Gói thầu: CPC-HTL.KRONGNO-W01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-HTL.KRONGNO-W01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201008480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:21:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,162,199,174 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,432,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu bốn trăm ba mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần điện | |||
| B | Thiết bị đóng cắt bảo vệ | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cắt có tải 22kV LBS-22kV (Kèm biến áp cấp nguồn + phụ kiện kèm theo thiết bị đảm bảo cho LBS hoạt động: cần truyền động, tủ điều khiển, dây cấp nguồn tủ điều khiển, giá lắp, sàn thao tác, thiết bị kết nối SCADA đảm bảo kết nối về TTĐK ĐNoPC, giáp níu, kẹp cực, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, đầu cốt, dây dẫn đấu nối thiết bị .... theo thiết kế; Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa thiết bị, biển tên thiết bị ....theo thiết kế). | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (kèm đầu cốt) loại bắt trên đường dây (bao gồm cung cấp và lắp đặt đầu cốt tiếp địa, dây tiếp địa cho CSV theo thiết kế…) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 174 | Cái |
| 3 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Chống sét van (bao gồm cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa theo thiết kế ngoại trừ vật tư A) | Sử dụng lại/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 4 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV kèm phụ kiện (bao gồm dây chảy) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | Bộ |
| C | Dây dẫn trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây bọc trung áp ruột nhôm lõi thép XLPE/ACSR-185/29 (12,7/22(24)kV) (bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ, đầu cos… theo hồ sơ thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60.534 | m |
| 2 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 (bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ, đầu cos… theo hồ sơ thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18.342 | m |
| 3 | Lắp đặt, kéo rãi Cáp ngầm 24kV ruột đồng, cách điện XLPE/PVC/DATA-M(1x240) (bao gồm cung cấp và lắp đặt máng bảo vệ cáp, biển tên xuất tuyến cáp ngầm theo thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 362 | m |
| 4 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây chống sét TK-35 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26.060 | m |
| 5 | Lắp đặt Chụp đầu cáp ngầm 22kV một pha ngoài trời cho cáp XLPE-M(1x240) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt dây đồng bọc trung áp 24kV đến chống sét van, máy cấp nguồn: XLPE-M35 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 290 | Mét |
| D | Cách điện và phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty sứ: SĐ-22 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 556 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty sứ (tháo ra lắp sử dụng lại) | Sử dụng lại/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 274 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Chuỗi cách điện 22kV (kèm phụ kiện theo thiết kế): CN-22 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 300 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt chuỗi đỡ dây chống sét TK-35 trọn bộ (kèm phụ kiện theo thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 352 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt chuỗi néo dây chống sét TK-35 trọn bộ (kèm phụ kiện theo thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 227 | Bộ |
| 6 | Cung cấp khóa néo ép dây trần AC-185 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 7 | Cung cấp dây nhôm buộc sứ (Al-3,5mm2) theo thiết kế | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 159 | Sợi |
| 8 | Cung cấp dây buộc cổ sứ định hình CV-30/10 theo thiết kế | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 111 | Sợi |
| 9 | Cung cấp Ống nối dây trần AC-185 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung cho dây AC-185/29 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm cho cáp ngầm M240 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 12 | Cung cấp Đầu cốt nhôm 2 lỗ + 2 bu long cho dây AC-185 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 13 | Cung cấp Đầu cốt nhôm 2 lỗ + 2 bu long cho dây XLPE-A185 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 650 | Cái |
| E | Phần xây dựng | |||
| F | Cột các loại | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS12-610 (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 12m, lực đầu cột 5.4kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 12m, lực đầu cột 10kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 6.5kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 8.5kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 67 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 11kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m, lực đầu cột 9.2kN (bao gồm Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cột |
| G | Móng cột, Mương cáp ngầm, dây néo | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-1 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 74 | Móng |
| 2 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-2 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | Móng |
| 3 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Móng |
| 4 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-4 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 5 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-2 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Móng |
| 6 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 7 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt MS-12B (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối: CDC-105 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc: CDG-105 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bách néo lắp bổ sung trên xà: BN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo (không có sứ phân cách): TK-70-10 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 174 | Bộ |
| 12 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng néo: MN15-5 (bao gồm cả móc neo, móc nối,... theo thiết kế và hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 174 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Mương cáp ngầm chôn trực tiếp trong đất theo hồ sơ thiết kế được duyệt (bao gồm băng cảnh báo cáp ngầm, gạch thẻ, ống HDPE, mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, trụ báo hiệu cáp ngầm, ống bảo vệ cáp lên cột...) và hoàn trả lại hiện trạng theo kết cấu ban đầu. | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 89 | Mét |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Mương cáp ngầm qua đường nhựa theo hồ sơ thiết kế được duyệt (bao gồm gạch thẻ, ống HDPE, mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, trụ báo hiệu cáp ngầm...) và hoàn trả lại hiện trạng theo kết cấu ban đầu. | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Mét |
| H | Xà, chụp đầu cột | |||
| I | Phần đường dây 22kV XDM+CT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ (giữ) cáp ngầm lên cột ly tâm: GGCN-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT (dây bọc): ĐTL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT (dây bọc): ĐGL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt (dây bọc): NCS-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT (dây trần): ĐT-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT (dây trần): NĐ-N-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT (dây trần): NG-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột bê tông ly tâm (CĐC-2.0) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột đỡ thẳng: XDCS-1LT-ĐT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 196 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột đỡ thẳng nạnh: XDCS-1LT-ĐTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột đỡ góc: XDCS-1LT-ĐG | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 127 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột đỡ góc nạnh: XDCS-1LT-ĐGN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột đỡ góc đôi: XDCS-2LT-ĐG | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột đỡ góc nạnh đôi: XDCS-2LT-ĐGN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột néo góc đơn: XDCS-1LT-NG | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 57 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột néo góc nạnh đơn: XDCS-1LT-NGN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột néo góc đôi: XDCS-2LT-NG | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột néo góc nạnh đôi: XDCS-2LT-NGN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột néo góc đôi: XDCS-2LTD-NG | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột néo hình II: XDCS-2LT-NII-12 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột néo hình II: XDCS-2LT-NII-16 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột néo hình II: XDCS-2LT-NII-20 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột néo hình II: XDCS-2LT-NII-25 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà treo dây chống sét cột sắt: XDCS-CS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| J | Phần lắp đặt LBS | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà chống sét van cột đơn ly tâm: XSĐ-6CSV-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà chống xét van cột đôi ly tâm: XSĐ-6CSV-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà chống xét van cột đôi ly tâm: XSĐ-6CSV-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo dao cắt có tải LBS cột đơn ly tâm: XLBS-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo dao cắt có tải LBS cột đôi ly tâm: XLBS-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo dao cắt có tải LBS cột đôi ly tâm: XLBS-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo máy cấp nguồn cột đơn ly tâm: GTMBA-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo máy cấp nguồn cột đôi ly tâm: GTMBA-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo máy cấp nguồn cột đôi ly tâm: GTMBA-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột đơn ly tâm: XFCO-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột đôi ly tâm: XFCO-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột đôi ly tâm: XFCO-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột đơn ly tâm: GTĐK-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột đôi ly tâm: GTĐK-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột đôi ly tâm: GTĐK-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa ruột gà luồn cáp tín hiệu | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 290 | Mét |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa ruột gà luồn cáp cấp nguồn cho tủ điều khiển | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 290 | Mét |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khóa đai giữ ống | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 145 | Bộ |
| K | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột: LR-4 (bao gồm chi tiết tiếp địa gốc CT-0) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 177 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột: LR-6 (bao gồm chi tiết tiếp địa gốc CT-0) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột: LR-8 (bao gồm chi tiết tiếp địa gốc CT-0) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan: TĐG2-12 (bao gồm chi tiết tiếp địa gốc CT-0) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp phần chân cột (CT-0) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 219 | Chi tiết |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp phần ngọn cột (CT-1) và tiếp địa dây chống sét (CT-DCS) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 693 | Chi tiết |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung hạ áp kết hợp (CT-2) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Chi tiết |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cáp ngầm trên cột ly tâm (CT-CN-LT) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Chi tiết |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp cột sắt (CT-CS) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Chi tiết |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung tính lặp lại hạ áp (CT-3) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Vị trí |
| L | Phần đường dây hạ áp bổ sung và vật tư khác | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà rack hạ áp: Xr-4 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ áp (sứ Puly): SBL-0.4 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt khóa treo cáp vặn xoắn 0.4kV-ABC-A(4x95) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đai thép buộc: ĐTB | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| M | Phần VTTB tháo dỡ và thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41.763 | Mét |
| 2 | Tháo hạ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21.420 | Mét |
| 3 | Tháo hạ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.320 | Mét |
| 4 | Tháo hạ thu hồi Cáp ngầm M(1x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 282 | Mét |
| 5 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ thẳng: ĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ góc: ĐG | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi Xà néo góc: NG | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ thu hồi Cách điện đứng: SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 94 | Bộ |
| 9 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi néo: CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 10 | Tháo hạ thu hồi Cột BTLT 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | Cột |
| 11 | Tháo hạ thu hồi Dây néo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 174 | Bộ |
| N | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm Dao cắt có tải LBS (kèm máy biến áp cấp nguồn và phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 180 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | Bộ |
| 4 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa phần ĐZ 22kV (bao gồm đo thông mạch tiếp địa từ xà (phần tiếp địa ngọn) đến vị trí đấu nối cờ tiếp địa gốc và thí nghiệm lại các vị trí bổ sung chưa đạt trị số theo thiết kế - nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 254 | Vị trí |
| 5 | Thí nghiệm Cáp ngầm XLPE 24kV trước khi lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 6 | Thí nghiệm Cáp ngầm XLPE 24kV sau khi lắp đặt + làm đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 7 | Thí nghiệm cách điện đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm cách điện chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Chuỗi |
| 9 | Thí nghiệm cáp điện 3-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi