Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Đà Nẵng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210339545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 09:43:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,001,788,518 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 188,4 | km |
| 2 | Cáp quang kéo cống 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 11,1 | km |
| 3 | Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 4 | ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 391 | bộ |
| 5 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 4.639 | bộ |
| 6 | Ống nhựa F110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 46 | m |
| 7 | Ống nhựa F110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 668,3 | m |
| 8 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2.719 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1.930 | bộ |
| B | Phần xây dựng cáp treo trên cột Viettel | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 391 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 33,306 | tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 33,306 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 15,7128 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 15,7128 | tấn |
| C | Phần xây dựng cáp treo trên cột Điện lực | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 4.639 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 177,1 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ MS |
| D | Phần vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 10km, đường cấp 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 49,0188 | tấn |
| 2 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 49,0188 | tấn |
| 3 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 49,0188 | tấn |
| E | Phần xây dựng tuyến cống bể cáp | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan | Tham khảo Phần II, chương V | 0,52 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Tham khảo Phần II, chương V | 0,81 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 360,96 | m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 172,9 | m3 |
| 5 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bể |
| 6 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | nắp đan |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bể |
| 8 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bể |
| 9 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bể |
| 10 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Tham khảo Phần II, chương V | 6,94 | 100 m/1 ống |
| 11 | Khoan, lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường. Cấp đất, đá cấp I-III | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 \từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | 1 cái |
| 13 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 36,73 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 32,71 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,22 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,22 | 100m3 |
| 19 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 22,3 | 1 km cáp |
| F | Phần hoàn trả | |||
| G | Hoàn trả mặt đường Beton Asfalt cũ có chiều rộng mặt đường >= 10.5m (Mã hiệu 4.2.1a). Cấp phối lớp dưới 20cm, cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, tưới thấm nhũ tương 1.6kg/m2, thảm BT nhựa hạt trung 7cm, thảm BT nhựa hạt mịn 3cm, nhũ tương 2kg/m2 | |||
| 1 | Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 8,091 | m2 |
| 2 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 8,091 | m2 |
| 3 | PTưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2 | Tham khảo Phần II, chương V | 8,091 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 8,091 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 | Tham khảo Phần II, chương V | 8,091 | m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 8,091 | m2 |
| H | Hoàn trả mặt hè lát gạch Block màu; đệm cát vàng dày 13cm, lát gạch block màu dày 6cm | |||
| 1 | Rải cát vàng đệm dày 13 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 288,768 | m2 |
| 2 | Lát gạch block, tận dụng gạch | Tham khảo Phần II, chương V | 288,768 | m2 |
| I | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Block màu (không tận dụng gạch) | |||
| 1 | Rải cát vàng đệm dày 13 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 72,192 | m2 |
| 2 | Lát gạch block, gạch mới | Tham khảo Phần II, chương V | 72,192 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi