Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210555911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:34:00 đến ngày 2021-05-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,919,126,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (tính bằng 90% khối lượng) | HSMT + BVKT | 2,4752 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I (Tính bằng 10% khối lượng) | HSMT + BVKT | 27,5012 | m3 |
| 3 | Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 1,4345 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | HSMT + BVKT | 159,15 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 25,464 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | HSMT + BVKT | 0,2252 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 86,8344 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,9296 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 2,8378 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 0,4034 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 3,1221 | tấn |
| 12 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,3464 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,2016 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0904 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,7813 | tấn |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 1,1583 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,0728 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 24,0713 | m3 |
| 19 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 4,0165 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSMT + BVKT | 0,2467 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0591 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,3138 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0452 | tấn |
| 24 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 1,1172 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 24,8704 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP - PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 10,9648 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 1,648 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,2947 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 2,5506 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 25,3633 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 3,2276 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,7629 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 1,7357 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 5,2111 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 71,4795 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 5,4629 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 9,0593 | tấn |
| 13 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 3,8003 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSMT + BVKT | 0,3157 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,0256 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,5866 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, lan can, thanh chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 10,5749 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, lan can, thanh chắn nắng | HSMT + BVKT | 1,6718 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,4466 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,3806 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 92,0166 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 17,7842 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 7,2019 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,891 | m3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | HSMT + BVKT | 6,7993 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 3,3997 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP - PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 359,3036 | m2 |
| 2 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | HSMT + BVKT | 1,2719 | tấn |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | HSMT + BVKT | 1,2719 | tấn |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4mm | HSMT + BVKT | 2,89 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc bản 300mm, dày 0,4mm | HSMT + BVKT | 47 | m |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 558,1945 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 105,1584 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 619,0968 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 98,0221 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 139,0616 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 120,0212 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 75,3288 | m2 |
| 13 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 60,18 | m2 |
| 14 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 464,8496 | m2 |
| 15 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 25,056 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 392,88 | m |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 10,18 | m |
| 18 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | HSMT + BVKT | 9,0784 | m2 |
| 19 | Nhân công kẻ chỉ tường + đắp chi tiết trang trí | HSMT + BVKT | 3 | công |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 966,6322 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 1.298,3368 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic -kích thước gạch 300x600 | HSMT + BVKT | 12,132 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-kích thước 600x600 | HSMT + BVKT | 490,7476 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 40,143 | m2 |
| 25 | Láng granitô cầu thang | HSMT + BVKT | 40,143 | m2 |
| 26 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 35,57 | m |
| 27 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 27,1024 | m2 |
| 28 | Gia công lan can thép hộp | HSMT + BVKT | 0,3666 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT + BVKT | 32,5252 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 39,884 | 1m2 |
| 31 | Trụ lan can cầu thang gỗ lim | HSMT + BVKT | 2 | trụ |
| 32 | Tay vịn lan can cầu thang gỗ lim 80x100mm | HSMT + BVKT | 10,66 | m |
| 33 | Gia công hoa sắt cửa sổ | HSMT + BVKT | 0,8748 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT + BVKT | 64,8 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 36,6336 | 1m2 |
| 36 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật dày 5mm, cả khóa, phụ kiện, lắp đặt | HSMT + BVKT | 38,304 | m2 |
| 37 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật dày 5mm, cả khóa, phụ kiện, lắp đặt | HSMT + BVKT | 79,92 | m2 |
| 38 | Vách kính nhựa lõi thép, kính trắng Việt Nhật dày 5mm, cả phụ kiện, lắp đặt | HSMT + BVKT | 7,26 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,2804 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 3,1152 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 5,804 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót | HSMT + BVKT | 0,1912 | 100m2 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 6,5208 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,8195 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 28,2672 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 80,064 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSMT + BVKT | 3,3992 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,486 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan d | HSMT + BVKT | 0,4125 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 86 | 1cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC: HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 7,115 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 71,15 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 0,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt phễu thu nước mái, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 3 | Rọ chắn rác inox | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 30 | cái |
| 5 | Đai giữ ống D90 | HSMT + BVKT | 40 | cái |
| 6 | Keo dán ống | HSMT + BVKT | 5 | tuýp |
| G | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng + tầng 1, KT 220x280x110mm | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng 2, KT 180x250mm | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện phòng, KT 150x220x110mm | HSMT + BVKT | 8 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 270 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSMT + BVKT | 250 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | HSMT + BVKT | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 | HSMT + BVKT | 150 | m |
| 12 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | HSMT + BVKT | 350 | m |
| 13 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | HSMT + BVKT | 570 | m |
| 14 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 700 | m |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | HSMT + BVKT | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSMT + BVKT | 36 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSMT + BVKT | 13 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn tường (cầu thang) | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt | HSMT + BVKT | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt (2 chiều cầu thang) | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đế âm, KT ≤40cm2 | HSMT + BVKT | 50 | hộp |
| H | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5mm dài 2,5m | HSMT + BVKT | 4 | cọc |
| 3 | Bật sắt định hướng giữ dây dẫn sét | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSMT + BVKT | 65 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | HSMT + BVKT | 35 | m |
| 6 | Đào đất rãnh chôn liên kết cọc tiếp địa, hố chôn cọc tiếp địa, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 10,5 | m3 |
| 7 | Đắp đất trả hố móng | HSMT + BVKT | 10,5 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Hộp chữa cháy vách tường 500x600x180 + vòi chữa cháy + lăng phun | HSMT + BVKT | 2 | hộp |
| 2 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 3 | Bình khí CO2-MT3 | HSMT + BVKT | 4 | bình |
| 4 | Nhân công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy | HSMT + BVKT | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi