Gói thầu: Xây lắp 2: xây dựng đường và hệ thống thoát nước - đoạn từ đường Bà Điểm 9 đến cuối tuyến (Km0+650 - Km1+480)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Xây lắp 2: xây dựng đường và hệ thống thoát nước - đoạn từ đường Bà Điểm 9 đến cuối tuyến (Km0+650 - Km1+480) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200255628 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 10:06:00 đến ngày 2021-06-11 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,848,073,389 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | BTNC C12.5 loại I dày 5cm, Eyc>=140MPa | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 58,5946 | 100m2 |
| 2 | Nhựa nhũ tương CSS-1h tưới dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 58,5946 | 100m2 |
| 3 | BTNC C19 loại I dày 7cm, Eđh>=130MPa | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 58,5946 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m2 bằng nhựa MC70 | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 58,5946 | 100m2 |
| 5 | Bù phụ mặt đường bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm), lu lèn K>=0.98 | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,4713 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), dày 10cm, lu lèn K>=0.98 | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,9802 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), dày 15m, lu lèn K>=0.98 | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,2433 | 100m3 |
| 8 | Đá mi bụi dày 30cm, lu lèn K>=1.0~1.02 | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,0851 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,4318 | 100m3 |
| 10 | Cày sọc mặt đường hiện hữu | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49,62 | 100m2 |
| 11 | Lu lèn nền nguyên thổ | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,059 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát phần ngoài, lu lèn K>=0.90 | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,9532 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ô tô 27T, đất cấp I | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,4318 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,4318 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I | Nền đường, mặt đường. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,4318 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M200, dày 10cm | Vỉa hè. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 157,42 | m3 |
| 17 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm, dày 15cm | Vỉa hè. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,3613 | 100m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa loại 6,7 | Bó vỉa. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 186,31 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6,7 | Bó vỉa. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 67,07 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa loại 6,7 | Bó vỉa. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,5702 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6,7 | Bó vỉa. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,9331 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền | Bó nền. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 132 | m3 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó nền | Bó nền. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 32,22 | m3 |
| 24 | Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền | Bó nền. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17,5998 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó nền | Bó nền. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,0683 | 100m2 |
| 26 | Cung cấp biển báo hình tam giác | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 27 | Cung cấp biển báo tên đường (chữ nhật 30cmx50cm) | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 28 | Cung cấp biển báo phụ S.501 | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt trụ đỡ 4,0m của biển báo hình tam giác | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt trụ đỡ 3,1m của biển báo hình tam giác | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt trụ đỡ 3,1m của biển hình chữ nhật (30cmx50cm) | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 32 | Tháo dỡ trụ + biển báo hiện hữu | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 33 | Vạch 1.1 nét đứt tại tim đường thẳng màu vàng | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 34,34 | m2 |
| 34 | Vạch 1.2 nét liền tại tim đường cong màu vàng | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,39 | m2 |
| 35 | Vạch 7.3 vạch người đi bộ màu trắng | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 50,4 | m2 |
| 36 | Vạch 7.6 vạch hình thoi bố trí trước vạch qua đường | Sơn đường và biển báo. Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,46 | m2 |
| 37 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,308 | 100m |
| 38 | Đào kết cấu mặt đường cũ dày TB 0.4m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2.267,25 | m2 |
| 39 | Ép cừ larsen loại III (60kg/m) ngập đất | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 211,845 | 100m |
| 40 | Nhổ cừ larsen loại III (60kg/m) ngập đất | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 211,845 | 100m |
| 41 | Gia công thanh nẹp C250 (33.9kg/m) | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 60,1115 | tấn |
| 42 | Lắp đặt thanh nẹp C250 (33.9kg/m) | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 60,1115 | tấn |
| 43 | Tháo dỡ thanh nẹp C250 (33.9kg/m) | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 60,1115 | tấn |
| 44 | Gia công thanh chống I200 (27.2kg/m) | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,1522 | tấn |
| 45 | Lắp đặt thanh chống I200 (27.2kg/m) | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,1522 | tấn |
| 46 | Tháo dỡ thanh chống I200 (27.2kg/m) | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,1522 | tấn |
| 47 | Khấu hao cừ larsen loại III | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.099,27 | m |
| 48 | Khấu hao thanh nẹp C250 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3.907,25 | kg |
| 49 | Khấu hao thanh chống I200 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.309,89 | kg |
| 50 | Đào cống đất cấp I | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49,8405 | 100m3 |
| 51 | Cát lót móng cống | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 56,01 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng cống | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,7558 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 131,67 | m3 |
| 54 | Ván khuôn BT chèn | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,0782 | 100m2 |
| 55 | Bê tông chèn đá 1x2 M150 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 303,91 | m3 |
| 56 | Vữa xi măng M100 xây mối nối dày 2cm | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 67,24 | m2 |
| 57 | Đắp cát đến lưng cống đầm cóc K>=0.95 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,4058 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát đến đáy KCAD, lu lèn K>=0.98 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 19,6636 | 100m3 |
| 59 | Cát gia cố xi măng 6% | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,5026 | 100m3 |
| 60 | Vải địa kỹ thuật K>25KN/m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 38,031 | 100m2 |
| 61 | Vận chuyển xà bần đi đổ 1km đầu, ô tô 27T | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,1065 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển xà bần đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,1065 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển xà bần đi đổ 5km cuối, ô tô 27T | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,1065 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49,8405 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49,8405 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49,8405 | 100m3 |
| 67 | Đập bỏ đoạn cống và mương bê tông hiện hữu | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,75 | m3 |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=4m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9 | đoạn ống |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=3m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13 | đoạn ống |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2.5m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 26 | đoạn ống |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=1m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 104 | cái |
| 74 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D400 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | mối nối |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=4m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 48 | đoạn ống |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=3m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=2m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=1m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 112 | cái |
| 80 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 38 | mối nối |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=4m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 83 | đoạn ống |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 166 | cái |
| 83 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D1000 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 68 | mối nối |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200, L=3m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 44 | đoạn ống |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 88 | cái |
| 86 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D1200 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 38 | mối nối |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1500, L=3m | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 43 | đoạn ống |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 86 | cái |
| 89 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D1500 | Cống. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 37 | mối nối |
| 90 | Đào cống đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,4701 | 100m3 |
| 91 | Cát lót móng giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 45,06 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,8144 | 100m2 |
| 93 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 20cm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 45,06 | m3 |
| 94 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 76,9 | m3 |
| 95 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,3172 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép hố ga D | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1283 | tấn |
| 97 | Cốt thép hố ga D>10mm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,5272 | tấn |
| 98 | Thang hầm D=16mm mạ kẽm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1164 | tấn |
| 99 | Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn (TL>=2tấn) | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 46 | cái |
| 100 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 109,78 | m3 |
| 101 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,13 | 100m2 |
| 102 | Cốt thép hố ga D | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1248 | tấn |
| 103 | Cốt thép hố ga D>10mm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,339 | tấn |
| 104 | Thang hầm D=16mm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,3011 | tấn |
| 105 | Đắp cát đến đáy KCAĐ, lu lèn K>=0.95 | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,4599 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,4701 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,4701 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,4701 | 100m3 |
| 109 | BTCT đá 1x2 M300 đúc sẵn | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,06 | m3 |
| 110 | Cốt thép D | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1573 | tấn |
| 111 | Cốt thép 10| Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt |
0,7516
|
tấn |
|
| 112 | Bu lông inox M14, L=15cm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 368 | bộ |
| 113 | Ván khuôn | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,4784 | 100m2 |
| 114 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>=250kg | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 46 | cấu kiện |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang loại 1 (không thu nước) | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 46 | cấu kiện |
| 116 | Đào đất hố móng hố ga phụ, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,5607 | 100m3 |
| 117 | Cát lót móng giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,84 | m3 |
| 118 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 10cm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,84 | m3 |
| 119 | Ván khuôn móng giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,2352 | 100m2 |
| 120 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 34,56 | m3 |
| 121 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,1424 | 100m2 |
| 122 | Cốt thép 10 | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,2122 | tấn |
| 123 | Đắp cát lu lèn đến đáy KCAĐ bằng đầm đất cầm tay, K>=0.98 | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,1728 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,5607 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,5607 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,5607 | 100m3 |
| 127 | Khoan tạo lỗ bê tông D8, L=60mm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 576 | 1 lỗ khoan |
| 128 | Bản lề inox 64x56mm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 96 | cái |
| 129 | Tấm cao su 550x500mm dày 5mm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,48 | m2 |
| 130 | Tấm nhựa uPVC 550x500mm dày 5mm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,48 | m2 |
| 131 | Bulong inox M8, L=60mm | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 576 | cái |
| 132 | Lắp đặt bộ ngăn mùi TL | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác, hộp bó vỉa xiên, khung lưới (TL>=200kg) | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 48 | cấu kiện |
| 134 | Đào đất miệng thu phụ lắp đặt ống uPVC D220, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,1794 | 100m3 |
| 135 | Cốt thép 10 | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,4478 | tấn |
| 136 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,88 | m3 |
| 137 | Ván khuôn lót móng | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0506 | 100m2 |
| 138 | Bê tông đá 1x2 M200 miệng thu phụ | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,94 | m3 |
| 139 | Ván khuôn miệng thu phụ | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,99 | 100m2 |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC D220 | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,77 | 100m |
| 141 | Bê tông chèn ống uPVC D220 đá 1x2 M150 | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,16 | m3 |
| 142 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác TL | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 143 | Đắp cát đến CĐTN bằng đầm đất cầm tay, lu lèn K>=0.95 | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,8721 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,1794 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,1794 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I | Hố ga. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,1794 | 100m3 |
| 147 | Cung cấp và lắp đặt ống HDPE D300 | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,18 | 100m |
| 148 | Đào đất lắp đặt ống HDPE D300, đất cấp I | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,3123 | 100m3 |
| 149 | Bê tông chèn ống HDPE D300 đá 1x2 M150 | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 43,06 | m3 |
| 150 | Đắp cát đến CĐTN bằng đầm đất cầm tay, lu lèn K>=0.95 | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,2833 | 100m3 |
| 151 | Đào đất xây dựng hầm ga, đất cấp I | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,4182 | 100m3 |
| 152 | Bê tông lót móng hầm ga đá 1x2 M150 | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,94 | m3 |
| 153 | Ván khuôn bê tông lót móng hầm ga đá 1x2 M150 | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,3968 | 100m2 |
| 154 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 21,6 | m3 |
| 155 | Trát vữa xi măng M100 hầm ga dày 2cm | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 234,05 | m2 |
| 156 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,0549 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ô tô 27T, đất cấp I | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,7305 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo, ô tô 27T, đất cấp I | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,7305 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất đi đổ 5km cuối, ô tô 27T, đất cấp I | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,7305 | 100m3 |
| 160 | Ván khuôn nắp hầm ga | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1488 | 100m2 |
| 161 | Cốt thép CB-240-T D | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,2213 | tấn |
| 162 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,23 | m3 |
| 163 | Lắp đặt nắp hầm ga TL | Thoát nước sinh hoạt. Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 124 | cái |
| 164 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,168 | 100m2 |
| 165 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,26 | m3 |
| 166 | Gia công hàng rào (thép khung, tôn) | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 420 | m2 |
| 167 | Thép hình 25x25x2 | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 887,15 | kg |
| 168 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem (2,355kg/m2) | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 692,37 | kg |
| 169 | Bu lông D5, L=5cm | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 588 | con |
| 170 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo công trình | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,5 | m2 |
| 171 | Thép hình V30x30x3 | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,4 | kg |
| 172 | Thép hình vuông 20x20x2 | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,5 | kg |
| 173 | Thép hình vuông 152x152x4.5 | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,82 | kg |
| 174 | Thép hình vuông 25x500x1 | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,98 | kg |
| 175 | Thép tròn D | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,06 | kg |
| 176 | Thép ống tròn đk D34 | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,23 | kg |
| 177 | Thép ống tròn đk D50 | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,49 | kg |
| 178 | Sơn chống gỉ hàng rào | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,43 | m2 |
| 179 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm (biển 227, 245a, 203) | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 180 | Cung cấp biển báo tròn D70 (biển R.302b) có đèn led | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 181 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 1.6x0.6m | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 182 | Cung cấp biển báo chữ nhật chỉ hướng đi (0,25x0,25m) có đèn led | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 183 | Cung cấp biển báo chữ nhật I441a,b (0,9mx1,3m) | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 184 | Đèn tín hiệu | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13 | cái |
| 185 | Đèn chiếu sáng | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 186 | Cung cấp cột biển báo bằng thép ống D90 mạ kẽm dày 2mm, L=3,7m | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cột |
| 187 | Cung cấp cột biển báo bằng thép ống D90 mạ kẽm dày 2mm, L=4,4m | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cột |
| 188 | Bu lông D10, L=10cm | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 189 | Nhân công điều tiết | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 180 | công |
| 190 | Lắp đặt đế cột | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.296 | cái |
| 191 | Lắp dựng hàng rào khung biển báo | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 192 | Lắp dựng hàng rào tôn | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3.672 | m |
| 193 | Lắp đặt và tháo dỡ trụ đỡ biển báo hiệu đường bộ | Phần tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 36 | cái |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi