Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550487 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn xã hội hóa, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:10:00 đến ngày 2021-05-31 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,379,009,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 18,7414 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 9,1833 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 9,3707 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 5,5556 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,7222 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,7778 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công, rộng | Mô tả KT theo chương V | 6,1794 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 3,0279 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 3,0897 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả KT theo chương V | 1,2472 | m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 0,6111 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 0,6236 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 76,2784 | m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 37,3764 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 38,1392 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 32,543 | 100m3 |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả KT theo chương V | 56,5517 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 2,4043 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 117,8115 | 100m3 |
| 20 | Mua và vận chuyển đất tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 15.486,1994 | m3 |
| 21 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 17,0613 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 7,6765 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 1.041,81 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 4,299 | 100m2 |
| 4 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 1.054 | m |
| 5 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 104 | m |
| C | ỐP MÁI TALUY VÀ TƯỜNG CHẮN: | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả KT theo chương V | 7,6123 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 7,6123 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,0787 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 3,8544 | 100m3 |
| 5 | Mua và vận chuyển đất | Mô tả KT theo chương V | 506,6619 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mô tả KT theo chương V | 311,62 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 969,83 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả KT theo chương V | 148,57 | 100m |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả KT theo chương V | 3,8345 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 3,8345 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất sét tầng phòng nước thân cống | Mô tả KT theo chương V | 48,42 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 0,1761 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả KT theo chương V | 72,64 | 100m |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,8129 | 100m3 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Mô tả KT theo chương V | 42,48 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mô tả KT theo chương V | 14,97 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Mô tả KT theo chương V | 283,15 | m3 |
| 18 | Ống gang thoát nước | Mô tả KT theo chương V | 87,6 | m |
| D | CỐNG TRÒN: | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả KT theo chương V | 9,7748 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả KT theo chương V | 4,7897 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 4,8874 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 2,6395 | 100m3 |
| 5 | Mua và vận chuyển đất | Mô tả KT theo chương V | 340,0204 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả KT theo chương V | 106,15 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 11,91 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả KT theo chương V | 60,23 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mô tả KT theo chương V | 14,76 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Mô tả KT theo chương V | 1,1172 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mô tả KT theo chương V | 37,8 | m3 |
| 13 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T | Mô tả KT theo chương V | 29,775 | 10 tấn/1km |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | Mô tả KT theo chương V | 2,8136 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,4732 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 41,23 | m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 41,23 | m2 |
| 18 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mô tả KT theo chương V | 21,91 | m2 |
| E | CỐNG BẢN 3M: | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả KT theo chương V | 3,8382 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả KT theo chương V | 1,8807 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,9191 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,634 | 100m3 |
| 5 | Mua và vận chuyển đất | Mô tả KT theo chương V | 81,6719 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mô tả KT theo chương V | 12,6 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Mô tả KT theo chương V | 37,81 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mô tả KT theo chương V | 55,55 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 1,64 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 6,6 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6988 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 1,4858 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả KT theo chương V | 42,96 | m2 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả KT theo chương V | 26,08 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi