Gói thầu: CPC-HTLKRONGNANG-W01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-HTLKRONGNANG-W01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 17:41:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,026,576,847 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 210,398,000 VNĐ ((Hai trăm mười triệu ba trăm chín mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần điện | |||
| B | Thiết bị đóng cắt bảo vệ | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cắt có tải 22kV LBS-22kV (Kèm biến áp cấp nguồn + phụ kiện kèm theo thiết bị đảm bảo cho LBS hoạt động: cần truyền động, tủ điều khiển, dây cấp nguồn tủ điều khiển, giá lắp, sàn thao tác, thiết bị kết nối SCADA đảm bảo kết nối về TTĐK ĐLPC, kẹp cực, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, giáp níu, đầu cose, dây dẫn đấu nối thiết bị .... theo thiết kế; Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa thiết bị, biển tên thiết bị ....theo thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Máy cắt trung áp Recloser 22kV REC-22kV (Kèm biến áp cấp nguồn + phụ kiện kèm theo thiết bị đảm bảo cho LBS hoạt động: cần truyền động, tủ điều khiển, dây cấp nguồn tủ điều khiển, giá lắp, thiết bị kết nối SCADA đảm bảo kết nối về TTĐK ĐLPC, kẹp cực, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, giáp níu, đầu cose, dây dẫn đấu nối thiết bị .... theo thiết kế; Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa thiết bị , biển tên thiết bị ....theo thiết kế ) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV (tồn kho) kèm phụ kiện | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (kèm đầu cốt) loại bắt trên đường dây (bao gồm cung cấp và lắp đặt đầu cốt tiếp địa, dây tiếp địa cho CSV theo thiết kế …..) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 129 | Cái |
| C | Dây dẫn trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây bọc trung áp ruột nhôm lõi thép XLPE/ACSR-240/39 (12,7/22(24)kV) (Bao gồm công tác lắp đặt phụ kiện: nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ, đầu cos … ) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 44.327 | m |
| 2 | Lắp đặt, kéo rải căng dây và lấy độ võng Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 (Bao gồm công tác lắp đặt phụ kiện: nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ, đầu cos … ) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 143.561 | m |
| 3 | Tháo ra, lắp đặt, kéo rãi căng dây và lấy độ võng Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 (Bao gồm công tác lắp đặt phụ kiện: nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, giáp níu, kẹp quai, cụm đấu rẽ, kẹp đấu rẽ, kẹp răng, dây buộc cổ sứ, đầu cos … ) | Sử dụng lại/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 870 | m |
| 4 | Lắp đặt, kéo rãi Cáp ngầm 24kV ruột đồng, cách điện XLPE/PVC/DATA-M(1x240) (bao gồm cung cấp và lắp đặt máng bảo vệ cáp, biển tên xuất tuyến cáp ngầm theo thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt Chụp đầu cáp ngầm 22kV 01 pha ngoài trời cho cáp 3M-(1x240)mm2 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Chụp đầu cáp ngầm 22kV 01 pha trong nhà cho cáp 3M-(1x240)mm2 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| D | Cách điện và phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty sứ SĐ-22-T | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.232 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty sứ (tháo ra lắp sử dụng lại) | Sử dụng lại/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 62 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Chuỗi cách điện 24kV CN-22 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 327 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi cách điện 24kV CN-22 + khóa néo (tháo ra lắp sử dụng lại) | Sử dụng lại/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Cung cấp Kẹp quai đồng nhôm rẽ nhánh xuống MBA cho dây ACSR-240 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | Bộ |
| 6 | Cung cấp Kẹp đấu chim cho dây XLPE-M35 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | Bộ |
| 7 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 bulong dùng cho dây trần ACSR-240 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.352 | Bộ |
| 8 | Cung cấp Đầu cốt + bu lông dùng cho dây dẫn XLPE-AC240mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 114 | Bộ |
| 9 | Cung cấp Đầu cốt + bu lông dùng cho dây dẫn ACSR-240mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 453 | Bộ |
| 10 | Cung cấp Đầu cốt + bu lông dùng cho dây dẫn ACSR-150mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 11 | Cung cấp Đầu cốt đồng nhôm cho dây AM-240 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 129 | Bộ |
| 12 | Cung cấp Đầu cốt cho dây bọc XLPE-M35 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 252 | Bộ |
| 13 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ cho dây bọc CV30/10 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 173 | Dây |
| 14 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ cho dây trần Al-3,5mm2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.063 | Dây |
| 15 | Cung cấp Ống nối cho dây (dùng cho dây trần ACSR-240) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 57 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc trung áp 24kV đến chống sét van, máy cấp nguồn XLPE-M35 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 378 | Mét |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực trung thế thiết bị FCO | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực trung thế thiết bị CSV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 129 | Bộ |
| E | Phần xây dựng | |||
| F | Cột các loại | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS12-610 (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS14-610 (Bao gồm Biển cấm trèo và số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 12m, lực đầu cột 5,4kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 230 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 8,5kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 9,2kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 11,0kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 14m, lực đầu cột 13,0kN (bao gồm Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m, lực đầu cột 9,2kN (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m, lực đầu cột 11,0kN (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT cao 16m, lực đầu cột 13,0kN (bao gồm Nối cột, Biển cấm trèo, sơn và đánh số thứ tự cột) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cột |
| G | Móng cột, Mương cáp ngầm, tiếp địa, dây néo | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-1 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 229 | Móng |
| 2 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-2 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Móng |
| 3 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | Móng |
| 4 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-4 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Móng |
| 5 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MT-5 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 6 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-3 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 7 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-4 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Móng |
| 8 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột BTLT MTĐ-B-4 (bao gồm hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 9 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt MS-12B (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 10 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ cột sắt MS-14B (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối: CDC-95 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo (Không có sứ phân cách): TK70-10 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 249 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo (Không có sứ phân cách): TK70-12 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo (Không có sứ phân cách): TK70-14 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo (Không có sứ phân cách): TK70-16 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 16 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng néo: MN15-5 (bao gồm cả bulông neo, hoàn trả mặt bằng) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| H | Xà, chụp đầu cột | |||
| I | Phần đường dây 22kV XDM+CT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ (giữ) cáp ngầm lên cột sắt | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT (dây bọc): ĐTL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT (dây trần): ĐTL-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT (dây trần): ĐGL-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT (dây bọc): ĐGL | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch đôi cột BTLT (dây trần): ĐGĐL-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT (dây trần): ĐGL-10T(22) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT (dây trần): ĐTL-10T(14) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT (dây trần): ĐTL-10T(22) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt dây bọc NCS-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt dây trần NCS-610-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo tam giác cột sắt dây bọc NTG-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT: ĐT-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 226 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột BTLT: ĐV-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT: ĐGN-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT: NG-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT: NG-12T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT: NĐ-N-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT ngang tuyến: NĐ-BN (dây bọc) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT ngang tuyến: NĐ-BN-10T(22) (dây trần) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột BTLT: NN-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT: NĐ-N-10T(20) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng chụp đầu cột: ĐT-CĐC-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt chụp đầu cột: ĐV-CĐC-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hình II: NII-25 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van cột sắt: XSĐ-CSV-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi lắp trên chụp đầu cột đôi BTLT dọc tuyến: NĐ-D-CĐCĐ | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi lắp trên chụp đầu cột đôi BTLT ngang tuyến: NĐ-N-CĐCĐ | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt: NTG-LT-10T(14) (dây trần) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắt đặt Xà néo góc cột sắt: NCS-610-10T | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đôi cho cột BTLT: CĐCĐ-2.5 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn cho cột BTLT: CĐC-2.5 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn cho cột BTLT: CĐC-2.0 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| J | Phần lắp đặt REC, LBS | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc dây bọc: NG | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van cột đơn ly tâm: XSĐ-6CSV-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 6 chống sét van cột đôi ly tâm ngang tuyến: XSĐ-6CSV-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 6 chống sét van cột đôi ly tâm dọc tuyến: XSĐ-6CSV-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 3 chống sét van cột đơn ly tâm: XSĐ-3CSV-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 3 chống sét van cột đôi ly tâm ngang tuyến: XSĐ-3CSV-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 3 chống sét van cột đôi ly tâm dọc tuyến: XSĐ-3CSV-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà máy cấp nguồn - Recloser cột ly tâm: XMBA-RCL-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà máy cấp nguồn - Recloser cột đôi ly tâm ngang: XMBA-RCL-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà máy cấp nguồn - Recloser cột đôi ly tâm dọc: XMBA-RCL-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà dao cắt có tải LBS cột đôi ly tâm ngang: XLBS-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà dao cắt có tải LBS cột đôi ly tâm dọc: XLBS-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo máy cấp nguồn cột đôi ly tâm ngang: GTMBA-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo máy cấp nguồn cột đôi ly tâm dọc: GTMBA-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột đơn ly tâm: GTĐK-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột đôi ly tâm dọc tuyến: GTĐK-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van cột sắt: XSĐ-6CSV-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà máy cấp nguồn - LBS cột sắt 610: XMBA-LBS-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột sắt 610: GTĐK-CS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo tủ điều khiển cột đôi ly tâm ngang tuyến: GTĐK-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột sắt 610: XFCO-610 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột ly tâm: XFCO-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột ly tâm đôi dọc tuyến: XFCO-2LTD | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột ly tâm đôi ngang tuyến: XFCO-2LTN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa ruột gà luồn cáp tín hiệu | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 210 | Mét |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa ruột gà luồn cáp cấp nguồn cho tủ điều khiển | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 210 | Mét |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khóa đai giữ ống | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 105 | Bộ |
| K | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột: LR-6 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột: LR-8 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp phần chân cột BTLT: CT-0 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Chi tiết |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp phần ngọn cột BTLT: CT-1 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Chi tiết |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp đi mạch kép cách đầu cột BTLT 2,2m CT-2 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Chi tiết |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp cột sắt CT-CS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Chi tiết |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cáp ngầm trên cột sắt CTTĐ-CN | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Vị trí |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép fi18/22 luồn dây tiếp địa (L=3,0m) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép kèm khoá giữ cáp ống bảo vệ cáp ngầm, dài 1 mét | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Đai |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa lắp đặt thiết bị cột sắt CTTĐ-CS | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa lắp đặt thiết bị cột BTLT CTTĐ-LT | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| L | Phần đường dây hạ áp bổ sung và vật tư khác | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ áp: ĐH-1(a) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà rắc loại 4 sứ puly dọc cột: XR-4 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ áp (sứ Puly): SĐ-0.4 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ cho dây bọc hạ áp (dây đồng bọc 30/10) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | Mét |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp đơn cho dây ABC/4x95mm2: KT-4 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết giá móc: CTGM | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép không gỉ + khoá: ĐTB | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp ngầm HDPE chịu lực | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Mét |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Mương cáp ngầm chôn trực tiếp trong đất (loại 3 ống cáp 01 tầng bao gồm băng báo hiệu cáp ngầm, cột mốc báo hiệu cáp ngầm bao gồm mốc sứ, gạch thẻ … theo thiết kế) và hoàn trả lại hiện trạng theo kết cấu ban đầu. | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Mét |
| M | Phần VTTB tháo dỡ và thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 40.905 | Mét |
| 2 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 50.502 | Mét |
| 3 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 44.006 | Mét |
| 4 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17.872 | Mét |
| 5 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm bọc XLPE-A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.001 | Mét |
| 6 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ thẳng XĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ và thu hồi Xà néo góc XĐV | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ các loại cột ly tâm XĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 9 | Tháo dỡ và thu hồi Cách điện đứng 22kV SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 10 | Tháo dỡ và thu hồi Cột BTLT 10,5m LT-10,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| N | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm Dao cắt có tải LBS (kèm máy biến áp cấp nguồn và phụ kiện) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm Recloser 24kV (kèm máy biến áp cấp nguồn và phụ kiện) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 129 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa phần ĐZ 22kV (bao gồm đo thông mạch tiếp địa từ xà (phần tiếp địa ngọn) đến vị trí đấu nối cờ tiếp địa gốc và thí nghiệm lại các vị trí bổ sung chưa đạt trị số theo thiết kế - nếu có) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41 | Vị trí |
| 6 | Thí nghiệm Cáp ngầm XLPE trước khi lắp đặt | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 7 | Thí nghiệm Cáp ngầm XLPE 24kV sau khi lắp đặt + làm đầu cáp ngầm | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 8 | Thí nghiệm cách điện đứng | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm cách điện chuỗi | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Chuỗi |
| 10 | Thí nghiệm cáp điện 3-35kV | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo chương V/Hồ sơ thiết kế được duyệt | 94 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi