Gói thầu: Gói thầu số 07: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210557683-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210549429
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 390 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 08:45:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,207,324,314 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN 1 ( XÃ VẠN THẮNG )
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Chương V 0,252 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V 0,0227 100m3
3 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng thủ công 10% Chương V 116,438 m3
4 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% Chương V 10,4795 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) Chương V 0,2163 100m3
6 Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% Chương V 1,9469 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 11,0497 100m3
8 Mua đất về đắp K95 Chương V 1.373,4777 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 9,4806 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 9,4806 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,0252 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,0252 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 110,49 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V 6,6298 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường Chương V 758,3 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 2,6709 100m2
17 Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 Chương V 17,6 m3
18 Bê tông cọc tiêu, mác 200 Chương V 8,8 m3
19 Cốt thép cọc tiêu, đường kính Chương V 0,4506 tấn
20 Ván khuôn cọc tiêu Chương V 1,2954 100m2
21 Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) Chương V 154,88 m2
22 Sơn phản quang cọc tiêu Chương V 28,16 m2
23 Lăp đặt cọc tiêu Chương V 352 cái
24 Biển phản quang cạnh 900mm Chương V 4 cái
25 Cột biển báo đường kính 88.3mm Chương V 18,93 m
26 Biển tròn phản quang đường kính 900mm Chương V 2 cái
27 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm Chương V 6 cái
28 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 677,928 m3
29 Đào móng kè bằng máy 90% Chương V 61,0135 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 67,7928 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 67,7928 100m3
32 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Chương V 865,54 100m
33 Lớp móng đá dăm đệm Chương V 173,79 m3
34 Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Chương V 1.666,93 m3
35 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 1.857,25 m3
36 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 430,25 m2
37 Ống PVC D50 thoát nước thân kè Chương V 530 m
38 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V 0,848 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 86,84 m3
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng Chương V 2,1215 100m2
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 35,4327 100m3
42 Mua đất về đắp K95 mang kè Chương V 4.404,2846 m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 21,0928 100m3
44 Bơm nước Diezen 10cv Chương V 20 ca
45 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 21,0928 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 21,0928 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 21,0928 100m3
48 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 0,215 m3
49 Đào đất móng cống, bằng máy 90% Chương V 0,0194 100m3
50 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 0,55 m3
51 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V 2,15 m3
52 Cốt thép tấm bản + xà mũ Chương V 0,0356 tấn
53 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0086 100m2
54 Bê tông tấm bản M250 Chương V 0,23 m3
55 Bê tông xà mũ cống M250, đá 1x2 Chương V 0,18 m3
56 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,0122 100m2
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,25 m2
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 1 cấu kiện
B HẠNG MỤC: TUYẾN 2 KHU NUÔI TRỒNG THỦY SẢN( XÃ VẠN THẮNG)
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Chương V 3,831 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V 0,3448 100m3
3 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng thủ công 10% Chương V 213,507 m3
4 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% Chương V 19,2156 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) Chương V 3,1075 100m3
6 Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% Chương V 27,9671 100m3
7 Mua đất về đắp K95 Chương V 1.208,6683 m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,0945 100m3
9 Mua đất về đắp K95 Chương V 136,0464 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,3831 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,3831 100m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 34,91 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,3491 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,3491 100m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 11,21 m3
16 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V 0,6567 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường Chương V 78,51 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 0,1696 100m2
19 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 0,606 10m
20 Đào móng bằng thủ công 10% Chương V 363,157 m3
21 Đào móng bằng máy 90% Chương V 32,6841 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 36,3157 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 36,3157 100m3
24 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 803,86 m3
25 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V 2.204,87 m3
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V 998,49 m3
27 Đắp trả mang K= 0,90 bằng đầm cóc Chương V 17,3036 100m3
28 Mua đất đắp mang K90 Chương V 1.903,396 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 41,871 100m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 41,871 100m3
31 Bơm nước Diezen 10cv Chương V 20 ca
32 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 41,871 100m3
33 Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 Chương V 43 m3
34 Bê tông cọc tiêu, mác 200 Chương V 21,5 m3
35 Cốt thép cọc tiêu, đường kính Chương V 1,1008 tấn
36 Ván khuôn cọc tiêu Chương V 3,1648 100m2
37 Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) Chương V 378,4 m2
38 Sơn phản quang cọc tiêu Chương V 68,8 m2
39 Lăp đặt cọc tiêu Chương V 860 cái
40 Biển phản quang cạnh 900mm Chương V 6 cái
41 Cột biển báo đường kính 88.3mm Chương V 25,24 m
42 Biển tròn phản quang đường kính 900mm Chương V 2 cái
43 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm Chương V 8 cái
44 Đào móng cống, rộng Chương V 23,371 m3
45 Đào đất móng cống, bằng máy 90% Chương V 2,1034 100m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 1,0594 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 1,2777 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 1,277 100m3
49 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Chương V 42,98 100m
50 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 30,8 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 5,96 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Chương V 18,52 m3
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V 2,2691 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính Chương V 1,3537 tấn
55 Quét nhựa bitum nóng vào mặt ngoài 2 lớp Chương V 88 m2
56 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V 91,82 m3
57 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V 41,3 m3
58 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 14,78 m2
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 154,41 m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,25 m3
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 16 cấu kiện
C HẠNG MỤC: TUYẾN CHÍNH ( XÃ PHÚ CƯỚNG)
1 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng thủ công 10% Chương V 186,727 m3
2 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% Chương V 16,8055 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) Chương V 0,6529 100m3
4 Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% Chương V 5,8758 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 17,7994 100m3
6 Mua đất về đắp K95 Chương V 2.212,4654 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 12,144 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 12,144 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 178,46 m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V 10,6768 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường Chương V 1.188,07 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 6,5315 100m2
13 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 0,377 10m
14 Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 Chương V 53,65 m3
15 Bê tông cọc tiêu, mác 200 Chương V 26,83 m3
16 Cốt thép cọc tiêu, đường kính Chương V 1,3734 tấn
17 Ván khuôn cọc tiêu Chương V 3,9486 100m2
18 Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) Chương V 472,12 m2
19 Sơn phản quang cọc tiêu Chương V 85,84 m2
20 Lăp đặt cọc tiêu Chương V 1.073 cái
21 Biển phản quang cạnh 900mm Chương V 14 cái
22 Biển chỉ dẫn phản quang Chương V 7,2 m2
23 Biển tròn phản quang đường kính 900mm Chương V 2 cái
24 Cột biển báo đường kính 88.3mm Chương V 66,08 m
25 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm Chương V 18 cái
26 Đào móng kè bằng thủ công 10% Chương V 417,932 m3
27 Đào móng kè bằng máy 90% Chương V 37,6139 100m3
28 Đắp trả mang kè K= 0,90 bằng đầm cóc Chương V 27,6971 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 14,0961 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 14,0961 100m3
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 4,82 m3
32 Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Chương V 43,83 m3
33 Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dầy 2 m, vữa XM mác 100 Chương V 38,57 m3
34 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 7,88 m2
35 Ống PVC D50 thoát nước thân kè Chương V 22 m
36 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V 0,0352 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,94 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0877 100m2
39 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 210,3 m3
40 Ván khuôn móng Chương V 9,0776 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Chương V 630,89 m3
42 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 1.060,36 m3
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3.717,54 m2
44 Ván khuôn giằng rãnh Chương V 12,1943 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 4,9025 tấn
46 Bê tông giằng dọc+ giằng ngang M200, đá 1x2 Chương V 285,44 m3
47 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 1.009 cái
48 Đào móng băng, rộng Chương V 43,09 m3
49 Đào đất móng cống, bằng máy 90% Chương V 3,8781 100m3
50 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 0,1952 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Chương V 29,29 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống Chương V 0,4924 100m2
53 Cốt thép tấm bản + xà mũ Chương V 4,4175 tấn
54 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,9079 100m2
55 Bê tông tấm bản M250 Chương V 22,55 m3
56 Bê tông xà mũ cống M250, đá 1x2 Chương V 18,42 m3
57 Ván khuôn mũ mố Chương V 1,9904 100m2
58 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 Chương V 52,35 m3
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 221,59 m2
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 127 cấu kiện
61 Đắp trả K=0,95 bằng đầm cóc Chương V 2,3451 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 1,9639 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 1,9639 100m3
D HẠNG MỤC: TUYẾN 2 (XÃ PHÚ CƯỜNG)
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V 131,595 m3
2 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% Chương V 11,8436 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) Chương V 0,2132 100m3
4 Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% Chương V 1,9188 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 9,6179 100m3
6 Mua đất về đắp K95 Chương V 1.195,505 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 11,0275 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 11,0275 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 96,18 m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V 5,7707 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường Chương V 641,19 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 2,2761 100m2
13 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 0,754 10m
14 Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 Chương V 17,95 m3
15 Bê tông cọc tiêu, mác 200 Chương V 8,98 m3
16 Cốt thép cọc tiêu, đường kính Chương V 0,4595 tấn
17 Ván khuôn cọc tiêu Chương V 1,3211 100m2
18 Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) Chương V 157,96 m2
19 Sơn phản quang cọc tiêu Chương V 28,72 m2
20 Lăp đặt cọc tiêu Chương V 359 cái
21 Biển phản quang cạnh 900mm Chương V 10 cái
22 Biển tròn phản quang đường kính 900mm Chương V 2 cái
23 Cột biển báo đường kính 88.3mm Chương V 37,86 m
24 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm Chương V 12 cái
25 Đào móng kè bằng thủ công 10% Chương V 121,873 m3
26 Đào móng kè bằng máy 90% Chương V 10,9686 100m3
27 Đắp trả mang kè K= 0,90 bằng đầm cóc Chương V 8,2849 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 3,9024 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 3,9024 100m3
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 53,86 m3
31 Ván khuôn móng Chương V 3,0457 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 32,2 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Chương V 113,29 m3
34 Xây gạch đất không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 260,52 m3
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 198,6 m3
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.468,09 m2
37 Ván khuôn giằng Chương V 3,2534 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,5289 tấn
39 Bê tông giằng dọc+ giằng ngang M200, đá 1x2 Chương V 69,88 m3
40 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 181 cái
41 Đào móng băng, rộng Chương V 23,168 m3
42 Đào đất móng cống, bằng máy 90% Chương V 2,0851 100m3
43 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 0,1047 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Chương V 15,91 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống Chương V 0,2901 100m2
46 Cốt thép tấm bản + xà mũ Chương V 2,4834 tấn
47 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,516 100m2
48 Bê tông tấm bản M250 Chương V 12,6 m3
49 Bê tông xà mũ cống M250, đá 1x2 Chương V 10,72 m3
50 Ván khuôn mũ mố Chương V 1,1734 100m2
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 Chương V 26,5 m3
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 125,97 m2
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 88 cấu kiện
54 Đắp trả K=0,95 bằng đầm cóc Chương V 1,3229 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 0,9939 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,9939 100m3
E HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Còi đảm bảo giao thông Chương V 10 cái
2 Gậy chỉ huy Chương V 10 cái
3 Cọc tiêu di dộng phản quang Chương V 500 cọc
4 Dây phản quang Chương V 2.500 m
5 Dây điện thắp sáng 2x2,5mm2 Chương V 500 m
6 Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm Chương V 10 cái
7 Cột biển báo loại D88.3 Chương V 20 cái
8 Đèn cảnh báo giao thông Chương V 30 cái
9 Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7; bố trí 02 người/ ngày Chương V 480 công
10 Hệ thống chiếu sáng Chương V 10 bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0,5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0,5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->