Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547879-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm lâm tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán ngân sách tỉnh năm 2021 theo Quyết định số 4589/QĐ-UBND ngày 11/12/2020 của UBND tỉnh Quảng Ninh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 15:42:00 đến ngày 2021-05-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,400,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạt kiểm lâm thành phố Uông Bí | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Điều hòa treo tường công suất 9000btu (Thông số kỹ thuật tương đương với Panasonic N9SKH-8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7917 | m3 |
| 3 | Đục tường, sàn để làm hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,86 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 294,6 | m |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,944 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,211 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 309,1984 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,6167 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 577,9711 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 230,0857 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 291,911 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 98,6082 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột, cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 147,5502 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt dầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,198 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 411,5011 | m2 |
| 17 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5472 | 100m2 |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4487 | tấn |
| 19 | Tháo dỡ trần vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,1313 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5228 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,1407 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,1407 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,1407 | m3 |
| 27 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9546 | m3 |
| 28 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7524 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 231,7957 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300,038 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 328,6939 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.469,2584 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,6167 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống sê nô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,6167 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 291,4549 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,4099 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 600x150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,211 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 116,622 | m2 |
| 39 | Thi công trần bằng nhôm xương nổi vĩnh tường (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,4099 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3352 | 100m2 |
| 41 | Tôn up lóc dày 0,42ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,3329 | m |
| 42 | Gia công hoa sắt cửa 14x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6314 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,04 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,9824 | m2 |
| 45 | Đánh vecni vào lan can cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5228 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7722 | 100m2 |
| 47 | SX, lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính mờ 5ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,48 | m2 |
| 48 | SX, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính mờ 5ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,88 | m2 |
| 49 | SX, lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính mờ 5ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,52 | m2 |
| 50 | SX, lắp dựng vách kính cố định, cửa nhựa lõi thép kính mờ 5ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,08 | m2 |
| 51 | Cung cấp lắp đặt Bộ đèn túp đơn 1,2m 40w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 52 | Cung cấp lắp đặt Đèn led 300x300 20w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 53 | Cung cấp lắp đặt Đèn led wc chống nước 11w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 54 | Cung cấp Lắp đặt Quạt trần 80w 3.2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 55 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 56 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 57 | Cung cấp lắp đặt Hạt công tắc đơn 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 58 | Cung cấp lắp đặt Hạt công tắc đôi 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 59 | Cung cấp lắp đặt Hạt công tắc ba 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 60 | Cung cấp lắp đặt Hạt công tắc 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Mặt công tắc đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 62 | Cung cấp lắp đặt Đế điện âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 92 | cái |
| 63 | Cung cấp lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 64 | Cung cấp lắp đặt MCB 1P 32A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 65 | Cung cấp lắp đặt MCB 2P 60A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 66 | Cung cấp lắp đặt MCB 2P 120A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt Mặt chứa aptomat | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 68 | Cung cấp lắp đặt Tủ điện 8-12 modul | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 69 | Cung cấp lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x1,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 540 | m |
| 70 | Cung cấp lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x2,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 220 | m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | m |
| 72 | Cung cấp lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73 | m |
| 73 | Cung cấp lắp đặt Dây điện CU/PVC 3x16+1x10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 74 | Cung cấp lắp đặt Ống gen nhựa D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | m |
| 75 | Cung cấp lắp đặt Ống gen nhựa D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 310 | m |
| 76 | Cung cấp lắp đặt Hộp đấu nối 150x150x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | hộp |
| 77 | Cung cấp lắp đặt Tủ điện tổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 78 | lắp đặt Điều hòa 9000BTU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | máy |
| 79 | Ống ga (Bao gồm ống đồng, bảo ôn, băng bọc, dây điện kết nối cục nóng lạnh) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 80 | Ống thoát nước kèm bảo ôn D21 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 81 | Cung cấp lắp đặt Bình nóng lạnh 15 lít | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 82 | Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 83 | Cung cấp lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 84 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy VS | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt Lavabo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 89 | Cung cấp lắp đặt Dây cấp nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 90 | Cung cấp lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 91 | Cung cấp lắp đặt Xi phông thu nước Lavabo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 92 | Cung cấp lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 93 | Cung cấp lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 94 | Cung cấp lắp đặt Vòi nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 95 | Cung cấp lắp đặt Cút ren trong PPR D20x1/2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 96 | Cung cấp lắp đặt Nút bịt ren D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 97 | Cung cấp lắp đặt Van khóa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 98 | Cung cấp lắp đặt Van khóa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 99 | Cung cấp lắp đặt Cút PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 100 | Cung cấp lắp đặt Cút PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 101 | Cung cấp lắp đặt Côn thu PPR D32/25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 102 | Cung cấp lắp đặt Côn thu PPR D25/20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 103 | Cung cấp lắp đặt Tê PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 104 | Cung cấp lắp đặt Tê PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 105 | Cung cấp lắp đặt Nối ren ngoài PPR D32x1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 106 | Cung cấp lắp đặt Rắc co PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 107 | Cung cấp lắp đặt Ống PPR D25 PN10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,63 | 100m |
| 108 | Cung cấp lắp đặt Ống PPR D25 PN20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,22 | 100m |
| 109 | Cung cấp lắp đặt Ống PPR D32 PN10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 110 | Cung cấp lắp đặt Măng sông PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 111 | Cung cấp lắp đặt Măng sông PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 112 | Cung cấp lắp đặt Lưới chắn rác 120x120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt Cút PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 114 | Cung cấp lắp đặt Cút PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 115 | Cung cấp lắp đặt Cút PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 116 | Cung cấp lắp đặt Cút PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 117 | Cung cấp lắp đặt Tê PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 118 | Cung cấp lắp đặt Tê PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 119 | Cung cấp lắp đặt Tê PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 120 | Cung cấp lắp đặt Chếch PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 121 | Cung cấp lắp đặt Chếch PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 122 | Cung cấp lắp đặt Chếch PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 123 | Cung cấp lắp đặt Chếch PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 124 | Cung cấp lắp đặt Y PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 125 | Cung cấp lắp đặt Y PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 126 | Cung cấp lắp đặt Y PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 127 | Cung cấp lắp đặt Bạc thu PVC D90-60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 128 | Cung cấp lắp đặt Bạc thu PVC D60-34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 129 | Cung cấp lắp đặt Bạc thu PVC D110-90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 130 | Cung cấp lắp đặt Bạc thu PVC D110-60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 131 | Cung cấp lắp đặt Nút bịt PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 132 | Cung cấp lắp đặt Nút bịt PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 133 | Cung cấp lắp đặt Nút bịt PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 134 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D34 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 135 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D76 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 136 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D90 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D110 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,26 | 100m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Măng xông PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 139 | Cung cấp lắp đặt Măng xông PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 140 | Cung cấp lắp đặt Măng xông PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 141 | Cung cấp lắp đặt Măng xông PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 142 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3566 | m3 |
| 143 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66,846 | m2 |
| 144 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,7032 | m2 |
| 145 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 131,779 | m2 |
| 146 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72,084 | m2 |
| 147 | Cạo bỏ lớp sơn cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,808 | m2 |
| 148 | Cạo bỏ lớp sơn trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,3664 | m2 |
| 149 | Cạo bỏ lớp sơn dầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,92 | m2 |
| 150 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6431 | m3 |
| 151 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6431 | m3 |
| 152 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6431 | m3 |
| 153 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3566 | m3 |
| 154 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,7032 | m2 |
| 155 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66,846 | m2 |
| 156 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 131,779 | m2 |
| 157 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 142,1784 | m2 |
| 158 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,86 | m2 |
| 159 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 600,9957 | m2 |
| 160 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,86 | m2 |
| 161 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 600,9957 | m2 |
| 162 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1621 | 100m3 |
| 163 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,134 | m3 |
| 164 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4445 | tấn |
| 165 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7433 | 100m2 |
| 166 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3316 | m3 |
| 167 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3135 | m3 |
| 168 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 82,4024 | m2 |
| 169 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,84 | m2 |
| 170 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1293 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0328 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0328 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0328 | 100m3 |
| 174 | Rải đá cuội sỏi bảo ôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8114 | m2 |
| 175 | Bậc thang inox 20x15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4516 | kg |
| 176 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,9199 | m3 |
| 177 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,878 | m3 |
| 178 | Xây gạch 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,0232 | m3 |
| 179 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8698 | m3 |
| 180 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,1 | m2 |
| 181 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,9 | m2 |
| 182 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3138 | tấn |
| 183 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3933 | 100m2 |
| 184 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4247 | m3 |
| 185 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | cái |
| 186 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1139 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2153 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2153 | 100m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2153 | 100m3 |
| B | Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Điều hòa treo tường công suất 9000btu (Thông số kỹ thuật tương đương với Panasonic N9SKH-8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7542 | m3 |
| 3 | Đục tường, sàn để làm hộp kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90,78 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 291,5 | m |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 104,172 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,337 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 330,8809 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 113,1436 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 292,641 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,9617 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 555,3197 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 293,9105 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột, cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 145,7594 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt dầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,352 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 412,7052 | m2 |
| 17 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,2416 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ trần vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,1553 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 230,6256 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ thiết bị điện + nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | công |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,5973 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,5973 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,5973 | m3 |
| 27 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8725 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8725 | tấn |
| 29 | Lợp mái tôn dày 0,42ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3063 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5151 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,9617 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 320,1883 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 419,8722 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.475,3246 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 113,1436 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống sê nô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 113,1436 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 311,2901 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, gạch ceramic kích thước 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,7841 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 600x150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,337 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 112,215 | m2 |
| 41 | Thi công trần nhôm khung xương nổi vĩnh tường (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,3524 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,2416 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,04 | 100m2 |
| 44 | SX, lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính mờ 5 ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,72 | m2 |
| 45 | SX, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thépkính mờ 5 ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,13 | m2 |
| 46 | SX, lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thépkính mờ 5 ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,68 | m2 |
| 47 | SX, lắp dựng vách kính cố định, cửa nhựa lõi thépkính mờ 5 ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,35 | m2 |
| 48 | Cung cấp Lắp đặt Bộ đèn túp đơn 1,2m 40w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 49 | Cung cấp Lắp đặt Đèn led 300x300 20w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 50 | Cung cấp Lắp đặt Đèn led wc chống nước 11w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 51 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt Quạt trần 80w 3.2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 52 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 53 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 54 | Cung cấp Lắp đặt Hạt công tắc đơn 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 55 | Cung cấp Lắp đặt Hạt công tắc đôi 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 56 | Cung cấp Lắp đặt Hạt công tắc 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp Lắp đặt Mặt công tắc đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 58 | Cung cấp Lắp đặt Đế điện âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73 | cái |
