Gói thầu: Gói thầu số 07: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210549429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 390 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 08:45:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,207,324,314 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1 ( XÃ VẠN THẮNG ) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chương V | 0,252 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 0,0227 | 100m3 |
| 3 | Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng thủ công 10% | Chương V | 116,438 | m3 |
| 4 | Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% | Chương V | 10,4795 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) | Chương V | 0,2163 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% | Chương V | 1,9469 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 11,0497 | 100m3 |
| 8 | Mua đất về đắp K95 | Chương V | 1.373,4777 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 9,4806 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 9,4806 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,0252 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,0252 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 110,49 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 6,6298 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường | Chương V | 758,3 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 2,6709 | 100m2 |
| 17 | Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 | Chương V | 17,6 | m3 |
| 18 | Bê tông cọc tiêu, mác 200 | Chương V | 8,8 | m3 |
| 19 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | Chương V | 0,4506 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 1,2954 | 100m2 |
| 21 | Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) | Chương V | 154,88 | m2 |
| 22 | Sơn phản quang cọc tiêu | Chương V | 28,16 | m2 |
| 23 | Lăp đặt cọc tiêu | Chương V | 352 | cái |
| 24 | Biển phản quang cạnh 900mm | Chương V | 4 | cái |
| 25 | Cột biển báo đường kính 88.3mm | Chương V | 18,93 | m |
| 26 | Biển tròn phản quang đường kính 900mm | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm | Chương V | 6 | cái |
| 28 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 677,928 | m3 |
| 29 | Đào móng kè bằng máy 90% | Chương V | 61,0135 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 67,7928 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 67,7928 | 100m3 |
| 32 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V | 865,54 | 100m |
| 33 | Lớp móng đá dăm đệm | Chương V | 173,79 | m3 |
| 34 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1.666,93 | m3 |
| 35 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 1.857,25 | m3 |
| 36 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 430,25 | m2 |
| 37 | Ống PVC D50 thoát nước thân kè | Chương V | 530 | m |
| 38 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,848 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 86,84 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng | Chương V | 2,1215 | 100m2 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 35,4327 | 100m3 |
| 42 | Mua đất về đắp K95 mang kè | Chương V | 4.404,2846 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 21,0928 | 100m3 |
| 44 | Bơm nước Diezen 10cv | Chương V | 20 | ca |
| 45 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 21,0928 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 21,0928 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 21,0928 | 100m3 |
| 48 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,215 | m3 |
| 49 | Đào đất móng cống, bằng máy 90% | Chương V | 0,0194 | 100m3 |
| 50 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 0,55 | m3 |
| 51 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,15 | m3 |
| 52 | Cốt thép tấm bản + xà mũ | Chương V | 0,0356 | tấn |
| 53 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tấm bản M250 | Chương V | 0,23 | m3 |
| 55 | Bê tông xà mũ cống M250, đá 1x2 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 56 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,0122 | 100m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,25 | m2 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN 2 KHU NUÔI TRỒNG THỦY SẢN( XÃ VẠN THẮNG) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chương V | 3,831 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 0,3448 | 100m3 |
| 3 | Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng thủ công 10% | Chương V | 213,507 | m3 |
| 4 | Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% | Chương V | 19,2156 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) | Chương V | 3,1075 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% | Chương V | 27,9671 | 100m3 |
| 7 | Mua đất về đắp K95 | Chương V | 1.208,6683 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,0945 | 100m3 |
| 9 | Mua đất về đắp K95 | Chương V | 136,0464 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,3831 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,3831 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 34,91 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,3491 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,3491 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 11,21 | m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 0,6567 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường | Chương V | 78,51 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,1696 | 100m2 |
| 19 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 0,606 | 10m |
| 20 | Đào móng bằng thủ công 10% | Chương V | 363,157 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy 90% | Chương V | 32,6841 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 36,3157 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 36,3157 | 100m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 803,86 | m3 |
| 25 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V | 2.204,87 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 998,49 | m3 |
| 27 | Đắp trả mang K= 0,90 bằng đầm cóc | Chương V | 17,3036 | 100m3 |
| 28 | Mua đất đắp mang K90 | Chương V | 1.903,396 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 41,871 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 41,871 | 100m3 |
| 31 | Bơm nước Diezen 10cv | Chương V | 20 | ca |
| 32 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 41,871 | 100m3 |
| 33 | Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 | Chương V | 43 | m3 |
| 34 | Bê tông cọc tiêu, mác 200 | Chương V | 21,5 | m3 |
| 35 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | Chương V | 1,1008 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 3,1648 | 100m2 |
| 37 | Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) | Chương V | 378,4 | m2 |
| 38 | Sơn phản quang cọc tiêu | Chương V | 68,8 | m2 |
| 39 | Lăp đặt cọc tiêu | Chương V | 860 | cái |
| 40 | Biển phản quang cạnh 900mm | Chương V | 6 | cái |
| 41 | Cột biển báo đường kính 88.3mm | Chương V | 25,24 | m |
| 42 | Biển tròn phản quang đường kính 900mm | Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm | Chương V | 8 | cái |
| 44 | Đào móng cống, rộng | Chương V | 23,371 | m3 |
| 45 | Đào đất móng cống, bằng máy 90% | Chương V | 2,1034 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 1,0594 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 1,2777 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 1,277 | 100m3 |
| 49 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V | 42,98 | 100m |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 30,8 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 5,96 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 18,52 | m3 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V | 2,2691 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính | Chương V | 1,3537 | tấn |
| 55 | Quét nhựa bitum nóng vào mặt ngoài 2 lớp | Chương V | 88 | m2 |
| 56 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 91,82 | m3 |
| 57 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V | 41,3 | m3 |
| 58 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 14,78 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 154,41 | m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,25 | m3 |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 16 | cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN CHÍNH ( XÃ PHÚ CƯỚNG) | |||
| 1 | Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng thủ công 10% | Chương V | 186,727 | m3 |
| 2 | Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% | Chương V | 16,8055 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) | Chương V | 0,6529 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% | Chương V | 5,8758 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 17,7994 | 100m3 |
| 6 | Mua đất về đắp K95 | Chương V | 2.212,4654 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 12,144 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 12,144 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 178,46 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 10,6768 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường | Chương V | 1.188,07 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 6,5315 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 0,377 | 10m |
| 14 | Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 | Chương V | 53,65 | m3 |
| 15 | Bê tông cọc tiêu, mác 200 | Chương V | 26,83 | m3 |
| 16 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | Chương V | 1,3734 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 3,9486 | 100m2 |
| 18 | Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) | Chương V | 472,12 | m2 |
| 19 | Sơn phản quang cọc tiêu | Chương V | 85,84 | m2 |
| 20 | Lăp đặt cọc tiêu | Chương V | 1.073 | cái |
| 21 | Biển phản quang cạnh 900mm | Chương V | 14 | cái |
| 22 | Biển chỉ dẫn phản quang | Chương V | 7,2 | m2 |
| 23 | Biển tròn phản quang đường kính 900mm | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Cột biển báo đường kính 88.3mm | Chương V | 66,08 | m |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm | Chương V | 18 | cái |
| 26 | Đào móng kè bằng thủ công 10% | Chương V | 417,932 | m3 |
| 27 | Đào móng kè bằng máy 90% | Chương V | 37,6139 | 100m3 |
| 28 | Đắp trả mang kè K= 0,90 bằng đầm cóc | Chương V | 27,6971 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 14,0961 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 14,0961 | 100m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 4,82 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 43,83 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dầy 2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 38,57 | m3 |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 7,88 | m2 |
| 35 | Ống PVC D50 thoát nước thân kè | Chương V | 22 | m |
| 36 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,94 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0877 | 100m2 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 210,3 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng | Chương V | 9,0776 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V | 630,89 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.060,36 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3.717,54 | m2 |
| 44 | Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 12,1943 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 4,9025 | tấn |
| 46 | Bê tông giằng dọc+ giằng ngang M200, đá 1x2 | Chương V | 285,44 | m3 |
| 47 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 1.009 | cái |
| 48 | Đào móng băng, rộng | Chương V | 43,09 | m3 |
| 49 | Đào đất móng cống, bằng máy 90% | Chương V | 3,8781 | 100m3 |
| 50 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 0,1952 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V | 29,29 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống | Chương V | 0,4924 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép tấm bản + xà mũ | Chương V | 4,4175 | tấn |
| 54 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,9079 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm bản M250 | Chương V | 22,55 | m3 |
| 56 | Bê tông xà mũ cống M250, đá 1x2 | Chương V | 18,42 | m3 |
| 57 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 1,9904 | 100m2 |
| 58 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 52,35 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 221,59 | m2 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 127 | cấu kiện |
| 61 | Đắp trả K=0,95 bằng đầm cóc | Chương V | 2,3451 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 1,9639 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 1,9639 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN 2 (XÃ PHÚ CƯỜNG) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 131,595 | m3 |
| 2 | Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% | Chương V | 11,8436 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) | Chương V | 0,2132 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% | Chương V | 1,9188 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 9,6179 | 100m3 |
| 6 | Mua đất về đắp K95 | Chương V | 1.195,505 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 11,0275 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 11,0275 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 96,18 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 5,7707 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường | Chương V | 641,19 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 2,2761 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 0,754 | 10m |
| 14 | Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 | Chương V | 17,95 | m3 |
| 15 | Bê tông cọc tiêu, mác 200 | Chương V | 8,98 | m3 |
| 16 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | Chương V | 0,4595 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 1,3211 | 100m2 |
| 18 | Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) | Chương V | 157,96 | m2 |
| 19 | Sơn phản quang cọc tiêu | Chương V | 28,72 | m2 |
| 20 | Lăp đặt cọc tiêu | Chương V | 359 | cái |
| 21 | Biển phản quang cạnh 900mm | Chương V | 10 | cái |
| 22 | Biển tròn phản quang đường kính 900mm | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Cột biển báo đường kính 88.3mm | Chương V | 37,86 | m |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm | Chương V | 12 | cái |
| 25 | Đào móng kè bằng thủ công 10% | Chương V | 121,873 | m3 |
| 26 | Đào móng kè bằng máy 90% | Chương V | 10,9686 | 100m3 |
| 27 | Đắp trả mang kè K= 0,90 bằng đầm cóc | Chương V | 8,2849 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 3,9024 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 3,9024 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 53,86 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng | Chương V | 3,0457 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 32,2 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V | 113,29 | m3 |
| 34 | Xây gạch đất không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 260,52 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 198,6 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.468,09 | m2 |
| 37 | Ván khuôn giằng | Chương V | 3,2534 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,5289 | tấn |
| 39 | Bê tông giằng dọc+ giằng ngang M200, đá 1x2 | Chương V | 69,88 | m3 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 181 | cái |
| 41 | Đào móng băng, rộng | Chương V | 23,168 | m3 |
| 42 | Đào đất móng cống, bằng máy 90% | Chương V | 2,0851 | 100m3 |
| 43 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 0,1047 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V | 15,91 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống | Chương V | 0,2901 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép tấm bản + xà mũ | Chương V | 2,4834 | tấn |
| 47 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,516 | 100m2 |
| 48 | Bê tông tấm bản M250 | Chương V | 12,6 | m3 |
| 49 | Bê tông xà mũ cống M250, đá 1x2 | Chương V | 10,72 | m3 |
| 50 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 1,1734 | 100m2 |
| 51 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,5 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 125,97 | m2 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 88 | cấu kiện |
| 54 | Đắp trả K=0,95 bằng đầm cóc | Chương V | 1,3229 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,9939 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,9939 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | Chương V | 10 | cái |
| 2 | Gậy chỉ huy | Chương V | 10 | cái |
| 3 | Cọc tiêu di dộng phản quang | Chương V | 500 | cọc |
| 4 | Dây phản quang | Chương V | 2.500 | m |
| 5 | Dây điện thắp sáng 2x2,5mm2 | Chương V | 500 | m |
| 6 | Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm | Chương V | 10 | cái |
| 7 | Cột biển báo loại D88.3 | Chương V | 20 | cái |
| 8 | Đèn cảnh báo giao thông | Chương V | 30 | cái |
| 9 | Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7; bố trí 02 người/ ngày | Chương V | 480 | công |
| 10 | Hệ thống chiếu sáng | Chương V | 10 | bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0,5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0,5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi