Gói thầu: 01.XL. Xây dựng công trình Đường trục xã 04 (TX04) đoạn qua xã Đức An, huyện Đức Thọ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210556643-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng cơ bản huyện Đức Thọ
Tên gói thầu 01.XL. Xây dựng công trình Đường trục xã 04 (TX04) đoạn qua xã Đức An, huyện Đức Thọ
Số hiệu KHLCNT 20210556443
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 16:17:00 đến ngày 2021-05-31 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,305,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG TUYẾN CHÍNH
1 Vét hữu cơ, đất KTH, đất cấp 1 Mô tả KT theo chương V 38,8925 100m3
2 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 19,9251 100m3
3 Đào rãnh, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 6,0321 100m3
4 Đắp trả rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 3,2943 100m3
5 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 5,7138 100m3
6 Đào phá mặt đường cũ, tương đương đất cấp IV Mô tả KT theo chương V 0,2984 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 107,362 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,98 Mô tả KT theo chương V 14,6698 100m3
9 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 64,8391 100m2
10 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 15,8355 100m3
11 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 38,8925 100m3
12 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 15,8355 100m3
13 Vận chuyển đất, đất cấp IV Mô tả KT theo chương V 0,2984 100m3
14 Mua và vận chuyển Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 143,8943 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 7,3358 100m3
2 Làm mặt đường BTXM mác 300, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2.831,0291 m3
3 Gỗ làm khe co giãn Mô tả KT theo chương V 0,594 m3
4 Nhựa đường khe co giãn Mô tả KT theo chương V 5.776,738 Kg
5 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 12.921,6719 m2
6 Bù vênh cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 11,7732 100m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả KT theo chương V 15,5093 100m2
C ĐƯỜNG DÂN SINH
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả KT theo chương V 3,258 100m2
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 27,6381 100m3
3 Làm mặt đường BTXM mác 300, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 497,4851 m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 1.540,3901 m3
5 Mua và vận chuyển Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 19,8433 100m3
6 Vét hữu cơ, đất KTH, đất cấp 1 Mô tả KT theo chương V 10,8083 100m3
7 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 10,8083 100m3
D THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào đất hố móng, đất C3 Mô tả KT theo chương V 3,3898 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 1,6242 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,5544 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Mô tả KT theo chương V 19,0386 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 96,8074 m3
6 Bê tông thân cống đá 1x2, mác 200 đổ TC Mô tả KT theo chương V 70,6964 m3
7 Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 200 đổ TC Mô tả KT theo chương V 12,2111 m3
8 Bê tông tạo dốc đá 1x2, mác 250 đổ TC Mô tả KT theo chương V 7,5582 m3
9 Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 ĐS Mô tả KT theo chương V 11,62 m3
10 Cốt thép xà mũ, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,2448 tấn
11 Cốt thép xà mũ, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,064 tấn
12 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,3682 tấn
13 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 1,051 tấn
14 Ván khuôn thân cống Mô tả KT theo chương V 6,3847 100m2
15 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 1,096 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng > 250 kg Mô tả KT theo chương V 50 1cấu kiện
17 Vữa xi măng M100 Mô tả KT theo chương V 0,398 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả KT theo chương V 14,8263 m3
19 Vận chuyển gạch, đá Mô tả KT theo chương V 0,1483 100m3
20 Nhựa đường Mô tả KT theo chương V 199,82 kg
21 Đào đất hố móng, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,2374 1m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,1129 100m3
23 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,1099 100m3
24 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Mô tả KT theo chương V 1,3564 m3
25 Bê tông sân cống, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 5,9568 m3
26 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 150 Mô tả KT theo chương V 1,972 m3
27 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,98 m3
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 1,0199 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,0525 tấn
30 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 5,2 m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 0,3923 100m2
32 Ván khuôn cống đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 0,25 100m2
33 Vữa xi măng M100 Mô tả KT theo chương V 0,0025 m3
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính Mô tả KT theo chương V 7 1 đoạn ống
E RÃNH DỌC
1 Bê tông thân rãnh đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 215,1762 m3
2 Bê tông đáy rãnh đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 125,5212 m3
3 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 80,1244 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Mô tả KT theo chương V 99,5409 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính Mô tả KT theo chương V 20,0154 tấn
6 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 4,2543 tấn
7 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 5,4803 tấn
8 Ván khuôn rãnh đổ tại chổ Mô tả KT theo chương V 31,3679 100m2
9 Ván khuôn móng rãnh Mô tả KT theo chương V 3,138 100m2
10 Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 5,774 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả KT theo chương V 2.092 1cấu kiện
12 Bê tông thân rãnh đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 15,6304 m3
13 Bê tông đáy rãnh đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 7,2 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính Mô tả KT theo chương V 1,1517 tấn
15 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 5,742 m3
16 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,4226 tấn
17 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,7566 tấn
18 Ván khuôn rãnh đổ tại chổ Mô tả KT theo chương V 1,797 100m2
19 Ván khuôn móng rãnh Mô tả KT theo chương V 0,18 100m2
20 Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,4158 100m2
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả KT theo chương V 120 1cấu kiện
22 Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 Mô tả KT theo chương V 25,459 m3
23 Bê tông thân rãnh đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 53,4639 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính Mô tả KT theo chương V 2,052 tấn
25 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 1,0355 tấn
26 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 1,3338 tấn
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 5,2955 100m2
28 Ván khuôn đúc sắn giằng chống Mô tả KT theo chương V 1,4076 100m2
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả KT theo chương V 11,202 m3
30 Vận chuyển, gạch đá Mô tả KT theo chương V 0,112 100m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả KT theo chương V 509 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->