Gói thầu: Xây lắp 2: xây dựng đường và hệ thống thoát nước - đoạn từ đường Bà Điểm 9 đến cuối tuyến (Km0+650 - Km1+480)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210557107-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn
Tên gói thầu Xây lắp 2: xây dựng đường và hệ thống thoát nước - đoạn từ đường Bà Điểm 9 đến cuối tuyến (Km0+650 - Km1+480)
Số hiệu KHLCNT 20200255628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 10:06:00 đến ngày 2021-06-11 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,848,073,389 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 BTNC C12.5 loại I dày 5cm, Eyc>=140MPa Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 58,5946 100m2
2 Nhựa nhũ tương CSS-1h tưới dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 58,5946 100m2
3 BTNC C19 loại I dày 7cm, Eđh>=130MPa Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 58,5946 100m2
4 Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m2 bằng nhựa MC70 Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 58,5946 100m2
5 Bù phụ mặt đường bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm), lu lèn K>=0.98 Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,4713 100m3
6 Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), dày 10cm, lu lèn K>=0.98 Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,9802 100m3
7 Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), dày 15m, lu lèn K>=0.98 Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,2433 100m3
8 Đá mi bụi dày 30cm, lu lèn K>=1.0~1.02 Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,0851 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,4318 100m3
10 Cày sọc mặt đường hiện hữu Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 49,62 100m2
11 Lu lèn nền nguyên thổ Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,059 100m2
12 Đắp cát phần ngoài, lu lèn K>=0.90 Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,9532 100m3
13 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ô tô 27T, đất cấp I Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,4318 100m3
14 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,4318 100m3
15 Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,4318 100m3
16 Bê tông đá 1x2 M200, dày 10cm Vỉa hè. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 157,42 m3
17 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm, dày 15cm Vỉa hè. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,3613 100m3
18 Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa loại 6,7 Bó vỉa. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 186,31 m3
19 Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6,7 Bó vỉa. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 67,07 m3
20 Ván khuôn bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa loại 6,7 Bó vỉa. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,5702 100m2
21 Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6,7 Bó vỉa. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,9331 100m2
22 Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền Bó nền. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 132 m3
23 Bê tông đá 1x2 M150 lót bó nền Bó nền. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 32,22 m3
24 Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền Bó nền. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 17,5998 100m2
25 Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó nền Bó nền. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,0683 100m2
26 Cung cấp biển báo hình tam giác Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 cái
27 Cung cấp biển báo tên đường (chữ nhật 30cmx50cm) Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16 cái
28 Cung cấp biển báo phụ S.501 Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
29 Lắp đặt trụ đỡ 4,0m của biển báo hình tam giác Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
30 Lắp đặt trụ đỡ 3,1m của biển báo hình tam giác Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
31 Lắp đặt trụ đỡ 3,1m của biển hình chữ nhật (30cmx50cm) Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 cái
32 Tháo dỡ trụ + biển báo hiện hữu Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
33 Vạch 1.1 nét đứt tại tim đường thẳng màu vàng Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 34,34 m2
34 Vạch 1.2 nét liền tại tim đường cong màu vàng Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12,39 m2
35 Vạch 7.3 vạch người đi bộ màu trắng Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 50,4 m2
36 Vạch 7.6 vạch hình thoi bố trí trước vạch qua đường Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,46 m2
37 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22,308 100m
38 Đào kết cấu mặt đường cũ dày TB 0.4m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2.267,25 m2
39 Ép cừ larsen loại III (60kg/m) ngập đất Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 211,845 100m
40 Nhổ cừ larsen loại III (60kg/m) ngập đất Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 211,845 100m
41 Gia công thanh nẹp C250 (33.9kg/m) Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 60,1115 tấn
42 Lắp đặt thanh nẹp C250 (33.9kg/m) Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 60,1115 tấn
43 Tháo dỡ thanh nẹp C250 (33.9kg/m) Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 60,1115 tấn
44 Gia công thanh chống I200 (27.2kg/m) Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,1522 tấn
45 Lắp đặt thanh chống I200 (27.2kg/m) Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,1522 tấn
46 Tháo dỡ thanh chống I200 (27.2kg/m) Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,1522 tấn
47 Khấu hao cừ larsen loại III Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.099,27 m
48 Khấu hao thanh nẹp C250 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3.907,25 kg
49 Khấu hao thanh chống I200 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.309,89 kg
50 Đào cống đất cấp I Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 49,8405 100m3
51 Cát lót móng cống Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 56,01 m3
52 Ván khuôn móng cống Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,7558 100m2
53 Bê tông lót đá 1x2 M150 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 131,67 m3
54 Ván khuôn BT chèn Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,0782 100m2
55 Bê tông chèn đá 1x2 M150 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 303,91 m3
56 Vữa xi măng M100 xây mối nối dày 2cm Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 67,24 m2
57 Đắp cát đến lưng cống đầm cóc K>=0.95 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,4058 100m3
58 Đắp cát đến đáy KCAD, lu lèn K>=0.98 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 19,6636 100m3
59 Cát gia cố xi măng 6% Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,5026 100m3
60 Vải địa kỹ thuật K>25KN/m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 38,031 100m2
61 Vận chuyển xà bần đi đổ 1km đầu, ô tô 27T Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,1065 100m3
62 Vận chuyển xà bần đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,1065 100m3
63 Vận chuyển xà bần đi đổ 5km cuối, ô tô 27T Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,1065 100m3
64 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 49,8405 100m3
65 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 49,8405 100m3
66 Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 49,8405 100m3
67 Đập bỏ đoạn cống và mương bê tông hiện hữu Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,75 m3
68 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=4m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9 đoạn ống
69 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=3m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13 đoạn ống
70 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2.5m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 26 đoạn ống
71 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 đoạn ống
72 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=1m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 đoạn ống
73 Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 104 cái
74 Cung cấp joint cao su mối nối cống D400 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 mối nối
75 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=4m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 48 đoạn ống
76 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=3m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 đoạn ống
77 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=2m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 đoạn ống
78 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=1m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 đoạn ống
79 Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 112 cái
80 Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 38 mối nối
81 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=4m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 83 đoạn ống
82 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 166 cái
83 Cung cấp joint cao su mối nối cống D1000 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 68 mối nối
84 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200, L=3m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 44 đoạn ống
85 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 88 cái
86 Cung cấp joint cao su mối nối cống D1200 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 38 mối nối
87 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1500, L=3m Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 43 đoạn ống
88 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 86 cái
89 Cung cấp joint cao su mối nối cống D1500 Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 37 mối nối
90 Đào cống đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,4701 100m3
91 Cát lót móng giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 45,06 m3
92 Ván khuôn móng giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,8144 100m2
93 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 20cm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 45,06 m3
94 Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 76,9 m3
95 Ván khuôn làm giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,3172 100m2
96 Cốt thép hố ga D Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1283 tấn
97 Cốt thép hố ga D>10mm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,5272 tấn
98 Thang hầm D=16mm mạ kẽm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1164 tấn
99 Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn (TL>=2tấn) Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 46 cái
100 Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 109,78 m3
101 Ván khuôn làm giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,13 100m2
102 Cốt thép hố ga D Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1248 tấn
103 Cốt thép hố ga D>10mm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,339 tấn
104 Thang hầm D=16mm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,3011 tấn
105 Đắp cát đến đáy KCAĐ, lu lèn K>=0.95 Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,4599 100m3
106 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,4701 100m3
107 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,4701 100m3
108 Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,4701 100m3
109 BTCT đá 1x2 M300 đúc sẵn Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,06 m3
110 Cốt thép D Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1573 tấn
111 Cốt thép 10 Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,7516 tấn
112 Bu lông inox M14, L=15cm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 368 bộ
113 Ván khuôn Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,4784 100m2
114 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>=250kg Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 46 cấu kiện
115 Cung cấp và lắp đặt nắp gang loại 1 (không thu nước) Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 46 cấu kiện
116 Đào đất hố móng hố ga phụ, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,5607 100m3
117 Cát lót móng giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,84 m3
118 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 10cm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,84 m3
119 Ván khuôn móng giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,2352 100m2
120 Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 34,56 m3
121 Ván khuôn làm giếng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,1424 100m2
122 Cốt thép 10 Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,2122 tấn
123 Đắp cát lu lèn đến đáy KCAĐ bằng đầm đất cầm tay, K>=0.98 Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,1728 100m3
124 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,5607 100m3
125 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,5607 100m3
126 Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,5607 100m3
127 Khoan tạo lỗ bê tông D8, L=60mm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 576 1 lỗ khoan
128 Bản lề inox 64x56mm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 96 cái
129 Tấm cao su 550x500mm dày 5mm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12,48 m2
130 Tấm nhựa uPVC 550x500mm dày 5mm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12,48 m2
131 Bulong inox M8, L=60mm Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 576 cái
132 Lắp đặt bộ ngăn mùi TL Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 48 cái
133 Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác, hộp bó vỉa xiên, khung lưới (TL>=200kg) Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 48 cấu kiện
134 Đào đất miệng thu phụ lắp đặt ống uPVC D220, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,1794 100m3
135 Cốt thép 10 Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,4478 tấn
136 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,88 m3
137 Ván khuôn lót móng Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0506 100m2
138 Bê tông đá 1x2 M200 miệng thu phụ Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,94 m3
139 Ván khuôn miệng thu phụ Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,99 100m2
140 Cung cấp và lắp đặt ống uPVC D220 Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,77 100m
141 Bê tông chèn ống uPVC D220 đá 1x2 M150 Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,16 m3
142 Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác TL Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22 cái
143 Đắp cát đến CĐTN bằng đầm đất cầm tay, lu lèn K>=0.95 Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,8721 100m3
144 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,1794 100m3
145 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,1794 100m3
146 Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,1794 100m3
147 Cung cấp và lắp đặt ống HDPE D300 Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,18 100m
148 Đào đất lắp đặt ống HDPE D300, đất cấp I Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,3123 100m3
149 Bê tông chèn ống HDPE D300 đá 1x2 M150 Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 43,06 m3
150 Đắp cát đến CĐTN bằng đầm đất cầm tay, lu lèn K>=0.95 Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,2833 100m3
151 Đào đất xây dựng hầm ga, đất cấp I Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,4182 100m3
152 Bê tông lót móng hầm ga đá 1x2 M150 Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,94 m3
153 Ván khuôn bê tông lót móng hầm ga đá 1x2 M150 Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,3968 100m2
154 Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21,6 m3
155 Trát vữa xi măng M100 hầm ga dày 2cm Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 234,05 m2
156 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,0549 100m3
157 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,7305 100m3
158 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,7305 100m3
159 Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,7305 100m3
160 Ván khuôn nắp hầm ga Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1488 100m2
161 Cốt thép CB-240-T D Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,2213 tấn
162 Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,23 m3
163 Lắp đặt nắp hầm ga TL Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 124 cái
164 Ván khuôn đổ bê tông cột Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,168 100m2
165 Bê tông chân cột đá 1x2 M300 Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,26 m3
166 Gia công hàng rào (thép khung, tôn) Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 420 m2
167 Thép hình 25x25x2 Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 887,15 kg
168 Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem (2,355kg/m2) Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 692,37 kg
169 Bu lông D5, L=5cm Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 588 con
170 Gia công khung thép hình để đặt biển báo công trình Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,5 m2
171 Thép hình V30x30x3 Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8,4 kg
172 Thép hình vuông 20x20x2 Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,5 kg
173 Thép hình vuông 152x152x4.5 Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,82 kg
174 Thép hình vuông 25x500x1 Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,98 kg
175 Thép tròn D Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,06 kg
176 Thép ống tròn đk D34 Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,23 kg
177 Thép ống tròn đk D50 Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,49 kg
178 Sơn chống gỉ hàng rào Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,43 m2
179 Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm (biển 227, 245a, 203) Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
180 Cung cấp biển báo tròn D70 (biển R.302b) có đèn led Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
181 Cung cấp biển báo hình chữ nhật 1.6x0.6m Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
182 Cung cấp biển báo chữ nhật chỉ hướng đi (0,25x0,25m) có đèn led Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
183 Cung cấp biển báo chữ nhật I441a,b (0,9mx1,3m) Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
184 Đèn tín hiệu Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13 cái
185 Đèn chiếu sáng Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
186 Cung cấp cột biển báo bằng thép ống D90 mạ kẽm dày 2mm, L=3,7m Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cột
187 Cung cấp cột biển báo bằng thép ống D90 mạ kẽm dày 2mm, L=4,4m Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cột
188 Bu lông D10, L=10cm Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18 cái
189 Nhân công điều tiết Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 180 công
190 Lắp đặt đế cột Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.296 cái
191 Lắp dựng hàng rào khung biển báo Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18 cái
192 Lắp dựng hàng rào tôn Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3.672 m
193 Lắp đặt và tháo dỡ trụ đỡ biển báo hiệu đường bộ Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 36 cái
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->