Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình Bệnh viện Tâm thần tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210517291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình Bệnh viện Tâm thần tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 19:47:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,275,333,985 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| B | Nhà đốt rác thải y tế | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 241,08 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bằng máy đào có gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8761 | 100m3 |
| C | Nhà xử lý nước thải y tế | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 165 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bằng máy đào có gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7332 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ khung lưới thép, cột thép | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | công |
| D | Nhà để xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 168 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khung thép, cột thép | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | công |
| 3 | Phá dỡ bằng máy đào có gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ bằng máy đào có gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0983 | 100m3 |
| 5 | Xúc, vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9596 | 100m3 |
| E | BỂ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| F | Bể phòng cháy chữa cháy cải tạo | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6224 | m3 |
| 2 | Xúc, vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0263 | 100m3 |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| G | Bể phòng cháy chữa cháy xây mới | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III (80%) | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1171 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III (20%) | Theo yêu cầu của HSMT | 27,9275 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 23,2729 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1334 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9711 | m3 |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0343 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1047 | tấn |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,8624 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0751 | 100m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 42,96 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 146,232 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu của HSMT | 146,232 | m2 |
| 13 | Xây bể chứa bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 28,1349 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,8751 | m3 |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7282 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1984 | 100m2 |
| 17 | Nắp cửa bể | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSMT | 36 | cấu kiện |
| H | Nhà máy bơm | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 5,184 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 1,08 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,48 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0754 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0754 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1225 | m2 |
| 7 | Gia công vì kèo thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0673 | tấn |
| 8 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0673 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 4,1366 | m2 |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0731 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0731 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 13 | Diềm mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | m |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cửa sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 2,82 | m2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng vách lưới thép B40 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,72 | m2 |
| 16 | Vận chuyển, lắp đặt máy bơm cứu hỏa cũ | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | công |
| I | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4192 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4032 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,304 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1344 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1543 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1543 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2779 | m2 |
| 8 | Gia công vì kèo thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2572 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2572 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2952 | m2 |
| 11 | Bu lông gắn chân cột D14 | Theo yêu cầu của HSMT | 48 | Cái |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4306 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4306 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6884 | 100m2 |
| 15 | Diềm mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 28 | m |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0675 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0675 | tấn |
| 18 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 7,84 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,0652 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,0934 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,08 | m2 |
| J | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 46,62 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 19,98 | m3 |
| 3 | Cắt mạch sân bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | công |
| K | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| L | Phần nền móng | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 36,9178 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6698 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 12,8625 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2405 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7962 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,213 | m3 |
| 7 | Bê tông cột đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3942 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0973 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0539 | 100m2 |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2976 | tấn |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0552 | tấn |
| 13 | Bu lông móng | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9688 | m2 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7104 | m3 |
| M | Phần thân mái | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 44,0011 | m3 |
| 2 | Máng tôn thoát nước | Theo yêu cầu của HSMT | 26,5 | m |
| 3 | Gia công cột thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6112 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6112 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 31,1594 | m2 |
| 6 | Gia công vì kèo thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9044 | tấn |
| 7 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9044 | tấn |
| 8 | Bu lông vì kèo | Theo yêu cầu của HSMT | 68 | cái |
| 9 | Gia công giằng mái thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2241 | tấn |
| 10 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2241 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 7,1341 | m2 |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0189 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0189 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 5,9771 | 100m2 |
| 15 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9837 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9837 | tấn |
| 17 | Tấm lợp lấy sáng | Theo yêu cầu của HSMT | 64,138 | m2 |
| N | NHÀ HÀNH CHÍNH Y VỤ 03 TẦNG | |||
| O | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ bằng máy đào có gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8422 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 263,14 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8422 | 100m3 |
| P | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1358 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 33,7075 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 18,262 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,7047 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 45,7172 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6277 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3011 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1853 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,9221 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3091 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,7912 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,981 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4164 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7597 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4276 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,8342 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5412 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6379 | 100m3 |
| Q | Phần kết cấu | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,6367 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu của HSMT | 2,0405 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3371 | tấn |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1986 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3,0901 | tấn |
| 6 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7005 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4813 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2904 | tấn |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,144 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 11,144 | m2 |
| 11 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,9073 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5629 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3899 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4019 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 26,4755 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4068 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1332 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2839 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,0462 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 54,72 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 5,9714 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 6,1541 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0489 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,1677 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3376 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5371 | tấn |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 33,7568 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 33,7568 | m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3098 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0167 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0693 | tấn |
| 33 | Lớp sỉ tôn nền dày 390mm | Theo yêu cầu của HSMT | 13,1652 | m3 |
| 34 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0127 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 34,2848 | m2 |
| R | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 7,2912 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,868 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,54 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,4 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7301 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1386 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0562 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 54 | cái |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2152 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0592 | 100m3 |
| S | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 170,939 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,8505 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 885,4804 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 96,1624 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 443,5844 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 55,44 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 503,0449 | m2 |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 54,389 | m |
| 9 | Nhân công trang trí đầu cột và chân cột | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | công |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 1.480,6672 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 503,0449 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSMT | 79,9256 | m2 |
| 13 | Sơn chống thấm | Theo yêu cầu của HSMT | 79,9256 | m2 |
| 14 | Bê tông nền , đá 1x2, M150 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,3579 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 406,7278 | m2 |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0472 | m3 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,9008 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 7,9008 | m2 |
| 19 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x300m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,061 | m2 |
| 20 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 103,082 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,2892 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 61,188 | m2 |
| 23 | Màng chống thấm polymer biến tính góc bitum | Theo yêu cầu của HSMT | 20,4332 | m2 |
| 24 | Trần tôn thả khung xương thép hộp | Theo yêu cầu của HSMT | 15,2892 | m2 |
| 25 | Vách ngăn compact HPL | Theo yêu cầu của HSMT | 11,02 | m2 |
| 26 | Gia côngxà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6462 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6462 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 3,9351 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu của HSMT | 47,7716 | m |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7226 | m3 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 52,89 | m2 |
| 32 | Trụ Inox | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lan can cầu thang | Theo yêu cầu của HSMT | 17,21 | m2 |
| 34 | Thang lên mái | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Nắp tôn ô thoáng lên mái | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| T | Đường dốc cho người khuyết tật | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7169 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1149 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3317 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 9,6996 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 1,35 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6999 | m3 |
| U | Bậc tam cấp | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,026 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,27 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,756 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3008 | m3 |
| 5 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,73 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,0328 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 3,0328 | m2 |
| V | Nhà cầu | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,111 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,38 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,42 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 46,86 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 51,48 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 32,6688 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 27,72 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 158,7288 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,7 | m2 |
| 10 | Sơn chống thấm | Theo yêu cầu của HSMT | 22,26 | m2 |
| 11 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 4,1976 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,583 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,577 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2343 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0586 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3172 | tấn |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3992 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,0522 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3731 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0909 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6424 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6294 | m3 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,239 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1428 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5839 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,862 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5412 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5097 | tấn |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSMT | 5,682 | 100m2 |
| 31 | Tăng thêm thời gian sử dụng giáo ngoài (1 tháng) | Theo yêu cầu của HSMT | 5,682 | 100m2 |
| W | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt cửa thủy lực | Theo yêu cầu của HSMT | 10,746 | m2 |
| 2 | Phụ kiện cửa thủy lực | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm có ô Fix | Theo yêu cầu của HSMT | 43,74 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ mở hất nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm có ô Fix | Theo yêu cầu của HSMT | 46,152 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 7,83 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt vách kính nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 37,983 | m2 |
| 7 | Lan can inox kết hợp vách kính | Theo yêu cầu của HSMT | 4,2 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt vách kính nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm kết hợp cửa đi | Theo yêu cầu của HSMT | 9,632 | m2 |
| 9 | Hoa inox cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 47,322 | m2 |
| X | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Ống sứ qua tường | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | cái |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 36 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 6 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cuộn |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 300 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 220 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 410 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 16 | Đinh vít + nở | Theo yêu cầu của HSMT | 300 | cái |
| 17 | Mặt 4 + rọ âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | bộ |
| 18 | Mặt 3 + rọ âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Mặt 2 + rọ âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | bộ |
| 20 | Mặt 1 + rọ âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tủ điện 170x350x550 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | hộp |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | bộ |
| 23 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 31 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 26 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 28 | Con sơn đón điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp đấu dây | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | hộp |
| 30 | Lắp đặt tê, cút đấu dây | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | hộp |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 32 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt tủ điện 300x200x100 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | hộp |
| Y | Thu sét | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt kim thu sét dài 1,5m | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 2 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 3 | Bật đỡ dây trên mái, dây xuống D10 | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | cái |
| 4 | Thép bản đế | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 5 | Sứ nhồi giữ chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D14mm | Theo yêu cầu của HSMT | 93 | m |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | cọc |
| 8 | Thử điện trở | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | điểm |
| 9 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 17,856 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 17,856 | m3 |
| Z | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bể |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 27mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 21mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,07 | 100m |
| 14 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt van khóa đường kính van 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa đường kính van 27mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van xả đường kính van 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt giắc co nhựa PVC đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27-21mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa PVC đường kính 34-27mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa PVC đường kính 27-21mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| AA | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,32 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,25 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt tê PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt nút bịt PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Y PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn PVC, đường kính côn, cút 110-34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn PVC, đường kính côn, cút 90-34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 16 | Mũ thông hơi | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 17 | Nẹp ống | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | cái |
| AB | Phần thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,82 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt rọ chắn rác đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 5 | Nẹp ống | Theo yêu cầu của HSMT | 70 | bộ |
| AC | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 12,7895 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 3,1335 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0925 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2733 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5466 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3863 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5523 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,883 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) | Theo yêu cầu của HSMT | 17,883 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,8603 | m2 |
| 11 | Bê tông cấu kiện tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3408 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0195 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0178 | 100m2 |
| AD | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| AE | Hệ thống chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt van chặn kiểu bướm tay gạt mặt bích tay quay D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 2 | Lắp đặt van chặn ren D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt van một chiều ren D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Lắp đặt bích D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Lắp đặt bích D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp đặt bích D100 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Y lọc máy bơm D100 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt rọ hút kiểu mặt bích D100 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ áp lực loại 0~25Kg/cm2 Unival | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25 bằng phương pháp măng sông ( đường ống xả) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 bằng phương pháp măng sông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 bằng phương pháp măng sông | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống | Theo yêu cầu của HSMT | 1,42 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Lắp đặt cút thép D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 18 | Lắp đặt cút thép D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | Cái |
| 19 | Lắp đặt cút thép D100 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 20 | Lắp đặt tê thép mạ kẽm D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Lắp đặt tê thép mạ kẽm D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Lắp đặt tê thép mạ kẽm D65/50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 23 | Lắp đặt tê thu D65/25 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 24 | Lắp đặt kép thép mạ kẽm D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 25 | Lắp đặt kép thép mạ kẽm D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 26 | Lắp đặt côn thu thép mạ kẽm D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Lắp đặt côn thu thép mạ kẽm D65/50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 28 | Lắp đặt côn thu thép mạ kẽm D100/65 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông thép mạ kẽm D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 30 | Lắp đặt măng sông thép mạ kẽm D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 31 | Lắp đặt măng sông thép mạ kẽm D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | Cái |
| 32 | Lắp đặt mặt bích thép D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | Cái |
| 33 | Lắp đặt hộp vòi chữa cháy trong nhà (600x1100x220) | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Hộp |
| 34 | Lắp đặt hộp vòi chữa cháy ngoài nhà (600x550x220) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Hộp |
| 35 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 36 | Lắp đặt vòi chữa cháy D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cuộn |
| 37 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cuộn |
| 38 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50/13 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 39 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65/19 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 40 | Lắp đặt khớp nối ren trong chữa cháy D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 41 | Lắp đặt khớp nối ren trong chữa cháy D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 42 | Lắp đặt trụ nước chữa cháy ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Trụ |
| 43 | Lắp đặt bình bột chữa cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | Bình |
| 44 | Lắp đặt bình khí Co2 - 3kg | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Bình |
| 45 | Lắp đặt bộ nội qui, hiệu lệnh PCCC | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy chính động cơ điện (Q=45m3/h, H=42,5m) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 47 | Lắp đặt máy bơm dự phòng động cơ diesel (Q=45m3/h, H=42,5m) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 48 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm điện ( Linh kiện HQ , lắp ráp tại Việt Nam) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 49 | Đấu nối cáp nguồn vào phiến | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Đôi đầu dây |
| 50 | Lắp đặt bể mồi nước dung tích 100l | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 51 | Đổ bệ bê tông máy bơm chữa cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 1,125 | m3 |
| 52 | Lắp đặt đai ôm ống D100 | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | Cái |
| 53 | Lắp đặt đai ôm ống D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | Cái |
| 54 | Băng keo nước | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | Cuộn |
| 55 | Đay | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | kg |
| 56 | Sơn đường ống 3 nước | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | HT |
| 57 | Gioăng bích D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | Cái |
| 58 | Gioăng bích D65 | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | Cái |
| 59 | Gioăng bích D80 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | Cái |
| 60 | Bu lông | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | Cái |
| 61 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | HT |
| AF | Hệ thống báo cháy tự động - Đèn chỉ dẫn thoát nạn | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 5 kênh bảo vệ | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo khói | Theo yêu cầu của HSMT | 38 | Cái |
| 3 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Lắp đặt tổ hợp đựng chuông, đèn, nút ấn báo cháy loại chìm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Kéo rải dây tín hiệu báo cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 260 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn Exit | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | Cái |
| 10 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây tín hiệu báo cháy PVC D16 | Theo yêu cầu của HSMT | 260 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây và cáp tín hiệu báo cháy PVC D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt khớp nối trơn PVC D16 | Theo yêu cầu của HSMT | 80 | Cái |
| 14 | Lắp đặt khớp nối trơn PVC D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | Cái |
| 15 | Lắp đặt kẹp đỡ ống PVC D16 | Theo yêu cầu của HSMT | 150 | Cái |
| 16 | Lắp đặt kẹp đỡ ống PVC D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | Cái |
| 17 | Lắp đặt các hộp chia ngả (bộ nối 2/3 đường) có nắp D20 - SP- các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | Cái |
| 18 | Lắp đặt ống luồn dẹt lắp cho dây cấp nguồn Trung tâm báo động | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp tín hiệu 08 đôi trong ống | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật chống cháy cho hệ thống báo cháy kích thước hộp ≤ 60x60 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Hộp |
| 21 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | HT |
| 22 | Đào đất đặt đường ống bảo vệ cáp tín hiệu có kích thước | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | m3 |
| 23 | Vật liệu phụ hoàn thiện hệ thống ( vít, nở, băng keo,….) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | HT |
| 24 | Đo thử kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | Kênh |
| 25 | Hòa mạng, chạy thử nghiệm, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | HT |
| AG | THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy tự động 5 kênh bảo vệ | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Đế đầu báo và đầu báo khói | Theo yêu cầu của HSMT | 38 | Cái |
| 3 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Chuông báo cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Đèn báo cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Tổ hợp đựng chuông, đèn, nút báo cháy loại chìm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Thiết bị kiểm soát cuối đường dây | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện (Q=45m3/h, H=42,5m, P = 7,5KW) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Máy bơm dự phòng động cơ Diesel (Q=45m3/h, H=42,5m, P = 7,5KW) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Tủ điều khiển bơm điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi