Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục giao thông, thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư xây dựng Hợp Nhất |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục giao thông, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210554841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố thuộc Kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 09:55:00 đến ngày 2021-06-01 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,738,154,809 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống giao thông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Chương V của E-HSMT | 264,66 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 6,3008 | 100m3 |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của E-HSMT | 68,3316 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 20,5643 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp trên, đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 5,6897 | 100m3 |
| 6 | Rải giấy dầu 2 lớp cách ly | Chương V của E-HSMT | 77,5452 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V của E-HSMT | 379,3 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông bằng ván khuôn thép, cây chống gỗ | Chương V của E-HSMT | 1,9208 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 18,7282 | tấn |
| 10 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 19,21 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng đá 4x6 bó vỉa chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 38,42 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ gờ bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 2,958 | 100m2 |
| 13 | Xây bó nền bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 53,78 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 672,28 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V của E-HSMT | 8,9474 | 100m3 |
| 16 | Đóng cừ tràm, ngọn 4,2cm, chiều dài 5m, cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 45,04 | 100m |
| 17 | Cừ tràm neo đầu cừ ngọn 4.2, L=5m | Chương V của E-HSMT | 225,2 | m |
| 18 | Cốt thép bờ bao đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 19 | Trãi cao su | Chương V của E-HSMT | 1,126 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 9,58 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào cống bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 5,0149 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V của E-HSMT | 3,474 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,6089 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm L=4m, ngọn 3,8cm,, cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 159,0099 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, hố ga, gối cống chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 32,3604 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,7405 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát móng đường ống cống | Chương V của E-HSMT | 102,52 | m3 |
| 8 | Bê tông Hố ga, hố thu, gối cống đá 1x2, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 67,486 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ Hố ga, hố thu, gối cống | Chương V của E-HSMT | 8,2083 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép Hố thu, hố ga, gối cống đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 4,2193 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Khối lượng một cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,9913 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông ,Klượng một cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,991 | tấn |
| 13 | Lắp đặt nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 14 | Lắp đặt nắp hố thu | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 15 | Lắp đặt gối cống | Chương V của E-HSMT | 367 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su,đoạn ống dài 3m, đường kính ống 600mm | Chương V của E-HSMT | 194 | 1 đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK ≤600mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 600mm | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 160mm | Chương V của E-HSMT | 13,204 | 100m |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 160mm | Chương V của E-HSMT | 250 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đường kính nút bịt 160 (mm) | Chương V của E-HSMT | 150 | cái |
| 22 | Công tác phụ trợ khác trong quá trình thi công (di dời, đấu nối cấp nước, cáp quang ngầm,… nếu có) | Chương V của E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi