 cơ giới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,536 | 100m³ |
| 8 | V/c đất C2 đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 24,142 | 100m³ |
| 9 | Đắp nền đường K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 24,258 | 100m³ |
| 10 | Đắp đất lề đường K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,609 | 100m³ |
| 11 | Đào xúc đất C3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 38,269 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất C3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 38,269 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi