Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng hạng mục Cải tạo trụ sở, sân thể thao, trường mầm non, trạm y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Phú Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng hạng mục Cải tạo trụ sở, sân thể thao, trường mầm non, trạm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210557778 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 17 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 21:19:00 đến ngày 2021-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,950,049,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ TRỤ SỞ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái | Theo yêu cầu của HSTK | 20,686 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 8,22 | m3 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 6,888 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu | Theo yêu cầu của HSTK | 3,024 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 7,093 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài nhà) | Theo yêu cầu của HSTK | 451,277 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường trong nhà) | Theo yêu cầu của HSTK | 1.176,56 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 45,641 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 200,376 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 77,04 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 450,097 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát cột | Theo yêu cầu của HSTK | 117,251 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 458,45 | m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,061 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 16,723 | m2 |
| 16 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,499 | 100kg |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch Xây gạch đất sét nung 2 lỗ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,109 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.194,032 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 527,137 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 246,017 | m2 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 2 lỗ(6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,335 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 74,767 | m2 |
| 24 | Trát cạnh cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 66,569 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 239,914 | m |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 244,596 | m |
| 27 | Đắp phào kép, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 180,302 | m |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 598,8024 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.988,114 | m2 |
| 30 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 469,915 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 498,522 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ cột gạch Granit 600x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 35,01 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 9,863 | m |
| 34 | Phá lớp vữa trát cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 14,43 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát granito cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 13,95 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,43 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 14,43 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,847 | m2 |
| 39 | Lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 9,863 | m |
| 40 | Lắp dựng lan can cầu thang inox | Theo yêu cầu của HSTK | 7,866 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 28,13 | m |
| 42 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,485 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung 2 lỗ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,485 | m3 |
| 44 | Lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 28,13 | md |
| 45 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 20,254 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 116,964 | m |
| 47 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSTK | 142,464 | m2 |
| 48 | Cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay kết hợp vách kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 84,48 | m2 |
| 49 | Cửa đi khung nhôm 1 cánh mở quay kết hợp vách kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28,35 | m2 |
| 50 | Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở trượt, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 31,848 | m2 |
| 51 | Vách nhôm kính khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,719 | m2 |
| 52 | Bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 76 | cái |
| 53 | Bản lề chữ A | Theo yêu cầu của HSTK | 108 | cái |
| 54 | Tay gạt sơn đa điểm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 55 | Khóa cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 144,678 | m2 |
| 57 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 4,719 | m2 |
| 58 | Hoa inox cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 6,888 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ mái | Theo yêu cầu của HSTK | 296,117 | m2 |
| 60 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 96,322 | m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42ly | Theo yêu cầu của HSTK | 2,961 | 100m2 |
| 62 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 125,221 | m2 |
| 63 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 125,221 | m2 |
| 64 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 70,873 | m3 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 7,093 | m3 |
| 66 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 10,183 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,682 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,772 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,022 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo yêu cầu của HSTK | 0,028 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,094 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,051 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,234 | tấn |
| 74 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | 1 lỗ khoan |
| 75 | Bơm keo Hilti | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | Lỗ |
| 76 | Xây gạch đất sét nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 6,209 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,551 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Theo yêu cầu của HSTK | 0,073 | 100m2 |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,025 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,067 | tấn |
| 82 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,859 | m3 |
| 83 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,078 | 100m2 |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,022 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,13 | tấn |
| 86 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | 1 lỗ khoan |
| 87 | Bơm keo Hilti | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | Lỗ |
| 88 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,037 | m3 |
| 89 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,347 | 100m2 |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,298 | tấn |
| 91 | Xây gạchđất sét nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 0,379 | m3 |
| 92 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,284 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,676 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,7 | m2 |
| 95 | Đắp phào đơn, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,724 | m |
| 96 | Đắp phào kép, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,64 | m |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 53,66 | m2 |
| 98 | Quét sika thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 29,44 | m2 |
| 99 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,44 | m2 |
| 100 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 11,31 | m3 |
| 101 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,262 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,423 | m3 |
| 103 | Xây gạchđất sét nung 2 lỗ KT 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 14,619 | m3 |
| 104 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,912 | m2 |
| 105 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | công |
| 106 | Lắp đặt tủ điện KT550x450x330 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | hộp |
| 107 | Lắp đặt hộp điện phòng 2MCB | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | hộp |
| 108 | Lắp đặt atomat MCCB-3P-100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt atomat MCCB-3P-63A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt atomat MCB-2P-32A | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 111 | Lắp đặt atomat MCB-1P-20A | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 112 | Lắp đặt atomat MCB-1P-16A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 220V/2x36W | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn ốp trần 220V/1x40W | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt trần 220V/1x18W | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 116 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 1 cực 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 1 cực 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều 1 cực 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC (1x4)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 640 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.400 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 920 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC (2x10)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 125 | m |
| 124 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (3x10+1x16)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 125 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (3x10+1x10)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 126 | Lắp đặt dây tiếp địa (1x10)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 127 | Lắp đặt dây tiếp địa (1x6)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 128 | Lắp đặt dây tiếp địa (1x4)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 320 | m |
| 129 | Lắp đặt dây tiếp địa (1x2,5)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 450 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D16 | Theo yêu cầu của HSTK | 700 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 400 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 133 | Hộp nối KT 80x80 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 134 | Modem Quang ADLS | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 135 | Switch 8 cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 136 | Bộ phát Wife | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 137 | Bộ chia 4 tín hiệu truyền hình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 138 | Bộ chia khuếch đại truyền hình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 139 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 140 | Lắp đặt ổ cắm tivi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 141 | Cáp mạng UTP 5cate E | Theo yêu cầu của HSTK | 220 | m |
| 142 | Cáp đồng trục RG6 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 143 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 110 | m |
| 144 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 12000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | máy |
| 145 | Lắp đặt máy điều hoà cây 18.000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | máy |
| 146 | Điều hòa treo tường 1 chiều 12000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 147 | Điều hòa cây 1 chiều 18000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| B | CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG TRUNG TÂM XÃ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 742,787 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 185,772 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 552,098 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 472,65 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào trần trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 329,051 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 928,559 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 585,965 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 329,051 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 100,35 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 100,35 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 100,35 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 171,8 | m |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 85,29 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 208,376 | m2 |
| 15 | Sơn PU cửa gỗ hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 170,58 | m2 |
| 16 | Sơn khuôn cửa PU hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 171,8 | md |
| 17 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 171,8 | m |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 85,29 | m2 |
| 19 | Lắp rèm gỗ cửa sổ (bao gồm phụ kiện hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu của HSTK | 41,664 | m2 |
| C | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH UBND XÃ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 1,326 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung 2 lỗ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,058 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1,326 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 66,944 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 104,785 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 25,569 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 8,57 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,794 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 83,364 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,139 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 74,364 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 108,933 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 3,088 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 24,845 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 15,806 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300 chống trơn, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,424 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,882 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 600x120mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,644 | m2 |
| 19 | Vách ngăn composite dày 12ly (bao gồm nhân công lắp dựng hoàn hiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 15,12 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1,22 | m3 |
| 21 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 36,645 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB30 mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,645 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 41,537 | m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,733 | m3 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 1,32 | m2 |
| 26 | Trát tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,32 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 17,2 | m |
| 28 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 10,255 | m2 |
| 29 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mmg bộ) | Theo yêu cầu của HSTK | 6,82 | m2 |
| 30 | Cửa sổ mở hất, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,24 | m2 |
| 31 | Bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 32 | Bản lề chữ A | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 33 | Khóa cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 34 | Tay gạt sơn đa điểm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,06 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,537 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt công tắc 3 pha | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần bóng sợi đốt 36W | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | bộ |
| 39 | Lắp đặt hộp 2 át modul | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió 250x250 trên tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt dây đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 45 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D16 | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt Tê PPR 25/25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn PPR, D25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,75 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 56 | Lắp đặt chếch 135U.PVC, D110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê 90 U.PVC, D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê 90 U.PVC, D42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút 135U.PVC, D110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn U.PVC, D110/42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn U.PVC, D90/60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn U.PVC, D60/34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt phễu thu sàn inox ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 68 | Lắp đặt van phao D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 72 | Van xả tiểu | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 75 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,24 | 100m3 |
| 76 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,072 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,717 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,105 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,288 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,088 | tấn |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,243 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,198 | m2 |
| 84 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,206 | m2 |
| 85 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 26,404 | m2 |
| 86 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB30) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,771 | m3 |
| 87 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,033 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,052 | tấn |
| 89 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,074 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,166 | 100m3 |
| D | SÂN ĐƯỜNG, VỈA HÈ, BỒN CÂY KHUÔN VIÊN TRỤ SỞ | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,563 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo yêu cầu của HSTK | 18,563 | 100m2 |
| 3 | Nền đất đầm chặt tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,556 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,546 | m3 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá tự nhiên KT 40x30x3cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 185,46 | m2 |
| 6 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 12,182 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,481 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,166 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 4,558 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 5,127 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,071 | 100m3 |
| 12 | Lát gạch bó bồn hoa bằng đá xanh thanh hóa, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,977 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,376 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,076 | 100m2 |
| 15 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,66 | m |
| 16 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 23x26x50cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,56 | m |
| 17 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,295 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,055 | 100m2 |
| 19 | Bó bồn hoa bằng vỉa đá tự nhiên, KT 10x15x100cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,36 | m |
| 20 | Phá dỡ nền gạch gạch block tự chèn | Theo yêu cầu của HSTK | 193,46 | m2 |
| 21 | Đào lớp cát nền hiện trạng | Theo yêu cầu của HSTK | 19,346 | m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,175 | 100m3 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m2 |
| E | CẢI TẠO CỔNG TRỤ SỞ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2514 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1676 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ con tiện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | công |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4623 | m3 |
| 5 | Cắt nền bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,356 | 10m |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1094 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0942 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2036 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2008 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5564 | m3 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3362 | m2 |
| 12 | Công tác ốp đá granit vào tường | Theo yêu cầu của HSTK | 8,3186 | m2 |
| 13 | Bộ chữ bằng Inox 304 mạ đồng gắn tại biển hiệu theo thiết kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 55,913 | m2 |
| 15 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 55,913 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 27,1132 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 27,1132 | m2 |
| F | CẢI TẠO SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 3,432 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,55 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,23 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,941 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,337 | 100m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 8,91 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 160,379 | m3 |
| 8 | Nền đất đầm chặt tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,761 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,379 | m3 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá tự nhiên KT 40x30x3cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 253,79 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 4,182 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,253 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 19,515 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,617 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,201 | 100m2 |
| 16 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,78 | m |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 23x26x50cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,7 | m |
| 18 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,936 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,149 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 10,293 | m3 |
| 21 | Lát gạch bó bồn hoa bằng đá xanh thanh hóa, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,223 | m2 |
| G | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 3 PHÒNG TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,877 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 20,683 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 44,19 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 34,032 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 20,683 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 20,683 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,683 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x300, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 78,222 | m2 |
| 10 | Vách ngăn composite dày 12ly (bao gồm nhân công lắp dựng hoàn hiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 19,163 | m2 |
| 11 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 15 | Hệ thống điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 16 | Hệ thống nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 17 | Phá dỡ can lan con tiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,588 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ lam chắn nắng | Theo yêu cầu của HSTK | 110,412 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 49,41 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 255,281 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 593,649 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát cột | Theo yêu cầu của HSTK | 8,986 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát trần | Theo yêu cầu của HSTK | 286,086 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng | Theo yêu cầu của HSTK | 254,1 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tam cấp hiện trang | Theo yêu cầu của HSTK | 9,408 | m2 |
| 26 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 53,652 | m2 |
| 27 | Lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 22,67 | md |
| 28 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 20,856 | m2 |
| 29 | Cung cấp và lắp dựng Lam nhôm chắn nắng | Theo yêu cầu của HSTK | 16,869 | m2 |
| 30 | Xây bịt ô thoáng cửa bằng gạch đất nung 2 lỗ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,951 | m3 |
| 31 | Cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay kết hợp vách kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,56 | m2 |
| 32 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm) | Theo yêu cầu của HSTK | 14,49 | m2 |
| 33 | Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở quay kết hợp vách kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,2 | m2 |
| 34 | Cửa sổ mở hất kết hợp vách kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m2 |
| 35 | Bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 42 | cái |
| 36 | Bản lề chữ A | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 37 | Tay gạt sơn đa điểm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 38 | Khóa cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 49,41 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 255,281 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 602,289 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,986 | m2 |
| 43 | Tạo hình cột theo phương án kiến trúc mới | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 44 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 286,086 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 264,267 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 888,375 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn, gạch Granit 600x600, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 254,1 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,408 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 53,652 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,652 | m2 |
| 51 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 39,225 | m3 |
| H | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 1 PHÒNG TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,073 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,185 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,238 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,121 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 1,212 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,127 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,348 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 2,295 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,05 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,045 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,19 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,018 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,145 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,698 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,211 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,027 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,192 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,834 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,301 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,404 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,085 | m3 |
| 22 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,02 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,011 | tấn |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 6,689 | m3 |
| 25 | Xây đất sét nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 0,796 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 1,342 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,78 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,752 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,958 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,752 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,1 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,764 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 51,532 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 96,574 | m2 |
| 35 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 5,655 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,885 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn, gạch Granit 600x600, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,063 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 300x300, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,283 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x300, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,598 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 14,94 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,94 | m2 |
| 42 | Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở quay kết hợp vách kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6 | m2 |
| 43 | Cửa sổ mở hất, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,72 | m2 |
| 44 | Bản lề chữ A | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 45 | Tay gạt sơn đa điểm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,32 | m2 |
| 47 | Vách ngăn composite dày 12ly (bao gồm nhân công lắp dựng hoàn hiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 6,44 | m2 |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 52 | Hệ thống điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 53 | Hệ thống nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 54 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 24,72 | m2 |
| 55 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,246 | m3 |
| 56 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,188 | m3 |
| 57 | Xây gạch đất sét nung 2 lỗ (6,5x10,5x22), chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 1,782 | m3 |
| 58 | Phá lớp vữa trát tường cột ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 68,245 | m2 |
| 59 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 48,71 | m2 |
| 60 | Phá lớp vữa trát cột ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 15,978 | m2 |
| 61 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 46,031 | m2 |
| 62 | Phá lớp vữa trát tường, cột trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 113,085 | m2 |
| 63 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 79,022 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 68,245 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,978 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 (trần ngoài nhà) | Theo yêu cầu của HSTK | 36,527 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM PCB30 mác 75 (dầm ngoài nhà) | Theo yêu cầu của HSTK | 12,183 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 131,617 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 (trần trong nhà) | Theo yêu cầu của HSTK | 63,742 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM PCB30 mác 75 (dầm trong nhà) | Theo yêu cầu của HSTK | 15,28 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,28 | m |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 132,933 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 210,639 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 46,031 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,031 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 1,165 | 100m2 |
| 77 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 56,716 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn, gạch Granit 600x600, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,024 | m2 |
| 79 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 12,816 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,631 | m2 |
| 81 | Cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay kết hợp vách kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,52 | m2 |
| 82 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm) | Theo yêu cầu của HSTK | 3,22 | m2 |
| 83 | Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở quay kết hợp vách kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m2 |
| 84 | Bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 85 | Bản lề chữ A | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 86 | Tay gạt sơn đa điểm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 87 | Khóa cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 17,74 | m2 |
| 89 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 8,594 | m3 |
| I | CẢI TẠO NHÀ KHÁM BỆNH TRẠM Y TẾ XÃ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu của HSTK | 189,809 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong | Theo yêu cầu của HSTK | 213,384 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm dầm ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 12,75 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm dầm trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 16,959 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 13,35 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát cột, trụ trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 24,404 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 24,691 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 60,032 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 189,809 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 213,384 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,709 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,723 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,754 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 240,6 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 314,779 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 8,331 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 1,729 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 13,209 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,209 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 28,731 | m2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,198 | m3 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 71,781 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 71,781 | m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 2,153 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2 | m2 |
| 26 | Cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,64 | m2 |
| 27 | Cửa đi khung nhôm 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,92 | m2 |
| 28 | Cửa sổ khung nhôm kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,64 | m2 |
| 29 | Bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 30 | Tay gạt sơn đa điểm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 31 | Khóa cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2 | m2 |
| J | CẢI TẠO NHÀ KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ TRẠM Y TẾ XÃ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu của HSTK | 216,168 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 247,366 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 10,828 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 30,124 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 100,47 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát cột, trụ trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 26,534 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 16,312 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 110,171 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 216,168 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 247,366 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,952 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 126,483 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 127,004 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 343,778 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 414,195 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 11,87 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 2,458 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 42,278 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,278 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 63,278 | m2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,634 | m3 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 114,796 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 110,127 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,669 | m2 |
| 25 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 3,444 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 31,95 | m2 |
| 27 | Cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,8 | m2 |
| 28 | Cửa đi khung nhôm 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,75 | m2 |
| 29 | Cửa sổ khung nhôm kính, khung nhôm hệ xingfa Quảng Đông, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,4 | m2 |
| 30 | Bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 31 | Bản lề chữ A | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 32 | Tay gạt sơn đa điểm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 33 | Khóa cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | bộ |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 31,95 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi