Gói thầu: Gói thầu xây lắp Nạo vét Kênh ĐN4 – Kênh nội đồng Lộc Thuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Nạo vét Kênh ĐN4 – Kênh nội đồng Lộc Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 09:55:00 đến ngày 2021-05-31 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,318,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,700,000 VNĐ ((Mười chín triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH ĐN4 | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,662 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,663 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bờ kênh bằng máy lu 9T, dung trọng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,765 | 100m3 |
| B | PHẦN KÊNH ĐN6 | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,13 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,751 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bờ kênh bằng máy lu 9T, dung trọng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,803 | 100m3 |
| C | PHẦN HẠ THẤP CAO TRÌNH CÁC CỐNG TRÊN TUYẾN KÊNH ĐN4, ĐN6 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,814 | 100m3 |
| 2 | Đắp móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,871 | 100m3 |
| D | PHẦN SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỜ KÊNH ĐN10 | |||
| 1 | Đào nền bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,368 | 100M3 |
| 2 | Đắp lề bằng máy lu 9T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,675 | 100M3 |
| 3 | Trải cấp phối đá 0*4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,306 | 100M3 |
| E | PHẦN NÂNG CẤP ĐÁ (0X4) TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC ẤP LỘC BÌNH TỪ NHÀ 7 ON- HỐ MIỄU | |||
| 1 | Đào nền bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,518 | 100M3 |
| 2 | Đắp lề bằng máy lu 9T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100M3 |
| 3 | Trải cấp phối đá 0*4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,036 | 100M3 |
| F | PHẦN NÂNG CẤP ĐÁ (0X4) TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC ẤP LỘC CHÁNH TỪ NHÀ BÀ 5 TRẮNG - ÔNG 8 HẸN | |||
| 1 | Đào nền bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,526 | 100M3 |
| 2 | Đắp lề bằng máy lu 9T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | 100M3 |
| 3 | Trải cấp phối đá 0*4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,685 | 100M3 |
| G | PHẦN NÂNG CẤP ĐÁ (0X4) TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC ẤP LỘC CHÁNH TỪ NHÀ ÔNG 6 TUẤN- RẠCH BÀ QUANG VÀ BẾN BÀ CHỢ | |||
| 1 | Đào nền bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | 100M3 |
| 2 | Đắp lề bằng máy lu 9T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,307 | 100M3 |
| 3 | Trải cấp phối đá 0*4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,452 | 100M3 |
| 4 | Đào nền bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,999 | 100M3 |
| 5 | Đắp lề bằng máy lu 9T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,464 | 100M3 |
| 6 | Trải cấp phối đá 0*4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,096 | 100M3 |
| 7 | Trải tấm nilon lót mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,96 | 100M2 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100M2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,4 | M3 |
| 10 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,047 | kg |
| 11 | Gỗ chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi