Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544252-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210543783 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:38:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,399,477,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KIẾN TRÚC - KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (thủ công 20%) | Bản vẽ thi công và chương V | 17,6384 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (thủ công 20%) | Bản vẽ thi công và chương V | 14,8409 | 1m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Bản vẽ thi công và chương V | 0,8247 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Bản vẽ thi công và chương V | 45,1663 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 47,4143 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Bản vẽ thi công và chương V | 2,8255 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,5244 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Bản vẽ thi công và chương V | 2,0781 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Bản vẽ thi công và chương V | 2,8413 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 49,3398 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Bản vẽ thi công và chương V | 2,3618 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 11,2288 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ thi công và chương V | 2,0416 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2665 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 2,5031 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 65,6409 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 81,4366 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 5,5528 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 7,2269 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 3,1242 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 3,0855 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 2,0152 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Bản vẽ thi công và chương V | 0,3847 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 0,032 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2387 | tấn |
| 26 | Trát trụ lanh tô, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 38,472 | m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 28,126 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Bản vẽ thi công và chương V | 2,674 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 0,7344 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 2,7255 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 3,9093 | tấn |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 310,022 | m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 68,0419 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Bản vẽ thi công và chương V | 6,1361 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 6,5769 | tấn |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 611,3036 | m2 |
| 37 | Móc treo quạt trần | Bản vẽ thi công và chương V | 24 | cái |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 3,3609 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Bản vẽ thi công và chương V | 0,36 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2468 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Bản vẽ thi công và chương V | 0,1591 | tấn |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 36,0096 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm kt80x40x1.4mm | Bản vẽ thi công và chương V | 1,4671 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm kt80x40x1.4mm | Bản vẽ thi công và chương V | 1,4671 | tấn |
| 45 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45 mm | Bản vẽ thi công và chương V | 4,2588 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm dày 0.45mm | Bản vẽ thi công và chương V | 52 | m |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 10,5732 | m2 |
| 48 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2 (KT gạch 400x400), PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 21,1464 | m2 |
| 49 | Gia công lan can | Bản vẽ thi công và chương V | 1,0363 | tấn |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | Bản vẽ thi công và chương V | 72,972 | m2 |
| 51 | Sơn tĩnh điện lan can thép hộp màu đen cà phê | Bản vẽ thi công và chương V | 1.036,3 | kg |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 103,268 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 324,5578 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 1.143,0475 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 56,32 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Bản vẽ thi công và chương V | 82,9686 | m2 |
| 57 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 112,96 | m |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 125,76 | m |
| 59 | Trang trí đầu cột | Bản vẽ thi công và chương V | 10 | cái |
| 60 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch | Bản vẽ thi công và chương V | 320,92 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (Ceramic KT gạch 600x600), XM PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 507,1664 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (CeramicKT gạch 300x300), XM PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 57,0544 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Bản vẽ thi công và chương V | 28,5272 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ màu đen cà phê mở quay 2 cánh, kính trắng dày 6,38mm (hệ 450 Việt Pháp hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công và chương V | 38,88 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ màu đen cà phê mở quay 1 cánh, kính trắng dày 6,38mm (hệ 450 Việt Pháp hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công và chương V | 17,58 | m2 |
| 66 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ màu đen cà phê mở quay 2 cánh, kính trắng dày 6,38mm (hệ 4400 Việt Pháp hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công và chương V | 32,4 | m2 |
| 67 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ màu đen cà phê mở trượt 2 cánh, kính trắng dày 6,38mm (hệ 4400 Việt Pháp hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công và chương V | 8,88 | m2 |
| 68 | Sản xuất vách kính thanh nhôm hệ màu đen cà phê, kính trắng dày 6.38 mm (hệ 4400 Việt pháp hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công và chương V | 6,2 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Bản vẽ thi công và chương V | 103,94 | m2 |
| 70 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp KT20x20x1.2mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,368 | tấn |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp KT20x20x1.2mm | Bản vẽ thi công và chương V | 41,28 | m2 |
| 72 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ | Bản vẽ thi công và chương V | 368 | kg |
| 73 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Bản vẽ thi công và chương V | 29,1432 | m2 |
| 74 | SX lắp dựng lan can inox cầu thang (hoàn chỉnh) | Bản vẽ thi công và chương V | 11,7 | m |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Bản vẽ thi công và chương V | 426,2714 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Bản vẽ thi công và chương V | 1.928,5083 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Bản vẽ thi công và chương V | 6,4379 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,5mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,132 | 100m |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m , hộp đèn 1 bóng | Bản vẽ thi công và chương V | 44 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Bản vẽ thi công và chương V | 35 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Bản vẽ thi công và chương V | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Bản vẽ thi công và chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Bản vẽ thi công và chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Bản vẽ thi công và chương V | 20 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Bản vẽ thi công và chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện tổng kt500x400x180(hoàn chỉnh) | Bản vẽ thi công và chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện kt300x200x150(hoàn chỉnh) | Bản vẽ thi công và chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Bản vẽ thi công và chương V | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 25mm2 (CXV- 3x16+1x10 - Trần Phú hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công và chương V | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (CXV - 2x6 - Trần Phú hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công và chương V | 45 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 D - Dẹt 2x6,0 Trần Phú hoặc tương đương | Bản vẽ thi công và chương V | 95 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - VCm - D - Dẹt 2x2,5 Trần Phú hoặc tương đương | Bản vẽ thi công và chương V | 600 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - D - Dẹt 2x1,5 Trần Phú hoặc tương đương | Bản vẽ thi công và chương V | 680 | m |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Bản vẽ thi công và chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Bản vẽ thi công và chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Bản vẽ thi công và chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Bản vẽ thi công và chương V | 680 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Bản vẽ thi công và chương V | 4 | hộp |
| 21 | Băng dính đen cách điện | Bản vẽ thi công và chương V | 20 | cuộn |
| C | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 25,92 | 1m3 |
| 2 | Gia công, đóng cọc chống sét | Bản vẽ thi công và chương V | 13 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Bản vẽ thi công và chương V | 60,6 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 81,5 | m |
| 5 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Bản vẽ thi công và chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Bản vẽ thi công và chương V | 3 | cái |
| 7 | Hồ lô sứ | Bản vẽ thi công và chương V | 3 | quả |
| 8 | Chân bật thép phi 10 | Bản vẽ thi công và chương V | 51 | cái |
| 9 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Bản vẽ thi công và chương V | 25,92 | m3 |
| D | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Bản vẽ thi công và chương V | 1,35 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,9 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Bản vẽ thi công và chương V | 87 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Bản vẽ thi công và chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Bản vẽ thi công và chương V | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Bản vẽ thi công và chương V | 67 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Bản vẽ thi công và chương V | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Bản vẽ thi công và chương V | 21 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Bản vẽ thi công và chương V | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm | Bản vẽ thi công và chương V | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm | Bản vẽ thi công và chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm | Bản vẽ thi công và chương V | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Bản vẽ thi công và chương V | 82 | cái |
| 15 | Van Khóa DN 25 | Bản vẽ thi công và chương V | 1 | cái |
| 16 | Van Khóa DN 32 | Bản vẽ thi công và chương V | 1 | cái |
| 17 | Van phao DN 25 | Bản vẽ thi công và chương V | 1 | cái |
| 18 | Vòi đồng DN 21 | Bản vẽ thi công và chương V | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt xí bệt | Bản vẽ thi công và chương V | 28 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Bản vẽ thi công và chương V | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Bản vẽ thi công và chương V | 16 | bộ |
| 22 | Lắp đặt gương soi | Bản vẽ thi công và chương V | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Bản vẽ thi công và chương V | 1 | bể |
| 24 | Máy bơm nước 750W LIUPPO | Bản vẽ thi công và chương V | 1 | chiếc |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Bản vẽ thi công và chương V | 1,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Bản vẽ thi công và chương V | 2,8 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,055 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Bản vẽ thi công và chương V | 42 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Bản vẽ thi công và chương V | 56 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Bản vẽ thi công và chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Bản vẽ thi công và chương V | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Bản vẽ thi công và chương V | 38 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Bản vẽ thi công và chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Bản vẽ thi công và chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm | Bản vẽ thi công và chương V | 21 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm | Bản vẽ thi công và chương V | 37 | cái |
| 13 | Nhựa nối ống PVC | Bản vẽ thi công và chương V | 28 | tuýp |
| 14 | Chắn rác sàn bằng inox | Bản vẽ thi công và chương V | 8 | cái |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 6,0424 | 1m3 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Bản vẽ thi công và chương V | 0,3021 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,6042 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 3,6201 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và chương V | 0,45 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0455 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Bản vẽ thi công và chương V | 0,069 | 100m2 |
| 22 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 20,561 | m2 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Bản vẽ thi công và chương V | 6 | cái |
| F | PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 23,94 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Bản vẽ thi công và chương V | 3,42 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 4,18 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 38 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 22,04 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và chương V | 3,04 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2056 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Bản vẽ thi công và chương V | 0,4408 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Bản vẽ thi công và chương V | 38 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi