Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210555378-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Gò Công Tây
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210542023
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 09:25:00 đến ngày 2021-06-01 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,134,319,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,03 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố sạt lở, Dg ≥ 8cm, cừ dài 4m (phần ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,075 100m
3 Cung cấp cừ tràm Dg>=8cm, cừ dài 4m (phần không ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,845 100m
4 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,007 100m3
5 Đắp đất lề đường bằng máy, độ chặt K ≥ 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,419 100m3
6 Cung cấp đất đắp lề, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,932 100m3
7 Cày sọc, ban gạt mặt đường láng nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,999 100m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2, lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,578 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,009 100m3
10 Tưới lớp nhựa thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,607 100m2
11 Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,0cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,607 100m2
12 Đào móng cọc tiêu, biển báo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,488 m3
13 Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,115 m3
14 Cốt thép BTĐS cọc tiêu, giằng, ĐK ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 tấn
15 Ván khuôn thép BTĐS cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m2
16 Bê tông ĐS cọc tiêu, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 m3
17 Lắp dựng cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
18 Sơn cọc tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 1m2
19 Bê tông móng trụ biển báo, đá 1x2 M200, đs 2-4 (chỉ tính vật tư) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,238 m3
20 Cung cấp trụ đỡ biển báo STK D90x1,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,03 m
21 Cung cấp biển báo PQ tròn D70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
22 Cung cấp biển báo PQ tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
23 Cung cấp biển báo PQ chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m2
24 Sản xuất khung biển báo (2,0x1,25)m, thép hộp 30x30x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 tấn
25 Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70cm (không gồm vật tư) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
26 Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm (không gồm vật tư) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
27 Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật (không gồm vật tư) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,89 m2
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng hố ga bằng máy đào, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,176 100m3
2 Đệm cát móng hố ga thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,176 m3
3 Bê tông móng hố ga đá 1x2 M150, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,176 m3
4 Ván khuôn thép hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,46 100m2
5 Bê tông hố ga đá 1x2 M250, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,02 m3
6 Cốt thép BTĐS tấm đan, khuôn hầm, ĐK ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,043 tấn
7 Cốt thép BTĐS tấm đan, khuôn hầm, ĐK ≤ 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,307 tấn
8 Sản xuất thép hình bọc cạnh tấm đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,326 tấn
9 Mạ kẽm thép hình thép bọc cạnh tấm đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 325,728 kg
10 Ván khuôn thép BTĐS tấm đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,099 100m2
11 Bê tông ĐS tấm đan, khuôn hầm, đá 1x2 M250, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,314 m3
12 Lắp dựng tấm đan, khuôn hầm, TL ≤ 50kg, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cấu kiện
13 Đào móng mương dọc BTCT bằng máy đào - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,967 100m3
14 Bê tông lót móng mương đá 1x2 M150, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209,216 m3
15 Cốt thép BTĐS tấm đan mương, ĐK ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,904 tấn
16 Sản xuất thép hình bọc cạnh tấm đan mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,879 tấn
17 Mạ kẽm thép hình tấm đan mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38.878,704 kg
18 Ván khuôn thép BTĐS tấm đan mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,052 100m2
19 Bê tông ĐS tấm đan mương đá 1x2 M250, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 277,865 m3
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D42x2,0mm lỗ thoát nước tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,213 100m
21 Cốt thép mương dọc BTCT, ĐK ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,328 tấn
22 Cốt thép mương dọc BTCT, ĐK > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,39 tấn
23 Ván khuôn thép mương dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,051 100m2
24 Bê tông mương dọc, đá 1x2 M250, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 779,286 m3
25 Chét khe nối bằng nhựa đường (vận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 431,64 m
26 Lắp đặt tấm đan mương ĐS, TL ≤ 50kg, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.269 cấu kiện
27 Đắp đất mương dọc (tận dụng), đầm đất cầm tay 70kg, K ≥ 0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,482 100m3
28 Cốt thép cọc BTĐS cửa xả, ĐK ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,037 tấn
29 Cốt thép cọc BTĐS cửa xả, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,167 tấn
30 Ván khuôn thép BTĐS cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,092 100m2
31 Bê tông ĐS cọc, đá 1x2 M250, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 m3
32 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy, đất cấp I (Vận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
33 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép đầu cọc bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,096 m3
34 Cốt thép tường đầu cửa xả, ĐK ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 tấn
35 Cốt thép tường đầu cửa xả, ĐK ≤ 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 tấn
36 Ván khuôn thép tường đầu cửa xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 100m2
37 Bê tông tường đầu cửa xả, đá 1x2 M250, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,357 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->