Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210555767-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM NỖ-UBND HUYỆN ĐÔNG ANH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210531891
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 17:56:00 đến ngày 2021-06-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,767,813,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ HỘC VÀ RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục 3, chương V, Phần 2 19,37 m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I (Đào thủ công 30%) Mục 3, chương V, Phần 2 186,156 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 4,344 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 6,205 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 6,205 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 6,205 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,194 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,194 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 0,194 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 3,626 100m3
11 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 155,418 m3
12 Rải nilon lót đáy chống thấm Mục 3, chương V, Phần 2 4,298 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường Mục 3, chương V, Phần 2 85,97 m3
14 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Mục 3, chương V, Phần 2 0,86 100m3
15 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,86 100m3
16 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mục 3, chương V, Phần 2 0,86 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục 3, chương V, Phần 2 1,775 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục 3, chương V, Phần 2 4,197 100m3
19 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,0kg/m2 Mục 3, chương V, Phần 2 33,161 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục 3, chương V, Phần 2 33,161 100m2
21 Di chuyển cột điện nằm trong phạm vi tuyến đường vào sát lề đường Mục 3, chương V, Phần 2 6 cột
22 Đào móng băng, rộng Mục 3, chương V, Phần 2 92,892 m3
23 Đào móng bằng máy đào Mục 3, chương V, Phần 2 2,167 100m3
24 Đóng cọc tre vào đất cấp II, chiều dài cọc Mục 3, chương V, Phần 2 129,675 100m
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 24,32 m3
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục 3, chương V, Phần 2 210,73 m3
27 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Mục 3, chương V, Phần 2 188,04 m3
28 Đắp đất sét tầng lọc Mục 3, chương V, Phần 2 17,83 m3
29 Mua đất sét đắp tầng lọc Mục 3, chương V, Phần 2 17,83 m3
30 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mục 3, chương V, Phần 2 0,308 100m3
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,32 100m
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, chương V, Phần 2 0,486 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục 3, chương V, Phần 2 0,476 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 9,73 m3
35 Bơm hút nước phục vụ thi công bờ vây Mục 3, chương V, Phần 2 2 ca
36 Đóng cọc tre vào đất cấp II, chiều dài cọc Mục 3, chương V, Phần 2 8,1 100m
37 Sản xuất, lắp đặt nẹp tre, giằng tre D=6-8cm Mục 3, chương V, Phần 2 1.409,4 m
38 Sản xuất, lắp đặt phên nứa Mục 3, chương V, Phần 2 486 m2
39 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 3, chương V, Phần 2 243 m3
40 Tháo dỡ hoàn trả mặt bằng Mục 3, chương V, Phần 2 1 hm
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 3,098 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 3,098 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 3,098 100m3
44 Tháo dỡ tấm đan hiện trạng Mục 3, chương V, Phần 2 584,5 cấu kiện
45 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện bằng thủ công Mục 3, chương V, Phần 2 35,07 m3
46 Đắp cát nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 105,21 m3
47 Cắt đường bê tông hiện trạng thi công rãnh Mục 3, chương V, Phần 2 117,4 10m
48 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục 3, chương V, Phần 2 281,36 m3
49 Đào kênh mương bằng máy đào Mục 3, chương V, Phần 2 5,557 100m3
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Mục 3, chương V, Phần 2 238,149 m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III (Đào thủ công 30%) Mục 3, chương V, Phần 2 53,265 m3
52 Đào móng bằng máy đào Mục 3, chương V, Phần 2 1,243 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,351 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,351 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 0,351 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 3,106 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 3,106 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 3,106 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 9,714 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 9,714 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 9,714 100m3
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 5,583 100m3
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 3,996 100m2
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục 3, chương V, Phần 2 0,536 100m2
65 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 204,45 m3
66 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Mục 3, chương V, Phần 2 2,045 100m3
67 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 2,045 100m3
68 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mục 3, chương V, Phần 2 2,045 100m3
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 322,34 m3
70 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 32,08 m3
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, chương V, Phần 2 5,865 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, đường kính Mục 3, chương V, Phần 2 4,76 tấn
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 64,55 m3
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 1.852,99 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 418,68 m2
76 Sản xuất, lắp đặt song chắn rác composite KT khung 530x960 Mục 3, chương V, Phần 2 53 cái
77 Xi phông ngăn mùi Mục 3, chương V, Phần 2 53 cái
78 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Mục 3, chương V, Phần 2 53 cái
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 3, chương V, Phần 2 7,672 100m2
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép Mục 3, chương V, Phần 2 23,715 tấn
81 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 111,89 m3
82 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 2.664 cấu kiện
83 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 15x15x100cm Mục 3, chương V, Phần 2 1.257,3 m
84 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x100cm Mục 3, chương V, Phần 2 108 m
85 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 2,515 100m2
86 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, chương V, Phần 2 216,675 m2
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 18,86 m3
B DI CHUYỂN NƯỚC SẠCH
1 Thu hồi ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm (Vận dụng chỉ tính nhân công) Mục 3, chương V, Phần 2 1,3 100m
2 Thu hồi ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm (Vận dụng chỉ tính nhân công) Mục 3, chương V, Phần 2 4,7 100m
3 Thu hồi ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm (Vận dụng chỉ tính nhân công) Mục 3, chương V, Phần 2 0,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm (Vận dụng chỉ tính nhân công, tận dụng 70% ống cũ thu hồi) Mục 3, chương V, Phần 2 0,91 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm (Vận dụng chỉ tính nhân công, tận dụng 70% ống cũ thu hồi) Mục 3, chương V, Phần 2 3,29 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm (Vận dụng chỉ tính nhân công, tận dụng 70% ống cũ thu hồi) Mục 3, chương V, Phần 2 0,14 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,47 100m
8 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 63mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,04 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 1,53 100m
10 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,06 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Mục 3, chương V, Phần 2 1,55 100m
12 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm Mục 3, chương V, Phần 2 1 cái
13 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 10 cái
14 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm Mục 3, chương V, Phần 2 2 cái
15 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm Mục 3, chương V, Phần 2 155 cái
16 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm Mục 3, chương V, Phần 2 18 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 44 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 3, chương V, Phần 2 6 cái
19 Thu hồi đồng hồ đo lưu lượng, quy cách Mục 3, chương V, Phần 2 155 cái
20 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng (Vận dụng chỉ tính nhân công) Mục 3, chương V, Phần 2 155 cái
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Mục 3, chương V, Phần 2 1,3 100m
22 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mục 3, chương V, Phần 2 4,7 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,2 100m
24 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 63mm Mục 3, chương V, Phần 2 1 cái
25 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 10 cái
26 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm Mục 3, chương V, Phần 2 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->