| 59 | Cung cấp Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 60 | Cung cấp Lắp đặt MCB 1P 32A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 61 | Cung cấp Lắp đặt MCB 2P 60A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp Lắp đặt MCB 2P 120A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp Lắp đặt Mặt chứa aptomat | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 64 | Cung cấp Lắp đặt Tủ điện 8-12 modul | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 65 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x1,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 504 | m |
| 66 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x2,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 196 | m |
| 67 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 106 | m |
| 68 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73 | m |
| 69 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 3x16+1x10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 70 | Cung cấp Lắp đặt Ống gen nhựa D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 115 | m |
| 71 | Cung cấp Lắp đặt Ống gen nhựa D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 280 | m |
| 72 | Cung cấp Lắp đặt Hộp đấu nối 150x150x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | hộp |
| 73 | Cung cấp Lắp đặt Tủ điện tổng 200x150x100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt Điều hòa 9000BTU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | máy |
| 75 | Cung cấp Lắp đặt Ống ga (Bao gồm ống đồng, bảo ôn, băng bọc, dây điện kết nối cục nóng lạnh) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 76 | Cung cấp Lắp đặt Ống thoát nước kèm bảo ôn D21 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 77 | Cung cấp Lắp đặt Bình nóng lạnh 15 lít | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 78 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 79 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 80 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 81 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt hộp đựng giấy VS | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 82 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 83 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 84 | Cung cấp Lắp đặt Lavabo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 85 | Cung cấp Lắp đặt Dây cấp nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 86 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 87 | Cung cấp Lắp đặt Xi phông thu nước Lavabo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 88 | Cung cấp Lắp đặt LĐ Vòi tắm hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 89 | Cung cấp Lắp đặt Vòi nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 90 | Cung cấp Lắp đặt Cút ren trong PPR D20x1/2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 91 | Cung cấp Lắp đặt Nút bịt ren D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 92 | Cung cấp Lắp đặt Van khóa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Cung cấp Lắp đặt Van khóa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | Cung cấp Lắp đặt Cút PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | cái |
| 95 | Cung cấp Lắp đặt Cút PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 96 | Cung cấp Lắp đặt Côn thu PPR D32/25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 97 | Cung cấp Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 98 | Cung cấp Lắp đặt Tê PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 99 | Cung cấp Lắp đặt Tê PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 100 | Cung cấp Lắp đặt Nối ren ngoài PPR D32x1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 101 | Cung cấp Lắp đặt Rắc co PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 102 | Cung cấp Lắp đặt Ống PPR D25 PN10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,08 | 100m |
| 103 | Cung cấp Lắp đặt Ống PPR D25 PN20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,22 | 100m |
| 104 | Cung cấp Lắp đặt Ống PPR D32 PN10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 105 | Cung cấp Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 106 | Cung cấp Lắp đặt Măng sông PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 107 | Cung cấp Lắp đặt Lưới chắn rác 120x120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 108 | Cung cấp Lắp đặt Cút PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 109 | Cung cấp Lắp đặt Cút PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 110 | Cung cấp Lắp đặt Cút PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 111 | Cung cấp Lắp đặt Cút PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 112 | Cung cấp Lắp đặt Tê PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 113 | Cung cấp Lắp đặt Tê PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 114 | Cung cấp Lắp đặt Tê PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 115 | Cung cấp Lắp đặt Chếch PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 116 | Cung cấp Lắp đặt Chếch PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 117 | Cung cấp Lắp đặt Chếch PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 118 | Cung cấp Lắp đặt Chếch PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 119 | Cung cấp Lắp đặt Y PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 120 | Cung cấp Lắp đặt Y PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 121 | Cung cấp Lắp đặt Y PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 122 | Cung cấp Lắp đặt Bạc thu PVC D90-60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 123 | Cung cấp Lắp đặt Bạc thu PVC D60-34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 124 | Cung cấp Lắp đặt Bạc thu PVC D110-90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 125 | Cung cấp Lắp đặt Bạc thu PVC D110-60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 126 | Cung cấp Lắp đặt Nút bịt PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 127 | Cung cấp Lắp đặt Nút bịt PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 128 | Cung cấp Lắp đặt Nút bịt PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 129 | Cung cấp Lắp đặt Ống nhựa PVC D34 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 130 | Cung cấp Lắp đặt Ống nhựa PVC D76 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 131 | Cung cấp Lắp đặt Ống nhựa PVC D90 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 132 | Cung cấp Lắp đặt Ống nhựa PVC D110 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 133 | Cung cấp Lắp đặt Măng xông PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 134 | Cung cấp Lắp đặt Măng xông PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 135 | Cung cấp Lắp đặt Măng xông PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 136 | Cung cấp Lắp đặt Măng xông PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 137 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1621 | 100m3 |
| 138 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,134 | m3 |
| 139 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4445 | tấn |
| 140 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7433 | 100m2 |
| 141 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3316 | m3 |
| 142 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3135 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 82,4024 | m2 |
| 144 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,84 | m2 |
| 145 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1293 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0328 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0328 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0328 | 100m3 |
| 149 | Rải đá cuội sỏi bảo ôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8114 | m2 |
| 150 | Bậc thang inox 20x15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4516 | kg |
| 151 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 111,805 | m2 |
| 152 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường rào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 551,9825 | m2 |
| 153 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trụ cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 158,4495 | m2 |
| 154 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 111,805 | m2 |
| 155 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 710,432 | m2 |
| C | Hạt kiểm lâm TP Cẩm Phả | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Điều hòa treo tường công suất 9000btu (Thông số kỹ thuật tương đương với Panasonic N9SKH-8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 2 | Cung cấp Lắp đặt Bộ đèn túp đơn 1,2m 40w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 3 | Cung cấp Lắp đặt Đèn led 300x300 20w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 4 | Cung cấp Lắp đặt Đèn led wc chống nước 11w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 5 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt Quạt trần 80w 3.2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 6 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 7 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 8 | Cung cấp Lắp đặt Hạt công tắc đơn 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 9 | Cung cấp Lắp đặt Hạt công tắc đôi 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 10 | Cung cấp Lắp đặt Hạt công tắc 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt Mặt công tắc đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | cái |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt Đế điện âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | cái |
| 13 | Cung cấp Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 14 | Cung cấp Lắp đặt MCB 1P 32A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp Lắp đặt MCB 1P 100A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp Lắp đặt MCB 3P 80A 6KA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp Lắp đặt Mặt chứa aptomat | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 18 | Cung cấp Lắp đặt Tủ điện 8-12 modul | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 19 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x1,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 651 | m |
| 20 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x2,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 198 | m |
| 21 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 106 | m |
| 22 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m |
| 23 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 2x16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | m |
| 24 | Cung cấp Lắp đặt Dây điện CU/PVC 3x16+1x10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 25 | Cung cấp Lắp đặt Ống gen nhựa D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | m |
| 26 | Cung cấp Lắp đặt Ống gen nhựa D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 340 | m |
| 27 | Cung cấp Lắp đặt Hộp đấu nối 150x150x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | hộp |
| 28 | Cung cấp Lắp đặt Tủ điện tổng 200x150x100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt Điều hòa 9000BTU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | máy |
| 30 | Cung cấp Lắp đặt Ống ga (Bao gồm ống đồng, bảo ôn, băng bọc, dây điện kết nối cục nóng lạnh) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 31 | Cung cấp Lắp đặt Ống thoát nước kèm bảo ôn D21 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 32 | Cung cấp Lắp đặt Bình nóng lạnh 15 lít | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 33 | Cung cấp Lắp đặt Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 34 | Cung cấp Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 35 | Cung cấp Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp Lắp đặt hộp đựng giấy VS | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 37 | Cung cấp Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 38 | Cung cấp Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 39 | Cung cấp Lắp đặt Lavabo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 40 | Cung cấp Lắp đặt Dây cấp nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 41 | Cung cấp Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 42 | Cung cấp Lắp đặt Xi phông thu nước Lavabo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 43 | Cung cấp Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 44 | Cung cấp Lắp đặt Vòi nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 45 | Cung cấp Lắp đặt Cút ren trong PPR D20x1/2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 46 | Cung cấp Lắp đặt Nút bịt ren D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 47 | Cung cấp Lắp đặt Van khóa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp Lắp đặt Van khóa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Cung cấp Lắp đặt Cút PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cái |
| 50 | Cung cấp Lắp đặt Cút PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 51 | Cung cấp Lắp đặt Côn thu PPR D32/25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 53 | Cung cấp Lắp đặt Tê PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 54 | Cung cấp Lắp đặt Tê PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Cung cấp Lắp đặt Nối ren ngoài PPR D32x1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Cung cấp Lắp đặt Rắc co PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp Lắp đặt Ống PPR D25 PN10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,88 | 100m |
| 58 | Cung cấp Lắp đặt Ống PPR D25 PN20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 59 | Cung cấp Lắp đặt Ống PPR D32 PN10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 60 | Cung cấp Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 61 | Cung cấp Lắp đặt Măng sông PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 62 | Cung cấp Lắp đặt Lưới chắn rác 120x120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 63 | Cung cấp Lắp đặt Cút PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 64 | Cung cấp Lắp đặt Cút PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 65 | Cung cấp Lắp đặt Cút PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 66 | Cung cấp Lắp đặt Cút PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 67 | Cung cấp Lắp đặt Tê PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 68 | Cung cấp Lắp đặt Tê PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 69 | Cung cấp Lắp đặt Tê PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 70 | Cung cấp Lắp đặt Chếch PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 71 | Cung cấp Lắp đặt Chếch PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 72 | Cung cấp Lắp đặt Chếch PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 73 | Cung cấp Lắp đặt Chếch PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 74 | Cung cấp Lắp đặt Y PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 75 | Cung cấp Lắp đặt Y PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp Lắp đặt Y PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 77 | Cung cấp Lắp đặt Bạc thu PVC D90-60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Cung cấp Lắp đặt Bạc thu PVC D60-34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 79 | Cung cấp Lắp đặt Bạc thu PVC D110-90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 80 | Cung cấp Lắp đặt Bạc thu PVC D110-60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 81 | Cung cấp Lắp đặt Nút bịt PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 82 | Cung cấp Lắp đặt Nút bịt PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 83 | Cung cấp Lắp đặt Nút bịt PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 84 | Cung cấp Lắp đặt Ống nhựa PVC D34 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 85 | Cung cấp Lắp đặt Ống nhựa PVC D76 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 86 | Cung cấp Lắp đặt Ống nhựa PVC D90 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 87 | Cung cấp Lắp đặt Ống nhựa PVC D110 C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 88 | Cung cấp Lắp đặt Măng xông PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 89 | Cung cấp Lắp đặt Măng xông PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 90 | Cung cấp Lắp đặt Măng xông PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 91 | Cung cấp Lắp đặt Măng xông PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 92 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 110,97 | m2 |
| 93 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 313,6 | m |
| 94 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5728 | tấn |
| 95 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,994 | m2 |
| 96 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 303,28 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,413 | m2 |
| 98 | Phá dỡ nền gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 429,5405 | m2 |
| 99 | Phá lớp vữa trát tường trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 310,1235 | m2 |
| 100 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 552,7208 | m2 |
| 101 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 352,669 | m2 |
| 102 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột + cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,155 | m2 |
| 103 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt dầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6 | m2 |
| 104 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 527,0698 | m2 |
| 105 | Tháo dỡ trần vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,6073 | m2 |
| 106 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 107 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 108 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 109 | Tháo dỡ thiêt bị điện + nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | công |
| 110 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,6389 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,6389 | m3 |
| 112 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,6389 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 165,792 | m2 |
| 114 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 310,1235 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 518,461 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.326,7681 | m2 |
| 117 | Tôn cát nền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,008 | m3 |
| 118 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 406,9332 | m2 |
| 119 | Lát nền vệ sinh kích thước ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,6073 | m2 |
| 120 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 600x150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,413 | m2 |
| 121 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 137,488 | m2 |
| 122 | Thi công trần nhôm khung xương nổi vĩnh tường (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,6073 | m2 |
| 123 | Gia công hoa sắt đặc 14x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5728 | tấn |
| 124 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,26 | m2 |
| 125 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,8428 | m2 |
| 126 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8635 | 100m2 |
| 127 | SX, lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính mờ 5 ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,08 | m2 |
| 128 | SX, lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính mờ 5 ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,54 | m2 |
| 129 | SX, lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính mờ 5 ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,56 | m2 |
| 130 | SX, lắp dựng vách kính, vách nhựa lõi thép kính mờ 5 ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,79 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi