Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG CẨM LỆ VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210554716 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hỗ trợ thực hiện chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 07:11:00 đến ngày 2021-06-01 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,496,740,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Dây đồng bọc trung thế XLPE/M(1x35)-12,7/22kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27 | mét |
| 2 | Dây đồng bọc CV-(1x35)-0,6/1kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | mét |
| 3 | Dây đồng bọc hạ thế M(240)-0,6/1kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | mét |
| 4 | Cầu chì tự rơi FCO-22 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng AG-35 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ |
| 7 | Dây nhôm trần buộc cổ sứ A-3,5 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27 | mét |
| 8 | Kẹp nối đất KNĐ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng CG-240 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ |
| 10 | Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE-100/130 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | mét |
| 11 | Ống thép tráng kẽm FE-fi27 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | mét |
| 12 | Đai thép buộc cáp 20x0,5mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | Cái |
| 13 | Khoá đai thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 14 | Bảng cấm trèo | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 15 | Bảng tên trạm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 16 | Xà sứ đỡ trụ BTLT đôi XSĐ+CSV-LT | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà cầu chì tự rơi trụ BTLT đôi XCC-LT | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà tiếp địa 2 trụ BTLT đôi XSĐTĐ-LT | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ, thanh chống máy biến áp trụ BTLT đôi XMBA-LT | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ tủ điện trên trụ BTLT đôi XTTĐ-LT | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 21 | Giá lắp chống sét van GLCSV+GDC | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 22 | Tiếp địa trạm TĐTBA-32 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hệ thống |
| 23 | Nền trạm biến áp 2 cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | nền |
| 24 | Tủ điện hạ thế | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | Tủ |
| 25 | Vận chuyển đường dài | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | TB |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Dây nhôm bọc ASV/XLPE-70-12,7/24kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 870 | mét |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO-22 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 3 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 4 | Sứ chuỗi néo polymer 22kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | chuổi |
| 5 | Ghíp néo dây bọc AV-95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 6 | Cụm đấu lèo bọc AV-70 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 7 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-4,3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cột |
| 9 | Xà cầu chì trụ li tâm đôi dọc XCC-2D | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng trụ ly tâm XĐA-2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng cột lytâm 2XĐA-2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo cuối ly tâm XNC-2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cuối ly tâm đôi dọc XNC-2D | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo cuối ly tâm đôi ngang XNC-2N | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 15 | Tiếp địa cột RC-4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 16 | Tiếp địa cột RC-10 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 17 | Móng cột ly tâm MT-3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | Móng |
| 18 | Móng cột ly tâm MTĐ-2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | Móng |
| 19 | Vận chuyển đường dài | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | TB |
| C | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC(4x120) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 797 | mét |
| 2 | Đai thép buộc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | bộ |
| 3 | Giá móc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | bộ |
| 4 | Bu lông móc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13 | cái |
| 5 | Khoá đỡ cáp vặn xoắn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13 | cái |
| 6 | Khoá néo cáp vặn xoắn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 7 | Bịt đầu cáp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 8 | Khoá đai thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | bộ |
| 9 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | cột |
| 11 | Tiếp địa cột RC-4H | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 12 | Móng cột ly tâm MT-2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13 | Móng |
| 13 | Móng cột ly tâm MTĐ-1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | Móng |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0,4kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van (một bộ 03 cái) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | Bộ |
| E | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Vân chuyển thiết bị từ Đồng Nai về Quảng Nam | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | máy |
| F | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0,4kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 22kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | Bộ |
| G | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp lực 3 pha | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi