Gói thầu: Gói thầu số 06: Phần xây dựng hạng mục bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Phần xây dựng hạng mục bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509854 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 08:29:00 đến ngày 2021-06-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,027,502,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM:NHÀ TRỰC VÀ LÀM VIỆC CỦA BỘ ĐỘI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,9235 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4339 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3685 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4821 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8,768 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3531 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4341 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,285 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14,9083 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,377 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,045 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 52,638 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1227 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,8007 | tấn |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,3014 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,9511 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,9024 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đắp K95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 286,8316 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 32,8039 | 10m3/1km |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 32,8039 | 10m3/1km |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 10,912 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0796 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,6471 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,7296 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,3472 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,6758 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,455 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3822 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,2554 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,0307 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 7,628 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 21,802 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0515 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0399 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4765 | m3 |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 17 | cái |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1715 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0215 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1275 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,2033 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 75,9105 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,7984 | m3 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,432 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,7474 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 167,279 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 357,314 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 64,2192 | m2 |
| 48 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 74,2634 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 178,4024 | m2 |
| 50 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 23,52 | m |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 98,8 | m |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 56,6 | m |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14,697 | m2 |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,728 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 36,072 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,4108 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 128,3528 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 524,593 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 316,885 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 535,717 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 305,761 | m2 |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,898 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,898 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 114,4 | m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,1889 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,1489 | 100m2 |
| 67 | Cửa đi kim loại, cửa nhôm Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm, phụ kiện khóa gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật dày 6.38mm; đã lắp đặt) 2 cánh mở quay | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 68 | Cửa đi kim loại, cửa nhôm Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm, phụ kiện khóa gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật dày 6.38mm; đã lắp đặt) 1 cánh mở quay | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 17,66 | m2 |
| 69 | Cửa sổ kim loại, cửa nhôm Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm, phụ kiện khóa gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật dày 6.38mm; đã lắp đặt) 2 cánh mở quay | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 70 | Cửa sổ kim loại, cửa nhôm Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm, phụ kiện khóa gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật dày 6.38mm; đã lắp đặt) 1 cánh mở quay, mở hất | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ (thép vuông 14x14 đặc đã sơn 3 nước và lắp dựng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 72 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,819 | m3 |
| 73 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1556 | 100m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,936 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0174 | 100m2 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0195 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,4387 | m3 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0887 | tấn |
| 79 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,8613 | m3 |
| 80 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,2752 | m2 |
| 81 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 10,1956 | m2 |
| 82 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14,47 | m2 |
| 83 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,5917 | m3 |
| 84 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0553 | tấn |
| 85 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 86 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5 | cấu kiện |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cấu kiện |
| 89 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 90 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn đũa | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14 | bảng |
| 96 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bảng |
| 97 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 300 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 300 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 600 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 104 | Lắp đặt tê thu PP.R TP D40/32/40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê đều PP.R TP D25 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút 90 độ PP.R D25 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút 90 độ PP.R D40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 108 | Lắp cút ren trong D25 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 19 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn PP.R D40/32 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 110 | Lắp kép đồng DN15 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 40mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D42*42 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D60*60 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90*90 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ D42 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ D60 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa D60*42 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 127 | Bình nước nóng 15L (đã bao gồm lắp đặt) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 128 | Bơm nước | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 133 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 45 | m |
| 134 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 16 | m |
| 135 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 67 | m |
| 136 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5 | cọc |
| 137 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5,13 | m3 |
| 138 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 31,35 | m3 |
| 139 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 9,7 | m3 |
| 140 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 97 | m2 |
| 141 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 97 | m2 |
| B | HM: GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Chuẩn bị mặt bằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | Công |
| 2 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | lần |
| 3 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 10 | m |
| 4 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 71 | m |
| 5 | Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp hàn, máy khoan đập cáp xoay 40kw, đường kính ống 146mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 26 | m |
| 6 | Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp hàn, máy khoan đập cáp xoay 40kw, đường kính ống 108mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 45 | m |
| 7 | Chèn sét | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | m3 |
| 8 | Chèn sỏi, máy khoan đập cáp 40kw | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | m3 |
| 9 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 10 | m |
| 10 | Côn thép DN141/108 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Bích thép đặc DN141 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cặp bích |
| 12 | Bích thép đặc DN108 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cặp bích |
| 13 | Bích thép rỗng DN141 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cặp bích |
| 14 | Gioăng cao su DN141 dày 5mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Đai định hướng -20x5 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 80 | cái |
| 16 | Bu lông HM16 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Ống thép tráng kẽm DN50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 18 | Van ren 2 chiều DN50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Van ren 1 chiều DN50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Cút thép tráng kẽm DN50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Rắc co thép tráng kẽm DN50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Răng kép thép DN50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Măng sông thép tráng kẽm DN50 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt phao báo cạn | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 100 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 100 | m |
| 28 | Cáp neo máy bơm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 100 | m |
| 29 | Cóc cáp Inox | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt tủ điện động lực và điều khiển (trọn bộ) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt máy bơm chìm trục ngang Q=5m3/h; H=60-90m | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| C | ĐƯƠNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,4352 | 100m3 |
| 2 | Rải lớp bạt nhựa chống mất nước xi măng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3.827,12 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 612,3392 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp K95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 162,1776 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 16,2178 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 16,2178 | 10m3/1km |
| D | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14,4936 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,66 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8,25 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0624 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0829 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0829 | 10m3/1km |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,957 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1284 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4981 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,5888 | m3 |
| 12 | Dây thép gai | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 199,8 | m2 |
| E | BÃI ĐỖ XE | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,1 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 21 | 10m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 21 | 10m3/1km |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 60 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,54 | m3 |
| F | HM: ĐẤT ĐẮP NGỤY TRANG HỆ THỐNG CÔNG SỰ | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 31,0273 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp K90 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3.413,003 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 341,3003 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 341,3003 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi