Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210554043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 17:23:00 đến ngày 2021-06-10 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,561,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 431,000,000 VNĐ ((Bốn trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,96 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,82 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả đất móng cống dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,9 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,74 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,97 | 100m3 |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,97 | 100m2 |
| B | Sửa chữa hư hỏng cục bộ - Kết cấu mặt đường | |||
| 1 | Sửa chữa lấp ổ gà bằng CPĐD loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,57 | 100m3 |
| C | Kết cấu tăng cường - Kết cấu mặt đường | |||
| 1 | Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,53 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,92 | 100m2 |
| 3 | Tưới dính bám 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,61 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,98 | 100m3 |
| 5 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,22 | 100m3 |
| 6 | Bù vênh bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,76 | m3 |
| 7 | Tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,39 | 100m2 |
| D | Kết cấu gia cố lề - Kết cấu mặt đường | |||
| 1 | Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,91 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,91 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,49 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,98 | 100m3 |
| E | Thân hố ga đúc sẵn - Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 20Mpa đúc sãn ( Panen 4 măt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,44 | m3 |
| 2 | Gia công và lắp đặt cốt thép d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,94 | tấn |
| 3 | Sản xuất và lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,61 | tấn |
| 4 | Vận chuyển và lắp đặt hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | ck |
| F | Thân hố ga đổ tại chỗ - Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông hố ga đá 1x2 20Mpa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,19 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, 12Mpa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,83 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,16 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,83 | m3 |
| G | Tấm nắp hố ga - Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt nắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| H | Cửa thu hố ga - Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 20Mpa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, 12Mpa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m3 |
| 3 | Lưới chắn rác 900x300x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 4 | Bê tông máng hầm 20Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| 5 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | tấn |
| I | Đào đắp đất - Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,68 | 100m3 |
| J | Cống dọc thoát nước | |||
| 1 | Phá vỡ kêt cấu ống cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,84 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,46 | m3 |
| 3 | Cọc cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,13 | 100m |
| 4 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,07 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.737 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, H30, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Gối cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.451 | cái |
| 8 | Hoàn trả cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm cống HL93 vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m3 |
| K | Cống ngang, cửa xả thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m3 |
| 3 | Cọc cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,41 | 100m |
| 4 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,32 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 9 | Hoàn trả mặt đường dân sinh bằng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m3 |
| L | Vuốt nối bằng BTN - Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,26 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,26 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m3 |
| 4 | Tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,26 | 100m2 |
| M | Vuốt nối bằng BTXM - Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Bê tông xi măng 16Mpa dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,89 | m3 |
| 2 | Vuốt nối bằng đắp đắt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m3 |
| N | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn vạch kẻ đường màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,5 | m2 |
| 2 | Gờ giảm tốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | m2 |
| O | Biển báo | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| P | Bó vỉa ngoài hố ga - Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông lót móng 12MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,7 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa 25MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,55 | m3 |
| Q | Bó vỉa hố ga - Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa 25MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,32 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | tấn |
| R | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tb |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2,57% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi