Gói thầu: CPC-HTL.IAGRAI-W01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-HTL.IAGRAI-W01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vay TM trong nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 17:58:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 36,767,600,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,103,028,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm lẻ ba triệu hai mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha ngoài trời, kiểu quay đứng, 24kV-630A-25kA/1s (kèm theo phụ kiện) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV (sử dụng vật tư tồn kho) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (kèm đầu cốt, kẹp răng) loại lắp trên đường dây LA-21 (bao gồm cung cấp và lắp đặt đầu cốt tiếp địa, dây tiếp địa cho CSV theo thiết kế …..) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 117 | Cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng bọc tiết diện 35mm2 đấu chống sét van đường dây M-XLPE-35 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 240 | m |
| 5 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây bọc trung áp ruột nhôm lõi thép AC-XLPE-185/29 (12,7/22(24)kV) (Bao gồm công tác lắp đặt phụ kiện: nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ, đầu cos, ống nối dây … ) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 254.136 | m |
| 6 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 (Bao gồm công tác lắp đặt phụ kiện: nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ, đầu cos, ống nối dây … ) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27.852 | m |
| 7 | Lắp đặt, kéo rãi Cáp ngầm 24kV ruột đồng, cách điện XLPE/PVC/DATA-M(1x240) (bao gồm cung cấp và lắp đặt máng bảo vệ cáp, biển tên xuất tuyến cáp ngầm theo thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 504 | m |
| 8 | Lắp đặt Chụp đầu cáp ngầm 22kV ba pha ngoài trời cho cáp 3M-(1x240)mm2 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty sứ SĐ-22-Line post | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.683 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Chuỗi cách điện 24kV CN-22 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.424 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt chuỗi cách điện treo 35kV + phụ kiện kèm theo | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Cung cấp Ống nối cho dây (dùng cho dây trần ACSR-185/29) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 13 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 03 bulong dùng cho dây trần ACSR-185/29 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 213 | Bộ |
| 14 | Cung cấp Cầu đấu rẽ (dùng cho Cụm đấu rẽ dây bọc AC-XLPE-185/29, Vật tư tồn kho A cấp đã có kẹp răng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41 | Cái |
| 15 | Cung cấp Đầu cốt nhôm + bu lông cho dây dẫn AC-XLPE-185/29mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 151 | Cái |
| 16 | Cung cấp Đầu cốt ép lèo + 02 bu lông dùng cho dây dẫn AC-XLPE-185/29mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.345 | Bộ |
| 17 | Cung cấp Đầu cốt ép lèo + 02 bu lông dùng cho dây dẫn ACSR-185/29mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 204 | Bộ |
| 18 | Cung cấp Đầu cốt ép lèo + 02 bu lông dùng cho dây dẫn ACSR-150mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 19 | Cung cấp Đầu cốt ép lèo + 02 bu lông dùng cho dây dẫn ACSR-95mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 20 | Cung cấp Đầu cốt đồng nhôm cho dây XLPE 185mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 21 | Cung cấp Đầu cốt + bu lông đồng nối dây tiếp địa ĐC-XLPE-M35 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 234 | Bộ |
| 22 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ dây Al-3,5mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 837 | Sợi |
| 23 | Cung cấp Dây đồng buộc cổ sứ, dây CV-30/10 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 582 | Sợi |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| C | Cột các loại | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS12M-610(A) (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CSC12M-610(A) (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS14M-610(A) (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CSC14M-610(C) (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 10m, lực đầu cột 5.0kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 12m, lực đầu cột 5.4kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 285 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 12m, lực đầu cột 7.2kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 12m, lực đầu cột 10.0kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 6.5kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 189 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 8.5kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 9.2kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 11.0kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 13.0kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 127 | Cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m, lực đầu cột 9.2kN (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | Cột |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m, lực đầu cột 11.0kN (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cột |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m, lực đầu cột 13.0kN (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Cột |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 18m, lực đầu cột 9.2kN (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 18m, lực đầu cột 13.0kN (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cột |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 20m, lực đầu cột 13.0kN (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| D | Móng cột các loại | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-2 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 481 | Móng |
| 2 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | Móng |
| 3 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-4 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 4 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-4(2.6) (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 5 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-5(2.8) (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 6 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-2 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | Móng |
| 7 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | Móng |
| 8 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-B-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Móng |
| 9 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt MSC12-610(A) (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | Móng |
| 10 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt MS12-610(A) (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 11 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt MSC14-610(C) (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 12 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt MS14-610(A) (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| E | Xà, cổ dề ghép cột, giá đỡ đầu cáp, giá giữ cáp ngầm các loại | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ đầu cáp + giá giữ cáp ngầm lên cột sắt GGCN-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Trọn bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT: ĐTL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 421 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT: ĐTL(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT: ĐTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 51 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch lắp trên chụp đầu cột cột BTLT: ĐTL-CĐC | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT : ĐGL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT: ĐGL(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch lắp trên chụp đầu cột cột BTLT : ĐGL-CĐC | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT : ĐGN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT : ĐGN(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch đôi cột BTLT : ĐGĐL-N | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch đôi cột BTLT : ĐGĐL-BN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch đôi cột BTLT : ĐGĐL-BN(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh đôi cột BTLT: ĐGĐN-BN(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT (dây bọc): NĐ-N | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 43 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT (dây bọc): NĐ-N(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh đôi cột BTLT (dây bọc): NĐN-N | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT (dây bọc): NĐ-D | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT: ĐZ-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT: ĐT-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT: ĐG-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT: ĐGL-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT: ĐGN-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT: NG-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT: NG-10T(22) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT: NG-10T(55) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT: NĐ-N-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT: NĐ-D-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT: NĐ-D-10T(12) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT: NĐ-BN (dây bọc) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT: NĐ-BN(14) (dây bọc) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT: NĐN-BN(14) (dây bọc) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT: NĐ-BD (dây bọc) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT: NĐ-BD(14) (dây bọc) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT: NĐN-BD(14) (dây bọc) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hình II: NII-25 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ chống sét van cột sắt: XĐCSV-CS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ chống sét van cột BTLT: XĐ-CSV-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột BTLT: XFCO(10)-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt Giá đỡ dao cách ly cột sắt: GĐDCL-610 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt: NG-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt: NG-610(17) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo tam giác cột sắt: NTG-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột sắt: NN-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo vuông cột sắt: NV-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi: CDGC-115 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 101 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi: CDGC-130B | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp đơn cho dây ABC/4x50mm2 KT-4 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 49 | Cung cấp Chi tiết giá móc CTGM | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 50 | Cung cấp Đai thép không gỉ + khoá ĐTB | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chHương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| F | Phần dây néo, móng néo | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề thẳng: CDT-95 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc: CDG-95 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 71 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối: CDC-95 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 114 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối: CDC-100 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo (Không có sứ phân cách): TK70-10 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 260 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo (Không có sứ phân cách): TK70-12 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo (Không có sứ phân cách): TK70-20 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng néo MN18-6 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 308 | Móng |
| G | Phần tiếp địa, chi tiết tiếp địa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng: TĐG1x12-1(12m) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng: TĐG2x12-2(12m) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 88 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng: TĐG2x18-2(18m) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 152 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng: TĐG2x36-4(12m) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp phần chân cột BTLT: CT-0 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 293 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp phần ngọn cột BTLT: CT-1 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 548 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp cột sắt: CT-CS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cáp ngầm cột sắt: CT-CN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa chống sét van: CT-CSV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| H | Phần đường dây hạ áp và vật tư khác | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây cáp vặn xoắn ABC-(4x50): KĐ-50 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây cáp vặn xoắn ABC-(4x70): KĐ-70 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây cáp vặn xoắn ABC-(4x95): KĐ-95 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây cáp vặn xoắn ABC-(4x70): KN-70 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây cáp vặn xoắn ABC-(4x95): KN-95 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết giá móc: CTGM | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đai + đai thép buộc: ĐTB+KĐ | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 154 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sứ bu ly 0,4kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 190 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa: CT-2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 69 | Chi tiết |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa: CT-3 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | Chi tiết |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà rắc 4 hạ áp: XR-4 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ áp: ĐH-1(a) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ áp cột đôi dọc tuyến: XđĐ4-3a | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc hạ áp: Xn4C-2b | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| I | Phần VTTB tháo dỡ và thu hồi | |||
| J | Phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép tiết diện 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17.356 | Mét |
| 2 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 121.100 | Mét |
| 3 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép tiết diện 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33.699 | Mét |
| 4 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép tiết diện 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.011 | Mét |
| 5 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm bọc tiết diện 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.031 | Mét |
| 6 | Tháo dỡ và thu hồi Cột BTLT cao 8,4 mét: LT-8.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cột |
| 7 | Tháo dỡ và thu hồi Cột BTLT cao 10,5 mét: LT-10.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 53 | Cột |
| 8 | Tháo dỡ và thu hồi Cột BTLT cao 12 mét: LT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Cột |
| 9 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ thẳng: XĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ góc: XĐG | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 11 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ góc đôi: XĐGĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ vượt: XĐV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 13 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ vượt nạnh: XĐVN | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ và thu hồi Xà néo góc: XNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | Bộ |
| 15 | Tháo dỡ và thu hồi Xà néo góc đôi: XNGĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 16 | Tháo dỡ và thu hồi Xà néo cuối: XNC | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 17 | Tháo dỡ và thu hồi Xà néo hình II: XNII | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 18 | Tháo dỡ và thu hồi Xà chống sét van: XĐ-CSV-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Tháo dỡ và thu hồi Chụp đầu cột BTLT đơn 2,0 mét: CĐC-2.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 20 | Tháo dỡ và thu hồi Chụp đầu cột BTLT đơn 2,5 mét: CĐC-2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 21 | Tháo dỡ và thu hồi Dây néo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 300 | Bộ |
| 22 | Tháo dỡ và thu hồi Cách điện đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 545 | Cái |
| 23 | Tháo dỡ và thu hồi Chuỗi néo 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 302 | Cái |
| 24 | Tháo dỡ và thu hồi Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 25 | Tháo dỡ và thu hồi Cầu chì tự rơi 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 26 | Tháo dỡ và thu hồi Kẹp rẽ nhánh các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 298 | Cái |
| K | Phần đường dây hạ áp | |||
| 1 | Tháo dỡ và thu hồi Xà rắc 3: XR-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Tháo dỡ và thu hồi Xà rắc 4: XR-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ hạ áp: ĐH-1(a) | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ và thu hồi Xà néo hạ áp: XN-1(a) | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ và thu hồi Sứ bu ly 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 86 | Cái |
| 6 | Tháo dỡ và thu hồi Khóa néo cáp vặn xoắn tiết diện 95mm2: KN-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Tháo dỡ và thu hồi Khóa đỡ cáp vặn xoắn tiết diện 95mm2: KĐ-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Tháo dỡ và thu hồi Đai thép buộc + khóa đai: ĐTB+KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 9 | Tháo dỡ và thu hồi Dây néo hạ áp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| L | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 117 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha ngoài trời, kiểu quay đứng, 24kV-630A-25kA/1s | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa phần ĐZ 22kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 291 | Vị trí |
| 5 | Thí nghiệm Cáp ngầm XLPE 24kV trước khi lắp đặt | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 6 | Thí nghiệm Cáp ngầm XLPE 24kV sau khi lắp đặt + làm đầu cáp ngầm | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Sợi |
| 7 | Thí nghiệm cách điện đứng | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm cách điện chuỗi | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Chuỗi |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 3-35kV, cáp 1 ruột | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 189 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi