Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210557552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 18:46:00 đến ngày 2021-06-11 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,704,508,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 326,4215 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 326,4215 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 460,8846 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp 3 đắp K95 | Theo yêu cầu của HSMT | 52.079,9598 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu của HSMT | 49,0602 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 đắp K98 | Theo yêu cầu của HSMT | 5.690,9832 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSMT | 52,3098 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSMT | 25,9621 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSMT | 159,0692 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (hàm lượng nhựa 4,5%) | Theo yêu cầu của HSMT | 157,1742 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSMT | 157,1742 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo yêu cầu của HSMT | 159,0692 | 100m2 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 25,1798 | 100m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Theo yêu cầu của HSMT | 960,63 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 15,5735 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6066 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSMT | 8,5 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 17,01 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1701 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Theo yêu cầu của HSMT | 35 | đoạn cống |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 453,6 | m2 |
| 10 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1500x1500mm | Theo yêu cầu của HSMT | 34 | mối nối |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSMT | 1,26 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1441 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo yêu cầu của HSMT | 6,72 | m3 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 25,94 | m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1049 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,79 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8567 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cấu kiện |
| 19 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 5,3649 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSMT | 28,18 | m3 |
| 21 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 159 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính = 1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính =1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 52 | mối nối |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 1.198,22 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4237 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn tường, chiều cao | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7867 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 48,81 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông tường chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 18,48 | m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSMT | 5,44 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7432 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5324 | tấn |
| 33 | Mua bộ khung, nắp hố ga bằng gang cầu KT khung 900x900, lắp D650 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,482 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,26 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo yêu cầu của HSMT | 14,79 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 55,97 | m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 19 | cấu kiện |
| 39 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5287 | 100m3 |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSMT | 19,58 | m3 |
| 41 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1500mm | Theo yêu cầu của HSMT | 136 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính = 1500mm | Theo yêu cầu của HSMT | 26 | đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính =1500mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | đoạn ống |
| 44 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | mối nối |
| 45 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 802,58 | m2 |
| 46 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8185 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn tường, chiều cao | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6543 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 36,98 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông tường chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 14,54 | m3 |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSMT | 3,28 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9426 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2728 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,08 | m3 |
| 54 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9242 | 100m3 |
| 55 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 21,29 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo yêu cầu của HSMT | 4,12 | m3 |
| 57 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,64 | m2 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cấu kiện |
| 59 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1303 | 100m3 |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSMT | 0,56 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0316 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 1,46 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3 | m3 |
| 64 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1025 | 100m3 |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | đoạn ống |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn vạch kẻ đường dày 2mm | Theo yêu cầu của HSMT | 623,54 | m2 |
| 2 | Sơn vạch kẻ đường dày 6mm | Theo yêu cầu của HSMT | 40,2 | m2 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo yêu cầu của HSMT | 1,16 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0052 | 100m3 |
| 5 | Mua biển tam giác A=700 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | biển |
| 6 | Mua biển chữ nhật 1,0mx1,6m | Theo yêu cầu của HSMT | 3,2 | m2 |
| 7 | Mua cột biển báo f80 sơn trắng đỏ | Theo yêu cầu của HSMT | 21,6 | m |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| E | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu của HSMT | 1.075,0351 | 10m³/1km |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu của HSMT | 65,4815 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi